Tra cứu dữ liệu xây dựng
9367 kết quả · 23/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Quay vôi gai vào các kết cấu cao > 4m | m2 | 1.346 | 5.907 | 0 | 7.253 | |
| Phun xốp bằng vữa xi măng cát vàng không trộn màu | m2 | 6.119 | 28.354 | 0 | 34.473 | |
| Phun xốp bằng vữa xi măng cát vàng có trộn màu | m2 | 14.344 | 37.805 | 0 | 52.149 | |
| Bả bằng matít vào tường | m2 | 1.818 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
9367 kết quả · 23/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Quay vôi gai vào các kết cấu cao > 4m | m2 | 1.346 | 5.907 | 0 | 7.253 | |
| Phun xốp bằng vữa xi măng cát vàng không trộn màu | m2 | 6.119 | 28.354 | 0 | 34.473 | |
| Phun xốp bằng vữa xi măng cát vàng có trộn màu | m2 | 14.344 | 37.805 | 0 | 52.149 | |
| Bả bằng matít vào tường | m2 | 1.818 |
| 5.316 |
| 0 |
| 7.134 |
| Bả bằng matít vào cột, dầm, trần | m2 | 1.818 | 6.498 | 0 | 8.316 |
| Bả bằng ximăng vào tường | m2 | 1.344 | 7.089 | 0 | 8.433 |
| Bả bằng ximăng vào cột, dầm, trần | m2 | 1.344 | 8.270 | 0 | 9.614 |
| Bả bằng hỗn hợp sơn + ximăng trắng + phụ gia vào tường | m2 | 7.548 | 8.270 | 0 | 15.818 |
| Bả bằng hỗn hợp sơn + ximăng trắng + phụ gia vào cột, dầm, trần | m2 | 7.548 | 9.451 | 0 | 16.999 |
| Bả bằng ventônit vào tường | m2 | 4.636 | 7.679 | 0 | 12.315 |
| Bả bằng ventônit vào cột, dầm, trần | m2 | 4.636 | 8.861 | 0 | 13.497 |
| Bả bằng bột bả Jajynic vào tường | m2 | 1.396 | 5.316 | 0 | 6.712 |
| Bả bằng bột bả Jajynic vào cột, dầm, trần | m2 | 1.396 | 6.498 | 0 | 7.894 |
| Bả bằng bột bả Atanic vào tường | m2 | 1.283 | 5.316 | 0 | 6.599 |
| Bả bằng bột bả Atanic vào cột, dầm, trần | m2 | 1.283 | 6.498 | 0 | 7.781 |
| Bả bằng bột bả Mykolor - Vào tường | m2 | 0 | 5.316 | 0 | 5.316 |
| Bả bằng bột bả Mykolor - Vào cột ,dầm, trần | m2 | 0 | 6.498 | 0 | 6.498 |
| Bả bằng bột bả Spec - Vào tường | m2 | 0 | 5.316 | 0 | 5.316 |
| Bả bằng bột bả Spec - Vào cột ,dầm, trần | m2 | 0 | 6.498 | 0 | 6.498 |
| Bả bằng bột bả Boss- Vào tường | m2 | 0 | 5.316 | 0 | 5.316 |
| Bả bằng bột bả Boss- Vào cột ,dầm, trần | m2 | 0 | 6.498 | 0 | 6.498 |
| Bả bằng bột bả Expo- Vào tường | m2 | 0 | 5.316 | 0 | 5.316 |
| Bả bằng bột bả Expo- Vào cột ,dầm, trần | m2 | 0 | 6.498 | 0 | 6.498 |
| Bả bằng bột bả Jotun vào tường | m2 | 0 | 4.934 | 0 | 4.934 |
| Bả bằng bột bả Jotun vào cột,dầm,trần | m2 | 0 | 6.030 | 0 | 6.030 |
| Bả bằng bột bả Kova vào tường | m2 | 0 | 4.934 | 0 | 4.934 |
| Bả bằng bột bả Kova vào cột dầm,trần | m2 | 0 | 6.030 | 0 | 6.030 |
| Bả bằng bột bả Nishu 1 lớp bả vào tường (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 0 | 4.934 | 0 | 4.934 |
| Bả bằng bột bả Nishu 1 lớp bả vào cột, dầm, trần (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 0 | 6.030 | 0 | 6.030 |
| Bả bằng bột bả Nippon Paint 1 lớp bả vào tường (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 0 | 4.934 | 0 | 4.934 |
| Bả bằng bột bả Nippon Paint 1 lớp bả vào cột, dầm, trần (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 0 | 6.030 | 0 | 6.030 |
| Bả bằng bột bả Toa 1 lớp bả vào tường (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 0 | 4.934 | 0 | 4.934 |
| Bả bằng bột bả Toa 1 lớp bả vào cột, dầm, trần (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 0 | 6.030 | 0 | 6.030 |
| Bả bằng bột bả Joton 1 lớp bả vào tường (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 0 | 4.934 | 0 | 4.934 |
| Bả bằng bột bả Joton 1 lớp bả vào cột, dầm, trần (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 0 | 6.030 | 0 | 6.030 |
| Bả bằng bột bả Lucky House 1 lớp bả vào tường (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 0 | 4.934 | 0 | 4.934 |
| Bả bằng bột bả Lucky House 1 lớp bả vào cột, dầm, trần (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 0 | 6.030 | 0 | 6.030 |
| Sơn cửa kính 2 nước | m2 | 2.273 | 2.193 | 0 | 4.466 |
| Sơn cửa kính 3 nước | m2 | 2.954 | 2.796 | 0 | 5.750 |
| Sơn cửa sổ panô 2 nước | m2 | 6.204 | 5.482 | 0 | 11.686 |
| Sơn cửa sổ panô 3 nước | m2 | 8.158 | 7.017 | 0 | 15.175 |
| Sơn cửa chớp 2 nước | m2 | 8.454 | 8.113 | 0 | 16.567 |
| Sơn cửa chớp 3 nước | m2 | 10.431 | 10.525 | 0 | 20.956 |
| Sơn gỗ 2 nước | m2 | 7.013 | 6.249 | 0 | 13.262 |
| Sơn gỗ 3 nước | m2 | 9.050 | 7.346 | 0 | 16.396 |
| Sơn kính mờ 1 nước | m2 | 1.755 | 932 | 0 | 2.687 |
| Sơn kết cấu gỗ bằng sơn Levis 1 nước lót + 1 nước phủ | m2 | 5.676 | 2.741 | 0 | 8.417 |
| Sơn kết cấu gỗ bằng sơn Levis 1 nước lót + 2 nước phủ | m2 | 7.999 | 3.563 | 0 | 11.562 |
| Sơn kết cấu gỗ bằng sơn ICI Dulux 1 nước lót + 1 nước phủ | m2 | 7.070 | 2.851 | 0 | 9.921 |
| Sơn kết cấu gỗ bằng sơn ICI Dulux 1 nước lót + 2 nước phủ | m2 | 9.090 | 3.508 | 0 | 12.598 |
| 5.316 |
| 0 |
| 7.134 |
| Bả bằng matít vào cột, dầm, trần | m2 | 1.818 | 6.498 | 0 | 8.316 |
| Bả bằng ximăng vào tường | m2 | 1.344 | 7.089 | 0 | 8.433 |
| Bả bằng ximăng vào cột, dầm, trần | m2 | 1.344 | 8.270 | 0 | 9.614 |
| Bả bằng hỗn hợp sơn + ximăng trắng + phụ gia vào tường | m2 | 7.548 | 8.270 | 0 | 15.818 |
| Bả bằng hỗn hợp sơn + ximăng trắng + phụ gia vào cột, dầm, trần | m2 | 7.548 | 9.451 | 0 | 16.999 |
| Bả bằng ventônit vào tường | m2 | 4.636 | 7.679 | 0 | 12.315 |
| Bả bằng ventônit vào cột, dầm, trần | m2 | 4.636 | 8.861 | 0 | 13.497 |
| Bả bằng bột bả Jajynic vào tường | m2 | 1.396 | 5.316 | 0 | 6.712 |
| Bả bằng bột bả Jajynic vào cột, dầm, trần | m2 | 1.396 | 6.498 | 0 | 7.894 |
| Bả bằng bột bả Atanic vào tường | m2 | 1.283 | 5.316 | 0 | 6.599 |
| Bả bằng bột bả Atanic vào cột, dầm, trần | m2 | 1.283 | 6.498 | 0 | 7.781 |
| Bả bằng bột bả Mykolor - Vào tường | m2 | 0 | 5.316 | 0 | 5.316 |
| Bả bằng bột bả Mykolor - Vào cột ,dầm, trần | m2 | 0 | 6.498 | 0 | 6.498 |
| Bả bằng bột bả Spec - Vào tường | m2 | 0 | 5.316 | 0 | 5.316 |
| Bả bằng bột bả Spec - Vào cột ,dầm, trần | m2 | 0 | 6.498 | 0 | 6.498 |
| Bả bằng bột bả Boss- Vào tường | m2 | 0 | 5.316 | 0 | 5.316 |
| Bả bằng bột bả Boss- Vào cột ,dầm, trần | m2 | 0 | 6.498 | 0 | 6.498 |
| Bả bằng bột bả Expo- Vào tường | m2 | 0 | 5.316 | 0 | 5.316 |
| Bả bằng bột bả Expo- Vào cột ,dầm, trần | m2 | 0 | 6.498 | 0 | 6.498 |
| Bả bằng bột bả Jotun vào tường | m2 | 0 | 4.934 | 0 | 4.934 |
| Bả bằng bột bả Jotun vào cột,dầm,trần | m2 | 0 | 6.030 | 0 | 6.030 |
| Bả bằng bột bả Kova vào tường | m2 | 0 | 4.934 | 0 | 4.934 |
| Bả bằng bột bả Kova vào cột dầm,trần | m2 | 0 | 6.030 | 0 | 6.030 |
| Bả bằng bột bả Nishu 1 lớp bả vào tường (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 0 | 4.934 | 0 | 4.934 |
| Bả bằng bột bả Nishu 1 lớp bả vào cột, dầm, trần (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 0 | 6.030 | 0 | 6.030 |
| Bả bằng bột bả Nippon Paint 1 lớp bả vào tường (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 0 | 4.934 | 0 | 4.934 |
| Bả bằng bột bả Nippon Paint 1 lớp bả vào cột, dầm, trần (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 0 | 6.030 | 0 | 6.030 |
| Bả bằng bột bả Toa 1 lớp bả vào tường (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 0 | 4.934 | 0 | 4.934 |
| Bả bằng bột bả Toa 1 lớp bả vào cột, dầm, trần (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 0 | 6.030 | 0 | 6.030 |
| Bả bằng bột bả Joton 1 lớp bả vào tường (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 0 | 4.934 | 0 | 4.934 |
| Bả bằng bột bả Joton 1 lớp bả vào cột, dầm, trần (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 0 | 6.030 | 0 | 6.030 |
| Bả bằng bột bả Lucky House 1 lớp bả vào tường (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 0 | 4.934 | 0 | 4.934 |
| Bả bằng bột bả Lucky House 1 lớp bả vào cột, dầm, trần (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 0 | 6.030 | 0 | 6.030 |
| Sơn cửa kính 2 nước | m2 | 2.273 | 2.193 | 0 | 4.466 |
| Sơn cửa kính 3 nước | m2 | 2.954 | 2.796 | 0 | 5.750 |
| Sơn cửa sổ panô 2 nước | m2 | 6.204 | 5.482 | 0 | 11.686 |
| Sơn cửa sổ panô 3 nước | m2 | 8.158 | 7.017 | 0 | 15.175 |
| Sơn cửa chớp 2 nước | m2 | 8.454 | 8.113 | 0 | 16.567 |
| Sơn cửa chớp 3 nước | m2 | 10.431 | 10.525 | 0 | 20.956 |
| Sơn gỗ 2 nước | m2 | 7.013 | 6.249 | 0 | 13.262 |
| Sơn gỗ 3 nước | m2 | 9.050 | 7.346 | 0 | 16.396 |
| Sơn kính mờ 1 nước | m2 | 1.755 | 932 | 0 | 2.687 |
| Sơn kết cấu gỗ bằng sơn Levis 1 nước lót + 1 nước phủ | m2 | 5.676 | 2.741 | 0 | 8.417 |
| Sơn kết cấu gỗ bằng sơn Levis 1 nước lót + 2 nước phủ | m2 | 7.999 | 3.563 | 0 | 11.562 |
| Sơn kết cấu gỗ bằng sơn ICI Dulux 1 nước lót + 1 nước phủ | m2 | 7.070 | 2.851 | 0 | 9.921 |
| Sơn kết cấu gỗ bằng sơn ICI Dulux 1 nước lót + 2 nước phủ | m2 | 9.090 | 3.508 | 0 | 12.598 |