Tra cứu dữ liệu xây dựng
9367 kết quả · 23/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Láng granitô cầu thang | m2 | 39.832 | 163.627 | 0 | 203.459 | |
| Láng sỏi nền, sân, hè đường chiều dày 1,5cm | m2 | 20.323 | 23.628 | 235 | 44.186 | |
| Láng sỏi nền, sân, hè đường chiều dày 2cm | m2 | 27.164 | 26.582 | 235 | 53.981 | |
| Lát gạch chỉ, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 28.327 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
9367 kết quả · 23/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Láng granitô cầu thang | m2 | 39.832 | 163.627 | 0 | 203.459 | |
| Láng sỏi nền, sân, hè đường chiều dày 1,5cm | m2 | 20.323 | 23.628 | 235 | 44.186 | |
| Láng sỏi nền, sân, hè đường chiều dày 2cm | m2 | 27.164 | 26.582 | 235 | 53.981 | |
| Lát gạch chỉ, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 28.327 |
| 9.319 |
| 0 |
| 37.646 |
| Lát gạch thẻ, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 30.561 | 10.964 | 0 | 41.525 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 150x150mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 61.448 | 9.097 | 2.074 | 72.619 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 200x200mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 67.513 | 8.683 | 2.074 | 78.270 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 200x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 70.299 | 8.565 | 2.074 | 80.938 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 70.222 | 8.447 | 2.074 | 80.743 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 76.736 | 7.443 | 2.420 | 86.599 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 97.408 | 7.443 | 2.766 | 107.617 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 450x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 141.550 | 7.443 | 2.766 | 151.759 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 147.154 | 6.970 | 2.766 | 156.890 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 600x900mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 203.576 | 5.966 | 2.766 | 212.308 |
| Lát gạch vỉ vào các kết cấu vữa M50 | m2 | 53.274 | 11.814 | 0 | 65.088 |
| Lát gạch vỉ vào các kết cấu bằng keo dán | m2 | 62.281 | 12.996 | 0 | 75.277 |
| Lát bậc tam cấp, vữa XM cát mịn mác 75, | m2 | 75.313 | 14.768 | 10.371 | 100.452 |
| Lát bằng đá hoa cương, lát gạch bậc tam cấp | m2 | 299.120 | 14.768 | 10.371 | 324.259 |
| Lát gạch granít nhân tạo bậc cầu thang | m2 | 75.313 | 18.903 | 13.828 | 108.044 |
| Lát gạch chống nóng 4 lỗ 22x10,5x15 | m2 | 42.645 | 10.964 | 0 | 53.609 |
| Lát gạch chống nóng 6 lỗ 22x15x10,5 | m2 | 38.835 | 9.867 | 0 | 48.702 |
| Lát gạch chống nóng 10 lỗ 22x15x10,5 | m2 | 35.199 | 9.319 | 0 | 44.518 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 55.558 | 10.633 | 0 | 66.191 |
| Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch xi măng 40x40 | m2 | 55.558 | 10.633 | 0 | 66.191 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch lá dừa, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 62.528 | 9.451 | 0 | 71.979 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 3,5 cm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 41.318 | 7.089 | 0 | 48.407 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5 cm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 51.418 | 7.679 | 0 | 59.097 |
| Lát gạch đất nung 300x300 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 32.682 | 8.565 | 0 | 41.247 |
| Lát gạch đất nung 350x350 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 35.053 | 8.447 | 0 | 43.500 |
| Lát gạch đất nung 400x400 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 44.633 | 8.211 | 0 | 52.844 |
| Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá <=0,16 m2, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 90.904 | 20.675 | 10.371 | 121.950 |
| Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá <=0,25 m2, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 90.629 | 17.721 | 10.371 | 118.721 |
| Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá >0,25 m2, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 90.445 | 15.358 | 10.371 | 116.174 |
| Lát nền, sàn đá hoa cương tiết diện đá <= 0,16m2 | m2 | 296.987 | 29.536 | 10.371 | 336.894 |
| Lát nền, sàn đá hoa cương tiết diện đá <= 0,25m2 | m2 | 296.711 | 25.696 | 10.371 | 332.778 |
| Lát nền, sàn đá hoa cương tiết diện đá > 0,25m2 | m2 | 296.528 | 21.856 | 10.371 | 328.755 |
| Lát đá bậc tam cấp, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 296.173 | 18.903 | 13.828 | 328.904 |
| Lát đá bậc cầu thang, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 296.173 | 20.675 | 13.828 | 330.676 |
| Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 296.173 | 25.401 | 24.200 | 345.774 |
| Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm beton đúc sẵn 18x22x100cm | m | 42.615 | 5.907 | 0 | 48.522 |
| Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm beton đúc sẵn 18x33x100cm | m | 52.961 | 8.270 | 0 | 61.231 |
| Bó vỉa cong hè, đường bằng tấm beton đúc sẵn 20x20cm | m | 25.341 | 27.173 | 0 | 52.514 |
| Làm trần cót ép | m2 | 42.589 | 1.181 | 0 | 43.770 |
| Làm trần gỗ dán, ván ép | m2 | 65.807 | 1.181 | 0 | 66.988 |
| Làm trần ván ép | m2 | 56.639 | 8.270 | 0 | 64.909 |
| Làm trần gỗ dán có tấm cách âm bằng tấm acostic | m2 | 136.335 | 25.635 | 0 | 161.970 |
| Làm trần gỗ dán có tấm cách nhiệt bằng tấm sirofort | m2 | 73.335 | 25.635 | 0 | 98.970 |
| Làm trần ván ép 5mm bọc simili, mút dày 3cm đến 5cm | m2 | 137.756 | 82.699 | 0 | 220.455 |
| Làm trần ván ép chia ô nhỏ có gioăng chìm hoặc nẹp nổi trang trí | m2 | 59.917 | 35.443 | 0 | 95.360 |
| Làm trần bằng tấm thạch cao hoa văn 50x50 cm | m2 | 94.841 | 28.354 | 0 | 123.195 |
| 9.319 |
| 0 |
| 37.646 |
| Lát gạch thẻ, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 30.561 | 10.964 | 0 | 41.525 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 150x150mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 61.448 | 9.097 | 2.074 | 72.619 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 200x200mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 67.513 | 8.683 | 2.074 | 78.270 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 200x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 70.299 | 8.565 | 2.074 | 80.938 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 70.222 | 8.447 | 2.074 | 80.743 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 76.736 | 7.443 | 2.420 | 86.599 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 97.408 | 7.443 | 2.766 | 107.617 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 450x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 141.550 | 7.443 | 2.766 | 151.759 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 147.154 | 6.970 | 2.766 | 156.890 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 600x900mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 203.576 | 5.966 | 2.766 | 212.308 |
| Lát gạch vỉ vào các kết cấu vữa M50 | m2 | 53.274 | 11.814 | 0 | 65.088 |
| Lát gạch vỉ vào các kết cấu bằng keo dán | m2 | 62.281 | 12.996 | 0 | 75.277 |
| Lát bậc tam cấp, vữa XM cát mịn mác 75, | m2 | 75.313 | 14.768 | 10.371 | 100.452 |
| Lát bằng đá hoa cương, lát gạch bậc tam cấp | m2 | 299.120 | 14.768 | 10.371 | 324.259 |
| Lát gạch granít nhân tạo bậc cầu thang | m2 | 75.313 | 18.903 | 13.828 | 108.044 |
| Lát gạch chống nóng 4 lỗ 22x10,5x15 | m2 | 42.645 | 10.964 | 0 | 53.609 |
| Lát gạch chống nóng 6 lỗ 22x15x10,5 | m2 | 38.835 | 9.867 | 0 | 48.702 |
| Lát gạch chống nóng 10 lỗ 22x15x10,5 | m2 | 35.199 | 9.319 | 0 | 44.518 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 55.558 | 10.633 | 0 | 66.191 |
| Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch xi măng 40x40 | m2 | 55.558 | 10.633 | 0 | 66.191 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch lá dừa, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 62.528 | 9.451 | 0 | 71.979 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 3,5 cm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 41.318 | 7.089 | 0 | 48.407 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5 cm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 51.418 | 7.679 | 0 | 59.097 |
| Lát gạch đất nung 300x300 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 32.682 | 8.565 | 0 | 41.247 |
| Lát gạch đất nung 350x350 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 35.053 | 8.447 | 0 | 43.500 |
| Lát gạch đất nung 400x400 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 44.633 | 8.211 | 0 | 52.844 |
| Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá <=0,16 m2, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 90.904 | 20.675 | 10.371 | 121.950 |
| Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá <=0,25 m2, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 90.629 | 17.721 | 10.371 | 118.721 |
| Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá >0,25 m2, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 90.445 | 15.358 | 10.371 | 116.174 |
| Lát nền, sàn đá hoa cương tiết diện đá <= 0,16m2 | m2 | 296.987 | 29.536 | 10.371 | 336.894 |
| Lát nền, sàn đá hoa cương tiết diện đá <= 0,25m2 | m2 | 296.711 | 25.696 | 10.371 | 332.778 |
| Lát nền, sàn đá hoa cương tiết diện đá > 0,25m2 | m2 | 296.528 | 21.856 | 10.371 | 328.755 |
| Lát đá bậc tam cấp, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 296.173 | 18.903 | 13.828 | 328.904 |
| Lát đá bậc cầu thang, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 296.173 | 20.675 | 13.828 | 330.676 |
| Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 296.173 | 25.401 | 24.200 | 345.774 |
| Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm beton đúc sẵn 18x22x100cm | m | 42.615 | 5.907 | 0 | 48.522 |
| Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm beton đúc sẵn 18x33x100cm | m | 52.961 | 8.270 | 0 | 61.231 |
| Bó vỉa cong hè, đường bằng tấm beton đúc sẵn 20x20cm | m | 25.341 | 27.173 | 0 | 52.514 |
| Làm trần cót ép | m2 | 42.589 | 1.181 | 0 | 43.770 |
| Làm trần gỗ dán, ván ép | m2 | 65.807 | 1.181 | 0 | 66.988 |
| Làm trần ván ép | m2 | 56.639 | 8.270 | 0 | 64.909 |
| Làm trần gỗ dán có tấm cách âm bằng tấm acostic | m2 | 136.335 | 25.635 | 0 | 161.970 |
| Làm trần gỗ dán có tấm cách nhiệt bằng tấm sirofort | m2 | 73.335 | 25.635 | 0 | 98.970 |
| Làm trần ván ép 5mm bọc simili, mút dày 3cm đến 5cm | m2 | 137.756 | 82.699 | 0 | 220.455 |
| Làm trần ván ép chia ô nhỏ có gioăng chìm hoặc nẹp nổi trang trí | m2 | 59.917 | 35.443 | 0 | 95.360 |
| Làm trần bằng tấm thạch cao hoa văn 50x50 cm | m2 | 94.841 | 28.354 | 0 | 123.195 |