Tra cứu dữ liệu xây dựng
9367 kết quả · 23/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá <= 0,5m, đá cấp III | m3 | 0 | 213.794 | 0 | 213.794 | |
| Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá <= 0,5m, đá cấp IV | m3 | 0 | 191.867 | 0 | 191.867 | |
| Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K = 0,85 | m3 | 0 | 28.317 | 0 | 28.317 | |
| Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K = 0,90 | m3 | 0 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
9367 kết quả · 23/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá <= 0,5m, đá cấp III | m3 | 0 | 213.794 | 0 | 213.794 | |
| Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá <= 0,5m, đá cấp IV | m3 | 0 | 191.867 | 0 | 191.867 | |
| Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K = 0,85 | m3 | 0 | 28.317 | 0 | 28.317 | |
| Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K = 0,90 | m3 | 0 |
| 33.879 |
| 0 |
| 33.879 |
| Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K = 0,95 | m3 | 0 | 35.396 | 0 | 35.396 |
| Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt K = 0,85 | m3 | 0 | 30.340 | 0 | 30.340 |
| Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt K = 0,90 | m3 | 0 | 34.891 | 0 | 34.891 |
| Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt K = 0,95 | m3 | 0 | 37.419 | 0 | 37.419 |
| Đắp bờ kênh mương, dung trọng <= 1,45 | m3 | 0 | 28.823 | 0 | 28.823 |
| Đắp bờ kênh mương, dung trọng <= 1,50 | m3 | 0 | 34.385 | 0 | 34.385 |
| Đắp bờ kênh mương, dung trọng <= 1,55 | m3 | 0 | 37.419 | 0 | 37.419 |
| Đắp bờ kênh mương, dung trọng <= 1,60 | m3 | 0 | 40.958 | 0 | 40.958 |
| Đắp nền đường, độ chặt K = 0,85 | m3 | 0 | 30.845 | 0 | 30.845 |
| Đắp nền đường, độ chặt K = 0,90 | m3 | 0 | 36.408 | 0 | 36.408 |
| Đắp nền đường, độ chặt K = 0,95 | m3 | 0 | 39.441 | 0 | 39.441 |
| Đắp cát nền móng công trình | m3 | 29.413 | 22.755 | 0 | 52.168 |
| Đắp cát móng đường ống | m3 | 29.413 | 29.328 | 0 | 58.741 |
| Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy đào <= 0,4m3 + máy ủi <= 110CV, đất cấp I | 100m3 | 0 | 25.283 | 334.760 | 360.043 |
| Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy đào <= 0,4m3 + máy ủi <= 110CV, đất cấp II | 100m3 | 0 | 32.868 | 376.282 | 409.150 |
| Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy đào <= 0,4m3 + máy ủi <= 110CV, đất cấp III | 100m3 | 0 | 40.958 | 507.799 | 548.757 |
| Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy đào <= 0,8m3 + máy ủi <= 110CV, đất cấp I | 100m3 | 0 | 25.283 | 358.879 | 384.162 |
| Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy đào <= 0,8m3 + máy ủi <= 110CV, đất cấp II | 100m3 | 0 | 32.868 | 425.938 | 458.806 |
| Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy đào <= 0,8m3 + máy ủi <= 110CV, đất cấp III | 100m3 | 0 | 40.958 | 534.912 | 575.870 |
| Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy đào <= 0,8m3 + máy ủi <= 110CV, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 58.151 | 591.754 | 649.905 |
| Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy đào <= 1,25m3 + máy ủi <= 110CV, đất cấp I | 100m3 | 0 | 25.283 | 393.541 | 418.824 |
| Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy đào <= 1,25m3 + máy ủi <= 110CV, đất cấp II | 100m3 | 0 | 32.868 | 458.530 | 491.398 |
| Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy đào <= 1,25m3 + máy ủi <= 110CV, đất cấp III | 100m3 | 0 | 40.958 | 536.931 | 577.889 |
| Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy đào <= 1,25m3 + máy ủi <= 110CV, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 58.151 | 723.497 | 781.648 |
| Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy đào <= 1,6m3 + máy ủi <= 110CV, đất cấp I | 100m3 | 0 | 25.283 | 390.504 | 415.787 |
| Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy đào <= 1,6m3 + máy ủi <= 110CV, đất cấp II | 100m3 | 0 | 32.868 | 445.084 | 477.952 |
| Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy đào <= 1,6m3 + máy ủi <= 110CV, đất cấp III | 100m3 | 0 | 40.958 | 527.617 | 568.575 |
| Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy đào <= 1,6m3 + máy ủi <= 110CV, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 58.151 | 753.167 | 811.318 |
| Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy đào <= 2,3m3 + máy ủi <= 110CV, đất cấp I | 100m3 | 0 | 25.283 | 417.638 | 442.921 |
| Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy đào <= 2,3m3 + máy ủi <= 110CV, đất cấp II | 100m3 | 0 | 32.868 | 508.373 | 541.241 |
| Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy đào <= 2,3m3 + máy ủi <= 110CV, đất cấp III | 100m3 | 0 | 40.958 | 639.763 | 680.721 |
| Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy đào <= 2,3m3 + máy ủi <= 110CV, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 58.151 | 897.878 | 956.029 |
| Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy đào <= 3,6m3 + máy ủi <= 110CV, đất cấp I | 100m3 | 0 | 25.283 | 495.954 | 521.237 |
| Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy đào <= 3,6m3 + máy ủi <= 110CV, đất cấp II | 100m3 | 0 | 32.868 | 614.028 | 646.896 |
| Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy đào <= 3,6m3 + máy ủi <= 110CV, đất cấp III | 100m3 | 0 | 40.958 | 791.663 | 832.621 |
| Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy đào <= 3,6m3 + máy ủi <= 110CV, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 58.151 | 1.132.593 | 1.190.744 |
| Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy ủi <= 75cv, phạm vi <= 50m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 268.825 | 268.825 |
| Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy ủi <= 75cv, phạm vi <= 50m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 334.337 | 334.337 |
| Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy ủi <= 75cv, phạm vi <= 50m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 442.771 | 442.771 |
| Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy ủi <= 75cv, phạm vi <= 50m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 597.892 | 597.892 |
| Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy ủi <= 110cv, phạm vi <= 50m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 325.697 | 325.697 |
| Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy ủi <= 110cv, phạm vi <= 50m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 401.099 | 401.099 |
| Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy ủi <= 110cv, phạm vi <= 50m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 524.676 | 524.676 |
| Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy ủi <= 110cv, phạm vi <= 50m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 707.946 | 707.946 |
| Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy ủi <= 140cv, phạm vi <= 50m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 383.451 | 383.451 |
| Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy ủi <= 140cv, phạm vi <= 50m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 480.322 | 480.322 |
| 33.879 |
| 0 |
| 33.879 |
| Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K = 0,95 | m3 | 0 | 35.396 | 0 | 35.396 |
| Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt K = 0,85 | m3 | 0 | 30.340 | 0 | 30.340 |
| Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt K = 0,90 | m3 | 0 | 34.891 | 0 | 34.891 |
| Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt K = 0,95 | m3 | 0 | 37.419 | 0 | 37.419 |
| Đắp bờ kênh mương, dung trọng <= 1,45 | m3 | 0 | 28.823 | 0 | 28.823 |
| Đắp bờ kênh mương, dung trọng <= 1,50 | m3 | 0 | 34.385 | 0 | 34.385 |
| Đắp bờ kênh mương, dung trọng <= 1,55 | m3 | 0 | 37.419 | 0 | 37.419 |
| Đắp bờ kênh mương, dung trọng <= 1,60 | m3 | 0 | 40.958 | 0 | 40.958 |
| Đắp nền đường, độ chặt K = 0,85 | m3 | 0 | 30.845 | 0 | 30.845 |
| Đắp nền đường, độ chặt K = 0,90 | m3 | 0 | 36.408 | 0 | 36.408 |
| Đắp nền đường, độ chặt K = 0,95 | m3 | 0 | 39.441 | 0 | 39.441 |
| Đắp cát nền móng công trình | m3 | 29.413 | 22.755 | 0 | 52.168 |
| Đắp cát móng đường ống | m3 | 29.413 | 29.328 | 0 | 58.741 |
| Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy đào <= 0,4m3 + máy ủi <= 110CV, đất cấp I | 100m3 | 0 | 25.283 | 334.760 | 360.043 |
| Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy đào <= 0,4m3 + máy ủi <= 110CV, đất cấp II | 100m3 | 0 | 32.868 | 376.282 | 409.150 |
| Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy đào <= 0,4m3 + máy ủi <= 110CV, đất cấp III | 100m3 | 0 | 40.958 | 507.799 | 548.757 |
| Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy đào <= 0,8m3 + máy ủi <= 110CV, đất cấp I | 100m3 | 0 | 25.283 | 358.879 | 384.162 |
| Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy đào <= 0,8m3 + máy ủi <= 110CV, đất cấp II | 100m3 | 0 | 32.868 | 425.938 | 458.806 |
| Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy đào <= 0,8m3 + máy ủi <= 110CV, đất cấp III | 100m3 | 0 | 40.958 | 534.912 | 575.870 |
| Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy đào <= 0,8m3 + máy ủi <= 110CV, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 58.151 | 591.754 | 649.905 |
| Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy đào <= 1,25m3 + máy ủi <= 110CV, đất cấp I | 100m3 | 0 | 25.283 | 393.541 | 418.824 |
| Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy đào <= 1,25m3 + máy ủi <= 110CV, đất cấp II | 100m3 | 0 | 32.868 | 458.530 | 491.398 |
| Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy đào <= 1,25m3 + máy ủi <= 110CV, đất cấp III | 100m3 | 0 | 40.958 | 536.931 | 577.889 |
| Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy đào <= 1,25m3 + máy ủi <= 110CV, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 58.151 | 723.497 | 781.648 |
| Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy đào <= 1,6m3 + máy ủi <= 110CV, đất cấp I | 100m3 | 0 | 25.283 | 390.504 | 415.787 |
| Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy đào <= 1,6m3 + máy ủi <= 110CV, đất cấp II | 100m3 | 0 | 32.868 | 445.084 | 477.952 |
| Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy đào <= 1,6m3 + máy ủi <= 110CV, đất cấp III | 100m3 | 0 | 40.958 | 527.617 | 568.575 |
| Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy đào <= 1,6m3 + máy ủi <= 110CV, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 58.151 | 753.167 | 811.318 |
| Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy đào <= 2,3m3 + máy ủi <= 110CV, đất cấp I | 100m3 | 0 | 25.283 | 417.638 | 442.921 |
| Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy đào <= 2,3m3 + máy ủi <= 110CV, đất cấp II | 100m3 | 0 | 32.868 | 508.373 | 541.241 |
| Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy đào <= 2,3m3 + máy ủi <= 110CV, đất cấp III | 100m3 | 0 | 40.958 | 639.763 | 680.721 |
| Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy đào <= 2,3m3 + máy ủi <= 110CV, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 58.151 | 897.878 | 956.029 |
| Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy đào <= 3,6m3 + máy ủi <= 110CV, đất cấp I | 100m3 | 0 | 25.283 | 495.954 | 521.237 |
| Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy đào <= 3,6m3 + máy ủi <= 110CV, đất cấp II | 100m3 | 0 | 32.868 | 614.028 | 646.896 |
| Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy đào <= 3,6m3 + máy ủi <= 110CV, đất cấp III | 100m3 | 0 | 40.958 | 791.663 | 832.621 |
| Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy đào <= 3,6m3 + máy ủi <= 110CV, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 58.151 | 1.132.593 | 1.190.744 |
| Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy ủi <= 75cv, phạm vi <= 50m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 268.825 | 268.825 |
| Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy ủi <= 75cv, phạm vi <= 50m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 334.337 | 334.337 |
| Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy ủi <= 75cv, phạm vi <= 50m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 442.771 | 442.771 |
| Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy ủi <= 75cv, phạm vi <= 50m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 597.892 | 597.892 |
| Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy ủi <= 110cv, phạm vi <= 50m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 325.697 | 325.697 |
| Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy ủi <= 110cv, phạm vi <= 50m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 401.099 | 401.099 |
| Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy ủi <= 110cv, phạm vi <= 50m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 524.676 | 524.676 |
| Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy ủi <= 110cv, phạm vi <= 50m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 707.946 | 707.946 |
| Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy ủi <= 140cv, phạm vi <= 50m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 383.451 | 383.451 |
| Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy ủi <= 140cv, phạm vi <= 50m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 480.322 | 480.322 |