Tra cứu dữ liệu xây dựng
9367 kết quả · 23/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đào xúc đất để đắp hoặc đổ ra bãi thải, bãi tập kết bằng máy đào 2,3m3 + máy ủi 110CV, phạm vi 30m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 58.151 | 820.281 | 878.432 | |
| Đào xúc đất để đắp hoặc đổ ra bãi thải, bãi tập kết bằng máy đào 3,6m3 + máy ủi 110CV, phạm vi 30m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 25.283 | 474.498 | 499.781 | |
| Đào xúc đất để đắp hoặc đổ ra bãi thải, bãi tập kết bằng máy đào 3,6m3 + máy ủi 110CV, phạm vi 30m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 32.868 | 576.245 | 609.113 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
9367 kết quả · 23/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đào xúc đất để đắp hoặc đổ ra bãi thải, bãi tập kết bằng máy đào 2,3m3 + máy ủi 110CV, phạm vi 30m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 58.151 | 820.281 | 878.432 | |
| Đào xúc đất để đắp hoặc đổ ra bãi thải, bãi tập kết bằng máy đào 3,6m3 + máy ủi 110CV, phạm vi 30m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 25.283 | 474.498 | 499.781 | |
| Đào xúc đất để đắp hoặc đổ ra bãi thải, bãi tập kết bằng máy đào 3,6m3 + máy ủi 110CV, phạm vi 30m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 32.868 | 576.245 | 609.113 | |
| Đào xúc đất để đắp hoặc đổ ra bãi thải, bãi tập kết bằng máy đào 3,6m3 + máy ủi 110CV, phạm vi 30m, đất cấp III |
| 100m3 |
| 0 |
| 40.958 |
| 729.282 |
| 770.240 |
| Đào xúc đất để đắp hoặc đổ ra bãi thải, bãi tập kết bằng máy đào 3,6m3 + máy ủi 110CV, phạm vi 30m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 58.151 | 995.157 | 1.053.308 |
| Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 240.189 | 413.912 | 654.101 |
| Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 308.958 | 487.263 | 796.221 |
| Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 378.234 | 681.120 | 1.059.354 |
| Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 410.090 | 789.838 | 1.199.928 |
| Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 240.189 | 454.091 | 694.280 |
| Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 308.958 | 528.815 | 837.773 |
| Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 378.234 | 615.035 | 993.269 |
| Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 1,25m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 410.090 | 839.206 | 1.249.296 |
| Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 1,6m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 240.189 | 438.644 | 678.833 |
| Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 1,6m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 308.958 | 498.851 | 807.809 |
| Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 1,6m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 378.234 | 589.160 | 967.394 |
| Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 1,6m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 410.090 | 851.486 | 1.261.576 |
| Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 2,3m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 240.189 | 461.722 | 701.911 |
| Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 2,3m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 308.958 | 560.455 | 869.413 |
| Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 2,3m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 378.234 | 705.651 | 1.083.885 |
| Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 2,3m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 410.090 | 1.007.658 | 1.417.748 |
| Đào móng chiều rộng <= 10m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 93.547 | 394.264 | 487.811 |
| Đào móng chiều rộng <= 10m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 120.347 | 463.686 | 584.033 |
| Đào móng chiều rộng <= 10m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 148.158 | 586.811 | 734.969 |
| Đào móng chiều rộng <= 10m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 220.973 | 751.852 | 972.825 |
| Đào móng chiều rộng <= 10m bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 93.547 | 433.015 | 526.562 |
| Đào móng chiều rộng <= 10m bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 120.347 | 503.907 | 624.254 |
| Đào móng chiều rộng <= 10m bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 148.158 | 586.295 | 734.453 |
| Đào móng chiều rộng <= 10m bằng máy đào 1,25m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 220.973 | 798.970 | 1.019.943 |
| Đào móng chiều rộng <= 10m bằng máy đào 1,6m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 93.547 | 421.443 | 514.990 |
| Đào móng chiều rộng <= 10m bằng máy đào 1,6m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 120.347 | 475.198 | 595.545 |
| Đào móng chiều rộng <= 10m bằng máy đào 1,6m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 148.158 | 561.207 | 709.365 |
| Đào móng chiều rộng <= 10m bằng máy đào 1,6m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 220.973 | 810.632 | 1.031.605 |
| Đào móng chiều rộng <= 10m bằng máy đào 2,3m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 93.547 | 432.683 | 526.230 |
| Đào móng chiều rộng <= 10m bằng máy đào 2,3m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 120.347 | 537.224 | 657.571 |
| Đào móng chiều rộng <= 10m bằng máy đào 2,3m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 148.158 | 679.516 | 827.674 |
| Đào móng chiều rộng <= 10m bằng máy đào 2,3m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 220.973 | 981.523 | 1.202.496 |
| Đào móng chiều rộng <= 20m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 60.679 | 393.723 | 454.402 |
| Đào móng chiều rộng <= 20m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 78.883 | 467.331 | 546.214 |
| Đào móng chiều rộng <= 20m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 98.098 | 590.713 | 688.811 |
| Đào móng chiều rộng <= 20m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 151.192 | 755.485 | 906.677 |
| Đào móng chiều rộng <= 20m bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 60.679 | 430.635 | 491.314 |
| Đào móng chiều rộng <= 20m bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 78.883 | 505.204 | 584.087 |
| Đào móng chiều rộng <= 20m bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 98.098 | 591.269 | 689.367 |
| Đào móng chiều rộng <= 20m bằng máy đào 1,25m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 151.192 | 800.137 | 951.329 |
| Đào móng chiều rộng <= 20m bằng máy đào 1,6m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 60.679 | 404.564 | 465.243 |
| Đào móng chiều rộng <= 20m bằng máy đào 1,6m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 78.883 | 478.496 | 557.379 |
| Đào móng chiều rộng <= 20m bằng máy đào 1,6m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 98.098 | 567.479 | 665.577 |
| Đào móng chiều rộng <= 20m bằng máy đào 1,6m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 151.192 | 809.072 | 960.264 |
| Đào móng chiều rộng <= 20m bằng máy đào 2,3m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 60.679 | 429.016 | 489.695 |
| Đào xúc đất để đắp hoặc đổ ra bãi thải, bãi tập kết bằng máy đào 3,6m3 + máy ủi 110CV, phạm vi 30m, đất cấp III |
| 100m3 |
| 0 |
| 40.958 |
| 729.282 |
| 770.240 |
| Đào xúc đất để đắp hoặc đổ ra bãi thải, bãi tập kết bằng máy đào 3,6m3 + máy ủi 110CV, phạm vi 30m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 58.151 | 995.157 | 1.053.308 |
| Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 240.189 | 413.912 | 654.101 |
| Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 308.958 | 487.263 | 796.221 |
| Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 378.234 | 681.120 | 1.059.354 |
| Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 410.090 | 789.838 | 1.199.928 |
| Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 240.189 | 454.091 | 694.280 |
| Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 308.958 | 528.815 | 837.773 |
| Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 378.234 | 615.035 | 993.269 |
| Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 1,25m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 410.090 | 839.206 | 1.249.296 |
| Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 1,6m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 240.189 | 438.644 | 678.833 |
| Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 1,6m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 308.958 | 498.851 | 807.809 |
| Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 1,6m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 378.234 | 589.160 | 967.394 |
| Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 1,6m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 410.090 | 851.486 | 1.261.576 |
| Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 2,3m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 240.189 | 461.722 | 701.911 |
| Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 2,3m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 308.958 | 560.455 | 869.413 |
| Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 2,3m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 378.234 | 705.651 | 1.083.885 |
| Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 2,3m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 410.090 | 1.007.658 | 1.417.748 |
| Đào móng chiều rộng <= 10m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 93.547 | 394.264 | 487.811 |
| Đào móng chiều rộng <= 10m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 120.347 | 463.686 | 584.033 |
| Đào móng chiều rộng <= 10m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 148.158 | 586.811 | 734.969 |
| Đào móng chiều rộng <= 10m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 220.973 | 751.852 | 972.825 |
| Đào móng chiều rộng <= 10m bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 93.547 | 433.015 | 526.562 |
| Đào móng chiều rộng <= 10m bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 120.347 | 503.907 | 624.254 |
| Đào móng chiều rộng <= 10m bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 148.158 | 586.295 | 734.453 |
| Đào móng chiều rộng <= 10m bằng máy đào 1,25m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 220.973 | 798.970 | 1.019.943 |
| Đào móng chiều rộng <= 10m bằng máy đào 1,6m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 93.547 | 421.443 | 514.990 |
| Đào móng chiều rộng <= 10m bằng máy đào 1,6m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 120.347 | 475.198 | 595.545 |
| Đào móng chiều rộng <= 10m bằng máy đào 1,6m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 148.158 | 561.207 | 709.365 |
| Đào móng chiều rộng <= 10m bằng máy đào 1,6m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 220.973 | 810.632 | 1.031.605 |
| Đào móng chiều rộng <= 10m bằng máy đào 2,3m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 93.547 | 432.683 | 526.230 |
| Đào móng chiều rộng <= 10m bằng máy đào 2,3m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 120.347 | 537.224 | 657.571 |
| Đào móng chiều rộng <= 10m bằng máy đào 2,3m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 148.158 | 679.516 | 827.674 |
| Đào móng chiều rộng <= 10m bằng máy đào 2,3m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 220.973 | 981.523 | 1.202.496 |
| Đào móng chiều rộng <= 20m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 60.679 | 393.723 | 454.402 |
| Đào móng chiều rộng <= 20m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 78.883 | 467.331 | 546.214 |
| Đào móng chiều rộng <= 20m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 98.098 | 590.713 | 688.811 |
| Đào móng chiều rộng <= 20m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 151.192 | 755.485 | 906.677 |
| Đào móng chiều rộng <= 20m bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 60.679 | 430.635 | 491.314 |
| Đào móng chiều rộng <= 20m bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 78.883 | 505.204 | 584.087 |
| Đào móng chiều rộng <= 20m bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 98.098 | 591.269 | 689.367 |
| Đào móng chiều rộng <= 20m bằng máy đào 1,25m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 151.192 | 800.137 | 951.329 |
| Đào móng chiều rộng <= 20m bằng máy đào 1,6m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 60.679 | 404.564 | 465.243 |
| Đào móng chiều rộng <= 20m bằng máy đào 1,6m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 78.883 | 478.496 | 557.379 |
| Đào móng chiều rộng <= 20m bằng máy đào 1,6m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 98.098 | 567.479 | 665.577 |
| Đào móng chiều rộng <= 20m bằng máy đào 1,6m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 151.192 | 809.072 | 960.264 |
| Đào móng chiều rộng <= 20m bằng máy đào 2,3m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 60.679 | 429.016 | 489.695 |