Tra cứu dữ liệu xây dựng
9367 kết quả · 23/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy ủi <= 180cv, phạm vi <= 100m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 578.526 | 578.526 | |
| Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy ủi <= 180cv, phạm vi <= 100m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 707.933 | 707.933 | |
| Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy ủi <= 180cv, phạm vi <= 100m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 939.344 | 939.344 | |
| Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy ủi <= 180cv, phạm vi <= 100m, đất cấp IV |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
9367 kết quả · 23/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy ủi <= 180cv, phạm vi <= 100m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 578.526 | 578.526 | |
| Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy ủi <= 180cv, phạm vi <= 100m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 707.933 | 707.933 | |
| Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy ủi <= 180cv, phạm vi <= 100m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 939.344 | 939.344 | |
| Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy ủi <= 180cv, phạm vi <= 100m, đất cấp IV |
| 100m3 |
| 0 |
| 0 |
| 1.268.190 |
| 1.268.190 |
| Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy ủi <= 240cv, phạm vi <= 100m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 566.718 | 566.718 |
| Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy ủi <= 240cv, phạm vi <= 100m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 698.343 | 698.343 |
| Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy ủi <= 240cv, phạm vi <= 100m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 928.686 | 928.686 |
| Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy ủi <= 240cv, phạm vi <= 100m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1.254.092 | 1.254.092 |
| Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy ủi <= 320cv, phạm vi <= 100m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 463.593 | 463.593 |
| Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy ủi <= 320cv, phạm vi <= 100m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 511.205 | 511.205 |
| Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy ủi <= 320cv, phạm vi <= 100m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 603.924 | 603.924 |
| Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy ủi <= 320cv, phạm vi <= 100m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 814.420 | 814.420 |
| Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy cạp 9m3 + máy ủi 110cv, phạm vi <= 300m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 632.904 | 632.904 |
| Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy cạp 9m3 + máy ủi 110cv, phạm vi <= 300m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 684.918 | 684.918 |
| Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy cạp 16m3 + máy ủi 140cv, phạm vi <= 300m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 496.167 | 496.167 |
| Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy cạp 16m3 + máy ủi 140cv, phạm vi <= 300m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 537.037 | 537.037 |
| Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy cạp 9m3 + máy ủi 110cv, phạm vi <= 500m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 796.279 | 796.279 |
| Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy cạp 9m3 + máy ủi 110cv, phạm vi <= 500m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 865.399 | 865.399 |
| Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy cạp 16m3 + máy ủi 140cv, phạm vi <= 500m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 626.095 | 626.095 |
| Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy cạp 16m3 + máy ủi 140cv, phạm vi <= 500m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 678.066 | 678.066 |
| Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy cạp 9m3 + máy ủi 110cv, phạm vi <= 700m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 921.603 | 921.603 |
| Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy cạp 9m3 + máy ủi 110cv, phạm vi <= 700m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 997.356 | 997.356 |
| Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy cạp 16m3 + máy ủi 140cv, phạm vi <= 700m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 727.769 | 727.769 |
| Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy cạp 16m3 + máy ủi 140cv, phạm vi <= 700m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 858.365 | 858.365 |
| Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy cạp 9m3 + máy ủi 110cv, phạm vi <= 1000m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 1.120.587 | 1.120.587 |
| Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy cạp 9m3 + máy ủi 110cv, phạm vi <= 1000m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 1.218.332 | 1.218.332 |
| Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy cạp 16m3 + máy ủi 140cv, phạm vi <= 1000m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 871.492 | 871.492 |
| Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy cạp 16m3 + máy ủi 140cv, phạm vi <= 1000m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 945.161 | 945.161 |
| Vận chuyển tiếp 500m bằng máy cạp 9m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 233.892 | 233.892 |
| Vận chuyển tiếp 500m bằng máy cạp 9m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 267.056 | 267.056 |
| Vận chuyển tiếp 500m bằng máy cạp 16m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 170.717 | 170.717 |
| Vận chuyển tiếp 500m bằng máy cạp 16m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 187.789 | 187.789 |
| Đào xúc đất để đắp hoặc đổ ra bãi thải, bãi tập kết bằng máy đào 0,4m3 + máy ủi 110CV, phạm vi 30m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 25.283 | 290.082 | 315.365 |
| Đào xúc đất để đắp hoặc đổ ra bãi thải, bãi tập kết bằng máy đào 0,4m3 + máy ủi 110CV, phạm vi 30m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 32.868 | 339.785 | 372.653 |
| Đào xúc đất để đắp hoặc đổ ra bãi thải, bãi tập kết bằng máy đào 0,4m3 + máy ủi 110CV, phạm vi 30m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 40.958 | 459.345 | 500.303 |
| Đào xúc đất để đắp hoặc đổ ra bãi thải, bãi tập kết bằng máy đào 0,8m3 + máy ủi 110CV, phạm vi 30m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 25.283 | 325.611 | 350.894 |
| Đào xúc đất để đắp hoặc đổ ra bãi thải, bãi tập kết bằng máy đào 0,8m3 + máy ủi 110CV, phạm vi 30m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 32.868 | 387.430 | 420.298 |
| Đào xúc đất để đắp hoặc đổ ra bãi thải, bãi tập kết bằng máy đào 0,8m3 + máy ủi 110CV, phạm vi 30m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 40.958 | 487.235 | 528.193 |
| Đào xúc đất để đắp hoặc đổ ra bãi thải, bãi tập kết bằng máy đào 0,8m3 + máy ủi 110CV, phạm vi 30m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 58.151 | 535.956 | 594.107 |
| Đào xúc đất để đắp hoặc đổ ra bãi thải, bãi tập kết bằng máy đào 1,25m3 + máy ủi 110CV, phạm vi 30m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 25.283 | 357.827 | 383.110 |
| Đào xúc đất để đắp hoặc đổ ra bãi thải, bãi tập kết bằng máy đào 1,25m3 + máy ủi 110CV, phạm vi 30m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 32.868 | 417.068 | 449.936 |
| Đào xúc đất để đắp hoặc đổ ra bãi thải, bãi tập kết bằng máy đào 1,25m3 + máy ủi 110CV, phạm vi 30m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 40.958 | 485.890 | 526.848 |
| Đào xúc đất để đắp hoặc đổ ra bãi thải, bãi tập kết bằng máy đào 1,25m3 + máy ủi 110CV, phạm vi 30m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 58.151 | 654.343 | 712.494 |
| Đào xúc đất để đắp hoặc đổ ra bãi thải, bãi tập kết bằng máy đào 1,6m3 + máy ủi 110CV, phạm vi 30m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 25.283 | 355.109 | 380.392 |
| Đào xúc đất để đắp hoặc đổ ra bãi thải, bãi tập kết bằng máy đào 1,6m3 + máy ủi 110CV, phạm vi 30m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 32.868 | 405.389 | 438.257 |
| Đào xúc đất để đắp hoặc đổ ra bãi thải, bãi tập kết bằng máy đào 1,6m3 + máy ủi 110CV, phạm vi 30m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 40.958 | 481.471 | 522.429 |
| Đào xúc đất để đắp hoặc đổ ra bãi thải, bãi tập kết bằng máy đào 1,6m3 + máy ủi 110CV, phạm vi 30m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 58.151 | 688.716 | 746.867 |
| Đào xúc đất để đắp hoặc đổ ra bãi thải, bãi tập kết bằng máy đào 2,3m3 + máy ủi 110CV, phạm vi 30m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 25.283 | 379.650 | 404.933 |
| Đào xúc đất để đắp hoặc đổ ra bãi thải, bãi tập kết bằng máy đào 2,3m3 + máy ủi 110CV, phạm vi 30m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 32.868 | 461.673 | 494.541 |
| Đào xúc đất để đắp hoặc đổ ra bãi thải, bãi tập kết bằng máy đào 2,3m3 + máy ủi 110CV, phạm vi 30m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 40.958 | 581.447 | 622.405 |
| 100m3 |
| 0 |
| 0 |
| 1.268.190 |
| 1.268.190 |
| Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy ủi <= 240cv, phạm vi <= 100m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 566.718 | 566.718 |
| Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy ủi <= 240cv, phạm vi <= 100m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 698.343 | 698.343 |
| Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy ủi <= 240cv, phạm vi <= 100m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 928.686 | 928.686 |
| Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy ủi <= 240cv, phạm vi <= 100m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1.254.092 | 1.254.092 |
| Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy ủi <= 320cv, phạm vi <= 100m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 463.593 | 463.593 |
| Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy ủi <= 320cv, phạm vi <= 100m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 511.205 | 511.205 |
| Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy ủi <= 320cv, phạm vi <= 100m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 603.924 | 603.924 |
| Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy ủi <= 320cv, phạm vi <= 100m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 814.420 | 814.420 |
| Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy cạp 9m3 + máy ủi 110cv, phạm vi <= 300m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 632.904 | 632.904 |
| Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy cạp 9m3 + máy ủi 110cv, phạm vi <= 300m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 684.918 | 684.918 |
| Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy cạp 16m3 + máy ủi 140cv, phạm vi <= 300m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 496.167 | 496.167 |
| Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy cạp 16m3 + máy ủi 140cv, phạm vi <= 300m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 537.037 | 537.037 |
| Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy cạp 9m3 + máy ủi 110cv, phạm vi <= 500m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 796.279 | 796.279 |
| Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy cạp 9m3 + máy ủi 110cv, phạm vi <= 500m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 865.399 | 865.399 |
| Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy cạp 16m3 + máy ủi 140cv, phạm vi <= 500m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 626.095 | 626.095 |
| Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy cạp 16m3 + máy ủi 140cv, phạm vi <= 500m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 678.066 | 678.066 |
| Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy cạp 9m3 + máy ủi 110cv, phạm vi <= 700m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 921.603 | 921.603 |
| Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy cạp 9m3 + máy ủi 110cv, phạm vi <= 700m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 997.356 | 997.356 |
| Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy cạp 16m3 + máy ủi 140cv, phạm vi <= 700m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 727.769 | 727.769 |
| Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy cạp 16m3 + máy ủi 140cv, phạm vi <= 700m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 858.365 | 858.365 |
| Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy cạp 9m3 + máy ủi 110cv, phạm vi <= 1000m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 1.120.587 | 1.120.587 |
| Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy cạp 9m3 + máy ủi 110cv, phạm vi <= 1000m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 1.218.332 | 1.218.332 |
| Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy cạp 16m3 + máy ủi 140cv, phạm vi <= 1000m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 871.492 | 871.492 |
| Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy cạp 16m3 + máy ủi 140cv, phạm vi <= 1000m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 945.161 | 945.161 |
| Vận chuyển tiếp 500m bằng máy cạp 9m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 233.892 | 233.892 |
| Vận chuyển tiếp 500m bằng máy cạp 9m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 267.056 | 267.056 |
| Vận chuyển tiếp 500m bằng máy cạp 16m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 170.717 | 170.717 |
| Vận chuyển tiếp 500m bằng máy cạp 16m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 187.789 | 187.789 |
| Đào xúc đất để đắp hoặc đổ ra bãi thải, bãi tập kết bằng máy đào 0,4m3 + máy ủi 110CV, phạm vi 30m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 25.283 | 290.082 | 315.365 |
| Đào xúc đất để đắp hoặc đổ ra bãi thải, bãi tập kết bằng máy đào 0,4m3 + máy ủi 110CV, phạm vi 30m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 32.868 | 339.785 | 372.653 |
| Đào xúc đất để đắp hoặc đổ ra bãi thải, bãi tập kết bằng máy đào 0,4m3 + máy ủi 110CV, phạm vi 30m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 40.958 | 459.345 | 500.303 |
| Đào xúc đất để đắp hoặc đổ ra bãi thải, bãi tập kết bằng máy đào 0,8m3 + máy ủi 110CV, phạm vi 30m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 25.283 | 325.611 | 350.894 |
| Đào xúc đất để đắp hoặc đổ ra bãi thải, bãi tập kết bằng máy đào 0,8m3 + máy ủi 110CV, phạm vi 30m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 32.868 | 387.430 | 420.298 |
| Đào xúc đất để đắp hoặc đổ ra bãi thải, bãi tập kết bằng máy đào 0,8m3 + máy ủi 110CV, phạm vi 30m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 40.958 | 487.235 | 528.193 |
| Đào xúc đất để đắp hoặc đổ ra bãi thải, bãi tập kết bằng máy đào 0,8m3 + máy ủi 110CV, phạm vi 30m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 58.151 | 535.956 | 594.107 |
| Đào xúc đất để đắp hoặc đổ ra bãi thải, bãi tập kết bằng máy đào 1,25m3 + máy ủi 110CV, phạm vi 30m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 25.283 | 357.827 | 383.110 |
| Đào xúc đất để đắp hoặc đổ ra bãi thải, bãi tập kết bằng máy đào 1,25m3 + máy ủi 110CV, phạm vi 30m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 32.868 | 417.068 | 449.936 |
| Đào xúc đất để đắp hoặc đổ ra bãi thải, bãi tập kết bằng máy đào 1,25m3 + máy ủi 110CV, phạm vi 30m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 40.958 | 485.890 | 526.848 |
| Đào xúc đất để đắp hoặc đổ ra bãi thải, bãi tập kết bằng máy đào 1,25m3 + máy ủi 110CV, phạm vi 30m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 58.151 | 654.343 | 712.494 |
| Đào xúc đất để đắp hoặc đổ ra bãi thải, bãi tập kết bằng máy đào 1,6m3 + máy ủi 110CV, phạm vi 30m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 25.283 | 355.109 | 380.392 |
| Đào xúc đất để đắp hoặc đổ ra bãi thải, bãi tập kết bằng máy đào 1,6m3 + máy ủi 110CV, phạm vi 30m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 32.868 | 405.389 | 438.257 |
| Đào xúc đất để đắp hoặc đổ ra bãi thải, bãi tập kết bằng máy đào 1,6m3 + máy ủi 110CV, phạm vi 30m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 40.958 | 481.471 | 522.429 |
| Đào xúc đất để đắp hoặc đổ ra bãi thải, bãi tập kết bằng máy đào 1,6m3 + máy ủi 110CV, phạm vi 30m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 58.151 | 688.716 | 746.867 |
| Đào xúc đất để đắp hoặc đổ ra bãi thải, bãi tập kết bằng máy đào 2,3m3 + máy ủi 110CV, phạm vi 30m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 25.283 | 379.650 | 404.933 |
| Đào xúc đất để đắp hoặc đổ ra bãi thải, bãi tập kết bằng máy đào 2,3m3 + máy ủi 110CV, phạm vi 30m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 32.868 | 461.673 | 494.541 |
| Đào xúc đất để đắp hoặc đổ ra bãi thải, bãi tập kết bằng máy đào 2,3m3 + máy ủi 110CV, phạm vi 30m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 40.958 | 581.447 | 622.405 |