Tra cứu dữ liệu xây dựng
7321 kết quả · 840/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Dán ngói mũi hài 75viên/m2 trên mái nghiêng bêtông | m2 | 275.766 | 112.038 | 0 | 387.804 | |
| Dán ngói 22 v/m2 trên mái nghiêng | m2 | 125.370 | 101.853 | 0 | 227.223 | |
| Trát tường ngoài, dày 1,0 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 4.894 | 44.815 | 665 | 50.374 | |
| Trát tường ngoài, dày 1,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 6.129 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
7321 kết quả · 840/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Dán ngói mũi hài 75viên/m2 trên mái nghiêng bêtông | m2 | 275.766 | 112.038 | 0 | 387.804 | |
| Dán ngói 22 v/m2 trên mái nghiêng | m2 | 125.370 | 101.853 | 0 | 227.223 | |
| Trát tường ngoài, dày 1,0 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 4.894 | 44.815 | 665 | 50.374 | |
| Trát tường ngoài, dày 1,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 6.129 |
| 44.815 |
| 665 |
| 51.609 |
| Trát tường ngoài, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 7.260 | 44.815 | 665 | 52.740 |
| Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 6.930 | 52.964 | 665 | 60.559 |
| Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 8.681 | 52.964 | 665 | 62.310 |
| Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 10.288 | 52.964 | 665 | 63.917 |
| Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 9.354 | 65.186 | 665 | 75.205 |
| Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 11.735 | 65.186 | 665 | 77.586 |
| Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 13.941 | 65.186 | 665 | 79.792 |
| Trát tường trong, dày 1,0 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 4.894 | 30.556 | 646 | 36.096 |
| Trát tường trong, dày 1,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 6.129 | 30.556 | 646 | 37.331 |
| Trát tường trong, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 7.260 | 30.556 | 646 | 38.462 |
| Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 6.930 | 40.741 | 646 | 48.317 |
| Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 8.681 | 40.741 | 646 | 50.068 |
| Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 10.288 | 40.741 | 646 | 51.675 |
| Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 9.354 | 44.815 | 646 | 54.815 |
| Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 11.735 | 44.815 | 646 | 57.196 |
| Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 13.941 | 44.815 | 646 | 59.402 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường ngoài chiều dày trát 0,5 cm (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m2 | 24.436 | 32.050 | 0 | 56.486 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường ngoài chiều dày trát 0,7 cm (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m2 | 32.581 | 37.706 | 0 | 70.287 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường ngoài chiều dày trát 1,0 cm (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m2 | 44.799 | 45.247 | 0 | 90.046 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường trong chiều dày trát 0,5 cm (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m2 | 24.255 | 22.623 | 0 | 46.878 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường trong chiều dày trát 0,7 cm (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m2 | 32.339 | 28.279 | 0 | 60.618 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường trong chiều dày trát 1,0 cm (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m2 | 44.467 | 32.050 | 0 | 76.517 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 1,0cm, vữa XM mác 25 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m2 | 4.894 | 48.889 | 665 | 54.448 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 1,0cm, vữa XM mác 50 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m2 | 6.129 | 48.889 | 665 | 55.683 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 1,0cm, vữa XM mác 75 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m2 | 7.260 | 48.889 | 665 | 56.814 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 25 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m2 | 6.930 | 59.075 | 665 | 66.670 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m2 | 8.681 | 59.075 | 665 | 68.421 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m2 | 10.288 | 59.075 | 665 | 70.028 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 2,0cm, vữa XM mác 25 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m2 | 9.354 | 71.297 | 665 | 81.316 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 2,0cm, vữa XM mác 50 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m2 | 11.735 | 71.297 | 665 | 83.697 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 2,0cm, vữa XM mác 75 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m2 | 13.941 | 71.297 | 665 | 85.903 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong chiều dày trát 1,0cm, vữa XM mác 25 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m2 | 4.894 | 34.630 | 665 | 40.189 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong chiều dày trát 1,0cm, vữa XM mác 50 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m2 | 6.129 | 34.630 | 665 | 41.424 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong chiều dày trát 1,0cm, vữa XM mác 75 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m2 | 7.260 | 34.630 | 665 | 42.555 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 25 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m2 | 6.930 | 44.815 | 665 | 52.410 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m2 | 8.681 | 44.815 | 665 | 54.161 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m2 | 10.288 | 44.815 | 665 | 55.768 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong chiều dày trát 2,0cm, vữa XM mác 25 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m2 | 9.354 | 48.889 | 665 | 58.908 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong chiều dày trát 2,0cm, vữa XM mác 50 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m2 | 11.735 | 48.889 | 665 | 61.289 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong chiều dày trát 2,0cm, vữa XM mác 75 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m2 | 13.941 | 48.889 | 665 | 63.495 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,0 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 5.283 | 101.446 | 665 | 107.394 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 6.631 | 101.446 | 665 | 108.742 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 7.884 | 101.446 | 665 | 109.995 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 7.318 | 105.927 | 665 | 113.910 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 9.183 | 105.927 | 665 | 115.775 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 10.912 | 105.927 | 665 | 117.504 |
| 44.815 |
| 665 |
| 51.609 |
| Trát tường ngoài, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 7.260 | 44.815 | 665 | 52.740 |
| Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 6.930 | 52.964 | 665 | 60.559 |
| Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 8.681 | 52.964 | 665 | 62.310 |
| Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 10.288 | 52.964 | 665 | 63.917 |
| Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 9.354 | 65.186 | 665 | 75.205 |
| Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 11.735 | 65.186 | 665 | 77.586 |
| Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 13.941 | 65.186 | 665 | 79.792 |
| Trát tường trong, dày 1,0 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 4.894 | 30.556 | 646 | 36.096 |
| Trát tường trong, dày 1,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 6.129 | 30.556 | 646 | 37.331 |
| Trát tường trong, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 7.260 | 30.556 | 646 | 38.462 |
| Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 6.930 | 40.741 | 646 | 48.317 |
| Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 8.681 | 40.741 | 646 | 50.068 |
| Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 10.288 | 40.741 | 646 | 51.675 |
| Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 9.354 | 44.815 | 646 | 54.815 |
| Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 11.735 | 44.815 | 646 | 57.196 |
| Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 13.941 | 44.815 | 646 | 59.402 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường ngoài chiều dày trát 0,5 cm (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m2 | 24.436 | 32.050 | 0 | 56.486 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường ngoài chiều dày trát 0,7 cm (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m2 | 32.581 | 37.706 | 0 | 70.287 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường ngoài chiều dày trát 1,0 cm (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m2 | 44.799 | 45.247 | 0 | 90.046 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường trong chiều dày trát 0,5 cm (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m2 | 24.255 | 22.623 | 0 | 46.878 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường trong chiều dày trát 0,7 cm (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m2 | 32.339 | 28.279 | 0 | 60.618 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường trong chiều dày trát 1,0 cm (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m2 | 44.467 | 32.050 | 0 | 76.517 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 1,0cm, vữa XM mác 25 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m2 | 4.894 | 48.889 | 665 | 54.448 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 1,0cm, vữa XM mác 50 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m2 | 6.129 | 48.889 | 665 | 55.683 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 1,0cm, vữa XM mác 75 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m2 | 7.260 | 48.889 | 665 | 56.814 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 25 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m2 | 6.930 | 59.075 | 665 | 66.670 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m2 | 8.681 | 59.075 | 665 | 68.421 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m2 | 10.288 | 59.075 | 665 | 70.028 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 2,0cm, vữa XM mác 25 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m2 | 9.354 | 71.297 | 665 | 81.316 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 2,0cm, vữa XM mác 50 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m2 | 11.735 | 71.297 | 665 | 83.697 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 2,0cm, vữa XM mác 75 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m2 | 13.941 | 71.297 | 665 | 85.903 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong chiều dày trát 1,0cm, vữa XM mác 25 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m2 | 4.894 | 34.630 | 665 | 40.189 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong chiều dày trát 1,0cm, vữa XM mác 50 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m2 | 6.129 | 34.630 | 665 | 41.424 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong chiều dày trát 1,0cm, vữa XM mác 75 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m2 | 7.260 | 34.630 | 665 | 42.555 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 25 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m2 | 6.930 | 44.815 | 665 | 52.410 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m2 | 8.681 | 44.815 | 665 | 54.161 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m2 | 10.288 | 44.815 | 665 | 55.768 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong chiều dày trát 2,0cm, vữa XM mác 25 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m2 | 9.354 | 48.889 | 665 | 58.908 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong chiều dày trát 2,0cm, vữa XM mác 50 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m2 | 11.735 | 48.889 | 665 | 61.289 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong chiều dày trát 2,0cm, vữa XM mác 75 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m2 | 13.941 | 48.889 | 665 | 63.495 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,0 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 5.283 | 101.446 | 665 | 107.394 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 6.631 | 101.446 | 665 | 108.742 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 7.884 | 101.446 | 665 | 109.995 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 7.318 | 105.927 | 665 | 113.910 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 9.183 | 105.927 | 665 | 115.775 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 10.912 | 105.927 | 665 | 117.504 |