Tra cứu dữ liệu xây dựng
7321 kết quả · 840/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 10.177 | 116.112 | 665 | 126.954 | |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 12.760 | 116.112 | 665 | 129.537 | |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 15.143 | 116.112 | 665 | 131.920 | |
| Trát xà dầm, vữa XM mác 25 | m2 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
7321 kết quả · 840/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 10.177 | 116.112 | 665 | 126.954 | |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 12.760 | 116.112 | 665 | 129.537 | |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 15.143 | 116.112 | 665 | 131.920 | |
| Trát xà dầm, vữa XM mác 25 | m2 |
| 7.318 |
| 71.297 |
| 665 |
| 79.280 |
| Trát xà dầm, vữa XM mác 50 | m2 | 9.183 | 71.297 | 665 | 81.145 |
| Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | m2 | 10.912 | 71.297 | 665 | 82.874 |
| Trát xà dầm có bả lớp bám dính bằng xi măng lên bề mặt trước khi trát, vữa XM mác 25 | m2 | 9.171 | 79.445 | 665 | 89.281 |
| Trát xà dầm có bả lớp bám dính bằng xi măng lên bề mặt trước khi trát, vữa XM mác 50 | m2 | 11.495 | 79.445 | 665 | 91.605 |
| Trát xà dầm có bả lớp bám dính bằng xi măng lên bề mặt trước khi trát, vữa XM mác 75 | m2 | 13.629 | 79.445 | 665 | 93.739 |
| Trát trần, vữa XM mác 25 | m2 | 7.318 | 101.853 | 665 | 109.836 |
| Trát trần, vữa XM mác 50 | m2 | 9.183 | 101.853 | 665 | 111.701 |
| Trát trần, vữa XM mác 75 | m2 | 10.912 | 101.853 | 665 | 113.430 |
| Trát trần có bả lớp bám dính bằng xi măng lên bề mặt trước khi trát, vữa XM mác 25 | m2 | 9.171 | 112.038 | 665 | 121.874 |
| Trát trần có bả lớp bám dính bằng xi măng lên bề mặt trước khi trát, vữa XM mác 50 | m2 | 11.495 | 112.038 | 665 | 124.198 |
| Trát trần có bả lớp bám dính bằng xi măng lên bề mặt trước khi trát, vữa XM mác 75 | m2 | 13.629 | 112.038 | 665 | 126.332 |
| Trát phào đơn, vữa XM mác 25 | m | 4.527 | 44.416 | 0 | 48.943 |
| Trát phào đơn, vữa XM mác 50 | m | 5.661 | 44.416 | 0 | 50.077 |
| Trát phào đơn, vữa XM mác 75 | m | 6.725 | 44.416 | 0 | 51.141 |
| Trát phào kép, vữa XM mác 25 | m | 5.756 | 55.520 | 0 | 61.276 |
| Trát phào kép, vữa XM mác 50 | m | 7.224 | 55.520 | 0 | 62.744 |
| Trát phào kép, vữa XM mác 75 | m | 8.590 | 55.520 | 0 | 64.110 |
| Trát gờ chỉ, vữa XM mác 25 | m | 1.121 | 27.094 | 0 | 28.215 |
| Trát gờ chỉ, vữa XM mác 50 | m | 1.403 | 27.094 | 0 | 28.497 |
| Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | m | 1.650 | 27.094 | 0 | 28.744 |
| Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 25 | m2 | 4.943 | 53.299 | 0 | 58.242 |
| Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 50 | m2 | 6.190 | 53.299 | 0 | 59.489 |
| Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 | m2 | 7.332 | 53.299 | 0 | 60.631 |
| Trát vẩy tường chống vang, vữa XM mác 75 | m2 | 25.077 | 68.844 | 0 | 93.921 |
| Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM mác 50 | m | 5.948 | 71.065 | 0 | 77.013 |
| Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM mác 75 | m | 6.107 | 71.065 | 0 | 77.172 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 2,5 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 71.858 | 650.691 | 0 | 722.549 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 2,5 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 73.331 | 650.691 | 0 | 724.022 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 59.292 | 242.066 | 0 | 301.358 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 60.764 | 242.066 | 0 | 302.830 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 65.718 | 242.066 | 0 | 307.784 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 67.191 | 242.066 | 0 | 309.257 |
| Trát granitô tường, vữa XM mác 50 | m2 | 65.718 | 150.742 | 0 | 216.460 |
| Trát granitô tường, vữa XM mác 75 | m2 | 67.191 | 150.742 | 0 | 217.933 |
| Trát granitô trụ, cột,, vữa XM mác 50 | m2 | 65.718 | 360.560 | 0 | 426.278 |
| Trát granitô trụ, cột,, vữa XM mác 75 | m2 | 67.191 | 360.560 | 0 | 427.751 |
| Trát đá rửa tường, vữa XM mác 50 | m2 | 62.785 | 97.779 | 633 | 161.197 |
| Trát đá rửa tường, vữa XM mác 75 | m2 | 64.265 | 97.779 | 633 | 162.677 |
| Trát đá rửa trụ, cột, vữa XM mác 50 | m2 | 62.785 | 169.076 | 633 | 232.494 |
| Trát đá rửa trụ, cột, vữa XM mác 75 | m2 | 64.265 | 169.076 | 633 | 233.974 |
| Trát đá rửa thành sênô, ôvăng, lan can, diềm chắn nắng, dày1,5 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 70.331 | 250.949 | 0 | 321.280 |
| Trát đá rửa thành sênô, ôvăng, lan can, diềm chắn nắng, dày1,5 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 72.702 | 250.949 | 0 | 323.651 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 200x250 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 107.288 | 97.779 | 40.511 | 245.578 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 200x300 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 107.325 | 85.557 | 40.511 | 233.393 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x300 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 106.322 | 79.445 | 40.511 | 226.278 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 400x400 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 109.403 | 71.297 | 40.511 | 221.211 |
| 7.318 |
| 71.297 |
| 665 |
| 79.280 |
| Trát xà dầm, vữa XM mác 50 | m2 | 9.183 | 71.297 | 665 | 81.145 |
| Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | m2 | 10.912 | 71.297 | 665 | 82.874 |
| Trát xà dầm có bả lớp bám dính bằng xi măng lên bề mặt trước khi trát, vữa XM mác 25 | m2 | 9.171 | 79.445 | 665 | 89.281 |
| Trát xà dầm có bả lớp bám dính bằng xi măng lên bề mặt trước khi trát, vữa XM mác 50 | m2 | 11.495 | 79.445 | 665 | 91.605 |
| Trát xà dầm có bả lớp bám dính bằng xi măng lên bề mặt trước khi trát, vữa XM mác 75 | m2 | 13.629 | 79.445 | 665 | 93.739 |
| Trát trần, vữa XM mác 25 | m2 | 7.318 | 101.853 | 665 | 109.836 |
| Trát trần, vữa XM mác 50 | m2 | 9.183 | 101.853 | 665 | 111.701 |
| Trát trần, vữa XM mác 75 | m2 | 10.912 | 101.853 | 665 | 113.430 |
| Trát trần có bả lớp bám dính bằng xi măng lên bề mặt trước khi trát, vữa XM mác 25 | m2 | 9.171 | 112.038 | 665 | 121.874 |
| Trát trần có bả lớp bám dính bằng xi măng lên bề mặt trước khi trát, vữa XM mác 50 | m2 | 11.495 | 112.038 | 665 | 124.198 |
| Trát trần có bả lớp bám dính bằng xi măng lên bề mặt trước khi trát, vữa XM mác 75 | m2 | 13.629 | 112.038 | 665 | 126.332 |
| Trát phào đơn, vữa XM mác 25 | m | 4.527 | 44.416 | 0 | 48.943 |
| Trát phào đơn, vữa XM mác 50 | m | 5.661 | 44.416 | 0 | 50.077 |
| Trát phào đơn, vữa XM mác 75 | m | 6.725 | 44.416 | 0 | 51.141 |
| Trát phào kép, vữa XM mác 25 | m | 5.756 | 55.520 | 0 | 61.276 |
| Trát phào kép, vữa XM mác 50 | m | 7.224 | 55.520 | 0 | 62.744 |
| Trát phào kép, vữa XM mác 75 | m | 8.590 | 55.520 | 0 | 64.110 |
| Trát gờ chỉ, vữa XM mác 25 | m | 1.121 | 27.094 | 0 | 28.215 |
| Trát gờ chỉ, vữa XM mác 50 | m | 1.403 | 27.094 | 0 | 28.497 |
| Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | m | 1.650 | 27.094 | 0 | 28.744 |
| Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 25 | m2 | 4.943 | 53.299 | 0 | 58.242 |
| Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 50 | m2 | 6.190 | 53.299 | 0 | 59.489 |
| Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 | m2 | 7.332 | 53.299 | 0 | 60.631 |
| Trát vẩy tường chống vang, vữa XM mác 75 | m2 | 25.077 | 68.844 | 0 | 93.921 |
| Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM mác 50 | m | 5.948 | 71.065 | 0 | 77.013 |
| Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM mác 75 | m | 6.107 | 71.065 | 0 | 77.172 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 2,5 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 71.858 | 650.691 | 0 | 722.549 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 2,5 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 73.331 | 650.691 | 0 | 724.022 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 59.292 | 242.066 | 0 | 301.358 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 60.764 | 242.066 | 0 | 302.830 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 65.718 | 242.066 | 0 | 307.784 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 67.191 | 242.066 | 0 | 309.257 |
| Trát granitô tường, vữa XM mác 50 | m2 | 65.718 | 150.742 | 0 | 216.460 |
| Trát granitô tường, vữa XM mác 75 | m2 | 67.191 | 150.742 | 0 | 217.933 |
| Trát granitô trụ, cột,, vữa XM mác 50 | m2 | 65.718 | 360.560 | 0 | 426.278 |
| Trát granitô trụ, cột,, vữa XM mác 75 | m2 | 67.191 | 360.560 | 0 | 427.751 |
| Trát đá rửa tường, vữa XM mác 50 | m2 | 62.785 | 97.779 | 633 | 161.197 |
| Trát đá rửa tường, vữa XM mác 75 | m2 | 64.265 | 97.779 | 633 | 162.677 |
| Trát đá rửa trụ, cột, vữa XM mác 50 | m2 | 62.785 | 169.076 | 633 | 232.494 |
| Trát đá rửa trụ, cột, vữa XM mác 75 | m2 | 64.265 | 169.076 | 633 | 233.974 |
| Trát đá rửa thành sênô, ôvăng, lan can, diềm chắn nắng, dày1,5 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 70.331 | 250.949 | 0 | 321.280 |
| Trát đá rửa thành sênô, ôvăng, lan can, diềm chắn nắng, dày1,5 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 72.702 | 250.949 | 0 | 323.651 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 200x250 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 107.288 | 97.779 | 40.511 | 245.578 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 200x300 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 107.325 | 85.557 | 40.511 | 233.393 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x300 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 106.322 | 79.445 | 40.511 | 226.278 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 400x400 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 109.403 | 71.297 | 40.511 | 221.211 |