Tra cứu dữ liệu xây dựng
7321 kết quả · 840/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Sản xuất và lắp đặt hộp đèn trần đóng nổi bọc lambris | m | 270.664 | 555.198 | 0 | 825.862 | |
| Quét vôi 1 nước trắng 2 nước màu | m2 | 2.185 | 7.741 | 0 | 9.926 | |
| Quét vôi 3 nước trắng | m2 | 1.090 | 7.741 | 0 | 8.831 | |
| Quét 2 nước xi măng | m2 | 1.661 | 6.111 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
7321 kết quả · 840/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Sản xuất và lắp đặt hộp đèn trần đóng nổi bọc lambris | m | 270.664 | 555.198 | 0 | 825.862 | |
| Quét vôi 1 nước trắng 2 nước màu | m2 | 2.185 | 7.741 | 0 | 9.926 | |
| Quét vôi 3 nước trắng | m2 | 1.090 | 7.741 | 0 | 8.831 | |
| Quét 2 nước xi măng | m2 | 1.661 | 6.111 |
| 0 |
| 7.772 |
| Quay vôi gai vào các kết cấu cao <= 4 m | m2 | 3.742 | 16.296 | 0 | 20.038 |
| Quay vôi gai vào các kết cấu cao > 4 m | m2 | 3.742 | 20.371 | 0 | 24.113 |
| Phun xốp bằng vữa xi măng cát vàng không trộn màu | m2 | 11.526 | 97.779 | 0 | 109.305 |
| Phun xốp bằng vữa xi măng cát vàng có trộn màu | m2 | 31.203 | 130.372 | 0 | 161.575 |
| Bả bằng matít vào tường | m2 | 3.093 | 18.334 | 0 | 21.427 |
| Bả bằng matít vào cột, dầm, trần | m2 | 3.093 | 22.408 | 0 | 25.501 |
| Bả bằng ximăng vào tường | m2 | 3.101 | 24.445 | 0 | 27.546 |
| Bả bằng ximăng vào cột, dầm, trần | m2 | 3.101 | 28.519 | 0 | 31.620 |
| Bả bằng hỗn hợp sơn + ximăng trắng + phụ gia vào tường | m2 | 23.129 | 28.519 | 0 | 51.648 |
| Bả bằng hỗn hợp sơn + ximăng trắng + phụ gia vào cột, dầm, trần | m2 | 23.129 | 32.593 | 0 | 55.722 |
| Bả bằng ventônit vào tường | m2 | 4.979 | 26.482 | 0 | 31.461 |
| Bả bằng ventônit vào cột, dầm, trần | m2 | 4.979 | 30.556 | 0 | 35.535 |
| Bả bằng bột bả Jajynic vào tường | m2 | 1.864 | 18.334 | 0 | 20.198 |
| Bả bằng bột bả Jajynic vào cột, dầm, trần | m2 | 1.864 | 22.408 | 0 | 24.272 |
| Bả bằng bột bả Atanic vào tường | m2 | 1.630 | 18.334 | 0 | 19.964 |
| Bả bằng bột bả Atanic vào cột, dầm, trần | m2 | 1.630 | 22.408 | 0 | 24.038 |
| Bả bằng bột bả Mykolor - Vào tường | m2 | 6.875 | 18.334 | 0 | 25.209 |
| Bả bằng bột bả Mykolor - Vào cột ,dầm, trần | m2 | 6.875 | 22.408 | 0 | 29.283 |
| Bả bằng bột bả Spec - Vào tường | m2 | 6.877 | 18.334 | 0 | 25.211 |
| Bả bằng bột bả Spec - Vào cột ,dầm, trần | m2 | 6.877 | 22.408 | 0 | 29.285 |
| Bả bằng bột bả Boss- Vào tường | m2 | 5.555 | 18.334 | 0 | 23.889 |
| Bả bằng bột bả Boss- Vào cột ,dầm, trần | m2 | 5.555 | 22.408 | 0 | 27.963 |
| Bả bằng bột bả Expo- Vào tường | m2 | 3.241 | 18.334 | 0 | 21.575 |
| Bả bằng bột bả Expo- Vào cột ,dầm, trần | m2 | 3.241 | 22.408 | 0 | 25.649 |
| Bả bằng bột bả Jotun vào tường | m2 | 4.704 | 16.968 | 0 | 21.672 |
| Bả bằng bột bả Jotun vào cột, dầm, trần | m2 | 4.704 | 20.738 | 0 | 25.442 |
| Bả bằng bột bả Kova vào tường | m2 | 5.260 | 16.968 | 0 | 22.228 |
| Bả bằng bột bả Kova vào cột, dầm, trần | m2 | 5.260 | 20.738 | 0 | 25.998 |
| Bả bằng bột bả Nishu 1 lớp bả vào tường (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 3.746 | 16.968 | 0 | 20.714 |
| Bả bằng bột bả Nishu 1 lớp bả vào cột, dầm, trần (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 3.746 | 20.738 | 0 | 24.484 |
| Bả bằng bột bả Nippon Paint 1 lớp bả vào tường (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 4.411 | 16.968 | 0 | 21.379 |
| Bả bằng bột bả Nippon Paint 1 lớp bả vào cột, dầm, trần (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 4.411 | 20.738 | 0 | 25.149 |
| Bả bằng bột bả Toa 1 lớp bả vào tường (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 6.569 | 16.968 | 0 | 23.537 |
| Bả bằng bột bả Toa 1 lớp bả vào cột, dầm, trần (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 6.569 | 20.738 | 0 | 27.307 |
| Bả bằng bột bả Joton 1 lớp bả vào tường (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 4.521 | 16.968 | 0 | 21.489 |
| Bả bằng bột bả Joton 1 lớp bả vào cột, dầm, trần (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 4.521 | 20.738 | 0 | 25.259 |
| Bả bằng bột bả Lucky House 1 lớp bả vào tường (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 4.810 | 16.968 | 0 | 21.778 |
| Bả bằng bột bả Lucky House 1 lớp bả vào cột, dầm, trần (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 4.810 | 20.738 | 0 | 25.548 |
| Sơn cửa kính 2 nước | m2 | 7.445 | 7.541 | 0 | 14.986 |
| Sơn cửa kính 3 nước | m2 | 9.678 | 9.615 | 0 | 19.293 |
| Sơn cửa sổ panô 2 nước | m2 | 20.324 | 18.853 | 0 | 39.177 |
| Sơn cửa sổ panô 3 nước | m2 | 26.726 | 24.132 | 0 | 50.858 |
| Sơn cửa chớp 2 nước | m2 | 27.694 | 27.902 | 0 | 55.596 |
| Sơn cửa chớp 3 nước | m2 | 34.170 | 36.197 | 0 | 70.367 |
| Sơn gỗ 2 nước | m2 | 18.462 | 21.492 | 0 | 39.954 |
| Sơn gỗ 3 nước | m2 | 23.822 | 25.263 | 0 | 49.085 |
| 0 |
| 7.772 |
| Quay vôi gai vào các kết cấu cao <= 4 m | m2 | 3.742 | 16.296 | 0 | 20.038 |
| Quay vôi gai vào các kết cấu cao > 4 m | m2 | 3.742 | 20.371 | 0 | 24.113 |
| Phun xốp bằng vữa xi măng cát vàng không trộn màu | m2 | 11.526 | 97.779 | 0 | 109.305 |
| Phun xốp bằng vữa xi măng cát vàng có trộn màu | m2 | 31.203 | 130.372 | 0 | 161.575 |
| Bả bằng matít vào tường | m2 | 3.093 | 18.334 | 0 | 21.427 |
| Bả bằng matít vào cột, dầm, trần | m2 | 3.093 | 22.408 | 0 | 25.501 |
| Bả bằng ximăng vào tường | m2 | 3.101 | 24.445 | 0 | 27.546 |
| Bả bằng ximăng vào cột, dầm, trần | m2 | 3.101 | 28.519 | 0 | 31.620 |
| Bả bằng hỗn hợp sơn + ximăng trắng + phụ gia vào tường | m2 | 23.129 | 28.519 | 0 | 51.648 |
| Bả bằng hỗn hợp sơn + ximăng trắng + phụ gia vào cột, dầm, trần | m2 | 23.129 | 32.593 | 0 | 55.722 |
| Bả bằng ventônit vào tường | m2 | 4.979 | 26.482 | 0 | 31.461 |
| Bả bằng ventônit vào cột, dầm, trần | m2 | 4.979 | 30.556 | 0 | 35.535 |
| Bả bằng bột bả Jajynic vào tường | m2 | 1.864 | 18.334 | 0 | 20.198 |
| Bả bằng bột bả Jajynic vào cột, dầm, trần | m2 | 1.864 | 22.408 | 0 | 24.272 |
| Bả bằng bột bả Atanic vào tường | m2 | 1.630 | 18.334 | 0 | 19.964 |
| Bả bằng bột bả Atanic vào cột, dầm, trần | m2 | 1.630 | 22.408 | 0 | 24.038 |
| Bả bằng bột bả Mykolor - Vào tường | m2 | 6.875 | 18.334 | 0 | 25.209 |
| Bả bằng bột bả Mykolor - Vào cột ,dầm, trần | m2 | 6.875 | 22.408 | 0 | 29.283 |
| Bả bằng bột bả Spec - Vào tường | m2 | 6.877 | 18.334 | 0 | 25.211 |
| Bả bằng bột bả Spec - Vào cột ,dầm, trần | m2 | 6.877 | 22.408 | 0 | 29.285 |
| Bả bằng bột bả Boss- Vào tường | m2 | 5.555 | 18.334 | 0 | 23.889 |
| Bả bằng bột bả Boss- Vào cột ,dầm, trần | m2 | 5.555 | 22.408 | 0 | 27.963 |
| Bả bằng bột bả Expo- Vào tường | m2 | 3.241 | 18.334 | 0 | 21.575 |
| Bả bằng bột bả Expo- Vào cột ,dầm, trần | m2 | 3.241 | 22.408 | 0 | 25.649 |
| Bả bằng bột bả Jotun vào tường | m2 | 4.704 | 16.968 | 0 | 21.672 |
| Bả bằng bột bả Jotun vào cột, dầm, trần | m2 | 4.704 | 20.738 | 0 | 25.442 |
| Bả bằng bột bả Kova vào tường | m2 | 5.260 | 16.968 | 0 | 22.228 |
| Bả bằng bột bả Kova vào cột, dầm, trần | m2 | 5.260 | 20.738 | 0 | 25.998 |
| Bả bằng bột bả Nishu 1 lớp bả vào tường (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 3.746 | 16.968 | 0 | 20.714 |
| Bả bằng bột bả Nishu 1 lớp bả vào cột, dầm, trần (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 3.746 | 20.738 | 0 | 24.484 |
| Bả bằng bột bả Nippon Paint 1 lớp bả vào tường (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 4.411 | 16.968 | 0 | 21.379 |
| Bả bằng bột bả Nippon Paint 1 lớp bả vào cột, dầm, trần (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 4.411 | 20.738 | 0 | 25.149 |
| Bả bằng bột bả Toa 1 lớp bả vào tường (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 6.569 | 16.968 | 0 | 23.537 |
| Bả bằng bột bả Toa 1 lớp bả vào cột, dầm, trần (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 6.569 | 20.738 | 0 | 27.307 |
| Bả bằng bột bả Joton 1 lớp bả vào tường (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 4.521 | 16.968 | 0 | 21.489 |
| Bả bằng bột bả Joton 1 lớp bả vào cột, dầm, trần (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 4.521 | 20.738 | 0 | 25.259 |
| Bả bằng bột bả Lucky House 1 lớp bả vào tường (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 4.810 | 16.968 | 0 | 21.778 |
| Bả bằng bột bả Lucky House 1 lớp bả vào cột, dầm, trần (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 4.810 | 20.738 | 0 | 25.548 |
| Sơn cửa kính 2 nước | m2 | 7.445 | 7.541 | 0 | 14.986 |
| Sơn cửa kính 3 nước | m2 | 9.678 | 9.615 | 0 | 19.293 |
| Sơn cửa sổ panô 2 nước | m2 | 20.324 | 18.853 | 0 | 39.177 |
| Sơn cửa sổ panô 3 nước | m2 | 26.726 | 24.132 | 0 | 50.858 |
| Sơn cửa chớp 2 nước | m2 | 27.694 | 27.902 | 0 | 55.596 |
| Sơn cửa chớp 3 nước | m2 | 34.170 | 36.197 | 0 | 70.367 |
| Sơn gỗ 2 nước | m2 | 18.462 | 21.492 | 0 | 39.954 |
| Sơn gỗ 3 nước | m2 | 23.822 | 25.263 | 0 | 49.085 |