Tra cứu dữ liệu xây dựng
7321 kết quả · 840/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Sơn kính mờ 1 nước | m2 | 5.749 | 3.205 | 0 | 8.954 | |
| Sơn kết cấu gỗ bằng sơn Levis, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 12.368 | 9.426 | 0 | 21.794 | |
| Sơn kết cấu gỗ bằng sơn Levis, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 16.795 | 12.254 | 0 | 29.049 | |
| Sơn kết cấu gỗ bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 9.655 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
7321 kết quả · 840/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Sơn kính mờ 1 nước | m2 | 5.749 | 3.205 | 0 | 8.954 | |
| Sơn kết cấu gỗ bằng sơn Levis, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 12.368 | 9.426 | 0 | 21.794 | |
| Sơn kết cấu gỗ bằng sơn Levis, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 16.795 | 12.254 | 0 | 29.049 | |
| Sơn kết cấu gỗ bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 9.655 |
| 9.803 |
| 0 |
| 19.458 |
| Sơn kết cấu gỗ bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 11.776 | 12.066 | 0 | 23.842 |
| Sơn kết cấu gỗ bằng sơn Jotun.Kết cấu trong nhà 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 21.524 | 9.426 | 0 | 30.950 |
| Sơn kết cấu gỗ bằng sơn Jotun.Kết cấu trong nhà 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 30.067 | 12.820 | 0 | 42.887 |
| Sơn kết cấu gỗ bằng sơn Jotun.Kết cấu ngoài nhà 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 27.087 | 9.426 | 0 | 36.513 |
| Sơn kết cấu gỗ bằng sơn Jotun.Kết cấu ngoài nhà 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 40.902 | 12.820 | 0 | 53.722 |
| Sơn kết cấu gỗ bằng sơn Nishu Deluxe 2 nước (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 19.487 | 9.426 | 0 | 28.913 |
| Sơn kết cấu gỗ bằng sơn Nishu Deluxe 3 nước (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 29.231 | 12.820 | 0 | 42.051 |
| Sơn kết cấu gỗ bằng sơn Nippon Paint 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 22.453 | 9.426 | 0 | 31.879 |
| Sơn kết cấu gỗ bằng sơn Nippon Paint 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 30.302 | 12.820 | 0 | 43.122 |
| Sơn sắt dẹt 2 nước | m2 | 4.570 | 7.730 | 0 | 12.300 |
| Sơn sắt dẹt 3 nước | m2 | 6.044 | 11.123 | 0 | 17.167 |
| Sơn sắt thép các loại 2 nước | m2 | 14.932 | 13.008 | 0 | 27.940 |
| Sơn sắt thép các loại 3 nước | m2 | 19.473 | 18.853 | 0 | 38.326 |
| Sơn sắt thép bằng sơn LEVIS, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 10.047 | 13.385 | 0 | 23.432 |
| Sơn sắt thép bằng sơn LEVIS, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 14.512 | 17.722 | 0 | 32.234 |
| Sơn sắt thép bằng sơn ICI Dulux, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 14.816 | 13.385 | 0 | 28.201 |
| Sơn sắt thép bằng sơn ICI Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 18.889 | 17.722 | 0 | 36.611 |
| Sơn sắt thép bằng sơn Expo, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 8.776 | 13.385 | 0 | 22.161 |
| Sơn sắt thép bằng sơn Expo, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 12.995 | 17.722 | 0 | 30.717 |
| Sơn sắt thép bằng sơn Nishu AS, 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 34.772 | 13.385 | 0 | 48.157 |
| Sơn sắt thép bằng sơn Nishu AS, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 59.067 | 17.722 | 0 | 76.789 |
| Sơn sắt thép bằng sơn Nishu P.U, 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 36.064 | 13.385 | 0 | 49.449 |
| Sơn sắt thép bằng sơn Nishu P.U, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 53.993 | 17.722 | 0 | 71.715 |
| Sơn sắt thép bằng sơn Nippon Paint, 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 12.248 | 13.385 | 0 | 25.633 |
| Sơn sắt thép bằng sơn Nippon Paint, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 20.097 | 17.722 | 0 | 37.819 |
| Sơn sắt thép bằng sơn Joton Alkyd, 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 16.419 | 13.385 | 0 | 29.804 |
| Sơn sắt thép bằng sơn Joton Alkyd, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 26.563 | 17.722 | 0 | 44.285 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Super, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 9.450 | 7.918 | 0 | 17.368 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Super, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 10.721 | 11.312 | 0 | 22.033 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Super, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 9.835 | 8.672 | 0 | 18.507 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Super, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 10.913 | 12.443 | 0 | 23.356 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Levis, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 16.126 | 7.918 | 0 | 24.044 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Levis, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 20.701 | 11.312 | 0 | 32.013 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Levis, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 26.686 | 8.672 | 0 | 35.358 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Levis, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 41.821 | 12.443 | 0 | 54.264 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Levis, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 20.760 | 8.672 | 0 | 29.432 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Levis, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 24.191 | 12.443 | 0 | 36.634 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Levis, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 34.117 | 9.615 | 0 | 43.732 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Levis, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 53.356 | 13.763 | 0 | 67.119 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Joton, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 16.526 | 7.918 | 0 | 24.444 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Joton, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 21.223 | 11.312 | 0 | 32.535 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Joton, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 27.348 | 8.672 | 0 | 36.020 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Joton, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 42.868 | 12.443 | 0 | 55.311 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Joton, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 20.534 | 8.672 | 0 | 29.206 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Joton, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 26.375 | 12.443 | 0 | 38.818 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Joton, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 34.189 | 9.615 | 0 | 43.804 |
| 9.803 |
| 0 |
| 19.458 |
| Sơn kết cấu gỗ bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 11.776 | 12.066 | 0 | 23.842 |
| Sơn kết cấu gỗ bằng sơn Jotun.Kết cấu trong nhà 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 21.524 | 9.426 | 0 | 30.950 |
| Sơn kết cấu gỗ bằng sơn Jotun.Kết cấu trong nhà 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 30.067 | 12.820 | 0 | 42.887 |
| Sơn kết cấu gỗ bằng sơn Jotun.Kết cấu ngoài nhà 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 27.087 | 9.426 | 0 | 36.513 |
| Sơn kết cấu gỗ bằng sơn Jotun.Kết cấu ngoài nhà 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 40.902 | 12.820 | 0 | 53.722 |
| Sơn kết cấu gỗ bằng sơn Nishu Deluxe 2 nước (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 19.487 | 9.426 | 0 | 28.913 |
| Sơn kết cấu gỗ bằng sơn Nishu Deluxe 3 nước (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 29.231 | 12.820 | 0 | 42.051 |
| Sơn kết cấu gỗ bằng sơn Nippon Paint 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 22.453 | 9.426 | 0 | 31.879 |
| Sơn kết cấu gỗ bằng sơn Nippon Paint 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 30.302 | 12.820 | 0 | 43.122 |
| Sơn sắt dẹt 2 nước | m2 | 4.570 | 7.730 | 0 | 12.300 |
| Sơn sắt dẹt 3 nước | m2 | 6.044 | 11.123 | 0 | 17.167 |
| Sơn sắt thép các loại 2 nước | m2 | 14.932 | 13.008 | 0 | 27.940 |
| Sơn sắt thép các loại 3 nước | m2 | 19.473 | 18.853 | 0 | 38.326 |
| Sơn sắt thép bằng sơn LEVIS, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 10.047 | 13.385 | 0 | 23.432 |
| Sơn sắt thép bằng sơn LEVIS, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 14.512 | 17.722 | 0 | 32.234 |
| Sơn sắt thép bằng sơn ICI Dulux, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 14.816 | 13.385 | 0 | 28.201 |
| Sơn sắt thép bằng sơn ICI Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 18.889 | 17.722 | 0 | 36.611 |
| Sơn sắt thép bằng sơn Expo, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 8.776 | 13.385 | 0 | 22.161 |
| Sơn sắt thép bằng sơn Expo, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 12.995 | 17.722 | 0 | 30.717 |
| Sơn sắt thép bằng sơn Nishu AS, 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 34.772 | 13.385 | 0 | 48.157 |
| Sơn sắt thép bằng sơn Nishu AS, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 59.067 | 17.722 | 0 | 76.789 |
| Sơn sắt thép bằng sơn Nishu P.U, 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 36.064 | 13.385 | 0 | 49.449 |
| Sơn sắt thép bằng sơn Nishu P.U, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 53.993 | 17.722 | 0 | 71.715 |
| Sơn sắt thép bằng sơn Nippon Paint, 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 12.248 | 13.385 | 0 | 25.633 |
| Sơn sắt thép bằng sơn Nippon Paint, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 20.097 | 17.722 | 0 | 37.819 |
| Sơn sắt thép bằng sơn Joton Alkyd, 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 16.419 | 13.385 | 0 | 29.804 |
| Sơn sắt thép bằng sơn Joton Alkyd, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 26.563 | 17.722 | 0 | 44.285 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Super, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 9.450 | 7.918 | 0 | 17.368 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Super, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 10.721 | 11.312 | 0 | 22.033 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Super, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 9.835 | 8.672 | 0 | 18.507 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Super, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 10.913 | 12.443 | 0 | 23.356 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Levis, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 16.126 | 7.918 | 0 | 24.044 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Levis, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 20.701 | 11.312 | 0 | 32.013 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Levis, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 26.686 | 8.672 | 0 | 35.358 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Levis, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 41.821 | 12.443 | 0 | 54.264 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Levis, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 20.760 | 8.672 | 0 | 29.432 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Levis, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 24.191 | 12.443 | 0 | 36.634 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Levis, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 34.117 | 9.615 | 0 | 43.732 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Levis, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 53.356 | 13.763 | 0 | 67.119 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Joton, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 16.526 | 7.918 | 0 | 24.444 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Joton, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 21.223 | 11.312 | 0 | 32.535 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Joton, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 27.348 | 8.672 | 0 | 36.020 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Joton, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 42.868 | 12.443 | 0 | 55.311 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Joton, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 20.534 | 8.672 | 0 | 29.206 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Joton, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 26.375 | 12.443 | 0 | 38.818 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Joton, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 34.189 | 9.615 | 0 | 43.804 |