Tra cứu dữ liệu xây dựng
7321 kết quả · 840/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <=1,2 tấn, chiều dài cọc <=24 m, kích thước cọc 30x30 (cm), đất cấp II | 100m | 28.182.296 | 1.470.518 | 5.932.397 | 35.585.211 | |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <=1,2 tấn, chiều dài cọc >24 m, kích thước cọc 20x20 (cm), đất cấp I | 100m | 13.047.392 | 739.030 | 2.981.410 | 16.767.832 | |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <=1,2 tấn, chiều dài cọc >24 m, kích thước cọc 25x25 (cm), đất cấp I | 100m | 19.571.036 | 886.082 | 3.574.650 | 24.031.768 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
7321 kết quả · 840/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <=1,2 tấn, chiều dài cọc <=24 m, kích thước cọc 30x30 (cm), đất cấp II | 100m | 28.182.296 | 1.470.518 | 5.932.397 | 35.585.211 | |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <=1,2 tấn, chiều dài cọc >24 m, kích thước cọc 20x20 (cm), đất cấp I | 100m | 13.047.392 | 739.030 | 2.981.410 | 16.767.832 | |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <=1,2 tấn, chiều dài cọc >24 m, kích thước cọc 25x25 (cm), đất cấp I | 100m | 19.571.036 | 886.082 | 3.574.650 | 24.031.768 | |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <=1,2 tấn, chiều dài cọc >24 m, kích thước cọc 30x30 (cm), đất cấp I |
| 100m |
| 28.182.296 |
| 1.085.921 |
| 4.380.847 |
| 33.649.064 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <=1,2 tấn, chiều dài cọc >24 m, kích thước cọc 20x20 (cm), đất cấp II | 100m | 13.047.392 | 889.852 | 3.589.861 | 17.527.105 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <=1,2 tấn, chiều dài cọc >24 m, kích thước cọc 25x25 (cm), đất cấp II | 100m | 19.571.036 | 1.033.133 | 4.167.890 | 24.772.059 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <=1,2 tấn, chiều dài cọc >24 m, kích thước cọc 30x30 (cm), đất cấp II | 100m | 28.182.296 | 1.312.155 | 5.293.524 | 34.787.975 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <=1,8 tấn, chiều dài cọc <=24 m, kích thước cọc 20x20 (cm), đất cấp I | 100m | 13.047.392 | 720.177 | 3.668.606 | 17.436.175 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <=1,8 tấn, chiều dài cọc <=24 m, kích thước cọc 25x25 (cm), đất cấp I | 100m | 19.571.036 | 863.458 | 4.398.485 | 24.832.979 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <=1,8 tấn, chiều dài cọc <=24 m, kích thước cọc 30x30 (cm), đất cấp I | 100m | 28.182.296 | 1.063.298 | 5.416.475 | 34.662.069 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <=1,8 tấn, chiều dài cọc <=24 m, kích thước cọc 35x35 (cm), đất cấp I | 100m | 38.359.268 | 1.297.073 | 6.607.331 | 46.263.672 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <=1,8 tấn, chiều dài cọc <=24 m, kích thước cọc 20x20 (cm), đất cấp II | 100m | 13.047.392 | 863.458 | 4.398.485 | 18.309.335 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <=1,8 tấn, chiều dài cọc <=24 m, kích thước cọc 25x25 (cm), đất cấp II | 100m | 19.571.036 | 1.036.904 | 5.282.024 | 25.889.964 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <=1,8 tấn, chiều dài cọc <=24 m, kích thước cọc 30x30 (cm), đất cấp II | 100m | 28.182.296 | 1.255.596 | 6.396.051 | 35.833.943 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <=1,8 tấn, chiều dài cọc <=24 m, kích thước cọc 35x35 (cm), đất cấp II | 100m | 38.359.268 | 1.564.782 | 7.932.639 | 47.856.689 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <=1,8 tấn, chiều dài cọc >24 m, kích thước cọc 20x20 (cm), đất cấp I | 100m | 13.047.392 | 693.783 | 3.534.154 | 17.275.329 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <=1,8 tấn, chiều dài cọc >24 m, kích thước cọc 25x25 (cm), đất cấp I | 100m | 19.571.036 | 769.194 | 3.918.301 | 24.258.531 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <=1,8 tấn, chiều dài cọc >24 m, kích thước cọc 30x30 (cm), đất cấp I | 100m | 28.182.296 | 942.640 | 4.801.840 | 33.926.776 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <=1,8 tấn, chiều dài cọc >24 m, kích thước cọc 35x35 (cm), đất cấp I | 100m | 38.359.268 | 1.085.921 | 5.531.719 | 44.976.908 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <=1,8 tấn, chiều dài cọc >24 m, kích thước cọc 20x20 (cm), đất cấp II | 100m | 13.047.392 | 837.064 | 4.264.034 | 18.148.490 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <=1,8 tấn, chiều dài cọc >24 m, kích thước cọc 25x25 (cm), đất cấp II | 100m | 19.571.036 | 969.034 | 4.936.291 | 25.476.361 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <=1,8 tấn, chiều dài cọc >24 m, kích thước cọc 30x30 (cm), đất cấp II | 100m | 28.182.296 | 1.180.185 | 6.011.903 | 35.374.384 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <=1,8 tấn, chiều dài cọc >24 m, kích thước cọc 35x35 (cm), đất cấp II | 100m | 38.359.268 | 1.451.666 | 7.394.833 | 47.205.767 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <=2,5 tấn, chiều dài cọc <=24 m, kích thước cọc 25x25 (cm), đất cấp I | 100m | 19.571.036 | 829.523 | 4.805.139 | 25.205.698 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <=2,5 tấn, chiều dài cọc <=24 m, kích thước cọc 30x30 (cm), đất cấp I | 100m | 28.182.296 | 965.263 | 5.525.910 | 34.673.469 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <=2,5 tấn, chiều dài cọc <=24 m, kích thước cọc 35x35 (cm), đất cấp I | 100m | 38.359.268 | 1.119.856 | 6.414.861 | 45.893.985 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <=2,5 tấn, chiều dài cọc <=24 m, kích thước cọc 40x40 (cm), đất cấp I | 100m | 50.101.848 | 1.380.025 | 7.928.479 | 59.410.352 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <=2,5 tấn, chiều dài cọc <=24 m, kích thước cọc 25x25 (cm), đất cấp II | 100m | 19.571.036 | 923.787 | 5.165.524 | 25.660.347 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <=2,5 tấn, chiều dài cọc <=24 m, kích thước cọc 30x30 (cm), đất cấp II | 100m | 28.182.296 | 1.172.644 | 6.342.783 | 35.697.723 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <=2,5 tấn, chiều dài cọc <=24 m, kích thước cọc 35x35 (cm), đất cấp II | 100m | 38.359.268 | 1.357.402 | 7.808.351 | 47.525.021 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <=2,5 tấn, chiều dài cọc <=24 m, kích thước cọc 40x40 (cm), đất cấp II | 100m | 50.101.848 | 1.670.358 | 9.057.687 | 60.829.893 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <=2,5 tấn, chiều dài cọc >24 m, kích thước cọc 25x25 (cm), đất cấp I | 100m | 19.571.036 | 754.112 | 4.757.088 | 25.082.236 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <=2,5 tấn, chiều dài cọc >24 m, kích thước cọc 30x30 (cm), đất cấp I | 100m | 28.182.296 | 874.770 | 5.405.781 | 34.462.847 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <=2,5 tấn, chiều dài cọc >24 m, kích thước cọc 35x35 (cm), đất cấp I | 100m | 38.359.268 | 995.428 | 6.342.783 | 45.697.479 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <=2,5 tấn, chiều dài cọc >24 m, kích thước cọc 40x40 (cm), đất cấp I | 100m | 50.101.848 | 1.221.661 | 7.784.325 | 59.107.834 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <=2,5 tấn, chiều dài cọc >24 m, kích thước cọc 25x25 (cm), đất cấp II | 100m | 19.571.036 | 904.934 | 5.093.447 | 25.569.417 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <=2,5 tấn, chiều dài cọc >24 m, kích thước cọc 30x30 (cm), đất cấp II | 100m | 28.182.296 | 995.428 | 6.126.552 | 35.304.276 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <=2,5 tấn, chiều dài cọc >24 m, kích thước cọc 35x35 (cm), đất cấp II | 100m | 38.359.268 | 1.191.497 | 7.592.120 | 47.142.885 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <=2,5 tấn, chiều dài cọc >24 m, kích thước cọc 40x40 (cm), đất cấp II | 100m | 50.101.848 | 1.364.943 | 8.697.302 | 60.164.093 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <=3,5 tấn, chiều dài cọc <=24 m, kích thước cọc 30x30 (cm), đất cấp I | 100m | 28.182.296 | 882.311 | 5.540.553 | 34.605.160 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <=3,5 tấn, chiều dài cọc <=24 m, kích thước cọc 35x35 (cm), đất cấp I | 100m | 38.359.268 | 1.036.904 | 6.463.979 | 45.860.151 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <=3,5 tấn, chiều dài cọc <=24 m, kích thước cọc 40x40 (cm), đất cấp I | 100m | 50.101.848 | 1.244.285 | 7.740.479 | 59.086.612 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <=3,5 tấn, chiều dài cọc <=24 m, kích thước cọc 30x30 (cm), đất cấp II | 100m | 28.182.296 | 1.036.904 | 6.735.574 | 35.954.774 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <=3,5 tấn, chiều dài cọc <=24 m, kích thước cọc 35x35 (cm), đất cấp II | 100m | 38.359.268 | 1.187.726 | 7.740.479 | 47.287.473 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <=3,5 tấn, chiều dài cọc <=24 m, kích thước cọc 40x40 (cm), đất cấp II | 100m | 50.101.848 | 1.357.402 | 9.288.574 | 60.747.824 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <=3,5 tấn, chiều dài cọc >24 m, kích thước cọc 30x30 (cm), đất cấp I | 100m | 28.182.296 | 742.800 | 5.350.436 | 34.275.532 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <=3,5 tấn, chiều dài cọc >24 m, kích thước cọc 35x35 (cm), đất cấp I | 100m | 38.359.268 | 863.458 | 6.219.543 | 45.442.269 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <=3,5 tấn, chiều dài cọc >24 m, kích thước cọc 40x40 (cm), đất cấp I | 100m | 50.101.848 | 1.059.527 | 7.631.840 | 58.793.215 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <=3,5 tấn, chiều dài cọc >24 m, kích thước cọc 30x30 (cm), đất cấp II | 100m | 28.182.296 | 901.164 | 6.491.138 | 35.574.598 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <=3,5 tấn, chiều dài cọc >24 m, kích thước cọc 35x35 (cm), đất cấp II | 100m | 38.359.268 | 1.055.757 | 7.604.681 | 47.019.706 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <=1,2 tấn, chiều dài cọc >24 m, kích thước cọc 30x30 (cm), đất cấp I |
| 100m |
| 28.182.296 |
| 1.085.921 |
| 4.380.847 |
| 33.649.064 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <=1,2 tấn, chiều dài cọc >24 m, kích thước cọc 20x20 (cm), đất cấp II | 100m | 13.047.392 | 889.852 | 3.589.861 | 17.527.105 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <=1,2 tấn, chiều dài cọc >24 m, kích thước cọc 25x25 (cm), đất cấp II | 100m | 19.571.036 | 1.033.133 | 4.167.890 | 24.772.059 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <=1,2 tấn, chiều dài cọc >24 m, kích thước cọc 30x30 (cm), đất cấp II | 100m | 28.182.296 | 1.312.155 | 5.293.524 | 34.787.975 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <=1,8 tấn, chiều dài cọc <=24 m, kích thước cọc 20x20 (cm), đất cấp I | 100m | 13.047.392 | 720.177 | 3.668.606 | 17.436.175 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <=1,8 tấn, chiều dài cọc <=24 m, kích thước cọc 25x25 (cm), đất cấp I | 100m | 19.571.036 | 863.458 | 4.398.485 | 24.832.979 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <=1,8 tấn, chiều dài cọc <=24 m, kích thước cọc 30x30 (cm), đất cấp I | 100m | 28.182.296 | 1.063.298 | 5.416.475 | 34.662.069 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <=1,8 tấn, chiều dài cọc <=24 m, kích thước cọc 35x35 (cm), đất cấp I | 100m | 38.359.268 | 1.297.073 | 6.607.331 | 46.263.672 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <=1,8 tấn, chiều dài cọc <=24 m, kích thước cọc 20x20 (cm), đất cấp II | 100m | 13.047.392 | 863.458 | 4.398.485 | 18.309.335 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <=1,8 tấn, chiều dài cọc <=24 m, kích thước cọc 25x25 (cm), đất cấp II | 100m | 19.571.036 | 1.036.904 | 5.282.024 | 25.889.964 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <=1,8 tấn, chiều dài cọc <=24 m, kích thước cọc 30x30 (cm), đất cấp II | 100m | 28.182.296 | 1.255.596 | 6.396.051 | 35.833.943 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <=1,8 tấn, chiều dài cọc <=24 m, kích thước cọc 35x35 (cm), đất cấp II | 100m | 38.359.268 | 1.564.782 | 7.932.639 | 47.856.689 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <=1,8 tấn, chiều dài cọc >24 m, kích thước cọc 20x20 (cm), đất cấp I | 100m | 13.047.392 | 693.783 | 3.534.154 | 17.275.329 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <=1,8 tấn, chiều dài cọc >24 m, kích thước cọc 25x25 (cm), đất cấp I | 100m | 19.571.036 | 769.194 | 3.918.301 | 24.258.531 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <=1,8 tấn, chiều dài cọc >24 m, kích thước cọc 30x30 (cm), đất cấp I | 100m | 28.182.296 | 942.640 | 4.801.840 | 33.926.776 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <=1,8 tấn, chiều dài cọc >24 m, kích thước cọc 35x35 (cm), đất cấp I | 100m | 38.359.268 | 1.085.921 | 5.531.719 | 44.976.908 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <=1,8 tấn, chiều dài cọc >24 m, kích thước cọc 20x20 (cm), đất cấp II | 100m | 13.047.392 | 837.064 | 4.264.034 | 18.148.490 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <=1,8 tấn, chiều dài cọc >24 m, kích thước cọc 25x25 (cm), đất cấp II | 100m | 19.571.036 | 969.034 | 4.936.291 | 25.476.361 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <=1,8 tấn, chiều dài cọc >24 m, kích thước cọc 30x30 (cm), đất cấp II | 100m | 28.182.296 | 1.180.185 | 6.011.903 | 35.374.384 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <=1,8 tấn, chiều dài cọc >24 m, kích thước cọc 35x35 (cm), đất cấp II | 100m | 38.359.268 | 1.451.666 | 7.394.833 | 47.205.767 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <=2,5 tấn, chiều dài cọc <=24 m, kích thước cọc 25x25 (cm), đất cấp I | 100m | 19.571.036 | 829.523 | 4.805.139 | 25.205.698 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <=2,5 tấn, chiều dài cọc <=24 m, kích thước cọc 30x30 (cm), đất cấp I | 100m | 28.182.296 | 965.263 | 5.525.910 | 34.673.469 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <=2,5 tấn, chiều dài cọc <=24 m, kích thước cọc 35x35 (cm), đất cấp I | 100m | 38.359.268 | 1.119.856 | 6.414.861 | 45.893.985 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <=2,5 tấn, chiều dài cọc <=24 m, kích thước cọc 40x40 (cm), đất cấp I | 100m | 50.101.848 | 1.380.025 | 7.928.479 | 59.410.352 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <=2,5 tấn, chiều dài cọc <=24 m, kích thước cọc 25x25 (cm), đất cấp II | 100m | 19.571.036 | 923.787 | 5.165.524 | 25.660.347 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <=2,5 tấn, chiều dài cọc <=24 m, kích thước cọc 30x30 (cm), đất cấp II | 100m | 28.182.296 | 1.172.644 | 6.342.783 | 35.697.723 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <=2,5 tấn, chiều dài cọc <=24 m, kích thước cọc 35x35 (cm), đất cấp II | 100m | 38.359.268 | 1.357.402 | 7.808.351 | 47.525.021 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <=2,5 tấn, chiều dài cọc <=24 m, kích thước cọc 40x40 (cm), đất cấp II | 100m | 50.101.848 | 1.670.358 | 9.057.687 | 60.829.893 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <=2,5 tấn, chiều dài cọc >24 m, kích thước cọc 25x25 (cm), đất cấp I | 100m | 19.571.036 | 754.112 | 4.757.088 | 25.082.236 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <=2,5 tấn, chiều dài cọc >24 m, kích thước cọc 30x30 (cm), đất cấp I | 100m | 28.182.296 | 874.770 | 5.405.781 | 34.462.847 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <=2,5 tấn, chiều dài cọc >24 m, kích thước cọc 35x35 (cm), đất cấp I | 100m | 38.359.268 | 995.428 | 6.342.783 | 45.697.479 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <=2,5 tấn, chiều dài cọc >24 m, kích thước cọc 40x40 (cm), đất cấp I | 100m | 50.101.848 | 1.221.661 | 7.784.325 | 59.107.834 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <=2,5 tấn, chiều dài cọc >24 m, kích thước cọc 25x25 (cm), đất cấp II | 100m | 19.571.036 | 904.934 | 5.093.447 | 25.569.417 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <=2,5 tấn, chiều dài cọc >24 m, kích thước cọc 30x30 (cm), đất cấp II | 100m | 28.182.296 | 995.428 | 6.126.552 | 35.304.276 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <=2,5 tấn, chiều dài cọc >24 m, kích thước cọc 35x35 (cm), đất cấp II | 100m | 38.359.268 | 1.191.497 | 7.592.120 | 47.142.885 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <=2,5 tấn, chiều dài cọc >24 m, kích thước cọc 40x40 (cm), đất cấp II | 100m | 50.101.848 | 1.364.943 | 8.697.302 | 60.164.093 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <=3,5 tấn, chiều dài cọc <=24 m, kích thước cọc 30x30 (cm), đất cấp I | 100m | 28.182.296 | 882.311 | 5.540.553 | 34.605.160 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <=3,5 tấn, chiều dài cọc <=24 m, kích thước cọc 35x35 (cm), đất cấp I | 100m | 38.359.268 | 1.036.904 | 6.463.979 | 45.860.151 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <=3,5 tấn, chiều dài cọc <=24 m, kích thước cọc 40x40 (cm), đất cấp I | 100m | 50.101.848 | 1.244.285 | 7.740.479 | 59.086.612 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <=3,5 tấn, chiều dài cọc <=24 m, kích thước cọc 30x30 (cm), đất cấp II | 100m | 28.182.296 | 1.036.904 | 6.735.574 | 35.954.774 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <=3,5 tấn, chiều dài cọc <=24 m, kích thước cọc 35x35 (cm), đất cấp II | 100m | 38.359.268 | 1.187.726 | 7.740.479 | 47.287.473 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <=3,5 tấn, chiều dài cọc <=24 m, kích thước cọc 40x40 (cm), đất cấp II | 100m | 50.101.848 | 1.357.402 | 9.288.574 | 60.747.824 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <=3,5 tấn, chiều dài cọc >24 m, kích thước cọc 30x30 (cm), đất cấp I | 100m | 28.182.296 | 742.800 | 5.350.436 | 34.275.532 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <=3,5 tấn, chiều dài cọc >24 m, kích thước cọc 35x35 (cm), đất cấp I | 100m | 38.359.268 | 863.458 | 6.219.543 | 45.442.269 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <=3,5 tấn, chiều dài cọc >24 m, kích thước cọc 40x40 (cm), đất cấp I | 100m | 50.101.848 | 1.059.527 | 7.631.840 | 58.793.215 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <=3,5 tấn, chiều dài cọc >24 m, kích thước cọc 30x30 (cm), đất cấp II | 100m | 28.182.296 | 901.164 | 6.491.138 | 35.574.598 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <=3,5 tấn, chiều dài cọc >24 m, kích thước cọc 35x35 (cm), đất cấp II | 100m | 38.359.268 | 1.055.757 | 7.604.681 | 47.019.706 |