Tra cứu dữ liệu xây dựng
7321 kết quả · 840/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đóng cọc ống thép bằng tàu đóng cọc búa thuỷ lực 7,5 tấn, đường kính cọc <=600 mm | 100m | 85.425.000 | 2.320.726 | 47.241.240 | 134.986.966 | |
| Đóng cọc ống thép bằng tàu đóng cọc búa thuỷ lực 7,5 tấn, đường kính cọc <=800 mm | 100m | 105.525.000 | 2.431.765 | 49.300.613 | 157.257.378 | |
| Đóng cọc ống thép bằng tàu đóng cọc búa thuỷ lực 7,5 tấn, đường kính cọc <=1000 mm | 100m | 140.700.000 | 2.553.909 | 51.565.924 | 194.819.833 | |
| Đóng cọc thép hình (thép U, I) cao >100 mm trên mặt đất, chiều dài cọc <=10 m, đất cấp I |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
7321 kết quả · 840/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đóng cọc ống thép bằng tàu đóng cọc búa thuỷ lực 7,5 tấn, đường kính cọc <=600 mm | 100m | 85.425.000 | 2.320.726 | 47.241.240 | 134.986.966 | |
| Đóng cọc ống thép bằng tàu đóng cọc búa thuỷ lực 7,5 tấn, đường kính cọc <=800 mm | 100m | 105.525.000 | 2.431.765 | 49.300.613 | 157.257.378 | |
| Đóng cọc ống thép bằng tàu đóng cọc búa thuỷ lực 7,5 tấn, đường kính cọc <=1000 mm | 100m | 140.700.000 | 2.553.909 | 51.565.924 | 194.819.833 | |
| Đóng cọc thép hình (thép U, I) cao >100 mm trên mặt đất, chiều dài cọc <=10 m, đất cấp I |
| 100m |
| 17.675.000 |
| 904.455 |
| 3.249.473 |
| 21.828.928 |
| Đóng cọc thép hình (thép U, I) cao >100 mm trên mặt đất, chiều dài cọc <=10 m, đất cấp II | 100m | 17.675.000 | 953.344 | 3.425.120 | 22.053.464 |
| Đóng cọc thép hình (thép U, I) cao >100 mm trên mặt đất, chiều dài cọc >10 m, đất cấp I | 100m | 17.675.000 | 1.279.274 | 4.573.571 | 23.527.845 |
| Đóng cọc thép hình (thép U, I) cao >100 mm trên mặt đất, chiều dài cọc >10 m, đất cấp II | 100m | 17.675.000 | 1.368.904 | 4.894.013 | 23.937.917 |
| Đóng cọc thép hình (thép U, I) cao >100 mm trên mặt nước, chiều dài cọc <=10 m, đất cấp I | 100m | 17.675.000 | 2.094.098 | 18.623.082 | 38.392.180 |
| Đóng cọc thép hình (thép U, I) cao >100 mm trên mặt nước, chiều dài cọc <=10 m, đất cấp II | 100m | 17.675.000 | 2.310.026 | 19.744.215 | 39.729.241 |
| Đóng cọc thép hình (thép U, I) cao >100 mm trên mặt nước, chiều dài cọc >10 m, đất cấp I | 100m | 17.675.000 | 3.086.146 | 26.216.212 | 46.977.358 |
| Đóng cọc thép hình (thép U, I) cao >100 mm trên mặt nước, chiều dài cọc >10 m, đất cấp II | 100m | 17.675.000 | 3.283.741 | 27.846.952 | 48.805.693 |
| Đóng cọc thép hình (thép U, I) cao <=100 mm trên mặt đất, đất cấp I | 100m | 17.675.000 | 509.265 | 2.927.453 | 21.111.718 |
| Đóng cọc thép hình (thép U, I) cao <=100 mm trên mặt đất, đất cấp II | 100m | 17.675.000 | 611.118 | 3.073.826 | 21.359.944 |
| Đóng cọc thép hình (thép U, I) cao <=100 mm dưới nước, đất cấp I | 100m | 17.675.000 | 712.971 | 24.191.400 | 42.579.371 |
| Đóng cọc thép hình (thép U, I) cao <=100 mm dưới nước, đất cấp II | 100m | 17.675.000 | 814.824 | 25.862.806 | 44.352.630 |
| Nhổ cọc thép hình, cọc thép ống làm tường chắn đất, làm sàn thao tác trên cạn | 100m | 0 | 541.858 | 3.583.972 | 4.125.830 |
| Nhổ cọc thép hình, cọc thép ống làm tường chắn đất, làm sàn thao tác dưới nước | 100m | 0 | 1.161.124 | 7.196.130 | 8.357.254 |
| Nhổ cọc ván thép (cọc Larsen 3, Larsen 4) bằng búa rung, cần cẩu trên cạn | 100m | 0 | 1.456.498 | 8.951.463 | 10.407.961 |
| Nhổ cọc ván thép (cọc Larsen 3, Larsen 4) bằng búa rung, cần cẩu dưới nước | 100m | 0 | 1.757.983 | 14.704.450 | 16.462.433 |
| Thi công cọc cát bằng phương pháp ép rung, chiều dài cọc <= 7m,đất cấp I - đường kính cọc 330mm | 100m | 3.376.800 | 931.328 | 5.303.497 | 9.611.625 |
| Thi công cọc cát bằng phương pháp ép rung, chiều dài cọc <= 7m,đất cấp I - đường kính cọc 430mm | 100m | 5.893.650 | 1.692.981 | 5.657.064 | 13.243.695 |
| Thi công cọc cát bằng phương pháp ép rung, chiều dài cọc <= 7m,đất cấp II - đường kính cọc 330mm | 100m | 3.376.800 | 1.031.248 | 5.657.064 | 10.065.112 |
| Thi công cọc cát bằng phương pháp ép rung, chiều dài cọc <= 7m,đất cấp II - đường kính cọc 430mm | 100m | 5.893.650 | 1.862.657 | 6.201.012 | 13.957.319 |
| Thi công cọc cát bằng phương pháp ép rung, chiều dài cọc <= 12m,đất cấp I - đường kính cọc 330mm | 100m | 3.376.800 | 1.125.512 | 4.786.746 | 9.289.058 |
| Thi công cọc cát bằng phương pháp ép rung, chiều dài cọc <= 12m,đất cấp I - đường kính cọc 430mm | 100m | 5.893.650 | 2.030.447 | 5.085.918 | 13.010.015 |
| Thi công cọc cát bằng phương pháp ép rung, chiều dài cọc <= 12m,đất cấp II - đường kính cọc 330mm | 100m | 3.376.800 | 1.219.776 | 5.085.918 | 9.682.494 |
| Thi công cọc cát bằng phương pháp ép rung, chiều dài cọc <= 12m,đất cấp II - đường kính cọc 430mm | 100m | 5.893.650 | 2.200.122 | 5.575.472 | 13.669.244 |
| Thi công cọc cát bằng phương pháp ép rung, chiều dài cọc > 12m,đất cấp I - đường kính cọc 330mm | 100m | 3.376.800 | 1.314.040 | 4.297.193 | 8.988.033 |
| Thi công cọc cát bằng phương pháp ép rung, chiều dài cọc > 12m,đất cấp I - đường kính cọc 430mm | 100m | 5.893.650 | 2.367.912 | 4.569.167 | 12.830.729 |
| Thi công cọc cát bằng phương pháp ép rung, chiều dài cọc > 12m,đất cấp II - đường kính cọc 330mm | 100m | 3.376.800 | 1.408.304 | 4.569.167 | 9.354.271 |
| Thi công cọc cát bằng phương pháp ép rung, chiều dài cọc > 12m,đất cấp II - đường kính cọc 430mm | 100m | 5.893.650 | 2.537.587 | 5.140.313 | 13.571.550 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <=4 m, kích thước cọc 15x15 (cm), đất cấp I | 100m | 11.128.373 | 1.296.722 | 4.512.847 | 16.937.942 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <=4 m, kích thước cọc 20x20 (cm), đất cấp I | 100m | 12.983.119 | 2.348.852 | 6.539.575 | 21.871.546 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <=4 m, kích thước cọc 25x25 (cm), đất cấp I | 100m | 19.474.627 | 2.766.210 | 7.701.566 | 29.942.403 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <=4 m, kích thước cọc 15x15 (cm), đất cấp II | 100m | 11.128.373 | 1.490.842 | 5.188.423 | 17.807.638 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <=4 m, kích thước cọc 20x20 (cm), đất cấp II | 100m | 12.983.119 | 2.698.268 | 7.512.405 | 23.193.792 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <=4 m, kích thước cọc 25x25 (cm), đất cấp II | 100m | 19.474.627 | 3.377.688 | 9.404.018 | 32.256.333 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 15x15 (cm), đất cấp I | 100m | 11.128.373 | 1.203.544 | 4.188.571 | 16.520.488 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 20x20 (cm), đất cấp I | 100m | 12.983.119 | 2.183.850 | 6.080.184 | 21.247.153 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 25x25 (cm), đất cấp I | 100m | 19.474.627 | 2.426.500 | 6.755.760 | 28.656.887 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 15x15 (cm), đất cấp II | 100m | 11.128.373 | 1.413.194 | 4.918.193 | 17.459.760 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 20x20 (cm), đất cấp II | 100m | 12.983.119 | 2.377.970 | 6.620.645 | 21.981.734 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 25x25 (cm), đất cấp II | 100m | 19.474.627 | 2.979.742 | 8.242.027 | 30.696.396 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <=4 m, kích thước cọc 30x30 (cm), đất cấp I | 100m | 28.043.467 | 3.979.460 | 11.292.754 | 43.315.681 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <=4 m, kích thước cọc 35x35 (cm), đất cấp I | 100m | 38.170.306 | 5.415.948 | 15.369.163 | 58.955.417 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <=4 m, kích thước cọc 40x40 (cm), đất cấp I | 100m | 49.855.041 | 7.046.556 | 20.932.910 | 77.834.507 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <=4 m, kích thước cọc 30x30 (cm), đất cấp II | 100m | 28.043.467 | 4.853.000 | 13.771.651 | 46.668.118 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <=4 m, kích thước cọc 35x35 (cm), đất cấp II | 100m | 38.170.306 | 6.600.080 | 18.729.445 | 63.499.831 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <=4 m, kích thước cọc 40x40 (cm), đất cấp II | 100m | 49.855.041 | 8.580.104 | 24.375.822 | 82.810.967 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 30x30 (cm), đất cấp I | 100m | 28.043.467 | 3.494.160 | 9.915.589 | 41.453.216 |
| 100m |
| 17.675.000 |
| 904.455 |
| 3.249.473 |
| 21.828.928 |
| Đóng cọc thép hình (thép U, I) cao >100 mm trên mặt đất, chiều dài cọc <=10 m, đất cấp II | 100m | 17.675.000 | 953.344 | 3.425.120 | 22.053.464 |
| Đóng cọc thép hình (thép U, I) cao >100 mm trên mặt đất, chiều dài cọc >10 m, đất cấp I | 100m | 17.675.000 | 1.279.274 | 4.573.571 | 23.527.845 |
| Đóng cọc thép hình (thép U, I) cao >100 mm trên mặt đất, chiều dài cọc >10 m, đất cấp II | 100m | 17.675.000 | 1.368.904 | 4.894.013 | 23.937.917 |
| Đóng cọc thép hình (thép U, I) cao >100 mm trên mặt nước, chiều dài cọc <=10 m, đất cấp I | 100m | 17.675.000 | 2.094.098 | 18.623.082 | 38.392.180 |
| Đóng cọc thép hình (thép U, I) cao >100 mm trên mặt nước, chiều dài cọc <=10 m, đất cấp II | 100m | 17.675.000 | 2.310.026 | 19.744.215 | 39.729.241 |
| Đóng cọc thép hình (thép U, I) cao >100 mm trên mặt nước, chiều dài cọc >10 m, đất cấp I | 100m | 17.675.000 | 3.086.146 | 26.216.212 | 46.977.358 |
| Đóng cọc thép hình (thép U, I) cao >100 mm trên mặt nước, chiều dài cọc >10 m, đất cấp II | 100m | 17.675.000 | 3.283.741 | 27.846.952 | 48.805.693 |
| Đóng cọc thép hình (thép U, I) cao <=100 mm trên mặt đất, đất cấp I | 100m | 17.675.000 | 509.265 | 2.927.453 | 21.111.718 |
| Đóng cọc thép hình (thép U, I) cao <=100 mm trên mặt đất, đất cấp II | 100m | 17.675.000 | 611.118 | 3.073.826 | 21.359.944 |
| Đóng cọc thép hình (thép U, I) cao <=100 mm dưới nước, đất cấp I | 100m | 17.675.000 | 712.971 | 24.191.400 | 42.579.371 |
| Đóng cọc thép hình (thép U, I) cao <=100 mm dưới nước, đất cấp II | 100m | 17.675.000 | 814.824 | 25.862.806 | 44.352.630 |
| Nhổ cọc thép hình, cọc thép ống làm tường chắn đất, làm sàn thao tác trên cạn | 100m | 0 | 541.858 | 3.583.972 | 4.125.830 |
| Nhổ cọc thép hình, cọc thép ống làm tường chắn đất, làm sàn thao tác dưới nước | 100m | 0 | 1.161.124 | 7.196.130 | 8.357.254 |
| Nhổ cọc ván thép (cọc Larsen 3, Larsen 4) bằng búa rung, cần cẩu trên cạn | 100m | 0 | 1.456.498 | 8.951.463 | 10.407.961 |
| Nhổ cọc ván thép (cọc Larsen 3, Larsen 4) bằng búa rung, cần cẩu dưới nước | 100m | 0 | 1.757.983 | 14.704.450 | 16.462.433 |
| Thi công cọc cát bằng phương pháp ép rung, chiều dài cọc <= 7m,đất cấp I - đường kính cọc 330mm | 100m | 3.376.800 | 931.328 | 5.303.497 | 9.611.625 |
| Thi công cọc cát bằng phương pháp ép rung, chiều dài cọc <= 7m,đất cấp I - đường kính cọc 430mm | 100m | 5.893.650 | 1.692.981 | 5.657.064 | 13.243.695 |
| Thi công cọc cát bằng phương pháp ép rung, chiều dài cọc <= 7m,đất cấp II - đường kính cọc 330mm | 100m | 3.376.800 | 1.031.248 | 5.657.064 | 10.065.112 |
| Thi công cọc cát bằng phương pháp ép rung, chiều dài cọc <= 7m,đất cấp II - đường kính cọc 430mm | 100m | 5.893.650 | 1.862.657 | 6.201.012 | 13.957.319 |
| Thi công cọc cát bằng phương pháp ép rung, chiều dài cọc <= 12m,đất cấp I - đường kính cọc 330mm | 100m | 3.376.800 | 1.125.512 | 4.786.746 | 9.289.058 |
| Thi công cọc cát bằng phương pháp ép rung, chiều dài cọc <= 12m,đất cấp I - đường kính cọc 430mm | 100m | 5.893.650 | 2.030.447 | 5.085.918 | 13.010.015 |
| Thi công cọc cát bằng phương pháp ép rung, chiều dài cọc <= 12m,đất cấp II - đường kính cọc 330mm | 100m | 3.376.800 | 1.219.776 | 5.085.918 | 9.682.494 |
| Thi công cọc cát bằng phương pháp ép rung, chiều dài cọc <= 12m,đất cấp II - đường kính cọc 430mm | 100m | 5.893.650 | 2.200.122 | 5.575.472 | 13.669.244 |
| Thi công cọc cát bằng phương pháp ép rung, chiều dài cọc > 12m,đất cấp I - đường kính cọc 330mm | 100m | 3.376.800 | 1.314.040 | 4.297.193 | 8.988.033 |
| Thi công cọc cát bằng phương pháp ép rung, chiều dài cọc > 12m,đất cấp I - đường kính cọc 430mm | 100m | 5.893.650 | 2.367.912 | 4.569.167 | 12.830.729 |
| Thi công cọc cát bằng phương pháp ép rung, chiều dài cọc > 12m,đất cấp II - đường kính cọc 330mm | 100m | 3.376.800 | 1.408.304 | 4.569.167 | 9.354.271 |
| Thi công cọc cát bằng phương pháp ép rung, chiều dài cọc > 12m,đất cấp II - đường kính cọc 430mm | 100m | 5.893.650 | 2.537.587 | 5.140.313 | 13.571.550 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <=4 m, kích thước cọc 15x15 (cm), đất cấp I | 100m | 11.128.373 | 1.296.722 | 4.512.847 | 16.937.942 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <=4 m, kích thước cọc 20x20 (cm), đất cấp I | 100m | 12.983.119 | 2.348.852 | 6.539.575 | 21.871.546 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <=4 m, kích thước cọc 25x25 (cm), đất cấp I | 100m | 19.474.627 | 2.766.210 | 7.701.566 | 29.942.403 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <=4 m, kích thước cọc 15x15 (cm), đất cấp II | 100m | 11.128.373 | 1.490.842 | 5.188.423 | 17.807.638 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <=4 m, kích thước cọc 20x20 (cm), đất cấp II | 100m | 12.983.119 | 2.698.268 | 7.512.405 | 23.193.792 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <=4 m, kích thước cọc 25x25 (cm), đất cấp II | 100m | 19.474.627 | 3.377.688 | 9.404.018 | 32.256.333 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 15x15 (cm), đất cấp I | 100m | 11.128.373 | 1.203.544 | 4.188.571 | 16.520.488 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 20x20 (cm), đất cấp I | 100m | 12.983.119 | 2.183.850 | 6.080.184 | 21.247.153 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 25x25 (cm), đất cấp I | 100m | 19.474.627 | 2.426.500 | 6.755.760 | 28.656.887 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 15x15 (cm), đất cấp II | 100m | 11.128.373 | 1.413.194 | 4.918.193 | 17.459.760 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 20x20 (cm), đất cấp II | 100m | 12.983.119 | 2.377.970 | 6.620.645 | 21.981.734 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 25x25 (cm), đất cấp II | 100m | 19.474.627 | 2.979.742 | 8.242.027 | 30.696.396 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <=4 m, kích thước cọc 30x30 (cm), đất cấp I | 100m | 28.043.467 | 3.979.460 | 11.292.754 | 43.315.681 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <=4 m, kích thước cọc 35x35 (cm), đất cấp I | 100m | 38.170.306 | 5.415.948 | 15.369.163 | 58.955.417 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <=4 m, kích thước cọc 40x40 (cm), đất cấp I | 100m | 49.855.041 | 7.046.556 | 20.932.910 | 77.834.507 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <=4 m, kích thước cọc 30x30 (cm), đất cấp II | 100m | 28.043.467 | 4.853.000 | 13.771.651 | 46.668.118 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <=4 m, kích thước cọc 35x35 (cm), đất cấp II | 100m | 38.170.306 | 6.600.080 | 18.729.445 | 63.499.831 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <=4 m, kích thước cọc 40x40 (cm), đất cấp II | 100m | 49.855.041 | 8.580.104 | 24.375.822 | 82.810.967 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 30x30 (cm), đất cấp I | 100m | 28.043.467 | 3.494.160 | 9.915.589 | 41.453.216 |