Tra cứu dữ liệu xây dựng
6877 kết quả · 327/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 0 | 9.830 | 0 | 9.830 | |
| Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 0 | 14.104 | 0 | 14.104 | |
| Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 0 | 9.830 | 0 | 9.830 | |
| Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
6877 kết quả · 327/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 0 | 9.830 | 0 | 9.830 | |
| Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 0 | 14.104 | 0 | 14.104 | |
| Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 0 | 9.830 | 0 | 9.830 | |
| Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ |
| m2 |
| 0 |
| 14.104 |
| 0 |
| 14.104 |
| Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 0 | 10.898 | 0 | 10.898 |
| Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 0 | 15.600 | 0 | 15.600 |
| Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt (công nghệ sơn nóng), chiều dày lớp sơn 1,0 mm | m2 | 71.784 | 37.152 | 46.954 | 155.890 |
| Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt (công nghệ sơn nóng), chiều dày lớp sơn 1,5 mm | m2 | 91.605 | 42.105 | 53.982 | 187.692 |
| Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt (công nghệ sơn nóng), chiều dày lớp sơn 2,0 mm | m2 | 114.768 | 47.059 | 60.352 | 222.179 |
| Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt (công nghệ sơn nóng), chiều dày lớp sơn 3,0 mm | m2 | 164.367 | 56.966 | 73.092 | 294.425 |
| Sơn kẻ đường bê tông nhựa độ nhám cao bằng sơn dẻo nhiệt phản quang ,chiều dày lớp sơn 3,2mm | m2 | 266.113 | 66.873 | 88.646 | 421.632 |
| Sơn kẻ phân tuyến đường, sơn nút, đảo bằng thủ công | m2 | 10.649 | 29.807 | 0 | 40.456 |
| Sơn kẻ phân tuyến đường, sơn phân tuyến bằng thủ công | m2 | 10.649 | 38.979 | 0 | 49.628 |
| Sơn kẻ phân tuyến đường, sơn phân tuyến bằng máy | m2 | 10.098 | 13.757 | 6.992 | 30.847 |
| Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | m2 | 21.312 | 5.943 | 0 | 27.255 |
| Đánh véc ni colalt | m2 | 7.354 | 84.211 | 0 | 91.565 |
| Đánh véc ni tampon | m2 | 5.165 | 104.025 | 0 | 109.190 |
| Quét nhựa bitum nóng vào tường | m2 | 33.344 | 14.959 | 0 | 48.303 |
| Quét nhựa bitum nguội vào tường | m2 | 10.042 | 4.274 | 0 | 14.316 |
| Quét hắc ín vào gỗ | m2 | 1.500 | 12.822 | 0 | 14.322 |
| Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 1 lớp giấy, quét 1 lớp nhựa | m2 | 30.000 | 59.834 | 0 | 89.834 |
| Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy, quét 2 lớp nhựa | m2 | 60.000 | 85.478 | 0 | 145.478 |
| Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy, quét 3 lớp nhựa | m2 | 85.009 | 100.436 | 0 | 185.445 |
| Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 3 lớp giấy, quét 4 lớp nhựa | m2 | 115.009 | 108.984 | 0 | 223.993 |
| Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải, quét 2 lớp nhựa | m2 | 56.017 | 106.847 | 0 | 162.864 |
| Quét nhựa bitum và dán bao tải, 2 lớp bao tải, quét 3 lớp nhựa | m2 | 86.575 | 162.407 | 0 | 248.982 |
| Quét nhựa đường chống thấm và mối nối ống cống, đường kính ống cống 0,75 m | ống cống | 182.240 | 98.299 | 0 | 280.539 |
| Quét nhựa đường chống thấm và mối nối ống cống, đường kính ống cống 1,00 m | ống cống | 241.064 | 115.395 | 0 | 356.459 |
| Quét nhựa đường chống thấm và mối nối ống cống, đường kính ống cống 1,25 m | ống cống | 295.508 | 164.544 | 0 | 460.052 |
| Quét nhựa đường chống thấm và mối nối ống cống, đường kính ống cống 1,50 m | ống cống | 353.140 | 217.968 | 0 | 571.108 |
| Chét khe nối bằng dây thừng tẩm nhựa | m | 16.173 | 81.204 | 0 | 97.377 |
| Làm tầng lọc bằng cát | 100m3 | 28.165.000 | 1.162.859 | 1.328.775 | 30.656.634 |
| Làm tầng lọc bằng đá cấp phối Dmax <=6 | 100m3 | 20.010.000 | 1.703.677 | 1.519.937 | 23.233.614 |
| Làm tầng lọc bằng đá dăm 1x2 | 100m3 | 18.300.000 | 1.703.677 | 1.519.937 | 21.523.614 |
| Làm tầng lọc bằng đá dăm 2x4 | 100m3 | 17.690.000 | 1.703.677 | 1.519.937 | 20.913.614 |
| Làm tầng lọc bằng đá dăm 4x6 | 100m3 | 15.860.000 | 1.703.677 | 1.519.937 | 19.083.614 |
| Miết mạch tường đá loại lõm | m2 | 0 | 27.780 | 0 | 27.780 |
| Miết mạch tường đá loại lồi | m2 | 2.949 | 21.369 | 0 | 24.318 |
| Miết mạch tường gạch loại lõm | m2 | 0 | 42.311 | 0 | 42.311 |
| Miết mạch tường gạch loại lồi | m2 | 4.091 | 32.695 | 0 | 36.786 |
| Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=4 | m3 | 238.500 | 339.345 | 0 | 577.845 |
| Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 | m3 | 220.500 | 321.002 | 0 | 541.502 |
| Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax>6 | m3 | 184.500 | 309.537 | 0 | 494.037 |
| Làm lớp đá đệm móng, loại đá hộc | m3 | 137.500 | 263.680 | 0 | 401.180 |
| Tẩy rỉ kết cấu thép bằng phun cát, loại dầm, dàn mới | m2 | 14.280 | 86.687 | 15.541 | 116.508 |
| Tẩy rỉ kết cấu thép bằng phun cát, loại dầm, dàn đã sơn | m2 | 17.850 | 136.223 | 42.931 | 197.004 |
| Làm móng đường thoát nước, ngập nước <=1,5 m bằng cát hạt nhỏ | 100m3 | 30.489.150 | 1.549.158 | 2.372.054 | 34.410.362 |
| Làm móng đường thoát nước, ngập nước <=1,5 m bằng cát sạn | 100m3 | 30.495.600 | 1.549.158 | 2.372.054 | 34.416.812 |
| Làm móng đường thoát nước, ngập nước <=1,5 m bằng đá dăm | 100m3 | 18.125.000 | 1.557.082 | 5.844.740 | 25.526.822 |
| Làm móng đường thoát nước, ngập nước <=1,5 m bằng đá hộc | 100m3 | 12.550.000 | 6.311.530 | 14.422.087 | 33.283.617 |
| m2 |
| 0 |
| 14.104 |
| 0 |
| 14.104 |
| Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 0 | 10.898 | 0 | 10.898 |
| Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 0 | 15.600 | 0 | 15.600 |
| Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt (công nghệ sơn nóng), chiều dày lớp sơn 1,0 mm | m2 | 71.784 | 37.152 | 46.954 | 155.890 |
| Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt (công nghệ sơn nóng), chiều dày lớp sơn 1,5 mm | m2 | 91.605 | 42.105 | 53.982 | 187.692 |
| Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt (công nghệ sơn nóng), chiều dày lớp sơn 2,0 mm | m2 | 114.768 | 47.059 | 60.352 | 222.179 |
| Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt (công nghệ sơn nóng), chiều dày lớp sơn 3,0 mm | m2 | 164.367 | 56.966 | 73.092 | 294.425 |
| Sơn kẻ đường bê tông nhựa độ nhám cao bằng sơn dẻo nhiệt phản quang ,chiều dày lớp sơn 3,2mm | m2 | 266.113 | 66.873 | 88.646 | 421.632 |
| Sơn kẻ phân tuyến đường, sơn nút, đảo bằng thủ công | m2 | 10.649 | 29.807 | 0 | 40.456 |
| Sơn kẻ phân tuyến đường, sơn phân tuyến bằng thủ công | m2 | 10.649 | 38.979 | 0 | 49.628 |
| Sơn kẻ phân tuyến đường, sơn phân tuyến bằng máy | m2 | 10.098 | 13.757 | 6.992 | 30.847 |
| Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | m2 | 21.312 | 5.943 | 0 | 27.255 |
| Đánh véc ni colalt | m2 | 7.354 | 84.211 | 0 | 91.565 |
| Đánh véc ni tampon | m2 | 5.165 | 104.025 | 0 | 109.190 |
| Quét nhựa bitum nóng vào tường | m2 | 33.344 | 14.959 | 0 | 48.303 |
| Quét nhựa bitum nguội vào tường | m2 | 10.042 | 4.274 | 0 | 14.316 |
| Quét hắc ín vào gỗ | m2 | 1.500 | 12.822 | 0 | 14.322 |
| Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 1 lớp giấy, quét 1 lớp nhựa | m2 | 30.000 | 59.834 | 0 | 89.834 |
| Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy, quét 2 lớp nhựa | m2 | 60.000 | 85.478 | 0 | 145.478 |
| Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy, quét 3 lớp nhựa | m2 | 85.009 | 100.436 | 0 | 185.445 |
| Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 3 lớp giấy, quét 4 lớp nhựa | m2 | 115.009 | 108.984 | 0 | 223.993 |
| Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải, quét 2 lớp nhựa | m2 | 56.017 | 106.847 | 0 | 162.864 |
| Quét nhựa bitum và dán bao tải, 2 lớp bao tải, quét 3 lớp nhựa | m2 | 86.575 | 162.407 | 0 | 248.982 |
| Quét nhựa đường chống thấm và mối nối ống cống, đường kính ống cống 0,75 m | ống cống | 182.240 | 98.299 | 0 | 280.539 |
| Quét nhựa đường chống thấm và mối nối ống cống, đường kính ống cống 1,00 m | ống cống | 241.064 | 115.395 | 0 | 356.459 |
| Quét nhựa đường chống thấm và mối nối ống cống, đường kính ống cống 1,25 m | ống cống | 295.508 | 164.544 | 0 | 460.052 |
| Quét nhựa đường chống thấm và mối nối ống cống, đường kính ống cống 1,50 m | ống cống | 353.140 | 217.968 | 0 | 571.108 |
| Chét khe nối bằng dây thừng tẩm nhựa | m | 16.173 | 81.204 | 0 | 97.377 |
| Làm tầng lọc bằng cát | 100m3 | 28.165.000 | 1.162.859 | 1.328.775 | 30.656.634 |
| Làm tầng lọc bằng đá cấp phối Dmax <=6 | 100m3 | 20.010.000 | 1.703.677 | 1.519.937 | 23.233.614 |
| Làm tầng lọc bằng đá dăm 1x2 | 100m3 | 18.300.000 | 1.703.677 | 1.519.937 | 21.523.614 |
| Làm tầng lọc bằng đá dăm 2x4 | 100m3 | 17.690.000 | 1.703.677 | 1.519.937 | 20.913.614 |
| Làm tầng lọc bằng đá dăm 4x6 | 100m3 | 15.860.000 | 1.703.677 | 1.519.937 | 19.083.614 |
| Miết mạch tường đá loại lõm | m2 | 0 | 27.780 | 0 | 27.780 |
| Miết mạch tường đá loại lồi | m2 | 2.949 | 21.369 | 0 | 24.318 |
| Miết mạch tường gạch loại lõm | m2 | 0 | 42.311 | 0 | 42.311 |
| Miết mạch tường gạch loại lồi | m2 | 4.091 | 32.695 | 0 | 36.786 |
| Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=4 | m3 | 238.500 | 339.345 | 0 | 577.845 |
| Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 | m3 | 220.500 | 321.002 | 0 | 541.502 |
| Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax>6 | m3 | 184.500 | 309.537 | 0 | 494.037 |
| Làm lớp đá đệm móng, loại đá hộc | m3 | 137.500 | 263.680 | 0 | 401.180 |
| Tẩy rỉ kết cấu thép bằng phun cát, loại dầm, dàn mới | m2 | 14.280 | 86.687 | 15.541 | 116.508 |
| Tẩy rỉ kết cấu thép bằng phun cát, loại dầm, dàn đã sơn | m2 | 17.850 | 136.223 | 42.931 | 197.004 |
| Làm móng đường thoát nước, ngập nước <=1,5 m bằng cát hạt nhỏ | 100m3 | 30.489.150 | 1.549.158 | 2.372.054 | 34.410.362 |
| Làm móng đường thoát nước, ngập nước <=1,5 m bằng cát sạn | 100m3 | 30.495.600 | 1.549.158 | 2.372.054 | 34.416.812 |
| Làm móng đường thoát nước, ngập nước <=1,5 m bằng đá dăm | 100m3 | 18.125.000 | 1.557.082 | 5.844.740 | 25.526.822 |
| Làm móng đường thoát nước, ngập nước <=1,5 m bằng đá hộc | 100m3 | 12.550.000 | 6.311.530 | 14.422.087 | 33.283.617 |