Tra cứu dữ liệu xây dựng
6877 kết quả · 327/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Làm móng đường thoát nước, ngập nước <=1,5 m bằng đá hộc chèn đá dăm, cát | 100m3 | 12.588.500 | 6.311.530 | 14.422.087 | 33.322.117 | |
| Làm móng đường thoát nước, ngập nước <=1,5 m bằng đá hộc chèn đá dăm | 100m3 | 12.302.200 | 5.844.009 | 14.422.087 | 32.568.296 | |
| Làm móng cầu bến ngập nước, móng cát, sâu<=1,5 m, không có tường vây | 100m3 | 33.899.050 | 1.315.397 | 3.305.284 | 38.519.731 | |
| Làm móng cầu bến ngập nước, móng cát, sâu<=1,5 m, có tường vây |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
6877 kết quả · 327/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Làm móng đường thoát nước, ngập nước <=1,5 m bằng đá hộc chèn đá dăm, cát | 100m3 | 12.588.500 | 6.311.530 | 14.422.087 | 33.322.117 | |
| Làm móng đường thoát nước, ngập nước <=1,5 m bằng đá hộc chèn đá dăm | 100m3 | 12.302.200 | 5.844.009 | 14.422.087 | 32.568.296 | |
| Làm móng cầu bến ngập nước, móng cát, sâu<=1,5 m, không có tường vây | 100m3 | 33.899.050 | 1.315.397 | 3.305.284 | 38.519.731 | |
| Làm móng cầu bến ngập nước, móng cát, sâu<=1,5 m, có tường vây |
| 100m3 |
| 30.495.600 |
| 1.315.397 |
| 3.118.638 |
| 34.929.635 |
| Làm móng cầu bến ngập nước, móng cát, sâu >1,5 m, không có tường vây | 100m3 | 33.899.050 | 1.549.158 | 3.305.284 | 38.753.492 |
| Làm móng cầu bến ngập nước, móng cát, sâu >1,5 m, có tường vây | 100m3 | 30.495.600 | 1.549.158 | 3.118.638 | 35.163.396 |
| Làm móng cầu bến ngập nước, móng đá dăm, sâu <=1,5 m, không có tường vây | 100m3 | 18.125.000 | 1.559.063 | 10.486.270 | 30.170.333 |
| Làm móng cầu bến ngập nước, móng đá dăm, sâu >1,5 m, có tường vây | 100m3 | 18.125.000 | 1.739.336 | 11.447.497 | 31.311.833 |
| Làm móng cầu bến ngập nước, móng đá hộc, sâu <=1,5 m | 100m3 | 12.250.000 | 4.441.447 | 18.507.412 | 35.198.859 |
| Làm móng cầu bến ngập nước, móng đá hộc, sâu >1, 5m | 100m3 | 12.250.000 | 4.441.447 | 19.660.884 | 36.352.331 |
| Làm lớp lót móng trong khung vây, bằng đá hộc | m3 | 115.000 | 309.598 | 307.352 | 731.950 |
| Làm lớp lót móng trong khung vây, bằng đá dăm | m3 | 156.000 | 243.963 | 307.352 | 707.315 |
| Làm lớp lót móng trong khung vây, bằng đá dăm + cát | m3 | 200.625 | 178.328 | 307.352 | 686.305 |
| Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x1 m dưới nước | rọ | 416.500 | 897.515 | 0 | 1.314.015 |
| Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x1 m trên cạn | rọ | 476.500 | 854.776 | 0 | 1.331.276 |
| Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x0,5 m dưới nước | rọ | 289.000 | 542.783 | 0 | 831.783 |
| Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x0,5 m trên cạn | rọ | 319.000 | 512.866 | 0 | 831.866 |
| Làm và thả rồng đá, loại đường kính 60 cm, dài 10 m | rồng | 711.200 | 1.025.731 | 0 | 1.736.931 |
| Làm và thả rồng đá, loại đường kính 80 cm, dài 10 m | rồng | 1.025.500 | 1.389.011 | 0 | 2.414.511 |
| Thả đá hộc tự do vào thân kè | m3 | 120.000 | 79.067 | 92.264 | 291.331 |
| Cấy bấc thấm bằng máy | 100m | 526.050 | 25.643 | 101.641 | 653.334 |
| Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | 100m2 | 2.755.500 | 252.159 | 0 | 3.007.659 |
| Rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình | 100m2 | 2.755.500 | 230.790 | 0 | 2.986.290 |
| Rải giấy dầu lớp cách ly | 100m2 | 448.896 | 252.159 | 0 | 701.055 |
| Trồng cỏ mái kênh mương, đê, đập, mái taluy nền đường | 100m2 | 0 | 1.664.172 | 0 | 1.664.172 |
| Vận chuyển vầng cỏ tiếp 10m | 100m2 | 0 | 19.600 | 0 | 19.600 |
| Trồng cỏ Vetiver gia cố mái ta luy dương | 100m2 | 1.321.677 | 6.319.454 | 2.342.226 | 9.983.357 |
| Trồng cỏ Vetiver gia cố mái ta luy âm | 100m2 | 1.025.325 | 4.853.499 | 1.883.695 | 7.762.519 |
| Sản xuất, lắp đặt khe co 1x4 đường lăn, sân đỗ | 10m | 1.767.855 | 747.929 | 23.856 | 2.539.640 |
| Sản xuất, lắp đặt khe giãn 2x4 đường lăn, sân đỗ | 10m | 2.744.400 | 1.047.101 | 34.379 | 3.825.880 |
| Sản xuất, lắp đặt khe ngàm liên kết đường lăn, sân đỗ | 10m | 659.342 | 534.235 | 23.856 | 1.217.433 |
| Sản xuất, lắp đặt khe tăng cường đường lăn, sân đỗ | 10m | 1.967.113 | 1.389.011 | 344.453 | 3.700.577 |
| Cắt khe đường lăn, sân đỗ bằng phương pháp xẻ khô, khe 1x4 | 10m | 226.658 | 117.532 | 60.611 | 404.801 |
| Cắt khe đường lăn, sân đỗ bằng phương pháp xẻ khô, khe 2x4 | 10m | 308.571 | 117.532 | 60.611 | 486.714 |
| Trám khe đường lăn, sân đỗ bằng mastic, khe 1x4 | 10m | 533.139 | 149.586 | 96.616 | 779.341 |
| Trám khe đường lăn, sân đỗ bằng mastic, khe 2x4 | 10m | 552.925 | 235.063 | 96.616 | 884.604 |
| Làm khe co sân, bãi, mặt đường bê tông | m | 80.364 | 32.054 | 14.626 | 127.044 |
| Làm khe giãn sân, bãi, mặt đường bê tông | m | 213.688 | 68.382 | 75.335 | 357.405 |
| Làm khe dọc sân, bãi, mặt đường bê tông | m | 30.944 | 160.271 | 13.889 | 205.104 |
| Trám khe co, khe giãn, khe dọc mặt đường bê tông bằng Keo Polyvinyl chloride, loại khe co | m | 222 | 21.369 | 7.906 | 29.497 |
| Trám khe co, khe giãn, khe dọc mặt đường bê tông bằng Keo Polyvinyl chloride, loại khe giãn | m | 754 | 42.739 | 15.813 | 59.306 |
| Trám khe co, khe giãn, khe dọc mặt đường bê tông bằng Keo Polyvinyl chloride, loại khe dọc | m | 133 | 8.548 | 15.813 | 24.494 |
| Lắp đặt gối cầu, loại gối thép | cái | 606.000 | 1.261.079 | 0 | 1.867.079 |
| Lắp đặt gối cầu, loại gối cao su | cái | 1.276.640 | 802.505 | 0 | 2.079.145 |
| Lắp đặt khe co giãn cầu bằng cao su, loại dầm liên tục | m | 1.484.700 | 275.144 | 0 | 1.759.844 |
| Lắp đặt khe co giãn cầu bằng cao su, loại dầm đúc sẵn | m | 1.484.700 | 160.501 | 0 | 1.645.201 |
| Lắp đặt khe co giãn thép mặt cầu khớp nối kiểu răng lược bằng phương pháp lắp sau | m | 1.601.563 | 3.168.746 | 1.280.388 | 6.050.697 |
| Làm khe co giãn chống nứt tường gạch bê tông khí chưng áp AAC | 10m | 5.143 | 4.274 | 23.927 | 33.344 |
| Làm khe đặt thép chống nứt tường gạch bê tông khí chưng áp AAC | 10m | 5.143 | 6.411 | 23.927 | 35.481 |
| Làm cầu máng vỏ mỏng bằng vữa xi măng cát vàng và lưới thép, chiều dày máng 3 cm | m2 | 229.954 | 263.680 | 1.036 | 494.670 |
| 100m3 |
| 30.495.600 |
| 1.315.397 |
| 3.118.638 |
| 34.929.635 |
| Làm móng cầu bến ngập nước, móng cát, sâu >1,5 m, không có tường vây | 100m3 | 33.899.050 | 1.549.158 | 3.305.284 | 38.753.492 |
| Làm móng cầu bến ngập nước, móng cát, sâu >1,5 m, có tường vây | 100m3 | 30.495.600 | 1.549.158 | 3.118.638 | 35.163.396 |
| Làm móng cầu bến ngập nước, móng đá dăm, sâu <=1,5 m, không có tường vây | 100m3 | 18.125.000 | 1.559.063 | 10.486.270 | 30.170.333 |
| Làm móng cầu bến ngập nước, móng đá dăm, sâu >1,5 m, có tường vây | 100m3 | 18.125.000 | 1.739.336 | 11.447.497 | 31.311.833 |
| Làm móng cầu bến ngập nước, móng đá hộc, sâu <=1,5 m | 100m3 | 12.250.000 | 4.441.447 | 18.507.412 | 35.198.859 |
| Làm móng cầu bến ngập nước, móng đá hộc, sâu >1, 5m | 100m3 | 12.250.000 | 4.441.447 | 19.660.884 | 36.352.331 |
| Làm lớp lót móng trong khung vây, bằng đá hộc | m3 | 115.000 | 309.598 | 307.352 | 731.950 |
| Làm lớp lót móng trong khung vây, bằng đá dăm | m3 | 156.000 | 243.963 | 307.352 | 707.315 |
| Làm lớp lót móng trong khung vây, bằng đá dăm + cát | m3 | 200.625 | 178.328 | 307.352 | 686.305 |
| Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x1 m dưới nước | rọ | 416.500 | 897.515 | 0 | 1.314.015 |
| Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x1 m trên cạn | rọ | 476.500 | 854.776 | 0 | 1.331.276 |
| Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x0,5 m dưới nước | rọ | 289.000 | 542.783 | 0 | 831.783 |
| Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x0,5 m trên cạn | rọ | 319.000 | 512.866 | 0 | 831.866 |
| Làm và thả rồng đá, loại đường kính 60 cm, dài 10 m | rồng | 711.200 | 1.025.731 | 0 | 1.736.931 |
| Làm và thả rồng đá, loại đường kính 80 cm, dài 10 m | rồng | 1.025.500 | 1.389.011 | 0 | 2.414.511 |
| Thả đá hộc tự do vào thân kè | m3 | 120.000 | 79.067 | 92.264 | 291.331 |
| Cấy bấc thấm bằng máy | 100m | 526.050 | 25.643 | 101.641 | 653.334 |
| Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | 100m2 | 2.755.500 | 252.159 | 0 | 3.007.659 |
| Rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình | 100m2 | 2.755.500 | 230.790 | 0 | 2.986.290 |
| Rải giấy dầu lớp cách ly | 100m2 | 448.896 | 252.159 | 0 | 701.055 |
| Trồng cỏ mái kênh mương, đê, đập, mái taluy nền đường | 100m2 | 0 | 1.664.172 | 0 | 1.664.172 |
| Vận chuyển vầng cỏ tiếp 10m | 100m2 | 0 | 19.600 | 0 | 19.600 |
| Trồng cỏ Vetiver gia cố mái ta luy dương | 100m2 | 1.321.677 | 6.319.454 | 2.342.226 | 9.983.357 |
| Trồng cỏ Vetiver gia cố mái ta luy âm | 100m2 | 1.025.325 | 4.853.499 | 1.883.695 | 7.762.519 |
| Sản xuất, lắp đặt khe co 1x4 đường lăn, sân đỗ | 10m | 1.767.855 | 747.929 | 23.856 | 2.539.640 |
| Sản xuất, lắp đặt khe giãn 2x4 đường lăn, sân đỗ | 10m | 2.744.400 | 1.047.101 | 34.379 | 3.825.880 |
| Sản xuất, lắp đặt khe ngàm liên kết đường lăn, sân đỗ | 10m | 659.342 | 534.235 | 23.856 | 1.217.433 |
| Sản xuất, lắp đặt khe tăng cường đường lăn, sân đỗ | 10m | 1.967.113 | 1.389.011 | 344.453 | 3.700.577 |
| Cắt khe đường lăn, sân đỗ bằng phương pháp xẻ khô, khe 1x4 | 10m | 226.658 | 117.532 | 60.611 | 404.801 |
| Cắt khe đường lăn, sân đỗ bằng phương pháp xẻ khô, khe 2x4 | 10m | 308.571 | 117.532 | 60.611 | 486.714 |
| Trám khe đường lăn, sân đỗ bằng mastic, khe 1x4 | 10m | 533.139 | 149.586 | 96.616 | 779.341 |
| Trám khe đường lăn, sân đỗ bằng mastic, khe 2x4 | 10m | 552.925 | 235.063 | 96.616 | 884.604 |
| Làm khe co sân, bãi, mặt đường bê tông | m | 80.364 | 32.054 | 14.626 | 127.044 |
| Làm khe giãn sân, bãi, mặt đường bê tông | m | 213.688 | 68.382 | 75.335 | 357.405 |
| Làm khe dọc sân, bãi, mặt đường bê tông | m | 30.944 | 160.271 | 13.889 | 205.104 |
| Trám khe co, khe giãn, khe dọc mặt đường bê tông bằng Keo Polyvinyl chloride, loại khe co | m | 222 | 21.369 | 7.906 | 29.497 |
| Trám khe co, khe giãn, khe dọc mặt đường bê tông bằng Keo Polyvinyl chloride, loại khe giãn | m | 754 | 42.739 | 15.813 | 59.306 |
| Trám khe co, khe giãn, khe dọc mặt đường bê tông bằng Keo Polyvinyl chloride, loại khe dọc | m | 133 | 8.548 | 15.813 | 24.494 |
| Lắp đặt gối cầu, loại gối thép | cái | 606.000 | 1.261.079 | 0 | 1.867.079 |
| Lắp đặt gối cầu, loại gối cao su | cái | 1.276.640 | 802.505 | 0 | 2.079.145 |
| Lắp đặt khe co giãn cầu bằng cao su, loại dầm liên tục | m | 1.484.700 | 275.144 | 0 | 1.759.844 |
| Lắp đặt khe co giãn cầu bằng cao su, loại dầm đúc sẵn | m | 1.484.700 | 160.501 | 0 | 1.645.201 |
| Lắp đặt khe co giãn thép mặt cầu khớp nối kiểu răng lược bằng phương pháp lắp sau | m | 1.601.563 | 3.168.746 | 1.280.388 | 6.050.697 |
| Làm khe co giãn chống nứt tường gạch bê tông khí chưng áp AAC | 10m | 5.143 | 4.274 | 23.927 | 33.344 |
| Làm khe đặt thép chống nứt tường gạch bê tông khí chưng áp AAC | 10m | 5.143 | 6.411 | 23.927 | 35.481 |
| Làm cầu máng vỏ mỏng bằng vữa xi măng cát vàng và lưới thép, chiều dày máng 3 cm | m2 | 229.954 | 263.680 | 1.036 | 494.670 |