Tra cứu dữ liệu xây dựng
6877 kết quả · 327/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển đá dăm đen,bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 4 km, ôtô 12 tấn | 100tấn | 0 | 0 | 5.516.082 | 5.516.082 | |
| Vận chuyển đá dăm đen,bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 1 km tiếp theo, ôtô 7 tấn | 100tấn | 0 | 0 | 890.940 | 890.940 | |
| Vận chuyển đá dăm đen,bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 1 km tiếp theo, ôtô 10 tấn | 100tấn | 0 | 0 | 590.447 | 590.447 | |
| Vận chuyển đá dăm đen,bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 1 km tiếp theo, ôtô 12 tấn |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
6877 kết quả · 327/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển đá dăm đen,bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 4 km, ôtô 12 tấn | 100tấn | 0 | 0 | 5.516.082 | 5.516.082 | |
| Vận chuyển đá dăm đen,bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 1 km tiếp theo, ôtô 7 tấn | 100tấn | 0 | 0 | 890.940 | 890.940 | |
| Vận chuyển đá dăm đen,bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 1 km tiếp theo, ôtô 10 tấn | 100tấn | 0 | 0 | 590.447 | 590.447 | |
| Vận chuyển đá dăm đen,bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 1 km tiếp theo, ôtô 12 tấn |
| 100tấn |
| 0 |
| 0 |
| 584.331 |
| 584.331 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 1km bằng ô tô 7 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 5.964.161 | 5.964.161 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 1km bằng ô tô 10 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 5.067.661 | 5.067.661 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 1km bằng ô tô 12 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 4.821.897 | 4.821.897 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 2km bằng ô tô 7 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 7.502.747 | 7.502.747 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 2km bằng ô tô 10 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 6.637.435 | 6.637.435 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 2km bằng ô tô 12 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 6.331.808 | 6.331.808 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 3km bằng ô tô 7 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 8.770.623 | 8.770.623 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 3km bằng ô tô 10 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 7.889.589 | 7.889.589 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 2km bằng ô tô 12 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 7.509.819 | 7.509.819 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 4km bằng ô tô 7 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 10.065.914 | 10.065.914 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 4km bằng ô tô 10 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 9.139.707 | 9.139.707 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 4km bằng ô tô 12 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 8.687.830 | 8.687.830 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 1km tiếp theo bằng ô tô 7 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 1.403.231 | 1.403.231 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 1km tiếp theo bằng ô tô 10 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 930.463 | 930.463 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 1km tiếp theo bằng ô tô 12 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 920.905 | 920.905 |
| Làm cọc tiêu bê tông cốt thép | cái | 37.370 | 35.189 | 0 | 72.559 |
| Làm cột km bằng bê tông | cái | 130.039 | 343.092 | 0 | 473.131 |
| Làm biển báo bê tông cốt thép hình chữ nhật, kích thước biển báo 0,6x1 (m) | cái | 67.862 | 101.168 | 0 | 169.030 |
| Làm biển báo bê tông cốt thép hình chữ nhật, kích thước biển báo 1,0x1,2 (m) | cái | 127.160 | 197.938 | 0 | 325.098 |
| Làm biển báo bê tông cốt thép hình chữ nhật, kích thước biển báo 1,0x1,6 (m) | cái | 172.037 | 266.117 | 0 | 438.154 |
| Làm biển báo bê tông cốt thép hình chữ nhật, kích thước biển báo 0,6x0,6 và 0,5x0,7 (m) | cái | 45.761 | 63.780 | 0 | 109.541 |
| Làm cột đỡ biển báo bê tông cốt thép, cột dài 2,7 m | cột | 159.192 | 158.350 | 0 | 317.542 |
| Làm cột đỡ biển báo bê tông cốt thép, cột dài 2,8-3,0 m | cột | 165.702 | 164.948 | 0 | 330.650 |
| Làm cột đỡ biển báo bê tông cốt thép, cột dài 3,1-3,8 m | cột | 177.576 | 178.144 | 0 | 355.720 |
| Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, loại trụ đỡ sắt L50x50x5 | cái | 255.820 | 215.755 | 65.693 | 537.268 |
| Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, loại trụ đỡ sắt ống phi 60mm | cái | 358.045 | 207.457 | 72.965 | 638.467 |
| Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, loại trụ đỡ sắt ống phi 80mm | cái | 431.047 | 246.874 | 88.372 | 766.293 |
| Làm biển báo bê tông cốt thép, biển chữ nhật, kích thước 0,4x0,7 và 0,5x0,6 (m) | cái | 50.143 | 81.374 | 0 | 131.517 |
| Làm biển báo bê tông cốt thép, biển chữ nhật, kích thước 0,4x1,2 (m) | cái | 50.805 | 50.584 | 0 | 101.389 |
| Làm biển báo bê tông cốt thép, biển hình tròn, đường kính 0,7 (m) | cái | 41.056 | 63.780 | 0 | 104.836 |
| Làm biển báo bê tông cốt thép, biển tam giác, kích thước 0,7x0,7x0,7 (m) | cái | 28.421 | 39.588 | 0 | 68.009 |
| Sản xuất, lắp đặt bảng tên đường 0,3x0,5m | bảng | 45.915 | 75.605 | 18.418 | 139.938 |
| Sản xuất, lắp đặt bảng lưu thông loại tròn | m2 | 380.804 | 514.934 | 18.418 | 914.156 |
| Sản xuất, lắp đặt bảng lưu thông loại vuông, tam giác, chữ nhật | m2 | 293.759 | 508.804 | 18.418 | 820.981 |
| Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại biển vuông 60x60 cm | cái | 231.258 | 301.305 | 19.185 | 551.748 |
| Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại biển tròn đường kính 70 cm, bát giác cạnh 25 cm | cái | 297.466 | 316.701 | 19.185 | 633.352 |
| Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | cái | 159.954 | 274.914 | 19.185 | 454.053 |
| Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại biển chữ nhật 30x50 cm | cái | 94.568 | 204.536 | 19.185 | 318.289 |
| Gắn viên phản quang trên mặt bê tông | viên | 44.580 | 15.386 | 9.016 | 68.982 |
| Gắn viên phản quang trên mặt đường nhựa | viên | 44.440 | 14.745 | 9.016 | 68.201 |
| Lắp đặt dải phân cách cứng | cái | 182.700 | 19.489 | 0 | 202.189 |
| Lắp đặt dải phân cách mềm | cái | 225.092 | 13.299 | 0 | 238.391 |
| Lắp đặt dải phân cách bằng tôn lượn sóng | m | 58.485 | 14.904 | 0 | 73.389 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1 m, tà vẹt gỗ, ray P43, độ cong <=500 m | 1000m | 469.995.285 | 192.215.467 | 0 | 662.210.752 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1 m, tà vẹt gỗ, ray P43, độ cong >500 m | 1000m | 445.084.350 | 181.424.135 | 0 | 626.508.485 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1 m, tà vẹt gỗ, ray P38, độ cong <=500 m | 1000m | 469.995.285 | 198.414.840 | 0 | 668.410.125 |
| 100tấn |
| 0 |
| 0 |
| 584.331 |
| 584.331 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 1km bằng ô tô 7 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 5.964.161 | 5.964.161 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 1km bằng ô tô 10 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 5.067.661 | 5.067.661 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 1km bằng ô tô 12 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 4.821.897 | 4.821.897 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 2km bằng ô tô 7 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 7.502.747 | 7.502.747 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 2km bằng ô tô 10 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 6.637.435 | 6.637.435 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 2km bằng ô tô 12 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 6.331.808 | 6.331.808 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 3km bằng ô tô 7 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 8.770.623 | 8.770.623 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 3km bằng ô tô 10 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 7.889.589 | 7.889.589 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 2km bằng ô tô 12 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 7.509.819 | 7.509.819 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 4km bằng ô tô 7 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 10.065.914 | 10.065.914 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 4km bằng ô tô 10 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 9.139.707 | 9.139.707 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 4km bằng ô tô 12 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 8.687.830 | 8.687.830 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 1km tiếp theo bằng ô tô 7 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 1.403.231 | 1.403.231 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 1km tiếp theo bằng ô tô 10 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 930.463 | 930.463 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 1km tiếp theo bằng ô tô 12 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 920.905 | 920.905 |
| Làm cọc tiêu bê tông cốt thép | cái | 37.370 | 35.189 | 0 | 72.559 |
| Làm cột km bằng bê tông | cái | 130.039 | 343.092 | 0 | 473.131 |
| Làm biển báo bê tông cốt thép hình chữ nhật, kích thước biển báo 0,6x1 (m) | cái | 67.862 | 101.168 | 0 | 169.030 |
| Làm biển báo bê tông cốt thép hình chữ nhật, kích thước biển báo 1,0x1,2 (m) | cái | 127.160 | 197.938 | 0 | 325.098 |
| Làm biển báo bê tông cốt thép hình chữ nhật, kích thước biển báo 1,0x1,6 (m) | cái | 172.037 | 266.117 | 0 | 438.154 |
| Làm biển báo bê tông cốt thép hình chữ nhật, kích thước biển báo 0,6x0,6 và 0,5x0,7 (m) | cái | 45.761 | 63.780 | 0 | 109.541 |
| Làm cột đỡ biển báo bê tông cốt thép, cột dài 2,7 m | cột | 159.192 | 158.350 | 0 | 317.542 |
| Làm cột đỡ biển báo bê tông cốt thép, cột dài 2,8-3,0 m | cột | 165.702 | 164.948 | 0 | 330.650 |
| Làm cột đỡ biển báo bê tông cốt thép, cột dài 3,1-3,8 m | cột | 177.576 | 178.144 | 0 | 355.720 |
| Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, loại trụ đỡ sắt L50x50x5 | cái | 255.820 | 215.755 | 65.693 | 537.268 |
| Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, loại trụ đỡ sắt ống phi 60mm | cái | 358.045 | 207.457 | 72.965 | 638.467 |
| Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, loại trụ đỡ sắt ống phi 80mm | cái | 431.047 | 246.874 | 88.372 | 766.293 |
| Làm biển báo bê tông cốt thép, biển chữ nhật, kích thước 0,4x0,7 và 0,5x0,6 (m) | cái | 50.143 | 81.374 | 0 | 131.517 |
| Làm biển báo bê tông cốt thép, biển chữ nhật, kích thước 0,4x1,2 (m) | cái | 50.805 | 50.584 | 0 | 101.389 |
| Làm biển báo bê tông cốt thép, biển hình tròn, đường kính 0,7 (m) | cái | 41.056 | 63.780 | 0 | 104.836 |
| Làm biển báo bê tông cốt thép, biển tam giác, kích thước 0,7x0,7x0,7 (m) | cái | 28.421 | 39.588 | 0 | 68.009 |
| Sản xuất, lắp đặt bảng tên đường 0,3x0,5m | bảng | 45.915 | 75.605 | 18.418 | 139.938 |
| Sản xuất, lắp đặt bảng lưu thông loại tròn | m2 | 380.804 | 514.934 | 18.418 | 914.156 |
| Sản xuất, lắp đặt bảng lưu thông loại vuông, tam giác, chữ nhật | m2 | 293.759 | 508.804 | 18.418 | 820.981 |
| Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại biển vuông 60x60 cm | cái | 231.258 | 301.305 | 19.185 | 551.748 |
| Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại biển tròn đường kính 70 cm, bát giác cạnh 25 cm | cái | 297.466 | 316.701 | 19.185 | 633.352 |
| Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | cái | 159.954 | 274.914 | 19.185 | 454.053 |
| Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại biển chữ nhật 30x50 cm | cái | 94.568 | 204.536 | 19.185 | 318.289 |
| Gắn viên phản quang trên mặt bê tông | viên | 44.580 | 15.386 | 9.016 | 68.982 |
| Gắn viên phản quang trên mặt đường nhựa | viên | 44.440 | 14.745 | 9.016 | 68.201 |
| Lắp đặt dải phân cách cứng | cái | 182.700 | 19.489 | 0 | 202.189 |
| Lắp đặt dải phân cách mềm | cái | 225.092 | 13.299 | 0 | 238.391 |
| Lắp đặt dải phân cách bằng tôn lượn sóng | m | 58.485 | 14.904 | 0 | 73.389 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1 m, tà vẹt gỗ, ray P43, độ cong <=500 m | 1000m | 469.995.285 | 192.215.467 | 0 | 662.210.752 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1 m, tà vẹt gỗ, ray P43, độ cong >500 m | 1000m | 445.084.350 | 181.424.135 | 0 | 626.508.485 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1 m, tà vẹt gỗ, ray P38, độ cong <=500 m | 1000m | 469.995.285 | 198.414.840 | 0 | 668.410.125 |