Tra cứu dữ liệu xây dựng
6877 kết quả · 327/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1 m, tà vẹt gỗ, ray P38, độ cong >500 m | 1000m | 445.084.350 | 187.616.085 | 0 | 632.700.435 | |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1 m, tà vẹt gỗ không đệm sắt, ray P33-30, dài 12 m độ cong <=500 m | 1000m | 111.903.735 | 176.272.436 | 0 | 288.176.171 | |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1 m, tà vẹt gỗ không đệm sắt, ray P33-30, dài 12 m độ cong >500 m | 1000m | 111.389.175 | 164.928.786 | 0 | 276.317.961 | |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1 m, tà vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24, dài 10 m độ cong <=500 m |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
6877 kết quả · 327/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1 m, tà vẹt gỗ, ray P38, độ cong >500 m | 1000m | 445.084.350 | 187.616.085 | 0 | 632.700.435 | |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1 m, tà vẹt gỗ không đệm sắt, ray P33-30, dài 12 m độ cong <=500 m | 1000m | 111.903.735 | 176.272.436 | 0 | 288.176.171 | |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1 m, tà vẹt gỗ không đệm sắt, ray P33-30, dài 12 m độ cong >500 m | 1000m | 111.389.175 | 164.928.786 | 0 | 276.317.961 | |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1 m, tà vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24, dài 10 m độ cong <=500 m |
| 1000m |
| 132.810.750 |
| 175.752.303 |
| 0 |
| 308.563.053 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1 m, tà vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24, dài 10 m độ cong >500 m | 1000m | 132.201.720 | 163.591.319 | 0 | 295.793.039 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1 m, tà vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24, dài 9,58m, cong<=500 m | 1000m | 137.447.820 | 174.662.529 | 0 | 312.110.349 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1 m, tà vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24, dài 9,58m, cong >500 m | 1000m | 137.420.685 | 160.371.505 | 0 | 297.792.190 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1 m, tà vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24, dài 8 m, cong<=500 m | 1000m | 163.722.540 | 182.489.147 | 0 | 346.211.687 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1 m, tà vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24, dài 8 m, cong >500 m | 1000m | 162.956.730 | 170.873.058 | 0 | 333.829.788 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1 m, tà vẹt sắt, ray P26-25-24, dài 10m, cong <=500 m | 1000m | 15.715.989 | 127.702.771 | 0 | 143.418.760 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1 m, tà vẹt sắt, ray P26-25-24, dài 10m, cong >500 m | 1000m | 16.497.879 | 111.232.191 | 0 | 127.730.070 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1 m, tà vẹt sắt, ray P26-25-24, dài 9,58m, cong <=500 m | 1000m | 16.497.879 | 127.380.792 | 0 | 143.878.671 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1 m, tà vẹt sắt, ray P26-25-24, dài 9,58m, cong >500 m | 1000m | 16.497.879 | 109.869.962 | 0 | 126.367.841 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1 m, tà vẹt sắt, ray P26-25-24, dài 8 m, cong <=500 m | 1000m | 19.625.439 | 133.894.721 | 0 | 153.520.160 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1 m, tà vẹt sắt, ray P26-25-24, dài 8 m, cong >500 m | 1000m | 19.625.439 | 113.659.433 | 0 | 133.284.872 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1 m, tà vẹt bê tông, ray P43 dài 12,5m, cong <=500 m | 1000m | 110.531.588 | 322.352.917 | 0 | 432.884.505 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1 m, tà vẹt bê tông, ray P43 dài 12,5m, cong >500 m | 1000m | 105.358.311 | 310.736.813 | 0 | 416.095.124 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1 m, tà vẹt bê tông, ray P38 dài 12,5m, cong <=500 m | 1000m | 110.531.588 | 318.563.432 | 0 | 429.095.020 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1 m, tà vẹt bê tông, ray P38 dài12,5m, cong >500 m | 1000m | 105.358.311 | 304.965.933 | 0 | 410.324.244 |
| Đường sắt trong ga, khổ 1 m, tà vẹt gỗ đệm sắt, ray P43-33, dài 12,5 m | 1000m | 457.672.779 | 162.798.746 | 0 | 620.471.525 |
| Đường sắt trong ga, khổ 1 m, tà vẹt gỗ không đệm sắt, ray P33-30, dài 12,0 m | 1000m | 22.316.427 | 142.538.689 | 0 | 164.855.116 |
| Đường sắt trong ga, khổ 1 m, tà vẹt gỗ không đệm sắt, ray 26-25-24, dài 10,0 m | 1000m | 25.508.709 | 134.439.615 | 0 | 159.948.324 |
| Đường sắt trong ga, khổ 1 m, tà vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24, dài 9,58 m | 1000m | 25.964.979 | 133.102.163 | 0 | 159.067.142 |
| Đường sắt trong ga, khổ 1 m, tà vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24, dài 8 m | 1000m | 29.570.919 | 137.139.312 | 0 | 166.710.231 |
| Đường sắt trong ga, khổ 1 m, tà vẹt sắt, ray P26-25-24, dài 10 m | 1000m | 15.715.989 | 100.953.554 | 0 | 116.669.543 |
| Đường sắt trong ga, khổ 1 m, tà vẹt sắt, ray P26-25-24, dài 9,58m | 1000m | 16.497.879 | 99.888.534 | 0 | 116.386.413 |
| Đường sắt trong ga, khổ 1 m, tà vẹt sắt, ray P26-25-24, dài 8 m | 1000m | 19.625.439 | 102.910.209 | 0 | 122.535.648 |
| Đường sắt trong ga, khổ 1 m, tà vẹt bêtông, ray P43, dài 12,5m | 1000m | 108.295.926 | 308.829.704 | 0 | 417.125.630 |
| Đường sắt trong ga, khổ 1 m, tà vẹt bêtông, ray P38, dài 12,5m | 1000m | 108.295.926 | 305.857.568 | 0 | 414.153.494 |
| Đặt đường đón tiễn, khổ 1 m, tà vẹt gỗ đệm sắt, ray P43-38, dài 12,5 m | 1000m | 457.672.779 | 162.798.746 | 0 | 620.471.525 |
| Đặt đường đón tiễn, khổ 1 m, tà vẹt gỗ không đệm sắt, ray P43-38, dài12 m | 1000m | 21.300.372 | 129.585.133 | 0 | 150.885.505 |
| Đặt đường đón tiễn, khổ 1 m, tà vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24, dài 10 m | 1000m | 25.077.564 | 122.749.218 | 0 | 147.826.782 |
| Đặt đường đón tiễn, khổ 1 m, tà vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24, dài 9,58 m | 1000m | 25.446.399 | 127.678.009 | 0 | 153.124.408 |
| Đặt đường đón tiễn, khổ 1 m, tà vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24, dài 8 m | 1000m | 23.781.114 | 125.795.655 | 0 | 149.576.769 |
| Đặt đường đón tiễn, khổ 1 m, tà vẹt sắt, ray P26-25-24, dài 10 m | 1000m | 15.715.989 | 94.761.604 | 0 | 110.477.593 |
| Đặt đường đón tiễn, khổ 1 m, tà vẹt sắt, ray P26-25-24, dài 9,58 m | 1000m | 16.497.879 | 93.126.928 | 0 | 109.624.807 |
| Đặt đường đón tiễn, khổ 1 m, tà vẹt sắt, ray P26-25-24, dài 8 m | 1000m | 19.625.439 | 95.826.617 | 0 | 115.452.056 |
| Đặt đường đón tiễn, khổ 1 m, tà vẹt bêtông, ray P43, dài 12,5 m | 1000m | 108.295.926 | 308.829.704 | 0 | 417.125.630 |
| Đặt đường đón tiễn, khổ 1 m, tà vẹt bêtông, ray P38, dài 12,5 m | 1000m | 108.295.926 | 305.857.568 | 0 | 414.153.494 |
| Đặt đường nhánh, tránh, tạm, khổ 1m, tà vẹt gỗ đệm sắt, ray P43-38, dài12,5 m, độ cong <=500 m | 1000m | 408.148.389 | 172.507.727 | 0 | 580.656.116 |
| Đặt đường nhánh, tránh, tạm, khổ 1m, tà vẹt gỗ đệm sắt, ray P43-38, dài12,5 m, độ cong >500 m | 1000m | 383.270.619 | 183.306.482 | 0 | 566.577.101 |
| Đặt đường nhánh, tránh, tạm, khổ 1m, tà vẹt gỗ không đệm sắt, ray P33-30, độ cong <=500 m | 1000m | 21.300.372 | 155.219.806 | 0 | 176.520.178 |
| Đặt đường nhánh, tránh, tạm, khổ 1m, tà vẹt gỗ không đệm sắt, ray P33-30, độ cong >500 m | 1000m | 20.785.812 | 144.148.596 | 0 | 164.934.408 |
| Đặt đường nhánh, tránh, tạm, khổ 1m, tà vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24, dài10 m, độ cong <=500 m | 1000m | 9.180.675 | 160.891.623 | 0 | 170.072.298 |
| Đặt đường nhánh, tránh, tạm, khổ 1m, tà vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24, dài10 m, độ cong >500 m | 1000m | 24.284.619 | 147.393.172 | 0 | 171.677.791 |
| Đặt đường nhánh, tránh, tạm, khổ 1m, tà vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24, dài 9,58 m, độ cong <=500 m | 1000m | 8.476.170 | 158.464.381 | 0 | 166.940.551 |
| Đặt đường nhánh, tránh, tạm, khổ 1m, tà vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24, dài 9,58 m, độ cong >500 m | 1000m | 24.809.229 | 144.421.036 | 0 | 169.230.265 |
| Đặt đường nhánh, tránh, tạm, khổ 1m, tà vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24, dài 8 m, độ cong <=500 m | 1000m | 9.180.675 | 163.046.424 | 0 | 172.227.099 |
| Đặt đường nhánh, tránh, tạm, khổ 1m, tà vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24, dài 8 m, độ cong >500 m | 1000m | 28.041.309 | 146.055.720 | 0 | 174.097.029 |
| Đặt đường nhánh, tránh, tạm, khổ 1m, tà vẹt sắt, ray P26-25-24, dài 10 m, độ cong <=500 m | 1000m | 15.715.989 | 143.628.478 | 0 | 159.344.467 |
| 1000m |
| 132.810.750 |
| 175.752.303 |
| 0 |
| 308.563.053 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1 m, tà vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24, dài 10 m độ cong >500 m | 1000m | 132.201.720 | 163.591.319 | 0 | 295.793.039 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1 m, tà vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24, dài 9,58m, cong<=500 m | 1000m | 137.447.820 | 174.662.529 | 0 | 312.110.349 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1 m, tà vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24, dài 9,58m, cong >500 m | 1000m | 137.420.685 | 160.371.505 | 0 | 297.792.190 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1 m, tà vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24, dài 8 m, cong<=500 m | 1000m | 163.722.540 | 182.489.147 | 0 | 346.211.687 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1 m, tà vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24, dài 8 m, cong >500 m | 1000m | 162.956.730 | 170.873.058 | 0 | 333.829.788 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1 m, tà vẹt sắt, ray P26-25-24, dài 10m, cong <=500 m | 1000m | 15.715.989 | 127.702.771 | 0 | 143.418.760 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1 m, tà vẹt sắt, ray P26-25-24, dài 10m, cong >500 m | 1000m | 16.497.879 | 111.232.191 | 0 | 127.730.070 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1 m, tà vẹt sắt, ray P26-25-24, dài 9,58m, cong <=500 m | 1000m | 16.497.879 | 127.380.792 | 0 | 143.878.671 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1 m, tà vẹt sắt, ray P26-25-24, dài 9,58m, cong >500 m | 1000m | 16.497.879 | 109.869.962 | 0 | 126.367.841 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1 m, tà vẹt sắt, ray P26-25-24, dài 8 m, cong <=500 m | 1000m | 19.625.439 | 133.894.721 | 0 | 153.520.160 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1 m, tà vẹt sắt, ray P26-25-24, dài 8 m, cong >500 m | 1000m | 19.625.439 | 113.659.433 | 0 | 133.284.872 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1 m, tà vẹt bê tông, ray P43 dài 12,5m, cong <=500 m | 1000m | 110.531.588 | 322.352.917 | 0 | 432.884.505 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1 m, tà vẹt bê tông, ray P43 dài 12,5m, cong >500 m | 1000m | 105.358.311 | 310.736.813 | 0 | 416.095.124 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1 m, tà vẹt bê tông, ray P38 dài 12,5m, cong <=500 m | 1000m | 110.531.588 | 318.563.432 | 0 | 429.095.020 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1 m, tà vẹt bê tông, ray P38 dài12,5m, cong >500 m | 1000m | 105.358.311 | 304.965.933 | 0 | 410.324.244 |
| Đường sắt trong ga, khổ 1 m, tà vẹt gỗ đệm sắt, ray P43-33, dài 12,5 m | 1000m | 457.672.779 | 162.798.746 | 0 | 620.471.525 |
| Đường sắt trong ga, khổ 1 m, tà vẹt gỗ không đệm sắt, ray P33-30, dài 12,0 m | 1000m | 22.316.427 | 142.538.689 | 0 | 164.855.116 |
| Đường sắt trong ga, khổ 1 m, tà vẹt gỗ không đệm sắt, ray 26-25-24, dài 10,0 m | 1000m | 25.508.709 | 134.439.615 | 0 | 159.948.324 |
| Đường sắt trong ga, khổ 1 m, tà vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24, dài 9,58 m | 1000m | 25.964.979 | 133.102.163 | 0 | 159.067.142 |
| Đường sắt trong ga, khổ 1 m, tà vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24, dài 8 m | 1000m | 29.570.919 | 137.139.312 | 0 | 166.710.231 |
| Đường sắt trong ga, khổ 1 m, tà vẹt sắt, ray P26-25-24, dài 10 m | 1000m | 15.715.989 | 100.953.554 | 0 | 116.669.543 |
| Đường sắt trong ga, khổ 1 m, tà vẹt sắt, ray P26-25-24, dài 9,58m | 1000m | 16.497.879 | 99.888.534 | 0 | 116.386.413 |
| Đường sắt trong ga, khổ 1 m, tà vẹt sắt, ray P26-25-24, dài 8 m | 1000m | 19.625.439 | 102.910.209 | 0 | 122.535.648 |
| Đường sắt trong ga, khổ 1 m, tà vẹt bêtông, ray P43, dài 12,5m | 1000m | 108.295.926 | 308.829.704 | 0 | 417.125.630 |
| Đường sắt trong ga, khổ 1 m, tà vẹt bêtông, ray P38, dài 12,5m | 1000m | 108.295.926 | 305.857.568 | 0 | 414.153.494 |
| Đặt đường đón tiễn, khổ 1 m, tà vẹt gỗ đệm sắt, ray P43-38, dài 12,5 m | 1000m | 457.672.779 | 162.798.746 | 0 | 620.471.525 |
| Đặt đường đón tiễn, khổ 1 m, tà vẹt gỗ không đệm sắt, ray P43-38, dài12 m | 1000m | 21.300.372 | 129.585.133 | 0 | 150.885.505 |
| Đặt đường đón tiễn, khổ 1 m, tà vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24, dài 10 m | 1000m | 25.077.564 | 122.749.218 | 0 | 147.826.782 |
| Đặt đường đón tiễn, khổ 1 m, tà vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24, dài 9,58 m | 1000m | 25.446.399 | 127.678.009 | 0 | 153.124.408 |
| Đặt đường đón tiễn, khổ 1 m, tà vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24, dài 8 m | 1000m | 23.781.114 | 125.795.655 | 0 | 149.576.769 |
| Đặt đường đón tiễn, khổ 1 m, tà vẹt sắt, ray P26-25-24, dài 10 m | 1000m | 15.715.989 | 94.761.604 | 0 | 110.477.593 |
| Đặt đường đón tiễn, khổ 1 m, tà vẹt sắt, ray P26-25-24, dài 9,58 m | 1000m | 16.497.879 | 93.126.928 | 0 | 109.624.807 |
| Đặt đường đón tiễn, khổ 1 m, tà vẹt sắt, ray P26-25-24, dài 8 m | 1000m | 19.625.439 | 95.826.617 | 0 | 115.452.056 |
| Đặt đường đón tiễn, khổ 1 m, tà vẹt bêtông, ray P43, dài 12,5 m | 1000m | 108.295.926 | 308.829.704 | 0 | 417.125.630 |
| Đặt đường đón tiễn, khổ 1 m, tà vẹt bêtông, ray P38, dài 12,5 m | 1000m | 108.295.926 | 305.857.568 | 0 | 414.153.494 |
| Đặt đường nhánh, tránh, tạm, khổ 1m, tà vẹt gỗ đệm sắt, ray P43-38, dài12,5 m, độ cong <=500 m | 1000m | 408.148.389 | 172.507.727 | 0 | 580.656.116 |
| Đặt đường nhánh, tránh, tạm, khổ 1m, tà vẹt gỗ đệm sắt, ray P43-38, dài12,5 m, độ cong >500 m | 1000m | 383.270.619 | 183.306.482 | 0 | 566.577.101 |
| Đặt đường nhánh, tránh, tạm, khổ 1m, tà vẹt gỗ không đệm sắt, ray P33-30, độ cong <=500 m | 1000m | 21.300.372 | 155.219.806 | 0 | 176.520.178 |
| Đặt đường nhánh, tránh, tạm, khổ 1m, tà vẹt gỗ không đệm sắt, ray P33-30, độ cong >500 m | 1000m | 20.785.812 | 144.148.596 | 0 | 164.934.408 |
| Đặt đường nhánh, tránh, tạm, khổ 1m, tà vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24, dài10 m, độ cong <=500 m | 1000m | 9.180.675 | 160.891.623 | 0 | 170.072.298 |
| Đặt đường nhánh, tránh, tạm, khổ 1m, tà vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24, dài10 m, độ cong >500 m | 1000m | 24.284.619 | 147.393.172 | 0 | 171.677.791 |
| Đặt đường nhánh, tránh, tạm, khổ 1m, tà vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24, dài 9,58 m, độ cong <=500 m | 1000m | 8.476.170 | 158.464.381 | 0 | 166.940.551 |
| Đặt đường nhánh, tránh, tạm, khổ 1m, tà vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24, dài 9,58 m, độ cong >500 m | 1000m | 24.809.229 | 144.421.036 | 0 | 169.230.265 |
| Đặt đường nhánh, tránh, tạm, khổ 1m, tà vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24, dài 8 m, độ cong <=500 m | 1000m | 9.180.675 | 163.046.424 | 0 | 172.227.099 |
| Đặt đường nhánh, tránh, tạm, khổ 1m, tà vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24, dài 8 m, độ cong >500 m | 1000m | 28.041.309 | 146.055.720 | 0 | 174.097.029 |
| Đặt đường nhánh, tránh, tạm, khổ 1m, tà vẹt sắt, ray P26-25-24, dài 10 m, độ cong <=500 m | 1000m | 15.715.989 | 143.628.478 | 0 | 159.344.467 |