Tra cứu dữ liệu xây dựng
6877 kết quả · 327/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặt đường nhánh, tránh, tạm, khổ 1m, tà vẹt sắt, ray P26-25-24, dài 10 m, độ cong >500 m | 1000m | 15.715.989 | 127.430.331 | 0 | 143.146.320 | |
| Đặt đường nhánh, tránh, tạm, khổ 1m, tà vẹt sắt, ray P26-25-24, dài 9,58 m, độ cong <=500 m | 1000m | 16.497.879 | 140.383.887 | 0 | 156.881.766 | |
| Đặt đường nhánh, tránh, tạm, khổ 1m, tà vẹt sắt, ray P26-25-24, dài 9,58 m, độ cong >500 m | 1000m | 16.497.879 | 123.640.861 | 0 | 140.138.740 | |
| Đặt đường nhánh, tránh, tạm, khổ 1m, tà vẹt sắt, ray P26-25-24, dài 8 m, độ cong <=500 m |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
6877 kết quả · 327/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặt đường nhánh, tránh, tạm, khổ 1m, tà vẹt sắt, ray P26-25-24, dài 10 m, độ cong >500 m | 1000m | 15.715.989 | 127.430.331 | 0 | 143.146.320 | |
| Đặt đường nhánh, tránh, tạm, khổ 1m, tà vẹt sắt, ray P26-25-24, dài 9,58 m, độ cong <=500 m | 1000m | 16.497.879 | 140.383.887 | 0 | 156.881.766 | |
| Đặt đường nhánh, tránh, tạm, khổ 1m, tà vẹt sắt, ray P26-25-24, dài 9,58 m, độ cong >500 m | 1000m | 16.497.879 | 123.640.861 | 0 | 140.138.740 | |
| Đặt đường nhánh, tránh, tạm, khổ 1m, tà vẹt sắt, ray P26-25-24, dài 8 m, độ cong <=500 m |
| 1000m |
| 19.625.439 |
| 145.238.385 |
| 0 |
| 164.863.824 |
| Đặt đường nhánh, tránh, tạm, khổ 1m, tà vẹt sắt, ray P26-25-24, dài 8 m, độ cong >500 m | 1000m | 19.625.439 | 125.003.090 | 0 | 144.628.529 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1,435 m loại nặng và loại vừa, tà vẹt gỗ đệm sắt, ray P43, dài 12,5m, độ cong <=500 m | 1000m | 557.698.419 | 265.386.977 | 0 | 823.085.396 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1,435 m loại nặng và loại vừa, tà vẹt gỗ đệm sắt, ray P43, dài 12,5m, độ cong >500 m | 1000m | 605.104.269 | 238.637.753 | 0 | 843.742.022 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1,435 m loại nặng và loại vừa, tà vẹt gỗ đệm sắt, ray P38, dài 12,5m, độ cong <=500 m | 1000m | 606.084.144 | 259.962.823 | 0 | 866.046.967 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1,435 m loại nặng và loại vừa, tà vẹt gỗ đệm sắt, ray P38, dài 12,5m, độ cong >500 m | 1000m | 556.713.519 | 233.238.376 | 0 | 789.951.895 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1,435 m, đường chính trong ga, xí nghiệp, tà vẹt gỗ đệm sắt, ray P43-44 | 1000m | 556.713.519 | 216.767.789 | 0 | 773.481.308 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1,435 m, đường chính trong ga, xí nghiệp, tà vẹt gỗ đệm sắt, ray P38-41 | 1000m | 556.713.519 | 216.247.656 | 0 | 772.961.175 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1,435 m, đường nhánh tránh tạm, tà vẹt gỗ đệm sắt, ray P43-44, P38-41, độ cong <=500 m | 1000m | 555.583.899 | 252.421.040 | 0 | 808.004.939 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1,435 m, đường nhánh tránh tạm, tà vẹt gỗ đệm sắt, ray P43-44, P38-41, độ cong >500 m | 1000m | 508.021.269 | 225.684.197 | 0 | 733.705.466 |
| Đường sắt chính tuyến khổ 1,435 m loại vừa và nhẹ tà vẹt gỗ sắt, ray P43-44, độ cong <=500 m | 1000m | 556.713.519 | 243.764.691 | 0 | 800.478.210 |
| Đường sắt chính tuyến khổ 1,435 m loại vừa và nhẹ tà vẹt gỗ sắt, ray P43-44, độ cong > 500 m | 1000m | 507.042.399 | 217.040.228 | 0 | 724.082.627 |
| Đường sắt chính tuyến khổ 1,435 m loại vừa và nhẹ tà vẹt gỗ sắt, ray P38-41, độ cong <=500 m | 1000m | 556.713.519 | 237.845.180 | 0 | 794.558.699 |
| Đường sắt chính tuyến khổ 1,435 m loại vừa và nhẹ tà vẹt gỗ sắt, ray P38-41, độ cong >500 m | 1000m | 507.042.399 | 211.095.956 | 0 | 718.138.355 |
| Đặt đường lồng trong ga xí nghiệp, tà vẹt gỗ đệm sắt, ray P43-44 | 1000m | 686.620.824 | 276.160.970 | 0 | 962.781.794 |
| Đặt đường lồng trong ga xí nghiệp, tà vẹt gỗ đệm sắt, ray P38 | 1000m | 686.620.824 | 270.761.578 | 0 | 957.382.402 |
| Đường nhánh tránh tạm, tà vẹt gỗ đệm sắt, ray P43-38, độ cong <=500 m | 1000m | 612.187.509 | 285.894.727 | 0 | 898.082.236 |
| Đường nhánh tránh tạm, tà vẹt gỗ đệm sắt, ray P43-38, độ cong >500 m | 1000m | 575.273.859 | 267.814.233 | 0 | 843.088.092 |
| Lắp đặt các phụ kiện đường sắt, lắp thanh giằng cự ly cho đường 1 m và 1,435 m, loại 5 thanh cho 1 cầu ray | km | 0 | 7.900.928 | 0 | 7.900.928 |
| Lắp đặt các phụ kiện đường sắt, lắp thanh giằng cự ly cho đường 1 m và 1,435 m, loại 3 thanh cho 1 cầu ray | km | 0 | 4.730.650 | 0 | 4.730.650 |
| Lắp đặt các phụ kiện đường sắt, lắp thiết bị phòng xô cho đường 1 m và 1,435 m, dốc <= 5% 2 chiều | km | 0 | 7.405.572 | 0 | 7.405.572 |
| Lắp đặt các phụ kiện đường sắt, lắp thiết bị phòng xô cho đường 1 m và 1,435 m, dốc> 5% 1 chiều | km | 0 | 11.863.777 | 0 | 11.863.777 |
| Lắp đặt các phụ kiện đường sắt, lắp thiết bị phòng xô cho đường 1 m và 1,435 m, tàu hãm trước ga 1 chiều | km | 0 | 5.919.504 | 0 | 5.919.504 |
| Lắp đặt các phụ kiện đường sắt, lắp thiết bị phòng xô cho đường 1 m và 1,435 m, cho 1 bộ ghi | km | 0 | 297.214 | 0 | 297.214 |
| Lắp giá ray dự phòng | km | 473.800 | 297.214 | 0 | 771.014 |
| Đặt ghi đường sắt khổ 1 m ray P43, P38, Tg1/10 dài 21,414 m | bộ | 25.998.848 | 18.080.494 | 0 | 44.079.342 |
| Đặt ghi đường sắt khổ 1 m ray P43, P38, Tg1/10 dài 24 m | bộ | 23.274.293 | 18.080.494 | 0 | 41.354.787 |
| Đặt ghi đường sắt khổ 1 m ray P43, P38, Tg1/9 dài 22,312 m | bộ | 22.362.758 | 18.080.494 | 0 | 40.443.252 |
| Đặt ghi đường sắt khổ 1,435m, đường lồng ray P43, P38, Tg1/10 dài 31,41 m | bộ | 34.065.983 | 19.442.723 | 0 | 53.508.706 |
| Đặt ghi đường lồng, Tg1/10 dài 24,552 m, ray P43-38 | bộ | 26.988.773 | 24.198.140 | 0 | 51.186.913 |
| Đặt ghi đường lồng, Tg1/9 dài 24,552 m, ray P43-38 | bộ | 27.426.450 | 24.198.140 | 0 | 51.624.590 |
| Làm nền đá ba lát các loại đường, tà vẹt gỗ, đường 1 m | m3 | 149.500 | 242.724 | 0 | 392.224 |
| Làm nền đá ba lát các loại đường, tà vẹt gỗ, đường 1,435 m | m3 | 149.500 | 250.155 | 0 | 399.655 |
| Làm nền đá ba lát các loại đường, tà vẹt sắt | m3 | 149.500 | 272.446 | 0 | 421.946 |
| Làm nền đá ba lát các loại đường, tà vẹt bê tông | m3 | 149.500 | 255.108 | 0 | 404.608 |
| Làm nền đá ba lát các loại ghi, ghi đường 1 m | m3 | 149.500 | 272.446 | 0 | 421.946 |
| Làm nền đá ba lát các loại ghi, ghi đường 1,435 m | m3 | 149.500 | 297.214 | 0 | 446.714 |
| Sản xuất đường trượt hầm đứng, hầm nghiêng bằng thép hình | tấn | 137.101 | 1.164.778 | 789.438 | 2.091.317 |
| Lắp dựng, tháo dỡ đường trượt hầm đứng bằng thép hình | tấn | 603.841 | 10.019.842 | 1.578.162 | 12.201.845 |
| Lắp dựng, tháo dỡ đường trượt hầm nghiêng bằng thép hình | tấn | 667.333 | 11.235.063 | 1.753.651 | 13.656.047 |
| Lắp đặt đường goòng khổ 0,9 m, tà vẹt gỗ, ray P24 trong hầm | m | 924.940 | 309.598 | 0 | 1.234.538 |
| Trồng cột Km | cái | 0 | 74.303 | 0 | 74.303 |
| Trồng cột và biển đường vòng | đường vòng | 0 | 185.759 | 0 | 185.759 |
| Trồng biển đổi dốc | cái | 0 | 37.152 | 0 | 37.152 |
| Trồng biển kéo còi | cái | 3.813 | 74.303 | 0 | 78.116 |
| Lắp dựng cột thông tin hình chữ H, loại cột 6 m | cột | 0 | 1.628.348 | 0 | 1.628.348 |
| Lắp dựng cột thông tin hình chữ H, loại cột 7 m | cột | 0 | 2.010.861 | 0 | 2.010.861 |
| 1000m |
| 19.625.439 |
| 145.238.385 |
| 0 |
| 164.863.824 |
| Đặt đường nhánh, tránh, tạm, khổ 1m, tà vẹt sắt, ray P26-25-24, dài 8 m, độ cong >500 m | 1000m | 19.625.439 | 125.003.090 | 0 | 144.628.529 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1,435 m loại nặng và loại vừa, tà vẹt gỗ đệm sắt, ray P43, dài 12,5m, độ cong <=500 m | 1000m | 557.698.419 | 265.386.977 | 0 | 823.085.396 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1,435 m loại nặng và loại vừa, tà vẹt gỗ đệm sắt, ray P43, dài 12,5m, độ cong >500 m | 1000m | 605.104.269 | 238.637.753 | 0 | 843.742.022 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1,435 m loại nặng và loại vừa, tà vẹt gỗ đệm sắt, ray P38, dài 12,5m, độ cong <=500 m | 1000m | 606.084.144 | 259.962.823 | 0 | 866.046.967 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1,435 m loại nặng và loại vừa, tà vẹt gỗ đệm sắt, ray P38, dài 12,5m, độ cong >500 m | 1000m | 556.713.519 | 233.238.376 | 0 | 789.951.895 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1,435 m, đường chính trong ga, xí nghiệp, tà vẹt gỗ đệm sắt, ray P43-44 | 1000m | 556.713.519 | 216.767.789 | 0 | 773.481.308 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1,435 m, đường chính trong ga, xí nghiệp, tà vẹt gỗ đệm sắt, ray P38-41 | 1000m | 556.713.519 | 216.247.656 | 0 | 772.961.175 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1,435 m, đường nhánh tránh tạm, tà vẹt gỗ đệm sắt, ray P43-44, P38-41, độ cong <=500 m | 1000m | 555.583.899 | 252.421.040 | 0 | 808.004.939 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1,435 m, đường nhánh tránh tạm, tà vẹt gỗ đệm sắt, ray P43-44, P38-41, độ cong >500 m | 1000m | 508.021.269 | 225.684.197 | 0 | 733.705.466 |
| Đường sắt chính tuyến khổ 1,435 m loại vừa và nhẹ tà vẹt gỗ sắt, ray P43-44, độ cong <=500 m | 1000m | 556.713.519 | 243.764.691 | 0 | 800.478.210 |
| Đường sắt chính tuyến khổ 1,435 m loại vừa và nhẹ tà vẹt gỗ sắt, ray P43-44, độ cong > 500 m | 1000m | 507.042.399 | 217.040.228 | 0 | 724.082.627 |
| Đường sắt chính tuyến khổ 1,435 m loại vừa và nhẹ tà vẹt gỗ sắt, ray P38-41, độ cong <=500 m | 1000m | 556.713.519 | 237.845.180 | 0 | 794.558.699 |
| Đường sắt chính tuyến khổ 1,435 m loại vừa và nhẹ tà vẹt gỗ sắt, ray P38-41, độ cong >500 m | 1000m | 507.042.399 | 211.095.956 | 0 | 718.138.355 |
| Đặt đường lồng trong ga xí nghiệp, tà vẹt gỗ đệm sắt, ray P43-44 | 1000m | 686.620.824 | 276.160.970 | 0 | 962.781.794 |
| Đặt đường lồng trong ga xí nghiệp, tà vẹt gỗ đệm sắt, ray P38 | 1000m | 686.620.824 | 270.761.578 | 0 | 957.382.402 |
| Đường nhánh tránh tạm, tà vẹt gỗ đệm sắt, ray P43-38, độ cong <=500 m | 1000m | 612.187.509 | 285.894.727 | 0 | 898.082.236 |
| Đường nhánh tránh tạm, tà vẹt gỗ đệm sắt, ray P43-38, độ cong >500 m | 1000m | 575.273.859 | 267.814.233 | 0 | 843.088.092 |
| Lắp đặt các phụ kiện đường sắt, lắp thanh giằng cự ly cho đường 1 m và 1,435 m, loại 5 thanh cho 1 cầu ray | km | 0 | 7.900.928 | 0 | 7.900.928 |
| Lắp đặt các phụ kiện đường sắt, lắp thanh giằng cự ly cho đường 1 m và 1,435 m, loại 3 thanh cho 1 cầu ray | km | 0 | 4.730.650 | 0 | 4.730.650 |
| Lắp đặt các phụ kiện đường sắt, lắp thiết bị phòng xô cho đường 1 m và 1,435 m, dốc <= 5% 2 chiều | km | 0 | 7.405.572 | 0 | 7.405.572 |
| Lắp đặt các phụ kiện đường sắt, lắp thiết bị phòng xô cho đường 1 m và 1,435 m, dốc> 5% 1 chiều | km | 0 | 11.863.777 | 0 | 11.863.777 |
| Lắp đặt các phụ kiện đường sắt, lắp thiết bị phòng xô cho đường 1 m và 1,435 m, tàu hãm trước ga 1 chiều | km | 0 | 5.919.504 | 0 | 5.919.504 |
| Lắp đặt các phụ kiện đường sắt, lắp thiết bị phòng xô cho đường 1 m và 1,435 m, cho 1 bộ ghi | km | 0 | 297.214 | 0 | 297.214 |
| Lắp giá ray dự phòng | km | 473.800 | 297.214 | 0 | 771.014 |
| Đặt ghi đường sắt khổ 1 m ray P43, P38, Tg1/10 dài 21,414 m | bộ | 25.998.848 | 18.080.494 | 0 | 44.079.342 |
| Đặt ghi đường sắt khổ 1 m ray P43, P38, Tg1/10 dài 24 m | bộ | 23.274.293 | 18.080.494 | 0 | 41.354.787 |
| Đặt ghi đường sắt khổ 1 m ray P43, P38, Tg1/9 dài 22,312 m | bộ | 22.362.758 | 18.080.494 | 0 | 40.443.252 |
| Đặt ghi đường sắt khổ 1,435m, đường lồng ray P43, P38, Tg1/10 dài 31,41 m | bộ | 34.065.983 | 19.442.723 | 0 | 53.508.706 |
| Đặt ghi đường lồng, Tg1/10 dài 24,552 m, ray P43-38 | bộ | 26.988.773 | 24.198.140 | 0 | 51.186.913 |
| Đặt ghi đường lồng, Tg1/9 dài 24,552 m, ray P43-38 | bộ | 27.426.450 | 24.198.140 | 0 | 51.624.590 |
| Làm nền đá ba lát các loại đường, tà vẹt gỗ, đường 1 m | m3 | 149.500 | 242.724 | 0 | 392.224 |
| Làm nền đá ba lát các loại đường, tà vẹt gỗ, đường 1,435 m | m3 | 149.500 | 250.155 | 0 | 399.655 |
| Làm nền đá ba lát các loại đường, tà vẹt sắt | m3 | 149.500 | 272.446 | 0 | 421.946 |
| Làm nền đá ba lát các loại đường, tà vẹt bê tông | m3 | 149.500 | 255.108 | 0 | 404.608 |
| Làm nền đá ba lát các loại ghi, ghi đường 1 m | m3 | 149.500 | 272.446 | 0 | 421.946 |
| Làm nền đá ba lát các loại ghi, ghi đường 1,435 m | m3 | 149.500 | 297.214 | 0 | 446.714 |
| Sản xuất đường trượt hầm đứng, hầm nghiêng bằng thép hình | tấn | 137.101 | 1.164.778 | 789.438 | 2.091.317 |
| Lắp dựng, tháo dỡ đường trượt hầm đứng bằng thép hình | tấn | 603.841 | 10.019.842 | 1.578.162 | 12.201.845 |
| Lắp dựng, tháo dỡ đường trượt hầm nghiêng bằng thép hình | tấn | 667.333 | 11.235.063 | 1.753.651 | 13.656.047 |
| Lắp đặt đường goòng khổ 0,9 m, tà vẹt gỗ, ray P24 trong hầm | m | 924.940 | 309.598 | 0 | 1.234.538 |
| Trồng cột Km | cái | 0 | 74.303 | 0 | 74.303 |
| Trồng cột và biển đường vòng | đường vòng | 0 | 185.759 | 0 | 185.759 |
| Trồng biển đổi dốc | cái | 0 | 37.152 | 0 | 37.152 |
| Trồng biển kéo còi | cái | 3.813 | 74.303 | 0 | 78.116 |
| Lắp dựng cột thông tin hình chữ H, loại cột 6 m | cột | 0 | 1.628.348 | 0 | 1.628.348 |
| Lắp dựng cột thông tin hình chữ H, loại cột 7 m | cột | 0 | 2.010.861 | 0 | 2.010.861 |