Tra cứu dữ liệu xây dựng
6877 kết quả · 327/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lắp dựng cột thông tin hình chữ H, loại cột 8 m | cột | 0 | 2.397.647 | 0 | 2.397.647 | |
| Lắp dựng cột thông tin hình chữ H, loại cột 9 m | cột | 0 | 2.803.665 | 0 | 2.803.665 | |
| Lắp dựng cột đánh dấu 1,2 m | cột | 0 | 203.009 | 0 | 203.009 | |
| Lắp dựng cột tín hiệu, loại cột 7,5 m | cột | 0 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
6877 kết quả · 327/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lắp dựng cột thông tin hình chữ H, loại cột 8 m | cột | 0 | 2.397.647 | 0 | 2.397.647 | |
| Lắp dựng cột thông tin hình chữ H, loại cột 9 m | cột | 0 | 2.803.665 | 0 | 2.803.665 | |
| Lắp dựng cột đánh dấu 1,2 m | cột | 0 | 203.009 | 0 | 203.009 | |
| Lắp dựng cột tín hiệu, loại cột 7,5 m | cột | 0 |
| 4.218.881 |
| 0 |
| 4.218.881 |
| Lắp dựng cột tín hiệu, loại cột 8,5 m | cột | 0 | 4.615.547 | 0 | 4.615.547 |
| Lắp dựng cột tín hiệu, loại cột 9,5 m | cột | 0 | 5.273.601 | 0 | 5.273.601 |
| Lắp đặt các phụ kiện cột tín hiệu, vào ga | cột | 110.000 | 6.860.681 | 0 | 6.970.681 |
| Lắp đặt các phụ kiện cột tín hiệu, ra ga | cột | 55.000 | 3.343.653 | 0 | 3.398.653 |
| Lắp đặt cột đánh dấu | cột | 22.000 | 2.278.638 | 0 | 2.300.638 |
| Lắp đặt ghi cơ khí | bộ ghi | 0 | 3.517.028 | 0 | 3.517.028 |
| Lắp đặt ghi điện đơn | bộ ghi | 184.334 | 9.585.139 | 0 | 9.769.473 |
| Lắp đặt ghi liên động | bộ ghi | 705.536 | 22.538.698 | 0 | 23.244.234 |
| Lắp đặt ghi lồng 3 đầu dây | bộ ghi | 184.334 | 20.450.772 | 0 | 20.635.106 |
| Kéo rải dây thông tin, dây sắt, đường kính 3 mm | km/sợi | 0 | 2.030.960 | 0 | 2.030.960 |
| Kéo rải dây thông tin, dây sắt, đường kính 4 mm | km/sợi | 0 | 2.266.254 | 0 | 2.266.254 |
| Kéo rải dây thông tin, dây lưỡng kim, đường kính 2,5 mm | km/sợi | 155 | 1.981.424 | 0 | 1.981.579 |
| Kéo rải dây thông tin, dây lưỡng kim, đường kính 3 mm | km/sợi | 155 | 2.030.960 | 0 | 2.031.115 |
| Lắp xà thông tin, xà 1,1 m | xà | 0 | 250.155 | 0 | 250.155 |
| Lắp xà thông tin, xà 2,5 m | xà | 0 | 341.796 | 0 | 341.796 |
| Lắp đặt bộ giá đỡ đặt bộ quay ghi | bộ | 294.601 | 1.486.068 | 0 | 1.780.669 |
| Lắp đặt mạch điện đường ray | mạch | 637.960 | 8.767.802 | 0 | 9.405.762 |
| Lắp đặt hộp cáp cuối | hộp | 11.025 | 2.447.835 | 0 | 2.458.860 |
| Lắp đặt hộp cáp phân hướng | hộp | 3.150 | 3.836.715 | 0 | 3.839.865 |
| Lắp đặt hòm biến thế | hộp | 19.425 | 4.376.835 | 0 | 4.396.260 |
| Lắp các loại rơ le tín hiệu chạy tàu | cái | 0 | 1.529.897 | 0 | 1.529.897 |
| Lắp đặt điện thoại nam châm (tổng đài ) | cái | 0 | 14.117.646 | 0 | 14.117.646 |
| Lắp đặt cộng điện điều độ (tổng đài ) | cái | 0 | 18.328.172 | 0 | 18.328.172 |
| Lắp đặt máy đóng đường | cái | 1.001.049 | 15.239.627 | 0 | 16.240.676 |
| Lắp đặt mạng cáp ngầm | 100m | 0 | 1.156.085 | 0 | 1.156.085 |
| Sản xuất phao tiêu báo hiệu đường sông, đường kính phao 0,8 m | cái | 2.507.902 | 5.523.219 | 290.789 | 8.321.910 |
| Sản xuất phao tiêu báo hiệu đường sông, đường kính phao 1,0 m | cái | 4.088.928 | 7.157.894 | 490.810 | 11.737.632 |
| Sản xuất phao tiêu báo hiệu đường sông, đường kính phao 1,2 m | cái | 5.606.433 | 9.114.550 | 668.210 | 15.389.193 |
| Sản xuất phao tiêu báo hiệu đường sông, đường kính phao 1,4 m | cái | 9.096.771 | 12.326.934 | 1.097.607 | 22.521.312 |
| Sản xuất cột báo hiệu đường sông đường kính 160 mm, chiều dài cột 5,5 m | cái | 2.743.948 | 2.811.145 | 464.526 | 6.019.619 |
| Sản xuất cột báo hiệu đường sông đường kính 160 mm, chiều dài cột 6,5 m | cái | 3.114.020 | 3.200.000 | 527.432 | 6.841.452 |
| Sản xuất cột báo hiệu đường sông đường kính 160 mm, chiều dài cột 7,5 m | cái | 3.485.363 | 3.588.854 | 593.218 | 7.667.435 |
| Sản xuất cột báo hiệu đường sông đường kính 200 mm, chiều dài cột 5,5 m | cái | 3.301.025 | 3.058.823 | 560.812 | 6.920.660 |
| Sản xuất cột báo hiệu đường sông đường kính 200 mm, chiều dài cột 6,5 m | cái | 3.755.672 | 3.442.724 | 642.314 | 7.840.710 |
| Sản xuất cột báo hiệu đường sông đường kính 200 mm, chiều dài cột 7,5 m | cái | 4.211.782 | 3.839.009 | 720.936 | 8.771.727 |
| Sản xuất biển báo hiệu đường sông | m2 | 678.543 | 842.105 | 79.997 | 1.600.645 |
| Lắp đặt phao tiêu, đường kính phao 0,8 m | cái | 8.600 | 191.570 | 105.917 | 306.087 |
| Lắp đặt phao tiêu, đường kính phao 1,0 m | cái | 9.460 | 263.408 | 148.179 | 421.047 |
| Lắp đặt phao tiêu, đường kính phao 1,2 m | cái | 10.500 | 340.568 | 190.963 | 542.031 |
| Lắp đặt phao tiêu, đường kính phao 1,4 m | cái | 11.360 | 415.068 | 233.225 | 659.653 |
| Lắp đặt cột báo hiệu đường sông đường kính 160mm - 200mm, chiều dài cột 5,5m | cái | 508.480 | 1.808.049 | 0 | 2.316.529 |
| Lắp đặt cột báo hiệu đường sông đường kính 160mm - 200mm, chiều dài cột 6,5m | cái | 508.480 | 1.882.353 | 0 | 2.390.833 |
| Lắp đặt cột báo hiệu đường sông đường kính 160mm - 200mm, chiều dài cột 7,5m | cái | 508.480 | 1.936.842 | 0 | 2.445.322 |
| Lắp đặt các loại biển báo hiệu đường sông | cái | 222.361 | 371.517 | 0 | 593.878 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 50 | m3 | 355.927 | 408.156 | 0 | 764.083 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 75 | m3 | 396.357 | 408.156 | 0 | 804.513 |
| 4.218.881 |
| 0 |
| 4.218.881 |
| Lắp dựng cột tín hiệu, loại cột 8,5 m | cột | 0 | 4.615.547 | 0 | 4.615.547 |
| Lắp dựng cột tín hiệu, loại cột 9,5 m | cột | 0 | 5.273.601 | 0 | 5.273.601 |
| Lắp đặt các phụ kiện cột tín hiệu, vào ga | cột | 110.000 | 6.860.681 | 0 | 6.970.681 |
| Lắp đặt các phụ kiện cột tín hiệu, ra ga | cột | 55.000 | 3.343.653 | 0 | 3.398.653 |
| Lắp đặt cột đánh dấu | cột | 22.000 | 2.278.638 | 0 | 2.300.638 |
| Lắp đặt ghi cơ khí | bộ ghi | 0 | 3.517.028 | 0 | 3.517.028 |
| Lắp đặt ghi điện đơn | bộ ghi | 184.334 | 9.585.139 | 0 | 9.769.473 |
| Lắp đặt ghi liên động | bộ ghi | 705.536 | 22.538.698 | 0 | 23.244.234 |
| Lắp đặt ghi lồng 3 đầu dây | bộ ghi | 184.334 | 20.450.772 | 0 | 20.635.106 |
| Kéo rải dây thông tin, dây sắt, đường kính 3 mm | km/sợi | 0 | 2.030.960 | 0 | 2.030.960 |
| Kéo rải dây thông tin, dây sắt, đường kính 4 mm | km/sợi | 0 | 2.266.254 | 0 | 2.266.254 |
| Kéo rải dây thông tin, dây lưỡng kim, đường kính 2,5 mm | km/sợi | 155 | 1.981.424 | 0 | 1.981.579 |
| Kéo rải dây thông tin, dây lưỡng kim, đường kính 3 mm | km/sợi | 155 | 2.030.960 | 0 | 2.031.115 |
| Lắp xà thông tin, xà 1,1 m | xà | 0 | 250.155 | 0 | 250.155 |
| Lắp xà thông tin, xà 2,5 m | xà | 0 | 341.796 | 0 | 341.796 |
| Lắp đặt bộ giá đỡ đặt bộ quay ghi | bộ | 294.601 | 1.486.068 | 0 | 1.780.669 |
| Lắp đặt mạch điện đường ray | mạch | 637.960 | 8.767.802 | 0 | 9.405.762 |
| Lắp đặt hộp cáp cuối | hộp | 11.025 | 2.447.835 | 0 | 2.458.860 |
| Lắp đặt hộp cáp phân hướng | hộp | 3.150 | 3.836.715 | 0 | 3.839.865 |
| Lắp đặt hòm biến thế | hộp | 19.425 | 4.376.835 | 0 | 4.396.260 |
| Lắp các loại rơ le tín hiệu chạy tàu | cái | 0 | 1.529.897 | 0 | 1.529.897 |
| Lắp đặt điện thoại nam châm (tổng đài ) | cái | 0 | 14.117.646 | 0 | 14.117.646 |
| Lắp đặt cộng điện điều độ (tổng đài ) | cái | 0 | 18.328.172 | 0 | 18.328.172 |
| Lắp đặt máy đóng đường | cái | 1.001.049 | 15.239.627 | 0 | 16.240.676 |
| Lắp đặt mạng cáp ngầm | 100m | 0 | 1.156.085 | 0 | 1.156.085 |
| Sản xuất phao tiêu báo hiệu đường sông, đường kính phao 0,8 m | cái | 2.507.902 | 5.523.219 | 290.789 | 8.321.910 |
| Sản xuất phao tiêu báo hiệu đường sông, đường kính phao 1,0 m | cái | 4.088.928 | 7.157.894 | 490.810 | 11.737.632 |
| Sản xuất phao tiêu báo hiệu đường sông, đường kính phao 1,2 m | cái | 5.606.433 | 9.114.550 | 668.210 | 15.389.193 |
| Sản xuất phao tiêu báo hiệu đường sông, đường kính phao 1,4 m | cái | 9.096.771 | 12.326.934 | 1.097.607 | 22.521.312 |
| Sản xuất cột báo hiệu đường sông đường kính 160 mm, chiều dài cột 5,5 m | cái | 2.743.948 | 2.811.145 | 464.526 | 6.019.619 |
| Sản xuất cột báo hiệu đường sông đường kính 160 mm, chiều dài cột 6,5 m | cái | 3.114.020 | 3.200.000 | 527.432 | 6.841.452 |
| Sản xuất cột báo hiệu đường sông đường kính 160 mm, chiều dài cột 7,5 m | cái | 3.485.363 | 3.588.854 | 593.218 | 7.667.435 |
| Sản xuất cột báo hiệu đường sông đường kính 200 mm, chiều dài cột 5,5 m | cái | 3.301.025 | 3.058.823 | 560.812 | 6.920.660 |
| Sản xuất cột báo hiệu đường sông đường kính 200 mm, chiều dài cột 6,5 m | cái | 3.755.672 | 3.442.724 | 642.314 | 7.840.710 |
| Sản xuất cột báo hiệu đường sông đường kính 200 mm, chiều dài cột 7,5 m | cái | 4.211.782 | 3.839.009 | 720.936 | 8.771.727 |
| Sản xuất biển báo hiệu đường sông | m2 | 678.543 | 842.105 | 79.997 | 1.600.645 |
| Lắp đặt phao tiêu, đường kính phao 0,8 m | cái | 8.600 | 191.570 | 105.917 | 306.087 |
| Lắp đặt phao tiêu, đường kính phao 1,0 m | cái | 9.460 | 263.408 | 148.179 | 421.047 |
| Lắp đặt phao tiêu, đường kính phao 1,2 m | cái | 10.500 | 340.568 | 190.963 | 542.031 |
| Lắp đặt phao tiêu, đường kính phao 1,4 m | cái | 11.360 | 415.068 | 233.225 | 659.653 |
| Lắp đặt cột báo hiệu đường sông đường kính 160mm - 200mm, chiều dài cột 5,5m | cái | 508.480 | 1.808.049 | 0 | 2.316.529 |
| Lắp đặt cột báo hiệu đường sông đường kính 160mm - 200mm, chiều dài cột 6,5m | cái | 508.480 | 1.882.353 | 0 | 2.390.833 |
| Lắp đặt cột báo hiệu đường sông đường kính 160mm - 200mm, chiều dài cột 7,5m | cái | 508.480 | 1.936.842 | 0 | 2.445.322 |
| Lắp đặt các loại biển báo hiệu đường sông | cái | 222.361 | 371.517 | 0 | 593.878 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 50 | m3 | 355.927 | 408.156 | 0 | 764.083 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 75 | m3 | 396.357 | 408.156 | 0 | 804.513 |