Tra cứu dữ liệu xây dựng
6877 kết quả · 327/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao >50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 130.237 | 453.031 | 132.566 | 715.834 | |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao >50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 151.434 | 453.031 | 132.566 | 737.031 | |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao >50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 170.602 | 453.031 | 132.566 | 756.199 | |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 25 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
6877 kết quả · 327/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao >50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 130.237 | 453.031 | 132.566 | 715.834 | |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao >50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 151.434 | 453.031 | 132.566 | 737.031 | |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao >50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 170.602 | 453.031 | 132.566 | 756.199 | |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 25 |
| m3 |
| 137.642 |
| 314.130 |
| 7.397 |
| 459.169 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 170.542 | 314.130 | 7.397 | 492.069 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 198.801 | 314.130 | 7.397 | 520.328 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 25 | m3 | 159.725 | 314.130 | 7.397 | 481.252 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 50 | m3 | 185.721 | 314.130 | 7.397 | 507.248 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 75 | m3 | 209.229 | 314.130 | 7.397 | 530.756 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 25 | m3 | 138.953 | 346.184 | 27.299 | 512.436 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 172.166 | 346.184 | 27.299 | 545.649 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 200.694 | 346.184 | 27.299 | 574.177 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 25 | m3 | 161.246 | 346.184 | 27.299 | 534.729 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 50 | m3 | 187.490 | 346.184 | 27.299 | 560.973 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 75 | m3 | 211.221 | 346.184 | 27.299 | 584.704 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 138.953 | 380.375 | 98.767 | 618.095 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 172.166 | 380.375 | 98.767 | 651.308 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 200.694 | 380.375 | 98.767 | 679.836 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 161.246 | 380.375 | 98.767 | 640.388 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 187.490 | 380.375 | 98.767 | 666.632 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 211.221 | 380.375 | 98.767 | 690.363 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao >50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 138.953 | 397.471 | 132.566 | 668.990 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 172.166 | 397.471 | 132.566 | 702.203 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 200.694 | 397.471 | 132.566 | 730.731 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao >50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 161.246 | 397.471 | 132.566 | 691.283 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao >50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 187.490 | 397.471 | 132.566 | 717.527 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao >50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 211.221 | 397.471 | 132.566 | 741.258 |
| Xây gạch ống (8x8x19) câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường dày 20 cm tường cao <= 4 m, vữa XM mác 25 | m3 | 121.760 | 395.334 | 4.932 | 522.026 |
| Xây gạch ống (8x8x19) câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường dày 20 cm tường cao <= 4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 150.864 | 395.334 | 4.932 | 551.130 |
| Xây gạch ống (8x8x19) câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường dày 20 cm tường cao <= 4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 175.862 | 395.334 | 4.932 | 576.128 |
| Xây gạch ống (8x8x19) câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường dày 20 cm tường cao <= 4 m, vữa TH mác 25 | m3 | 141.295 | 395.334 | 4.932 | 541.561 |
| Xây gạch ống (8x8x19) câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường dày 20 cm tường cao <= 4 m, vữa TH mác 50 | m3 | 164.292 | 395.334 | 4.932 | 564.558 |
| Xây gạch ống (8x8x19) câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường dày 20 cm tường cao <= 4 m, vữa TH mác 75 | m3 | 185.087 | 395.334 | 4.932 | 585.353 |
| Xây gạch ống (8x8x19) câu gạch thẻ 16x8x19, xây tường dày 20 cm tường cao <= 16 m, vữa XM mác 25 | m3 | 122.920 | 459.442 | 28.794 | 611.156 |
| Xây gạch ống (8x8x19) câu gạch thẻ 16x8x19, xây tường dày 20 cm tường cao <= 16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 152.301 | 459.442 | 28.794 | 640.537 |
| Xây gạch ống (8x8x19) câu gạch thẻ 16x8x19, xây tường dày 20 cm tường cao <= 16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 177.537 | 459.442 | 28.794 | 665.773 |
| Xây gạch ống (8x8x19) câu gạch thẻ 16x8x19, xây tường dày 20 cm tường cao <= 16 m, vữa TH mác 25 | m3 | 142.640 | 459.442 | 28.794 | 630.876 |
| Xây gạch ống (8x8x19) câu gạch thẻ 16x8x19, xây tường dày 20 cm tường cao <= 16 m, vữa TH mác 50 | m3 | 165.856 | 459.442 | 28.794 | 654.092 |
| Xây gạch ống (8x8x19) câu gạch thẻ 16x8x19, xây tường dày 20 cm tường cao <= 16 m, vữa TH mác 75 | m3 | 186.850 | 459.442 | 28.794 | 675.086 |
| Xây gạch ống (8x8x19) câu gạch thẻ 50x8x19, xây tường dày 20 cm tường cao <= 50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 122.920 | 504.318 | 96.289 | 723.527 |
| Xây gạch ống (8x8x19) câu gạch thẻ 50x8x19, xây tường dày 20 cm tường cao <= 50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 152.301 | 504.318 | 96.289 | 752.908 |
| Xây gạch ống (8x8x19) câu gạch thẻ 50x8x19, xây tường dày 20 cm tường cao <= 50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 177.537 | 504.318 | 96.289 | 778.144 |
| Xây gạch ống (8x8x19) câu gạch thẻ 50x8x19, xây tường dày 20 cm tường cao <= 50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 142.640 | 504.318 | 96.289 | 743.247 |
| Xây gạch ống (8x8x19) câu gạch thẻ 50x8x19, xây tường dày 20 cm tường cao <= 50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 165.856 | 504.318 | 96.289 | 766.463 |
| Xây gạch ống (8x8x19) câu gạch thẻ 50x8x19, xây tường dày 20 cm tường cao <= 50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 186.850 | 504.318 | 96.289 | 787.457 |
| Xây gạch ống (8x8x19) câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường dày 20 cm tường cao >50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 122.920 | 527.824 | 130.088 | 780.832 |
| Xây gạch ống (8x8x19) câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường dày 20 cm tường cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 152.301 | 527.824 | 130.088 | 810.213 |
| Xây gạch ống (8x8x19) câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường dày 20 cm tường cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 177.537 | 527.824 | 130.088 | 835.449 |
| Xây gạch ống (8x8x19) câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường dày 20 cm tường cao >50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 142.640 | 527.824 | 130.088 | 800.552 |
| Xây gạch ống (8x8x19) câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường dày 20 cm tường cao >50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 165.856 | 527.824 | 130.088 | 823.768 |
| m3 |
| 137.642 |
| 314.130 |
| 7.397 |
| 459.169 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 170.542 | 314.130 | 7.397 | 492.069 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 198.801 | 314.130 | 7.397 | 520.328 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 25 | m3 | 159.725 | 314.130 | 7.397 | 481.252 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 50 | m3 | 185.721 | 314.130 | 7.397 | 507.248 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 75 | m3 | 209.229 | 314.130 | 7.397 | 530.756 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 25 | m3 | 138.953 | 346.184 | 27.299 | 512.436 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 172.166 | 346.184 | 27.299 | 545.649 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 200.694 | 346.184 | 27.299 | 574.177 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 25 | m3 | 161.246 | 346.184 | 27.299 | 534.729 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 50 | m3 | 187.490 | 346.184 | 27.299 | 560.973 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 75 | m3 | 211.221 | 346.184 | 27.299 | 584.704 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 138.953 | 380.375 | 98.767 | 618.095 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 172.166 | 380.375 | 98.767 | 651.308 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 200.694 | 380.375 | 98.767 | 679.836 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 161.246 | 380.375 | 98.767 | 640.388 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 187.490 | 380.375 | 98.767 | 666.632 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 211.221 | 380.375 | 98.767 | 690.363 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao >50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 138.953 | 397.471 | 132.566 | 668.990 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 172.166 | 397.471 | 132.566 | 702.203 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 200.694 | 397.471 | 132.566 | 730.731 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao >50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 161.246 | 397.471 | 132.566 | 691.283 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao >50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 187.490 | 397.471 | 132.566 | 717.527 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao >50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 211.221 | 397.471 | 132.566 | 741.258 |
| Xây gạch ống (8x8x19) câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường dày 20 cm tường cao <= 4 m, vữa XM mác 25 | m3 | 121.760 | 395.334 | 4.932 | 522.026 |
| Xây gạch ống (8x8x19) câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường dày 20 cm tường cao <= 4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 150.864 | 395.334 | 4.932 | 551.130 |
| Xây gạch ống (8x8x19) câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường dày 20 cm tường cao <= 4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 175.862 | 395.334 | 4.932 | 576.128 |
| Xây gạch ống (8x8x19) câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường dày 20 cm tường cao <= 4 m, vữa TH mác 25 | m3 | 141.295 | 395.334 | 4.932 | 541.561 |
| Xây gạch ống (8x8x19) câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường dày 20 cm tường cao <= 4 m, vữa TH mác 50 | m3 | 164.292 | 395.334 | 4.932 | 564.558 |
| Xây gạch ống (8x8x19) câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường dày 20 cm tường cao <= 4 m, vữa TH mác 75 | m3 | 185.087 | 395.334 | 4.932 | 585.353 |
| Xây gạch ống (8x8x19) câu gạch thẻ 16x8x19, xây tường dày 20 cm tường cao <= 16 m, vữa XM mác 25 | m3 | 122.920 | 459.442 | 28.794 | 611.156 |
| Xây gạch ống (8x8x19) câu gạch thẻ 16x8x19, xây tường dày 20 cm tường cao <= 16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 152.301 | 459.442 | 28.794 | 640.537 |
| Xây gạch ống (8x8x19) câu gạch thẻ 16x8x19, xây tường dày 20 cm tường cao <= 16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 177.537 | 459.442 | 28.794 | 665.773 |
| Xây gạch ống (8x8x19) câu gạch thẻ 16x8x19, xây tường dày 20 cm tường cao <= 16 m, vữa TH mác 25 | m3 | 142.640 | 459.442 | 28.794 | 630.876 |
| Xây gạch ống (8x8x19) câu gạch thẻ 16x8x19, xây tường dày 20 cm tường cao <= 16 m, vữa TH mác 50 | m3 | 165.856 | 459.442 | 28.794 | 654.092 |
| Xây gạch ống (8x8x19) câu gạch thẻ 16x8x19, xây tường dày 20 cm tường cao <= 16 m, vữa TH mác 75 | m3 | 186.850 | 459.442 | 28.794 | 675.086 |
| Xây gạch ống (8x8x19) câu gạch thẻ 50x8x19, xây tường dày 20 cm tường cao <= 50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 122.920 | 504.318 | 96.289 | 723.527 |
| Xây gạch ống (8x8x19) câu gạch thẻ 50x8x19, xây tường dày 20 cm tường cao <= 50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 152.301 | 504.318 | 96.289 | 752.908 |
| Xây gạch ống (8x8x19) câu gạch thẻ 50x8x19, xây tường dày 20 cm tường cao <= 50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 177.537 | 504.318 | 96.289 | 778.144 |
| Xây gạch ống (8x8x19) câu gạch thẻ 50x8x19, xây tường dày 20 cm tường cao <= 50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 142.640 | 504.318 | 96.289 | 743.247 |
| Xây gạch ống (8x8x19) câu gạch thẻ 50x8x19, xây tường dày 20 cm tường cao <= 50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 165.856 | 504.318 | 96.289 | 766.463 |
| Xây gạch ống (8x8x19) câu gạch thẻ 50x8x19, xây tường dày 20 cm tường cao <= 50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 186.850 | 504.318 | 96.289 | 787.457 |
| Xây gạch ống (8x8x19) câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường dày 20 cm tường cao >50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 122.920 | 527.824 | 130.088 | 780.832 |
| Xây gạch ống (8x8x19) câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường dày 20 cm tường cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 152.301 | 527.824 | 130.088 | 810.213 |
| Xây gạch ống (8x8x19) câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường dày 20 cm tường cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 177.537 | 527.824 | 130.088 | 835.449 |
| Xây gạch ống (8x8x19) câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường dày 20 cm tường cao >50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 142.640 | 527.824 | 130.088 | 800.552 |
| Xây gạch ống (8x8x19) câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường dày 20 cm tường cao >50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 165.856 | 527.824 | 130.088 | 823.768 |