Tra cứu dữ liệu xây dựng
6877 kết quả · 327/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch ống (10x10x20), câu gạch thẻ (5x10x20), xây tường, tường cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 326.800 | 418.840 | 131.079 | 876.719 | |
| Xây gạch ống (10x10x20), câu gạch thẻ (5x10x20), xây tường, tường cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 353.133 | 418.840 | 131.079 | 903.052 | |
| Xây gạch ống (10x10x20), câu gạch thẻ (5x10x20), xây tường, tường cao >50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 316.720 | 418.840 | 131.079 | 866.639 | |
| Xây gạch ống (10x10x20), câu gạch thẻ (5x10x20), xây tường, tường cao >50 m, vữa TH mác 50 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
6877 kết quả · 327/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch ống (10x10x20), câu gạch thẻ (5x10x20), xây tường, tường cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 326.800 | 418.840 | 131.079 | 876.719 | |
| Xây gạch ống (10x10x20), câu gạch thẻ (5x10x20), xây tường, tường cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 353.133 | 418.840 | 131.079 | 903.052 | |
| Xây gạch ống (10x10x20), câu gạch thẻ (5x10x20), xây tường, tường cao >50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 316.720 | 418.840 | 131.079 | 866.639 | |
| Xây gạch ống (10x10x20), câu gạch thẻ (5x10x20), xây tường, tường cao >50 m, vữa TH mác 50 |
| m3 |
| 340.945 |
| 418.840 |
| 131.079 |
| 890.864 |
| Xây gạch ống (10x10x20), câu gạch thẻ (5x10x20), xây tường, tường cao >50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 362.851 | 418.840 | 131.079 | 912.770 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 25 | m3 | 90.854 | 416.703 | 4.932 | 512.489 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 112.570 | 416.703 | 4.932 | 534.205 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 131.223 | 416.703 | 4.932 | 552.858 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 25 | m3 | 105.430 | 416.703 | 4.932 | 527.065 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 50 | m3 | 122.590 | 416.703 | 4.932 | 544.225 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 75 | m3 | 138.106 | 416.703 | 4.932 | 559.741 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 25 | m3 | 91.282 | 459.442 | 28.794 | 579.518 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 113.101 | 459.442 | 28.794 | 601.337 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 131.842 | 459.442 | 28.794 | 620.078 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 25 | m3 | 105.927 | 459.442 | 28.794 | 594.163 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 50 | m3 | 123.168 | 459.442 | 28.794 | 611.404 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 75 | m3 | 138.758 | 459.442 | 28.794 | 626.994 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 91.282 | 504.318 | 96.289 | 691.889 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 113.101 | 504.318 | 96.289 | 713.708 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 131.842 | 504.318 | 96.289 | 732.449 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 105.927 | 504.318 | 96.289 | 706.534 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 123.168 | 504.318 | 96.289 | 723.775 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 138.758 | 504.318 | 96.289 | 739.365 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 91.282 | 527.824 | 130.088 | 749.194 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 113.101 | 527.824 | 130.088 | 771.013 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 131.842 | 527.824 | 130.088 | 789.754 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 105.927 | 527.824 | 130.088 | 763.839 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 123.168 | 527.824 | 130.088 | 781.080 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 138.758 | 527.824 | 130.088 | 796.670 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 25 | m3 | 111.172 | 363.280 | 7.397 | 481.849 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 137.745 | 363.280 | 7.397 | 508.422 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 160.570 | 363.280 | 7.397 | 531.247 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 25 | m3 | 129.008 | 363.280 | 7.397 | 499.685 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 50 | m3 | 150.006 | 363.280 | 7.397 | 520.683 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 75 | m3 | 168.992 | 363.280 | 7.397 | 539.669 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 25 | m3 | 112.231 | 395.334 | 27.299 | 534.864 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 139.057 | 395.334 | 27.299 | 561.690 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 162.099 | 395.334 | 27.299 | 584.732 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 25 | m3 | 130.237 | 395.334 | 27.299 | 552.870 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 50 | m3 | 151.434 | 395.334 | 27.299 | 574.067 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 75 | m3 | 170.602 | 395.334 | 27.299 | 593.235 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 112.231 | 433.799 | 98.767 | 644.797 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 139.057 | 433.799 | 98.767 | 671.623 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 162.099 | 433.799 | 98.767 | 694.665 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 130.237 | 433.799 | 98.767 | 662.803 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 151.434 | 433.799 | 98.767 | 684.000 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 170.602 | 433.799 | 98.767 | 703.168 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao >50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 112.231 | 453.031 | 132.566 | 697.828 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 139.057 | 453.031 | 132.566 | 724.654 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 162.099 | 453.031 | 132.566 | 747.696 |
| m3 |
| 340.945 |
| 418.840 |
| 131.079 |
| 890.864 |
| Xây gạch ống (10x10x20), câu gạch thẻ (5x10x20), xây tường, tường cao >50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 362.851 | 418.840 | 131.079 | 912.770 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 25 | m3 | 90.854 | 416.703 | 4.932 | 512.489 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 112.570 | 416.703 | 4.932 | 534.205 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 131.223 | 416.703 | 4.932 | 552.858 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 25 | m3 | 105.430 | 416.703 | 4.932 | 527.065 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 50 | m3 | 122.590 | 416.703 | 4.932 | 544.225 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 75 | m3 | 138.106 | 416.703 | 4.932 | 559.741 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 25 | m3 | 91.282 | 459.442 | 28.794 | 579.518 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 113.101 | 459.442 | 28.794 | 601.337 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 131.842 | 459.442 | 28.794 | 620.078 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 25 | m3 | 105.927 | 459.442 | 28.794 | 594.163 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 50 | m3 | 123.168 | 459.442 | 28.794 | 611.404 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 75 | m3 | 138.758 | 459.442 | 28.794 | 626.994 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 91.282 | 504.318 | 96.289 | 691.889 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 113.101 | 504.318 | 96.289 | 713.708 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 131.842 | 504.318 | 96.289 | 732.449 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 105.927 | 504.318 | 96.289 | 706.534 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 123.168 | 504.318 | 96.289 | 723.775 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 138.758 | 504.318 | 96.289 | 739.365 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 91.282 | 527.824 | 130.088 | 749.194 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 113.101 | 527.824 | 130.088 | 771.013 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 131.842 | 527.824 | 130.088 | 789.754 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 105.927 | 527.824 | 130.088 | 763.839 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 123.168 | 527.824 | 130.088 | 781.080 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 138.758 | 527.824 | 130.088 | 796.670 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 25 | m3 | 111.172 | 363.280 | 7.397 | 481.849 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 137.745 | 363.280 | 7.397 | 508.422 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 160.570 | 363.280 | 7.397 | 531.247 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 25 | m3 | 129.008 | 363.280 | 7.397 | 499.685 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 50 | m3 | 150.006 | 363.280 | 7.397 | 520.683 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 75 | m3 | 168.992 | 363.280 | 7.397 | 539.669 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 25 | m3 | 112.231 | 395.334 | 27.299 | 534.864 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 139.057 | 395.334 | 27.299 | 561.690 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 162.099 | 395.334 | 27.299 | 584.732 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 25 | m3 | 130.237 | 395.334 | 27.299 | 552.870 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 50 | m3 | 151.434 | 395.334 | 27.299 | 574.067 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 75 | m3 | 170.602 | 395.334 | 27.299 | 593.235 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 112.231 | 433.799 | 98.767 | 644.797 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 139.057 | 433.799 | 98.767 | 671.623 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 162.099 | 433.799 | 98.767 | 694.665 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 130.237 | 433.799 | 98.767 | 662.803 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 151.434 | 433.799 | 98.767 | 684.000 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 170.602 | 433.799 | 98.767 | 703.168 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao >50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 112.231 | 453.031 | 132.566 | 697.828 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 139.057 | 453.031 | 132.566 | 724.654 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 162.099 | 453.031 | 132.566 | 747.696 |