Tra cứu dữ liệu xây dựng
6877 kết quả · 327/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch ống (8x8x19) câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường dày 20 cm tường cao >50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 186.850 | 527.824 | 130.088 | 844.762 | |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 25 | m3 | 84.299 | 373.965 | 7.397 | 465.661 | |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 104.449 | 373.965 | 7.397 | 485.811 | |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
6877 kết quả · 327/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch ống (8x8x19) câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường dày 20 cm tường cao >50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 186.850 | 527.824 | 130.088 | 844.762 | |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 25 | m3 | 84.299 | 373.965 | 7.397 | 465.661 | |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 104.449 | 373.965 | 7.397 | 485.811 | |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 |
| m3 |
| 121.756 |
| 373.965 |
| 7.397 |
| 503.118 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 25 | m3 | 97.824 | 373.965 | 7.397 | 479.186 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 50 | m3 | 113.746 | 373.965 | 7.397 | 495.108 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 75 | m3 | 128.143 | 373.965 | 7.397 | 509.505 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 25 | m3 | 84.703 | 412.429 | 31.272 | 528.404 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 104.949 | 412.429 | 31.272 | 548.650 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 122.339 | 412.429 | 31.272 | 566.040 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 25 | m3 | 98.292 | 412.429 | 31.272 | 541.993 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 50 | m3 | 114.290 | 412.429 | 31.272 | 557.991 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 75 | m3 | 128.756 | 412.429 | 31.272 | 572.457 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 84.703 | 453.031 | 98.767 | 636.501 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 104.949 | 453.031 | 98.767 | 656.747 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 122.339 | 453.031 | 98.767 | 674.137 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 98.292 | 453.031 | 98.767 | 650.090 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 114.290 | 453.031 | 98.767 | 666.088 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 128.756 | 453.031 | 98.767 | 680.554 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 84.703 | 472.264 | 132.566 | 689.533 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 104.949 | 472.264 | 132.566 | 709.779 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 122.339 | 472.264 | 132.566 | 727.169 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 98.292 | 472.264 | 132.566 | 703.122 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 114.290 | 472.264 | 132.566 | 719.120 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 128.756 | 472.264 | 132.566 | 733.586 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 25 | m3 | 101.063 | 331.226 | 7.890 | 440.179 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 125.220 | 331.226 | 7.890 | 464.336 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 145.969 | 331.226 | 7.890 | 485.085 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 25 | m3 | 117.278 | 331.226 | 7.890 | 456.394 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 50 | m3 | 136.366 | 331.226 | 7.890 | 475.482 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 75 | m3 | 153.626 | 331.226 | 7.890 | 492.742 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 25 | m3 | 101.542 | 352.595 | 31.768 | 485.905 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 125.814 | 352.595 | 31.768 | 510.177 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 146.661 | 352.595 | 31.768 | 531.024 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 25 | m3 | 117.833 | 352.595 | 31.768 | 502.196 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 50 | m3 | 137.012 | 352.595 | 31.768 | 521.375 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 75 | m3 | 154.354 | 352.595 | 31.768 | 538.717 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 101.542 | 386.786 | 99.262 | 587.590 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 125.814 | 386.786 | 99.262 | 611.862 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 146.661 | 386.786 | 99.262 | 632.709 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 117.833 | 386.786 | 99.262 | 603.881 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 137.012 | 386.786 | 99.262 | 623.060 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 154.354 | 386.786 | 99.262 | 640.402 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao >50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 101.542 | 403.882 | 133.062 | 638.486 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 125.814 | 403.882 | 133.062 | 662.758 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 146.661 | 403.882 | 133.062 | 683.605 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao >50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 117.833 | 403.882 | 133.062 | 654.777 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao >50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 137.012 | 403.882 | 133.062 | 673.956 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao >50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 154.354 | 403.882 | 133.062 | 691.298 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 25 | m3 | 117.021 | 279.939 | 8.630 | 405.590 |
| m3 |
| 121.756 |
| 373.965 |
| 7.397 |
| 503.118 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 25 | m3 | 97.824 | 373.965 | 7.397 | 479.186 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 50 | m3 | 113.746 | 373.965 | 7.397 | 495.108 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 75 | m3 | 128.143 | 373.965 | 7.397 | 509.505 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 25 | m3 | 84.703 | 412.429 | 31.272 | 528.404 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 104.949 | 412.429 | 31.272 | 548.650 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 122.339 | 412.429 | 31.272 | 566.040 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 25 | m3 | 98.292 | 412.429 | 31.272 | 541.993 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 50 | m3 | 114.290 | 412.429 | 31.272 | 557.991 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 75 | m3 | 128.756 | 412.429 | 31.272 | 572.457 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 84.703 | 453.031 | 98.767 | 636.501 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 104.949 | 453.031 | 98.767 | 656.747 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 122.339 | 453.031 | 98.767 | 674.137 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 98.292 | 453.031 | 98.767 | 650.090 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 114.290 | 453.031 | 98.767 | 666.088 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 128.756 | 453.031 | 98.767 | 680.554 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 84.703 | 472.264 | 132.566 | 689.533 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 104.949 | 472.264 | 132.566 | 709.779 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 122.339 | 472.264 | 132.566 | 727.169 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 98.292 | 472.264 | 132.566 | 703.122 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 114.290 | 472.264 | 132.566 | 719.120 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 128.756 | 472.264 | 132.566 | 733.586 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 25 | m3 | 101.063 | 331.226 | 7.890 | 440.179 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 125.220 | 331.226 | 7.890 | 464.336 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 145.969 | 331.226 | 7.890 | 485.085 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 25 | m3 | 117.278 | 331.226 | 7.890 | 456.394 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 50 | m3 | 136.366 | 331.226 | 7.890 | 475.482 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 75 | m3 | 153.626 | 331.226 | 7.890 | 492.742 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 25 | m3 | 101.542 | 352.595 | 31.768 | 485.905 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 125.814 | 352.595 | 31.768 | 510.177 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 146.661 | 352.595 | 31.768 | 531.024 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 25 | m3 | 117.833 | 352.595 | 31.768 | 502.196 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 50 | m3 | 137.012 | 352.595 | 31.768 | 521.375 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 75 | m3 | 154.354 | 352.595 | 31.768 | 538.717 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 101.542 | 386.786 | 99.262 | 587.590 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 125.814 | 386.786 | 99.262 | 611.862 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 146.661 | 386.786 | 99.262 | 632.709 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 117.833 | 386.786 | 99.262 | 603.881 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 137.012 | 386.786 | 99.262 | 623.060 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 154.354 | 386.786 | 99.262 | 640.402 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao >50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 101.542 | 403.882 | 133.062 | 638.486 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 125.814 | 403.882 | 133.062 | 662.758 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 146.661 | 403.882 | 133.062 | 683.605 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao >50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 117.833 | 403.882 | 133.062 | 654.777 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao >50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 137.012 | 403.882 | 133.062 | 673.956 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao >50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 154.354 | 403.882 | 133.062 | 691.298 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 25 | m3 | 117.021 | 279.939 | 8.630 | 405.590 |