Tra cứu dữ liệu xây dựng
8169 kết quả · 9073/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao >50 m, mác 250 | m3 | 833.822 | 740.648 | 195.691 | 1.770.161 | |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao >50 m, mác 300 | m3 | 891.414 | 740.648 | 195.691 | 1.827.753 | |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao >50 m, mác 350 | m3 | 960.260 | 740.648 | 195.691 | 1.896.599 | |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao >50 m, mác 400 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
8169 kết quả · 9073/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao >50 m, mác 250 | m3 | 833.822 | 740.648 | 195.691 | 1.770.161 | |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao >50 m, mác 300 | m3 | 891.414 | 740.648 | 195.691 | 1.827.753 | |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao >50 m, mác 350 | m3 | 960.260 | 740.648 | 195.691 | 1.896.599 | |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao >50 m, mác 400 |
| m3 |
| 1.410.623 |
| 740.648 |
| 195.691 |
| 2.346.962 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 150 | m3 | 648.063 | 456.399 | 106.882 | 1.211.344 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 200 | m3 | 705.656 | 456.399 | 106.882 | 1.268.937 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 250 | m3 | 761.119 | 456.399 | 106.882 | 1.324.400 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 300 | m3 | 818.712 | 456.399 | 106.882 | 1.381.993 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 350 | m3 | 887.557 | 456.399 | 106.882 | 1.450.838 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 400 | m3 | 1.337.920 | 456.399 | 106.882 | 1.901.201 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=16 m, mác 150 | m3 | 648.063 | 588.515 | 177.279 | 1.413.857 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=16 m, mác 200 | m3 | 705.656 | 588.515 | 177.279 | 1.471.450 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=16 m, mác 250 | m3 | 761.119 | 588.515 | 177.279 | 1.526.913 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=16 m, mác 300 | m3 | 818.712 | 588.515 | 177.279 | 1.584.506 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=16 m, mác 350 | m3 | 887.557 | 588.515 | 177.279 | 1.653.351 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=16 m, mác 400 | m3 | 1.337.920 | 588.515 | 177.279 | 2.103.714 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=50 m, mác 150 | m3 | 648.063 | 646.565 | 144.043 | 1.438.671 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=50 m, mác 200 | m3 | 705.656 | 646.565 | 144.043 | 1.496.264 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=50 m, mác 250 | m3 | 761.119 | 646.565 | 144.043 | 1.551.727 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=50 m, mác 300 | m3 | 818.712 | 646.565 | 144.043 | 1.609.320 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=50 m, mác 350 | m3 | 887.557 | 646.565 | 144.043 | 1.678.165 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=50 m, mác 400 | m3 | 1.337.920 | 646.565 | 144.043 | 2.128.528 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao >50 m, mác 150 | m3 | 648.063 | 676.592 | 195.691 | 1.520.346 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao >50 m, mác 200 | m3 | 705.656 | 676.592 | 195.691 | 1.577.939 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao >50 m, mác 250 | m3 | 761.119 | 676.592 | 195.691 | 1.633.402 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao >50 m, mác 300 | m3 | 818.712 | 676.592 | 195.691 | 1.690.995 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao >50 m, mác 350 | m3 | 887.557 | 676.592 | 195.691 | 1.759.840 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao >50 m, mác 400 | m3 | 1.337.920 | 676.592 | 195.691 | 2.210.203 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 150 | m3 | 641.710 | 698.611 | 142.081 | 1.482.402 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 | m3 | 698.738 | 698.611 | 142.081 | 1.539.430 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 250 | m3 | 753.657 | 698.611 | 142.081 | 1.594.349 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 300 | m3 | 810.685 | 698.611 | 142.081 | 1.651.377 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 350 | m3 | 878.856 | 698.611 | 142.081 | 1.719.548 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 400 | m3 | 1.324.803 | 698.611 | 142.081 | 2.165.495 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 150 | m3 | 641.710 | 762.667 | 194.878 | 1.599.255 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 200 | m3 | 698.738 | 762.667 | 194.878 | 1.656.283 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 250 | m3 | 753.657 | 762.667 | 194.878 | 1.711.202 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 300 | m3 | 810.685 | 762.667 | 194.878 | 1.768.230 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 350 | m3 | 878.856 | 762.667 | 194.878 | 1.836.401 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 400 | m3 | 1.324.803 | 762.667 | 194.878 | 2.282.348 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=50 m, mác 150 | m3 | 641.710 | 838.733 | 179.895 | 1.660.338 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=50 m, mác 200 | m3 | 698.738 | 838.733 | 179.895 | 1.717.366 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=50 m, mác 250 | m3 | 753.657 | 838.733 | 179.895 | 1.772.285 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=50 m, mác 300 | m3 | 810.685 | 838.733 | 179.895 | 1.829.313 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=50 m, mác 350 | m3 | 878.856 | 838.733 | 179.895 | 1.897.484 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=50 m, mác 400 | m3 | 1.324.803 | 838.733 | 179.895 | 2.343.431 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao >50 m, mác 150 | m3 | 641.710 | 876.767 | 241.178 | 1.759.655 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao >50 m, mác 200 | m3 | 698.738 | 876.767 | 241.178 | 1.816.683 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao >50 m, mác 250 | m3 | 753.657 | 876.767 | 241.178 | 1.871.602 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao >50 m, mác 300 | m3 | 810.685 | 876.767 | 241.178 | 1.928.630 |
| m3 |
| 1.410.623 |
| 740.648 |
| 195.691 |
| 2.346.962 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 150 | m3 | 648.063 | 456.399 | 106.882 | 1.211.344 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 200 | m3 | 705.656 | 456.399 | 106.882 | 1.268.937 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 250 | m3 | 761.119 | 456.399 | 106.882 | 1.324.400 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 300 | m3 | 818.712 | 456.399 | 106.882 | 1.381.993 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 350 | m3 | 887.557 | 456.399 | 106.882 | 1.450.838 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 400 | m3 | 1.337.920 | 456.399 | 106.882 | 1.901.201 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=16 m, mác 150 | m3 | 648.063 | 588.515 | 177.279 | 1.413.857 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=16 m, mác 200 | m3 | 705.656 | 588.515 | 177.279 | 1.471.450 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=16 m, mác 250 | m3 | 761.119 | 588.515 | 177.279 | 1.526.913 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=16 m, mác 300 | m3 | 818.712 | 588.515 | 177.279 | 1.584.506 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=16 m, mác 350 | m3 | 887.557 | 588.515 | 177.279 | 1.653.351 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=16 m, mác 400 | m3 | 1.337.920 | 588.515 | 177.279 | 2.103.714 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=50 m, mác 150 | m3 | 648.063 | 646.565 | 144.043 | 1.438.671 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=50 m, mác 200 | m3 | 705.656 | 646.565 | 144.043 | 1.496.264 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=50 m, mác 250 | m3 | 761.119 | 646.565 | 144.043 | 1.551.727 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=50 m, mác 300 | m3 | 818.712 | 646.565 | 144.043 | 1.609.320 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=50 m, mác 350 | m3 | 887.557 | 646.565 | 144.043 | 1.678.165 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=50 m, mác 400 | m3 | 1.337.920 | 646.565 | 144.043 | 2.128.528 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao >50 m, mác 150 | m3 | 648.063 | 676.592 | 195.691 | 1.520.346 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao >50 m, mác 200 | m3 | 705.656 | 676.592 | 195.691 | 1.577.939 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao >50 m, mác 250 | m3 | 761.119 | 676.592 | 195.691 | 1.633.402 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao >50 m, mác 300 | m3 | 818.712 | 676.592 | 195.691 | 1.690.995 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao >50 m, mác 350 | m3 | 887.557 | 676.592 | 195.691 | 1.759.840 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao >50 m, mác 400 | m3 | 1.337.920 | 676.592 | 195.691 | 2.210.203 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 150 | m3 | 641.710 | 698.611 | 142.081 | 1.482.402 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 | m3 | 698.738 | 698.611 | 142.081 | 1.539.430 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 250 | m3 | 753.657 | 698.611 | 142.081 | 1.594.349 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 300 | m3 | 810.685 | 698.611 | 142.081 | 1.651.377 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 350 | m3 | 878.856 | 698.611 | 142.081 | 1.719.548 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 400 | m3 | 1.324.803 | 698.611 | 142.081 | 2.165.495 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 150 | m3 | 641.710 | 762.667 | 194.878 | 1.599.255 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 200 | m3 | 698.738 | 762.667 | 194.878 | 1.656.283 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 250 | m3 | 753.657 | 762.667 | 194.878 | 1.711.202 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 300 | m3 | 810.685 | 762.667 | 194.878 | 1.768.230 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 350 | m3 | 878.856 | 762.667 | 194.878 | 1.836.401 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 400 | m3 | 1.324.803 | 762.667 | 194.878 | 2.282.348 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=50 m, mác 150 | m3 | 641.710 | 838.733 | 179.895 | 1.660.338 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=50 m, mác 200 | m3 | 698.738 | 838.733 | 179.895 | 1.717.366 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=50 m, mác 250 | m3 | 753.657 | 838.733 | 179.895 | 1.772.285 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=50 m, mác 300 | m3 | 810.685 | 838.733 | 179.895 | 1.829.313 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=50 m, mác 350 | m3 | 878.856 | 838.733 | 179.895 | 1.897.484 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=50 m, mác 400 | m3 | 1.324.803 | 838.733 | 179.895 | 2.343.431 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao >50 m, mác 150 | m3 | 641.710 | 876.767 | 241.178 | 1.759.655 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao >50 m, mác 200 | m3 | 698.738 | 876.767 | 241.178 | 1.816.683 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao >50 m, mác 250 | m3 | 753.657 | 876.767 | 241.178 | 1.871.602 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao >50 m, mác 300 | m3 | 810.685 | 876.767 | 241.178 | 1.928.630 |