Tra cứu dữ liệu xây dựng
8169 kết quả · 9073/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2,mác 150 | m3 | 599.087 | 396.347 | 113.200 | 1.108.634 | |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2,mác 200 | m3 | 656.680 | 396.347 | 113.200 | 1.166.227 | |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2,mác 250 | m3 | 712.143 | 396.347 | 113.200 | 1.221.690 | |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2,mác 300 | m3 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
8169 kết quả · 9073/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2,mác 150 | m3 | 599.087 | 396.347 | 113.200 | 1.108.634 | |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2,mác 200 | m3 | 656.680 | 396.347 | 113.200 | 1.166.227 | |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2,mác 250 | m3 | 712.143 | 396.347 | 113.200 | 1.221.690 | |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2,mác 300 | m3 |
| 769.736 |
| 396.347 |
| 113.200 |
| 1.279.283 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2,mác 350 | m3 | 838.581 | 396.347 | 113.200 | 1.348.128 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2,mác 400 | m3 | 1.288.944 | 396.347 | 113.200 | 1.798.491 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước,đá 1x2, mác 150 | m3 | 599.087 | 662.579 | 355.795 | 1.617.461 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước,đá 1x2, mác 200 | m3 | 656.680 | 662.579 | 355.795 | 1.675.054 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước,đá 1x2, mác 250 | m3 | 712.143 | 662.579 | 355.795 | 1.730.517 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước,đá 1x2, mác 300 | m3 | 769.736 | 662.579 | 355.795 | 1.788.110 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước,đá 1x2, mác 350 | m3 | 838.581 | 662.579 | 355.795 | 1.856.955 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước,đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.288.944 | 662.579 | 355.795 | 2.307.318 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 150 | m3 | 574.318 | 396.347 | 113.200 | 1.083.865 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 200 | m3 | 629.866 | 396.347 | 113.200 | 1.139.413 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 250 | m3 | 682.655 | 396.347 | 113.200 | 1.192.202 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 300 | m3 | 737.174 | 396.347 | 113.200 | 1.246.721 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 350 | m3 | 795.305 | 396.347 | 113.200 | 1.304.852 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 400 | m3 | 1.214.340 | 396.347 | 113.200 | 1.723.887 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 150 | m3 | 574.318 | 662.579 | 355.795 | 1.592.692 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 200 | m3 | 629.866 | 662.579 | 355.795 | 1.648.240 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 250 | m3 | 682.655 | 662.579 | 355.795 | 1.701.029 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 300 | m3 | 737.174 | 662.579 | 355.795 | 1.755.548 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 350 | m3 | 795.305 | 662.579 | 355.795 | 1.813.679 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 400 | m3 | 1.214.340 | 662.579 | 355.795 | 2.232.714 |
| Bê tông bmũ mố, mũ trụ cầu trên cạn,đá 1x2, mác 150 | m3 | 599.087 | 904.791 | 115.227 | 1.619.105 |
| Bê tông bmũ mố, mũ trụ cầu trên cạn,đá 1x2, mác 200 | m3 | 656.680 | 904.791 | 115.227 | 1.676.698 |
| Bê tông bmũ mố, mũ trụ cầu trên cạn,đá 1x2, mác 250 | m3 | 712.143 | 904.791 | 115.227 | 1.732.161 |
| Bê tông bmũ mố, mũ trụ cầu trên cạn,đá 1x2, mác 300 | m3 | 769.736 | 904.791 | 115.227 | 1.789.754 |
| Bê tông bmũ mố, mũ trụ cầu trên cạn,đá 1x2, mác 350 | m3 | 838.581 | 904.791 | 115.227 | 1.858.599 |
| Bê tông bmũ mố, mũ trụ cầu trên cạn,đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.288.944 | 904.791 | 115.227 | 2.308.962 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước,đá 1x2, mác 150 | m3 | 599.087 | 1.247.090 | 461.826 | 2.308.003 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước,đá 1x2, mác 200 | m3 | 656.680 | 1.247.090 | 461.826 | 2.365.596 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước,đá 1x2, mác 250 | m3 | 712.143 | 1.247.090 | 461.826 | 2.421.059 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước,đá 1x2, mác 300 | m3 | 769.736 | 1.247.090 | 461.826 | 2.478.652 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước,đá 1x2, mác 350 | m3 | 838.581 | 1.247.090 | 461.826 | 2.547.497 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước,đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.288.944 | 1.247.090 | 461.826 | 2.997.860 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 150 | m3 | 574.318 | 904.791 | 115.227 | 1.594.336 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 200 | m3 | 629.866 | 904.791 | 115.227 | 1.649.884 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 250 | m3 | 682.655 | 904.791 | 115.227 | 1.702.673 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 300 | m3 | 737.174 | 904.791 | 115.227 | 1.757.192 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 350 | m3 | 795.305 | 904.791 | 115.227 | 1.815.323 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 400 | m3 | 1.214.340 | 904.791 | 115.227 | 2.234.358 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 150 | m3 | 574.318 | 1.247.090 | 461.826 | 2.283.234 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 200 | m3 | 629.866 | 1.247.090 | 461.826 | 2.338.782 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 250 | m3 | 682.655 | 1.247.090 | 461.826 | 2.391.571 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 300 | m3 | 737.174 | 1.247.090 | 461.826 | 2.446.090 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 350 | m3 | 795.305 | 1.247.090 | 461.826 | 2.504.221 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 400 | m3 | 1.214.340 | 1.247.090 | 461.826 | 2.923.256 |
| Bê tông cầu cảng, bê tông mối nối bản dầm dọc,đá 1x2, mác 200 | m3 | 653.461 | 303.450 | 315.936 | 1.272.847 |
| Bê tông cầu cảng, bê tông mối nối bản dầm dọc,đá 1x2, mác 250 | m3 | 708.652 | 303.450 | 315.936 | 1.328.038 |
| 769.736 |
| 396.347 |
| 113.200 |
| 1.279.283 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2,mác 350 | m3 | 838.581 | 396.347 | 113.200 | 1.348.128 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2,mác 400 | m3 | 1.288.944 | 396.347 | 113.200 | 1.798.491 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước,đá 1x2, mác 150 | m3 | 599.087 | 662.579 | 355.795 | 1.617.461 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước,đá 1x2, mác 200 | m3 | 656.680 | 662.579 | 355.795 | 1.675.054 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước,đá 1x2, mác 250 | m3 | 712.143 | 662.579 | 355.795 | 1.730.517 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước,đá 1x2, mác 300 | m3 | 769.736 | 662.579 | 355.795 | 1.788.110 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước,đá 1x2, mác 350 | m3 | 838.581 | 662.579 | 355.795 | 1.856.955 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước,đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.288.944 | 662.579 | 355.795 | 2.307.318 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 150 | m3 | 574.318 | 396.347 | 113.200 | 1.083.865 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 200 | m3 | 629.866 | 396.347 | 113.200 | 1.139.413 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 250 | m3 | 682.655 | 396.347 | 113.200 | 1.192.202 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 300 | m3 | 737.174 | 396.347 | 113.200 | 1.246.721 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 350 | m3 | 795.305 | 396.347 | 113.200 | 1.304.852 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 400 | m3 | 1.214.340 | 396.347 | 113.200 | 1.723.887 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 150 | m3 | 574.318 | 662.579 | 355.795 | 1.592.692 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 200 | m3 | 629.866 | 662.579 | 355.795 | 1.648.240 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 250 | m3 | 682.655 | 662.579 | 355.795 | 1.701.029 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 300 | m3 | 737.174 | 662.579 | 355.795 | 1.755.548 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 350 | m3 | 795.305 | 662.579 | 355.795 | 1.813.679 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 400 | m3 | 1.214.340 | 662.579 | 355.795 | 2.232.714 |
| Bê tông bmũ mố, mũ trụ cầu trên cạn,đá 1x2, mác 150 | m3 | 599.087 | 904.791 | 115.227 | 1.619.105 |
| Bê tông bmũ mố, mũ trụ cầu trên cạn,đá 1x2, mác 200 | m3 | 656.680 | 904.791 | 115.227 | 1.676.698 |
| Bê tông bmũ mố, mũ trụ cầu trên cạn,đá 1x2, mác 250 | m3 | 712.143 | 904.791 | 115.227 | 1.732.161 |
| Bê tông bmũ mố, mũ trụ cầu trên cạn,đá 1x2, mác 300 | m3 | 769.736 | 904.791 | 115.227 | 1.789.754 |
| Bê tông bmũ mố, mũ trụ cầu trên cạn,đá 1x2, mác 350 | m3 | 838.581 | 904.791 | 115.227 | 1.858.599 |
| Bê tông bmũ mố, mũ trụ cầu trên cạn,đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.288.944 | 904.791 | 115.227 | 2.308.962 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước,đá 1x2, mác 150 | m3 | 599.087 | 1.247.090 | 461.826 | 2.308.003 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước,đá 1x2, mác 200 | m3 | 656.680 | 1.247.090 | 461.826 | 2.365.596 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước,đá 1x2, mác 250 | m3 | 712.143 | 1.247.090 | 461.826 | 2.421.059 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước,đá 1x2, mác 300 | m3 | 769.736 | 1.247.090 | 461.826 | 2.478.652 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước,đá 1x2, mác 350 | m3 | 838.581 | 1.247.090 | 461.826 | 2.547.497 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước,đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.288.944 | 1.247.090 | 461.826 | 2.997.860 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 150 | m3 | 574.318 | 904.791 | 115.227 | 1.594.336 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 200 | m3 | 629.866 | 904.791 | 115.227 | 1.649.884 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 250 | m3 | 682.655 | 904.791 | 115.227 | 1.702.673 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 300 | m3 | 737.174 | 904.791 | 115.227 | 1.757.192 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 350 | m3 | 795.305 | 904.791 | 115.227 | 1.815.323 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 400 | m3 | 1.214.340 | 904.791 | 115.227 | 2.234.358 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 150 | m3 | 574.318 | 1.247.090 | 461.826 | 2.283.234 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 200 | m3 | 629.866 | 1.247.090 | 461.826 | 2.338.782 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 250 | m3 | 682.655 | 1.247.090 | 461.826 | 2.391.571 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 300 | m3 | 737.174 | 1.247.090 | 461.826 | 2.446.090 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 350 | m3 | 795.305 | 1.247.090 | 461.826 | 2.504.221 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 400 | m3 | 1.214.340 | 1.247.090 | 461.826 | 2.923.256 |
| Bê tông cầu cảng, bê tông mối nối bản dầm dọc,đá 1x2, mác 200 | m3 | 653.461 | 303.450 | 315.936 | 1.272.847 |
| Bê tông cầu cảng, bê tông mối nối bản dầm dọc,đá 1x2, mác 250 | m3 | 708.652 | 303.450 | 315.936 | 1.328.038 |