Tra cứu dữ liệu xây dựng
8169 kết quả · 9073/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông máng dạng chữ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 2x4, mác 350 | m3 | 755.182 | 852.746 | 39.323 | 1.647.251 | |
| Bê tông máng dạng chữ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 2x4, mác 400 | m3 | 832.448 | 852.746 | 39.323 | 1.724.517 | |
| Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 150 | m3 | 582.001 | 558.488 | 39.323 | 1.179.812 | |
| Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 200 | m3 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
8169 kết quả · 9073/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông máng dạng chữ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 2x4, mác 350 | m3 | 755.182 | 852.746 | 39.323 | 1.647.251 | |
| Bê tông máng dạng chữ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 2x4, mác 400 | m3 | 832.448 | 852.746 | 39.323 | 1.724.517 | |
| Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 150 | m3 | 582.001 | 558.488 | 39.323 | 1.179.812 | |
| Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 200 | m3 |
| 636.505 |
| 558.488 |
| 39.323 |
| 1.234.316 |
| Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 250 | m3 | 688.841 | 558.488 | 39.323 | 1.286.652 |
| Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 300 | m3 | 742.661 | 558.488 | 39.323 | 1.340.472 |
| Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 350 | m3 | 799.734 | 558.488 | 39.323 | 1.397.545 |
| Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.238.373 | 558.488 | 39.323 | 1.836.184 |
| Bê tông hố van, hố ga, đá 2x4, mác 150 | m3 | 558.381 | 558.488 | 39.323 | 1.156.192 |
| Bê tông hố van, hố ga, đá 2x4, mác 200 | m3 | 609.781 | 558.488 | 39.323 | 1.207.592 |
| Bê tông hố van, hố ga, đá 2x4, mác 250 | m3 | 658.845 | 558.488 | 39.323 | 1.256.656 |
| Bê tông hố van, hố ga, đá 2x4, mác 300 | m3 | 710.018 | 558.488 | 39.323 | 1.307.829 |
| Bê tông hố van, hố ga, đá 2x4, mác 350 | m3 | 747.778 | 558.488 | 39.323 | 1.345.589 |
| Bê tông hố van, hố ga, đá 2x4, mác 400 | m3 | 824.287 | 558.488 | 39.323 | 1.422.098 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn- Đổ bằng thủ công, bê tông tháp đèn trên đảo chiều cao tháp đèn <=25m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 872.600 | 2.163.165 | 210.190 | 3.245.955 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn- Đổ bằng thủ công, bê tông tháp đèn trên đảo chiều cao tháp đèn <=25m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 927.539 | 2.163.165 | 210.190 | 3.300.894 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn- Đổ bằng thủ công, bê tông tháp đèn trên đảo chiều cao tháp đèn <=25m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 984.037 | 2.163.165 | 210.190 | 3.357.392 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn- Đổ bằng thủ công, bê tông tháp đèn trên đảo chiều cao tháp đèn <=25m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 1.043.949 | 2.163.165 | 210.190 | 3.417.304 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn- Đổ bằng thủ công, bê tông tháp đèn trên đảo chiều cao tháp đèn <=25m, đá 2x4, mác 400 | m3 | 1.504.414 | 2.163.165 | 210.190 | 3.877.769 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn- Đổ bằng thủ công, bê tông tháp đèn trên đảo chiều cao tháp đèn >25m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 872.600 | 2.392.920 | 227.378 | 3.492.898 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn- Đổ bằng thủ công, bê tông tháp đèn trên đảo chiều cao tháp đèn >25m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 927.539 | 2.392.920 | 227.378 | 3.547.837 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn- Đổ bằng thủ công, bê tông tháp đèn trên đảo chiều cao tháp đèn >25m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 984.037 | 2.392.920 | 227.378 | 3.604.335 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn- Đổ bằng thủ công, bê tông tháp đèn trên đảo chiều cao tháp đèn >25m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 1.043.949 | 2.392.920 | 227.378 | 3.664.247 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn- Đổ bằng thủ công, bê tông tháp đèn trên đảo chiều cao tháp đèn >25m, đá 2x4, mác 400 | m3 | 1.504.414 | 2.392.920 | 227.378 | 4.124.712 |
| Bê tông mái taluy đường bằng phương pháp phun khô, đá 0,5x1, mác 150 | m3 | 649.919 | 2.502.188 | 1.138.293 | 4.290.400 |
| Bê tông mái taluy đường bằng phương pháp phun khô, đá 0,5x1, mác 200 | m3 | 723.448 | 2.502.188 | 1.138.293 | 4.363.929 |
| Bê tông mái taluy đường bằng phương pháp phun khô, đá 0,5x1, mác 250 | m3 | 793.813 | 2.502.188 | 1.138.293 | 4.434.294 |
| Bê tông mái taluy đường bằng phương pháp phun khô, đá 0,5x1, mác 300 | m3 | 867.313 | 2.502.188 | 1.138.293 | 4.507.794 |
| Bê tông mái taluy đường bằng phương pháp phun khô, đá 0,5x1, mác 350 | m3 | 955.289 | 2.502.188 | 1.138.293 | 4.595.770 |
| Bê tông mái taluy đường bằng phương pháp phun khô, đá 0,5x1, mác 400 | m3 | 1.549.877 | 2.502.188 | 1.138.293 | 5.190.358 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng cần cẩu, bê tông lót móng, đá 2x4, mác 100 | m3 | 534.688 | 119.340 | 69.449 | 723.477 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng cần cẩu, bê tông lót móng, đá 2x4, mác 150 | m3 | 565.803 | 119.340 | 69.449 | 754.592 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng cần cẩu, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng móng <=250 cm, mác 150 | m3 | 593.214 | 163.404 | 69.449 | 826.067 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng cần cẩu, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng móng <=250 cm, mác 200 | m3 | 650.242 | 163.404 | 69.449 | 883.095 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng cần cẩu, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng móng <=250 cm, mác 250 | m3 | 705.161 | 163.404 | 69.449 | 938.014 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng cần cẩu, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng móng <=250 cm, mác 300 | m3 | 762.189 | 163.404 | 69.449 | 995.042 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng cần cẩu, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng móng <=250 cm, mác 350 | m3 | 830.359 | 163.404 | 69.449 | 1.063.212 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng cần cẩu, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng móng <=250 cm, mác 400 | m3 | 1.276.307 | 163.404 | 69.449 | 1.509.160 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng cần cẩu, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng móng >250 cm, mác 150 | m3 | 632.350 | 211.140 | 69.449 | 912.939 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng cần cẩu, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng móng >250 cm, mác 200 | m3 | 689.378 | 211.140 | 69.449 | 969.967 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng cần cẩu, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng móng >250 cm, mác 250 | m3 | 744.297 | 211.140 | 69.449 | 1.024.886 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng cần cẩu, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng móng >250 cm, mác 300 | m3 | 801.326 | 211.140 | 69.449 | 1.081.915 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng cần cẩu, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng móng >250 cm, mác 350 | m3 | 869.496 | 211.140 | 69.449 | 1.150.085 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng cần cẩu, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng móng >250 cm, mác 400 | m3 | 1.315.444 | 211.140 | 69.449 | 1.596.033 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng cần cẩu, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng móng <=250 cm, mác 150 | m3 | 568.687 | 163.404 | 69.449 | 801.540 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng cần cẩu, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng móng <=250 cm, mác 200 | m3 | 623.691 | 163.404 | 69.449 | 856.544 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng cần cẩu, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng móng <=250 cm, mác 250 | m3 | 675.963 | 163.404 | 69.449 | 908.816 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng cần cẩu, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng móng <=250 cm, mác 300 | m3 | 729.947 | 163.404 | 69.449 | 962.800 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng cần cẩu, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng móng <=250 cm, mác 350 | m3 | 787.508 | 163.404 | 69.449 | 1.020.361 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng cần cẩu, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng móng <=250 cm, mác 400 | m3 | 1.202.435 | 163.404 | 69.449 | 1.435.288 |
| 636.505 |
| 558.488 |
| 39.323 |
| 1.234.316 |
| Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 250 | m3 | 688.841 | 558.488 | 39.323 | 1.286.652 |
| Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 300 | m3 | 742.661 | 558.488 | 39.323 | 1.340.472 |
| Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 350 | m3 | 799.734 | 558.488 | 39.323 | 1.397.545 |
| Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.238.373 | 558.488 | 39.323 | 1.836.184 |
| Bê tông hố van, hố ga, đá 2x4, mác 150 | m3 | 558.381 | 558.488 | 39.323 | 1.156.192 |
| Bê tông hố van, hố ga, đá 2x4, mác 200 | m3 | 609.781 | 558.488 | 39.323 | 1.207.592 |
| Bê tông hố van, hố ga, đá 2x4, mác 250 | m3 | 658.845 | 558.488 | 39.323 | 1.256.656 |
| Bê tông hố van, hố ga, đá 2x4, mác 300 | m3 | 710.018 | 558.488 | 39.323 | 1.307.829 |
| Bê tông hố van, hố ga, đá 2x4, mác 350 | m3 | 747.778 | 558.488 | 39.323 | 1.345.589 |
| Bê tông hố van, hố ga, đá 2x4, mác 400 | m3 | 824.287 | 558.488 | 39.323 | 1.422.098 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn- Đổ bằng thủ công, bê tông tháp đèn trên đảo chiều cao tháp đèn <=25m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 872.600 | 2.163.165 | 210.190 | 3.245.955 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn- Đổ bằng thủ công, bê tông tháp đèn trên đảo chiều cao tháp đèn <=25m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 927.539 | 2.163.165 | 210.190 | 3.300.894 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn- Đổ bằng thủ công, bê tông tháp đèn trên đảo chiều cao tháp đèn <=25m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 984.037 | 2.163.165 | 210.190 | 3.357.392 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn- Đổ bằng thủ công, bê tông tháp đèn trên đảo chiều cao tháp đèn <=25m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 1.043.949 | 2.163.165 | 210.190 | 3.417.304 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn- Đổ bằng thủ công, bê tông tháp đèn trên đảo chiều cao tháp đèn <=25m, đá 2x4, mác 400 | m3 | 1.504.414 | 2.163.165 | 210.190 | 3.877.769 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn- Đổ bằng thủ công, bê tông tháp đèn trên đảo chiều cao tháp đèn >25m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 872.600 | 2.392.920 | 227.378 | 3.492.898 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn- Đổ bằng thủ công, bê tông tháp đèn trên đảo chiều cao tháp đèn >25m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 927.539 | 2.392.920 | 227.378 | 3.547.837 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn- Đổ bằng thủ công, bê tông tháp đèn trên đảo chiều cao tháp đèn >25m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 984.037 | 2.392.920 | 227.378 | 3.604.335 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn- Đổ bằng thủ công, bê tông tháp đèn trên đảo chiều cao tháp đèn >25m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 1.043.949 | 2.392.920 | 227.378 | 3.664.247 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn- Đổ bằng thủ công, bê tông tháp đèn trên đảo chiều cao tháp đèn >25m, đá 2x4, mác 400 | m3 | 1.504.414 | 2.392.920 | 227.378 | 4.124.712 |
| Bê tông mái taluy đường bằng phương pháp phun khô, đá 0,5x1, mác 150 | m3 | 649.919 | 2.502.188 | 1.138.293 | 4.290.400 |
| Bê tông mái taluy đường bằng phương pháp phun khô, đá 0,5x1, mác 200 | m3 | 723.448 | 2.502.188 | 1.138.293 | 4.363.929 |
| Bê tông mái taluy đường bằng phương pháp phun khô, đá 0,5x1, mác 250 | m3 | 793.813 | 2.502.188 | 1.138.293 | 4.434.294 |
| Bê tông mái taluy đường bằng phương pháp phun khô, đá 0,5x1, mác 300 | m3 | 867.313 | 2.502.188 | 1.138.293 | 4.507.794 |
| Bê tông mái taluy đường bằng phương pháp phun khô, đá 0,5x1, mác 350 | m3 | 955.289 | 2.502.188 | 1.138.293 | 4.595.770 |
| Bê tông mái taluy đường bằng phương pháp phun khô, đá 0,5x1, mác 400 | m3 | 1.549.877 | 2.502.188 | 1.138.293 | 5.190.358 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng cần cẩu, bê tông lót móng, đá 2x4, mác 100 | m3 | 534.688 | 119.340 | 69.449 | 723.477 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng cần cẩu, bê tông lót móng, đá 2x4, mác 150 | m3 | 565.803 | 119.340 | 69.449 | 754.592 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng cần cẩu, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng móng <=250 cm, mác 150 | m3 | 593.214 | 163.404 | 69.449 | 826.067 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng cần cẩu, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng móng <=250 cm, mác 200 | m3 | 650.242 | 163.404 | 69.449 | 883.095 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng cần cẩu, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng móng <=250 cm, mác 250 | m3 | 705.161 | 163.404 | 69.449 | 938.014 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng cần cẩu, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng móng <=250 cm, mác 300 | m3 | 762.189 | 163.404 | 69.449 | 995.042 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng cần cẩu, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng móng <=250 cm, mác 350 | m3 | 830.359 | 163.404 | 69.449 | 1.063.212 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng cần cẩu, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng móng <=250 cm, mác 400 | m3 | 1.276.307 | 163.404 | 69.449 | 1.509.160 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng cần cẩu, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng móng >250 cm, mác 150 | m3 | 632.350 | 211.140 | 69.449 | 912.939 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng cần cẩu, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng móng >250 cm, mác 200 | m3 | 689.378 | 211.140 | 69.449 | 969.967 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng cần cẩu, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng móng >250 cm, mác 250 | m3 | 744.297 | 211.140 | 69.449 | 1.024.886 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng cần cẩu, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng móng >250 cm, mác 300 | m3 | 801.326 | 211.140 | 69.449 | 1.081.915 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng cần cẩu, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng móng >250 cm, mác 350 | m3 | 869.496 | 211.140 | 69.449 | 1.150.085 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng cần cẩu, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng móng >250 cm, mác 400 | m3 | 1.315.444 | 211.140 | 69.449 | 1.596.033 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng cần cẩu, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng móng <=250 cm, mác 150 | m3 | 568.687 | 163.404 | 69.449 | 801.540 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng cần cẩu, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng móng <=250 cm, mác 200 | m3 | 623.691 | 163.404 | 69.449 | 856.544 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng cần cẩu, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng móng <=250 cm, mác 250 | m3 | 675.963 | 163.404 | 69.449 | 908.816 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng cần cẩu, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng móng <=250 cm, mác 300 | m3 | 729.947 | 163.404 | 69.449 | 962.800 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng cần cẩu, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng móng <=250 cm, mác 350 | m3 | 787.508 | 163.404 | 69.449 | 1.020.361 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng cần cẩu, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng móng <=250 cm, mác 400 | m3 | 1.202.435 | 163.404 | 69.449 | 1.435.288 |