Tra cứu dữ liệu xây dựng
8169 kết quả · 9073/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn tường cong, nghiêng, vặn vỏ đỗ, chiều dày >45 cm | 100m2 | 4.779.697 | 11.305.680 | 0 | 16.085.377 | |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, xi phông, phễu | 100m2 | 6.377.039 | 27.942.475 | 0 | 34.319.514 | |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ống cống, ống buy | 100m2 | 4.238.132 | 15.402.034 | 0 | 19.640.166 | |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cống vòm |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
8169 kết quả · 9073/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn tường cong, nghiêng, vặn vỏ đỗ, chiều dày >45 cm | 100m2 | 4.779.697 | 11.305.680 | 0 | 16.085.377 | |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, xi phông, phễu | 100m2 | 6.377.039 | 27.942.475 | 0 | 34.319.514 | |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ống cống, ống buy | 100m2 | 4.238.132 | 15.402.034 | 0 | 19.640.166 | |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cống vòm |
| 100m2 |
| 5.468.351 |
| 21.954.633 |
| 0 |
| 27.422.984 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cầu máng | 100m2 | 6.429.877 | 30.307.838 | 0 | 36.737.715 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn mũ mố, mũ trụ cầu | 100m2 | 3.592.969 | 11.281.838 | 0 | 14.874.807 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng, thân, mố trụ cầu | 100m2 | 3.740.042 | 6.231.563 | 0 | 9.971.605 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn dầm, bản dầm cầu cảng | 100m2 | 8.493.389 | 7.193.933 | 0 | 15.687.322 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn mái bờ kênh mương | 100m2 | 3.097.300 | 2.526.209 | 0 | 5.623.509 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ tháp đèn trên đảo, chiều cao <25m | 100m2 | 5.468.351 | 21.954.633 | 96.002 | 27.518.986 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ tháp đèn trên đảo, chiều cao >25m | 100m2 | 5.468.351 | 23.053.428 | 163.118 | 28.684.897 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn tường, cột vuông, cột chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16 m | 100m2 | 2.479.020 | 8.297.190 | 594.069 | 11.370.279 |
| Ván khuôn hố ga, mương đổ tại chỗ, sử dụng ván khuôn thép, cây chống gỗ | 100m2 | 2.479.020 | 8.297.190 | 500.289 | 11.276.499 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn tường, cột vuông, cột chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=50 m | 100m2 | 2.479.020 | 8.670.000 | 1.396.599 | 12.545.619 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn tường, cột vuông, cột chữ nhật, xà dầm, giằng, cao >50 m | 100m2 | 2.479.020 | 9.320.250 | 1.728.445 | 13.527.715 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn cột tròn, cao <=16 m | 100m2 | 3.188.370 | 8.561.625 | 660.775 | 12.410.770 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn cột tròn, cao <=50 m | 100m2 | 3.188.370 | 8.995.125 | 1.463.304 | 13.646.799 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn cột tròn, cao >50 m | 100m2 | 3.188.370 | 9.645.375 | 1.795.150 | 14.628.895 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn sàn mái, cao <=16 m | 100m2 | 2.798.870 | 7.044.375 | 594.069 | 10.437.314 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn sàn mái, cao <=50 m | 100m2 | 2.798.870 | 7.261.125 | 1.396.599 | 11.456.594 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn sàn mái, cao >50 m | 100m2 | 2.798.870 | 7.694.625 | 1.728.445 | 12.221.940 |
| Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông | 100m2 | 360.815 | 2.717.450 | 0 | 3.078.265 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài | 100m2 | 1.005.952 | 2.655.188 | 0 | 3.661.140 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột | 100m2 | 1.048.671 | 5.793.728 | 0 | 6.842.399 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn mái bờ kênh mương | 100m2 | 984.592 | 2.462.280 | 0 | 3.446.872 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn sàn mái, cao <=16 m | 100m2 | 1.918.875 | 4.607.850 | 93.781 | 6.620.506 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn sàn mái, cao <=50 m | 100m2 | 1.918.875 | 5.080.450 | 896.310 | 7.895.635 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn sàn mái, cao >50 m | 100m2 | 1.918.875 | 5.553.050 | 1.228.156 | 8.700.081 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn tường, cao <=16m | 100m2 | 1.521.860 | 4.436.873 | 93.781 | 6.052.514 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn tường, cao <=50m | 100m2 | 1.521.860 | 4.876.875 | 896.310 | 7.295.045 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn tường, cao >50m | 100m2 | 1.521.860 | 5.366.730 | 1.228.156 | 8.116.746 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, cao <=16 m | 100m2 | 2.030.700 | 4.649.288 | 93.781 | 6.773.769 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, cao <=50 m | 100m2 | 2.030.700 | 5.123.970 | 896.310 | 8.050.980 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, cao >50 m | 100m2 | 2.030.700 | 5.635.500 | 1.228.156 | 8.894.356 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn cột vuông, chữ nhật, cao <=16 m | 100m2 | 1.019.015 | 4.881.210 | 93.781 | 5.994.006 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn cột vuông, chữ nhật, cao <=50 m | 100m2 | 1.019.015 | 5.364.563 | 896.310 | 7.279.888 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn cột vuông, chữ nhật, cao >50 m | 100m2 | 1.019.015 | 5.906.438 | 1.228.156 | 8.153.609 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp không khung xương, xà gồ gỗ, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn sàn mái cao <=16 m | 100m2 | 3.377.528 | 4.837.061 | 93.781 | 8.308.370 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp không khung xương, xà gồ gỗ, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn sàn mái, cao <=50 m | 100m2 | 3.377.528 | 5.479.797 | 896.310 | 9.753.635 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp không khung xương, xà gồ gỗ, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn sàn mái, cao >50 m | 100m2 | 3.377.528 | 6.013.835 | 1.228.156 | 10.619.519 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp không khung xương, xà gồ gỗ, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn tường, cao <=16 m | 100m2 | 3.343.466 | 4.569.090 | 93.781 | 8.006.337 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp không khung xương, xà gồ gỗ, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn tường, cao <=50 m | 100m2 | 3.343.466 | 5.026.433 | 896.310 | 9.266.209 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp không khung xương, xà gồ gỗ, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn tường, cao >50 m | 100m2 | 3.343.466 | 5.516.288 | 1.228.156 | 10.087.910 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp không khung xương, xà gồ gỗ, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, cao <=16 m | 100m2 | 3.865.673 | 4.881.210 | 93.781 | 8.840.664 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp không khung xương, xà gồ gỗ, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, cao <=50 m | 100m2 | 3.865.673 | 5.368.898 | 896.310 | 10.130.881 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp không khung xương, xà gồ gỗ, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, cao >50 m | 100m2 | 3.865.673 | 5.906.438 | 1.228.156 | 11.000.267 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp, hệ xà gồ gỗ, dàn giáo công cụ, ván khuôn sàn máI, cao <=16m | 100m2 | 3.148.696 | 8.152.350 | 93.781 | 11.394.827 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp, hệ xà gồ gỗ, dàn giáo công cụ, ván khuôn sàn máI, cao <=50m | 100m2 | 3.148.696 | 8.979.400 | 896.310 | 13.024.406 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp, hệ xà gồ gỗ, dàn giáo công cụ, ván khuôn sàn máI, cao >50m | 100m2 | 3.148.696 | 9.806.450 | 1.228.156 | 14.183.302 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn không trát bằng ván ép, hệ xà gồ, dàn giáo công cụ, ván khuôn xà, dầm, giằng, cao <=16m | 100m2 | 3.596.538 | 8.128.125 | 93.781 | 11.818.444 |
| 100m2 |
| 5.468.351 |
| 21.954.633 |
| 0 |
| 27.422.984 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cầu máng | 100m2 | 6.429.877 | 30.307.838 | 0 | 36.737.715 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn mũ mố, mũ trụ cầu | 100m2 | 3.592.969 | 11.281.838 | 0 | 14.874.807 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng, thân, mố trụ cầu | 100m2 | 3.740.042 | 6.231.563 | 0 | 9.971.605 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn dầm, bản dầm cầu cảng | 100m2 | 8.493.389 | 7.193.933 | 0 | 15.687.322 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn mái bờ kênh mương | 100m2 | 3.097.300 | 2.526.209 | 0 | 5.623.509 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ tháp đèn trên đảo, chiều cao <25m | 100m2 | 5.468.351 | 21.954.633 | 96.002 | 27.518.986 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ tháp đèn trên đảo, chiều cao >25m | 100m2 | 5.468.351 | 23.053.428 | 163.118 | 28.684.897 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn tường, cột vuông, cột chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16 m | 100m2 | 2.479.020 | 8.297.190 | 594.069 | 11.370.279 |
| Ván khuôn hố ga, mương đổ tại chỗ, sử dụng ván khuôn thép, cây chống gỗ | 100m2 | 2.479.020 | 8.297.190 | 500.289 | 11.276.499 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn tường, cột vuông, cột chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=50 m | 100m2 | 2.479.020 | 8.670.000 | 1.396.599 | 12.545.619 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn tường, cột vuông, cột chữ nhật, xà dầm, giằng, cao >50 m | 100m2 | 2.479.020 | 9.320.250 | 1.728.445 | 13.527.715 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn cột tròn, cao <=16 m | 100m2 | 3.188.370 | 8.561.625 | 660.775 | 12.410.770 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn cột tròn, cao <=50 m | 100m2 | 3.188.370 | 8.995.125 | 1.463.304 | 13.646.799 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn cột tròn, cao >50 m | 100m2 | 3.188.370 | 9.645.375 | 1.795.150 | 14.628.895 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn sàn mái, cao <=16 m | 100m2 | 2.798.870 | 7.044.375 | 594.069 | 10.437.314 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn sàn mái, cao <=50 m | 100m2 | 2.798.870 | 7.261.125 | 1.396.599 | 11.456.594 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn sàn mái, cao >50 m | 100m2 | 2.798.870 | 7.694.625 | 1.728.445 | 12.221.940 |
| Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông | 100m2 | 360.815 | 2.717.450 | 0 | 3.078.265 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài | 100m2 | 1.005.952 | 2.655.188 | 0 | 3.661.140 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột | 100m2 | 1.048.671 | 5.793.728 | 0 | 6.842.399 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn mái bờ kênh mương | 100m2 | 984.592 | 2.462.280 | 0 | 3.446.872 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn sàn mái, cao <=16 m | 100m2 | 1.918.875 | 4.607.850 | 93.781 | 6.620.506 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn sàn mái, cao <=50 m | 100m2 | 1.918.875 | 5.080.450 | 896.310 | 7.895.635 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn sàn mái, cao >50 m | 100m2 | 1.918.875 | 5.553.050 | 1.228.156 | 8.700.081 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn tường, cao <=16m | 100m2 | 1.521.860 | 4.436.873 | 93.781 | 6.052.514 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn tường, cao <=50m | 100m2 | 1.521.860 | 4.876.875 | 896.310 | 7.295.045 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn tường, cao >50m | 100m2 | 1.521.860 | 5.366.730 | 1.228.156 | 8.116.746 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, cao <=16 m | 100m2 | 2.030.700 | 4.649.288 | 93.781 | 6.773.769 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, cao <=50 m | 100m2 | 2.030.700 | 5.123.970 | 896.310 | 8.050.980 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, cao >50 m | 100m2 | 2.030.700 | 5.635.500 | 1.228.156 | 8.894.356 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn cột vuông, chữ nhật, cao <=16 m | 100m2 | 1.019.015 | 4.881.210 | 93.781 | 5.994.006 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn cột vuông, chữ nhật, cao <=50 m | 100m2 | 1.019.015 | 5.364.563 | 896.310 | 7.279.888 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn cột vuông, chữ nhật, cao >50 m | 100m2 | 1.019.015 | 5.906.438 | 1.228.156 | 8.153.609 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp không khung xương, xà gồ gỗ, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn sàn mái cao <=16 m | 100m2 | 3.377.528 | 4.837.061 | 93.781 | 8.308.370 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp không khung xương, xà gồ gỗ, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn sàn mái, cao <=50 m | 100m2 | 3.377.528 | 5.479.797 | 896.310 | 9.753.635 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp không khung xương, xà gồ gỗ, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn sàn mái, cao >50 m | 100m2 | 3.377.528 | 6.013.835 | 1.228.156 | 10.619.519 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp không khung xương, xà gồ gỗ, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn tường, cao <=16 m | 100m2 | 3.343.466 | 4.569.090 | 93.781 | 8.006.337 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp không khung xương, xà gồ gỗ, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn tường, cao <=50 m | 100m2 | 3.343.466 | 5.026.433 | 896.310 | 9.266.209 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp không khung xương, xà gồ gỗ, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn tường, cao >50 m | 100m2 | 3.343.466 | 5.516.288 | 1.228.156 | 10.087.910 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp không khung xương, xà gồ gỗ, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, cao <=16 m | 100m2 | 3.865.673 | 4.881.210 | 93.781 | 8.840.664 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp không khung xương, xà gồ gỗ, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, cao <=50 m | 100m2 | 3.865.673 | 5.368.898 | 896.310 | 10.130.881 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp không khung xương, xà gồ gỗ, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, cao >50 m | 100m2 | 3.865.673 | 5.906.438 | 1.228.156 | 11.000.267 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp, hệ xà gồ gỗ, dàn giáo công cụ, ván khuôn sàn máI, cao <=16m | 100m2 | 3.148.696 | 8.152.350 | 93.781 | 11.394.827 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp, hệ xà gồ gỗ, dàn giáo công cụ, ván khuôn sàn máI, cao <=50m | 100m2 | 3.148.696 | 8.979.400 | 896.310 | 13.024.406 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp, hệ xà gồ gỗ, dàn giáo công cụ, ván khuôn sàn máI, cao >50m | 100m2 | 3.148.696 | 9.806.450 | 1.228.156 | 14.183.302 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn không trát bằng ván ép, hệ xà gồ, dàn giáo công cụ, ván khuôn xà, dầm, giằng, cao <=16m | 100m2 | 3.596.538 | 8.128.125 | 93.781 | 11.818.444 |