Tra cứu dữ liệu xây dựng
8169 kết quả · 9073/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bốc xếp, vận chuyển khối Tetrapod, cự ly vận chuyển <= 1000m, trọng lượng 1 cấu kiện <= 10 tấn | Cấu kiện | 0 | 112.710 | 208.098 | 320.808 | |
| Bốc xếp, vận chuyển khối Tetrapod, cự ly vận chuyển <= 1000m, trọng lượng 1 cấu kiện <= 15 tấn | Cấu kiện | 0 | 130.050 | 319.965 | 450.015 | |
| Vận chuyển tiếp 1000m các loại cấu kiện, trọng lượng 1 cấu kiện <= 10 tấn | Cấu kiện | 0 | 0 | 12.738 | 12.738 | |
| Vận chuyển tiếp 1000m các loại cấu kiện, trọng lượng 1 cấu kiện <= 15 tấn |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
8169 kết quả · 9073/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bốc xếp, vận chuyển khối Tetrapod, cự ly vận chuyển <= 1000m, trọng lượng 1 cấu kiện <= 10 tấn | Cấu kiện | 0 | 112.710 | 208.098 | 320.808 | |
| Bốc xếp, vận chuyển khối Tetrapod, cự ly vận chuyển <= 1000m, trọng lượng 1 cấu kiện <= 15 tấn | Cấu kiện | 0 | 130.050 | 319.965 | 450.015 | |
| Vận chuyển tiếp 1000m các loại cấu kiện, trọng lượng 1 cấu kiện <= 10 tấn | Cấu kiện | 0 | 0 | 12.738 | 12.738 | |
| Vận chuyển tiếp 1000m các loại cấu kiện, trọng lượng 1 cấu kiện <= 15 tấn |
| Cấu kiện |
| 0 |
| 0 |
| 25.421 |
| 25.421 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, vì kèo gỗ mái ngói, khẩu độ <= 6,9 m | m3 | 7.121.849 | 1.623.419 | 0 | 8.745.268 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, vì kèo gỗ mái ngói, khẩu độ <= 8,1 m | m3 | 7.031.916 | 2.085.824 | 0 | 9.117.740 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, vì kèo gỗ mái ngói, khẩu độ <= 9,0 m | m3 | 7.084.471 | 2.143.874 | 0 | 9.228.345 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, vì kèo gỗ mái ngói, khẩu độ >9, m | m3 | 6.792.096 | 2.338.044 | 0 | 9.130.140 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, vì kèo gỗ mái fibrôximăng, khẩu độ <= 4 m | m3 | 6.831.379 | 1.689.477 | 0 | 8.520.856 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, vì kèo gỗ mái fibrôximăng, khẩu độ <= 5,7 m | m3 | 6.806.605 | 1.807.580 | 0 | 8.614.185 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, vì kèo gỗ mái fibrôximăng, khẩu độ <= 6,9 m | m3 | 6.649.538 | 1.953.708 | 0 | 8.603.246 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, vì kèo gỗ mái fibrôximăng, khẩu độ <= 8,1 m | m3 | 6.687.534 | 2.127.860 | 0 | 8.815.394 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, vì kèo gỗ mái fibrôximăng, khẩu độ <= 9,0 m | m3 | 7.001.518 | 2.149.880 | 0 | 9.151.398 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, vì kèo gỗ mái fibrôximăng, khẩu độ >9 m | m3 | 7.135.665 | 2.310.020 | 0 | 9.445.685 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, vì kèo hỗn hợp gỗ mái ngói, khẩu độ <= 8,1 m | m3 | 6.661.708 | 2.029.775 | 0 | 8.691.483 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, vì kèo hỗn hợp gỗ mái ngói, khẩu độ <= 9,0 m | m3 | 6.755.608 | 2.065.806 | 0 | 8.821.414 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, vì kèo hỗn hợp gỗ mái ngói, khẩu độ > 9,0 m | m3 | 6.634.281 | 2.181.908 | 0 | 8.816.189 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, vì kèo hỗn hợp gỗ sắt tròn mái fibrôximăng, khẩu độ <= 8,1 m | m3 | 6.726.338 | 1.939.696 | 0 | 8.666.034 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, vì kèo hỗn hợp gỗ sắt tròn mái fibrôximăng, khẩu độ <= 9,0 m | m3 | 6.681.485 | 2.013.761 | 0 | 8.695.246 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, vì kèo hỗn hợp gỗ sắt tròn mái fibrôximăng, khẩu độ > 9,0 m | m3 | 6.967.971 | 2.400.098 | 0 | 9.368.069 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, sản xuất giằng vì kèo, khẩu độ <=6,9m,theo thanh đứng gian giữa | m3 | 6.641.142 | 2.025.771 | 0 | 8.666.913 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, sản xuất giằng vì kèo, khẩu độ <=6,9m,theo thanh đứng gian đầu hồi | m3 | 6.783.262 | 1.993.743 | 0 | 8.777.005 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, sản xuất giằng vì kèo gỗ mái nằm nghiêng, khẩu độ <=8,1 m,theo mái gian giữa | m3 | 6.817.335 | 2.294.006 | 0 | 9.111.341 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, sản xuất giằng vì kèo gỗ mái nằm nghiêng, khẩu độ <=9,0 m,theo mái gian giữa | m3 | 6.792.662 | 2.241.960 | 0 | 9.034.622 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, sản xuất giằng vì kèo gỗ mái nằm nghiêng, khẩu độ > 9,0 m, theo mái gian giữa | m3 | 6.690.566 | 1.899.661 | 0 | 8.590.227 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, sản xuất giằng vì kèo gỗ mái nằm nghiêng, khẩu độ <=8,1 m,theo mái gian đầu hồi | m3 | 6.823.858 | 2.277.992 | 0 | 9.101.850 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, sản xuất giằng vì kèo gỗ mái nằm nghiêng, khẩu độ <=9,0 m,theo mái gian đầu hồi | m3 | 6.792.662 | 2.277.992 | 0 | 9.070.654 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, sản xuất giằng vì kèo gỗ mái nằm nghiêng, khẩu độ >9,0 m, theo mái gian đầu hồi | m3 | 6.743.032 | 2.227.948 | 0 | 8.970.980 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, giằng kèo sắt tròn khẩu độ <=15 m | tấn | 11.728.133 | 7.232.323 | 0 | 18.960.456 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, xà gồ mái thẳng | m3 | 6.208.997 | 794.695 | 0 | 7.003.692 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, xà gồ mái nối, mái góc | m3 | 6.208.997 | 850.744 | 0 | 7.059.741 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, cầu phong | m3 | 6.202.000 | 774.677 | 0 | 6.976.677 |
| Công tác làm cầu gỗ, sản xuất, lắp dựng dầm gỗ, chiều dài cầu <=6 m | m3 | 6.539.580 | 424.371 | 118.885 | 7.082.836 |
| Công tác làm cầu gỗ, sản xuất, lắp dựng dầm gỗ, chiều dài cầu <=9 m | m3 | 6.542.308 | 466.408 | 143.272 | 7.151.988 |
| Công tác làm cầu gỗ, sản xuất, lắp dựng dầm gỗ, chiều dài cầu >9 m | m3 | 6.542.308 | 512.448 | 182.900 | 7.237.656 |
| Công tác làm cầu gỗ, sản xuất, lắp dựng các kết cấu mặt cầu, lan can | m3 | 6.805.556 | 2.346.051 | 0 | 9.151.607 |
| Công tác làm cầu gỗ, sản xuất, lắp dựng các kết cấu mặt cầu, gỗ ngang mặt cầu | m3 | 6.576.126 | 756.662 | 0 | 7.332.788 |
| Công tác làm cầu gỗ, sản xuất, lắp dựng các kết cấu mặt cầu, gỗ băng lăn | m3 | 7.243.206 | 1.036.907 | 0 | 8.280.113 |
| Công tác làm cầu gỗ, sản xuất, lắp dựng các kết cấu mặt cầu, gỗ đà chắn bánh xe | m3 | 6.529.308 | 1.849.617 | 0 | 8.378.925 |
| Lắp dựng khuôn cửa đơn | m | 6.878 | 30.026 | 0 | 36.904 |
| Lắp dựng khuôn cửa kép | m | 12.749 | 45.039 | 0 | 57.788 |
| Lắp dựng cửa vào khuôn | m2 | 0 | 50.044 | 0 | 50.044 |
| Lắp dựng cửa không có khuôn | m2 | 4.596 | 80.070 | 0 | 84.666 |
| Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ lớn, khẩu độ 18-24 m | tấn | 12.503.371 | 7.059.764 | 2.083.942 | 21.647.077 |
| Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ lớn, khẩu độ <= 36 m | tấn | 12.420.611 | 6.154.400 | 1.813.475 | 20.388.486 |
| Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ lớn, khẩu độ >36 m | tấn | 12.350.594 | 5.364.563 | 1.585.513 | 19.300.670 |
| Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | tấn | 12.640.715 | 8.507.438 | 3.322.097 | 24.470.250 |
| Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 12 m | tấn | 12.357.976 | 7.138.241 | 2.448.488 | 21.944.705 |
| Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 18 m | tấn | 12.263.037 | 6.489.674 | 1.770.549 | 20.523.260 |
| Sản xuất cột bằng thép hình | tấn | 12.054.615 | 2.059.125 | 1.485.902 | 15.599.642 |
| Cấu kiện |
| 0 |
| 0 |
| 25.421 |
| 25.421 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, vì kèo gỗ mái ngói, khẩu độ <= 6,9 m | m3 | 7.121.849 | 1.623.419 | 0 | 8.745.268 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, vì kèo gỗ mái ngói, khẩu độ <= 8,1 m | m3 | 7.031.916 | 2.085.824 | 0 | 9.117.740 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, vì kèo gỗ mái ngói, khẩu độ <= 9,0 m | m3 | 7.084.471 | 2.143.874 | 0 | 9.228.345 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, vì kèo gỗ mái ngói, khẩu độ >9, m | m3 | 6.792.096 | 2.338.044 | 0 | 9.130.140 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, vì kèo gỗ mái fibrôximăng, khẩu độ <= 4 m | m3 | 6.831.379 | 1.689.477 | 0 | 8.520.856 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, vì kèo gỗ mái fibrôximăng, khẩu độ <= 5,7 m | m3 | 6.806.605 | 1.807.580 | 0 | 8.614.185 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, vì kèo gỗ mái fibrôximăng, khẩu độ <= 6,9 m | m3 | 6.649.538 | 1.953.708 | 0 | 8.603.246 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, vì kèo gỗ mái fibrôximăng, khẩu độ <= 8,1 m | m3 | 6.687.534 | 2.127.860 | 0 | 8.815.394 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, vì kèo gỗ mái fibrôximăng, khẩu độ <= 9,0 m | m3 | 7.001.518 | 2.149.880 | 0 | 9.151.398 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, vì kèo gỗ mái fibrôximăng, khẩu độ >9 m | m3 | 7.135.665 | 2.310.020 | 0 | 9.445.685 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, vì kèo hỗn hợp gỗ mái ngói, khẩu độ <= 8,1 m | m3 | 6.661.708 | 2.029.775 | 0 | 8.691.483 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, vì kèo hỗn hợp gỗ mái ngói, khẩu độ <= 9,0 m | m3 | 6.755.608 | 2.065.806 | 0 | 8.821.414 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, vì kèo hỗn hợp gỗ mái ngói, khẩu độ > 9,0 m | m3 | 6.634.281 | 2.181.908 | 0 | 8.816.189 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, vì kèo hỗn hợp gỗ sắt tròn mái fibrôximăng, khẩu độ <= 8,1 m | m3 | 6.726.338 | 1.939.696 | 0 | 8.666.034 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, vì kèo hỗn hợp gỗ sắt tròn mái fibrôximăng, khẩu độ <= 9,0 m | m3 | 6.681.485 | 2.013.761 | 0 | 8.695.246 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, vì kèo hỗn hợp gỗ sắt tròn mái fibrôximăng, khẩu độ > 9,0 m | m3 | 6.967.971 | 2.400.098 | 0 | 9.368.069 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, sản xuất giằng vì kèo, khẩu độ <=6,9m,theo thanh đứng gian giữa | m3 | 6.641.142 | 2.025.771 | 0 | 8.666.913 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, sản xuất giằng vì kèo, khẩu độ <=6,9m,theo thanh đứng gian đầu hồi | m3 | 6.783.262 | 1.993.743 | 0 | 8.777.005 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, sản xuất giằng vì kèo gỗ mái nằm nghiêng, khẩu độ <=8,1 m,theo mái gian giữa | m3 | 6.817.335 | 2.294.006 | 0 | 9.111.341 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, sản xuất giằng vì kèo gỗ mái nằm nghiêng, khẩu độ <=9,0 m,theo mái gian giữa | m3 | 6.792.662 | 2.241.960 | 0 | 9.034.622 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, sản xuất giằng vì kèo gỗ mái nằm nghiêng, khẩu độ > 9,0 m, theo mái gian giữa | m3 | 6.690.566 | 1.899.661 | 0 | 8.590.227 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, sản xuất giằng vì kèo gỗ mái nằm nghiêng, khẩu độ <=8,1 m,theo mái gian đầu hồi | m3 | 6.823.858 | 2.277.992 | 0 | 9.101.850 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, sản xuất giằng vì kèo gỗ mái nằm nghiêng, khẩu độ <=9,0 m,theo mái gian đầu hồi | m3 | 6.792.662 | 2.277.992 | 0 | 9.070.654 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, sản xuất giằng vì kèo gỗ mái nằm nghiêng, khẩu độ >9,0 m, theo mái gian đầu hồi | m3 | 6.743.032 | 2.227.948 | 0 | 8.970.980 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, giằng kèo sắt tròn khẩu độ <=15 m | tấn | 11.728.133 | 7.232.323 | 0 | 18.960.456 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, xà gồ mái thẳng | m3 | 6.208.997 | 794.695 | 0 | 7.003.692 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, xà gồ mái nối, mái góc | m3 | 6.208.997 | 850.744 | 0 | 7.059.741 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, cầu phong | m3 | 6.202.000 | 774.677 | 0 | 6.976.677 |
| Công tác làm cầu gỗ, sản xuất, lắp dựng dầm gỗ, chiều dài cầu <=6 m | m3 | 6.539.580 | 424.371 | 118.885 | 7.082.836 |
| Công tác làm cầu gỗ, sản xuất, lắp dựng dầm gỗ, chiều dài cầu <=9 m | m3 | 6.542.308 | 466.408 | 143.272 | 7.151.988 |
| Công tác làm cầu gỗ, sản xuất, lắp dựng dầm gỗ, chiều dài cầu >9 m | m3 | 6.542.308 | 512.448 | 182.900 | 7.237.656 |
| Công tác làm cầu gỗ, sản xuất, lắp dựng các kết cấu mặt cầu, lan can | m3 | 6.805.556 | 2.346.051 | 0 | 9.151.607 |
| Công tác làm cầu gỗ, sản xuất, lắp dựng các kết cấu mặt cầu, gỗ ngang mặt cầu | m3 | 6.576.126 | 756.662 | 0 | 7.332.788 |
| Công tác làm cầu gỗ, sản xuất, lắp dựng các kết cấu mặt cầu, gỗ băng lăn | m3 | 7.243.206 | 1.036.907 | 0 | 8.280.113 |
| Công tác làm cầu gỗ, sản xuất, lắp dựng các kết cấu mặt cầu, gỗ đà chắn bánh xe | m3 | 6.529.308 | 1.849.617 | 0 | 8.378.925 |
| Lắp dựng khuôn cửa đơn | m | 6.878 | 30.026 | 0 | 36.904 |
| Lắp dựng khuôn cửa kép | m | 12.749 | 45.039 | 0 | 57.788 |
| Lắp dựng cửa vào khuôn | m2 | 0 | 50.044 | 0 | 50.044 |
| Lắp dựng cửa không có khuôn | m2 | 4.596 | 80.070 | 0 | 84.666 |
| Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ lớn, khẩu độ 18-24 m | tấn | 12.503.371 | 7.059.764 | 2.083.942 | 21.647.077 |
| Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ lớn, khẩu độ <= 36 m | tấn | 12.420.611 | 6.154.400 | 1.813.475 | 20.388.486 |
| Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ lớn, khẩu độ >36 m | tấn | 12.350.594 | 5.364.563 | 1.585.513 | 19.300.670 |
| Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | tấn | 12.640.715 | 8.507.438 | 3.322.097 | 24.470.250 |
| Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 12 m | tấn | 12.357.976 | 7.138.241 | 2.448.488 | 21.944.705 |
| Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 18 m | tấn | 12.263.037 | 6.489.674 | 1.770.549 | 20.523.260 |
| Sản xuất cột bằng thép hình | tấn | 12.054.615 | 2.059.125 | 1.485.902 | 15.599.642 |