Tra cứu dữ liệu xây dựng
8169 kết quả · 9073/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Khoan lỗ f42mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tay f76mm, cấp đá I | 100m | 796.998 | 2.162.491 | 15.084.278 | 18.043.767 | |
| Khoan lỗ f42mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tay f76mm, cấp đá II | 100m | 580.879 | 2.005.553 | 13.680.090 | 16.266.522 | |
| Khoan lỗ f42mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tay f76mm, cấp đá III | 100m | 324.250 | 1.852.620 | 12.311.722 | 14.488.592 | |
| Khoan lỗ f42mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tay f76mm, cấp đá IV |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
8169 kết quả · 9073/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Khoan lỗ f42mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tay f76mm, cấp đá I | 100m | 796.998 | 2.162.491 | 15.084.278 | 18.043.767 | |
| Khoan lỗ f42mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tay f76mm, cấp đá II | 100m | 580.879 | 2.005.553 | 13.680.090 | 16.266.522 | |
| Khoan lỗ f42mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tay f76mm, cấp đá III | 100m | 324.250 | 1.852.620 | 12.311.722 | 14.488.592 | |
| Khoan lỗ f42mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tay f76mm, cấp đá IV |
| 100m |
| 195.838 |
| 1.714.899 |
| 11.079.476 |
| 12.990.213 |
| Khoan lỗ f45mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành 2 cần, cấp đá I | 100m | 59.232 | 74.996 | 5.281.041 | 5.415.269 |
| Khoan lỗ f45mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành 2 cần, cấp đá II | 100m | 44.371 | 74.996 | 4.853.473 | 4.972.840 |
| Khoan lỗ f45mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành 2 cần, cấp đá III | 100m | 40.042 | 74.996 | 4.368.126 | 4.483.164 |
| Khoan lỗ f45mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành 2 cần, cấp đá IV | 100m | 35.995 | 74.996 | 3.929.002 | 4.039.993 |
| Khoan lỗ f51mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f76mm, cấp đá I | 100m | 487.469 | 2.378.680 | 18.845.496 | 21.711.645 |
| Khoan lỗ f51mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f76mm, cấp đá II | 100m | 440.250 | 2.062.403 | 17.090.261 | 19.592.914 |
| Khoan lỗ f51mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f76mm, cấp đá III | 100m | 396.282 | 1.991.541 | 15.381.593 | 17.769.416 |
| Khoan lỗ f51mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f76mm, cấp đá IV | 100m | 356.717 | 1.819.791 | 13.844.867 | 16.021.375 |
| Khoan lỗ f76mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f76mm, cấp đá I | 100m | 652.259 | 3.179.580 | 26.554.204 | 30.386.043 |
| Khoan lỗ f76mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f76mm, cấp đá II | 100m | 591.125 | 2.903.739 | 24.086.128 | 27.580.992 |
| Khoan lỗ f76mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f76mm, cấp đá III | 100m | 532.017 | 2.634.303 | 21.675.366 | 24.841.686 |
| Khoan lỗ f76mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f76mm, cấp đá IV | 100m | 478.912 | 2.392.091 | 19.508.187 | 22.379.190 |
| Khoan lỗ f105mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f105mm, cấp đá I | 100m | 9.387.493 | 6.255.669 | 39.705.998 | 55.349.160 |
| Khoan lỗ f105mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f105mm, cấp đá II | 100m | 8.515.228 | 5.692.577 | 36.529.518 | 50.737.323 |
| Khoan lỗ f105mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f105mm, cấp đá III | 100m | 7.661.809 | 5.142.496 | 33.588.333 | 46.392.638 |
| Khoan lỗ f105mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f105mm, cấp đá IV | 100m | 6.897.305 | 4.647.263 | 30.882.443 | 42.427.011 |
| Khoan tạo lỗ neo để cắm neo gia cố mái Taluy đường, khoan không có ống vách đường kính 80mm | 1m | 56.563 | 254.222 | 555.545 | 866.330 |
| Khoan tạo lỗ neo để cắm neo gia cố mái Taluy đường, khoan có ống vách đường kính 168mm | 1m | 81.570 | 552.483 | 802.454 | 1.436.507 |
| Sản xuất, lắp đặt thép néo ANKE nền đá và bơm vữa | tấn | 11.097.410 | 6.433.625 | 1.477.322 | 19.008.357 |
| Sản xuất, lắp đặt thép néo ANKE mái đá và bơm vữa | tấn | 11.097.410 | 7.048.162 | 3.376.697 | 21.522.269 |
| Sản xuất, lắp đặt thép néo ANKE trong hầm ngang và bơm vữa, dùng máy nâng | tấn | 11.208.384 | 7.436.501 | 4.779.103 | 23.423.988 |
| Sản xuất, lắp đặt thép néo ANKE trong hầm ngang và bơm vữa, dùng máy khoan | tấn | 11.208.384 | 7.436.501 | 16.815.704 | 35.460.589 |
| Sản xuất, lắp đặt thép néo ANKE trong hầm đứng và bơm vữa, dùng máy nâng | tấn | 11.208.384 | 11.259.844 | 2.471.963 | 24.940.191 |
| Sản xuất, lắp đặt thép néo ANKE trong hầm nghiêng và bơm vữa, dùng máy nâng | tấn | 11.208.384 | 12.947.319 | 2.746.508 | 26.902.211 |
| Sản xuất, lắp đặt kéo căng cáp neo gia cố mái Taluy đường, cáp neo kiểu lực kéo | tấn | 45.128.829 | 24.421.350 | 7.998.182 | 77.548.361 |
| Sản xuất, lắp đặt kéo căng cáp neo gia cố mái Taluy đường, cáp neo kiểu phân tán lực | tấn | 97.984.382 | 26.423.100 | 8.714.229 | 133.121.711 |
| Lắp dựng lưới thép gia cố mái đá , lưới thép d4 | m2 | 74.729 | 150.131 | 23.118 | 247.978 |
| Lắp dựng lưới thép gia cố mái đá , lưới thép B40 | m2 | 84.876 | 150.131 | 23.118 | 258.125 |
| Phun vẩy gia cố mái đá Taluy bằng máy phun vẩy, chiều dày lớp vữa 2cm | 100m2 | 1.821.167 | 760.665 | 1.614.154 | 4.195.986 |
| Phun vẩy gia cố mái đá Taluy bằng máy phun vẩy, chiều dày lớp vữa 3cm | 100m2 | 2.428.223 | 840.735 | 2.120.026 | 5.388.984 |
| Phun vẩy gia cố mái đá Taluy bằng máy phun vẩy, chiều dày lớp vữa 5cm | 100m2 | 3.642.334 | 980.858 | 3.128.661 | 7.751.853 |
| Phun vẩy gia cố mái đá Taluy bằng máy phun vẩy, chiều dày lớp vữa 7cm | 100m2 | 4.856.445 | 1.140.998 | 4.137.296 | 10.134.739 |
| Phun vẩy gia cố mái đá Taluy bằng máy phun vẩy, chiều dày lớp vữa 10cm | 100m2 | 6.677.612 | 1.358.187 | 5.648.696 | 13.684.495 |
| Bạt mái đá đào bằng máy | 100m2 | 0 | 0 | 4.263.099 | 4.263.099 |
| Bạt mái đá đắp bằng máy | 100m2 | 0 | 0 | 3.255.493 | 3.255.493 |
| Sản xuất, lắp dựng lưới thép d4 gia cố hầm ngang | m2 | 74.661 | 240.210 | 120.347 | 435.218 |
| Sản xuất, lắp dựng lưới thép d4 gia cố hầm đứng | m2 | 74.661 | 240.210 | 27.110 | 341.981 |
| Sản xuất, lắp dựng lưới thép d4 gia cố hầm nghiêng | m2 | 74.661 | 240.210 | 27.743 | 342.614 |
| Sản xuất, lắp dựng lưới thép B40 gia cố hầm ngang | m2 | 84.809 | 240.210 | 120.347 | 445.366 |
| Sản xuất, lắp dựng lưới thép B40 gia cố hầm đứng | m2 | 84.809 | 240.210 | 27.110 | 352.129 |
| Sản xuất, lắp dựng lưới thép B40 gia cố hầm nghiêng | m2 | 84.809 | 240.210 | 27.743 | 352.762 |
| Căng lưới thép gia cố tường gạch bê tông khí chưng áp AAC | m2 | 20.812 | 150.131 | 20.184 | 191.127 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 16m3/h, chiều dày lớp vữa 2cm | 100m2 | 2.608.825 | 823.650 | 3.204.715 | 6.637.190 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 16m3/h, chiều dày lớp vữa 3cm | 100m2 | 3.478.627 | 910.350 | 4.163.578 | 8.552.555 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 16m3/h, chiều dày lớp vữa 5cm | 100m2 | 5.217.067 | 1.062.075 | 6.100.106 | 12.379.248 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 16m3/h, chiều dày lớp vữa 7cm | 100m2 | 6.956.089 | 1.235.475 | 8.027.234 | 16.218.798 |
| 100m |
| 195.838 |
| 1.714.899 |
| 11.079.476 |
| 12.990.213 |
| Khoan lỗ f45mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành 2 cần, cấp đá I | 100m | 59.232 | 74.996 | 5.281.041 | 5.415.269 |
| Khoan lỗ f45mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành 2 cần, cấp đá II | 100m | 44.371 | 74.996 | 4.853.473 | 4.972.840 |
| Khoan lỗ f45mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành 2 cần, cấp đá III | 100m | 40.042 | 74.996 | 4.368.126 | 4.483.164 |
| Khoan lỗ f45mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành 2 cần, cấp đá IV | 100m | 35.995 | 74.996 | 3.929.002 | 4.039.993 |
| Khoan lỗ f51mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f76mm, cấp đá I | 100m | 487.469 | 2.378.680 | 18.845.496 | 21.711.645 |
| Khoan lỗ f51mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f76mm, cấp đá II | 100m | 440.250 | 2.062.403 | 17.090.261 | 19.592.914 |
| Khoan lỗ f51mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f76mm, cấp đá III | 100m | 396.282 | 1.991.541 | 15.381.593 | 17.769.416 |
| Khoan lỗ f51mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f76mm, cấp đá IV | 100m | 356.717 | 1.819.791 | 13.844.867 | 16.021.375 |
| Khoan lỗ f76mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f76mm, cấp đá I | 100m | 652.259 | 3.179.580 | 26.554.204 | 30.386.043 |
| Khoan lỗ f76mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f76mm, cấp đá II | 100m | 591.125 | 2.903.739 | 24.086.128 | 27.580.992 |
| Khoan lỗ f76mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f76mm, cấp đá III | 100m | 532.017 | 2.634.303 | 21.675.366 | 24.841.686 |
| Khoan lỗ f76mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f76mm, cấp đá IV | 100m | 478.912 | 2.392.091 | 19.508.187 | 22.379.190 |
| Khoan lỗ f105mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f105mm, cấp đá I | 100m | 9.387.493 | 6.255.669 | 39.705.998 | 55.349.160 |
| Khoan lỗ f105mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f105mm, cấp đá II | 100m | 8.515.228 | 5.692.577 | 36.529.518 | 50.737.323 |
| Khoan lỗ f105mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f105mm, cấp đá III | 100m | 7.661.809 | 5.142.496 | 33.588.333 | 46.392.638 |
| Khoan lỗ f105mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f105mm, cấp đá IV | 100m | 6.897.305 | 4.647.263 | 30.882.443 | 42.427.011 |
| Khoan tạo lỗ neo để cắm neo gia cố mái Taluy đường, khoan không có ống vách đường kính 80mm | 1m | 56.563 | 254.222 | 555.545 | 866.330 |
| Khoan tạo lỗ neo để cắm neo gia cố mái Taluy đường, khoan có ống vách đường kính 168mm | 1m | 81.570 | 552.483 | 802.454 | 1.436.507 |
| Sản xuất, lắp đặt thép néo ANKE nền đá và bơm vữa | tấn | 11.097.410 | 6.433.625 | 1.477.322 | 19.008.357 |
| Sản xuất, lắp đặt thép néo ANKE mái đá và bơm vữa | tấn | 11.097.410 | 7.048.162 | 3.376.697 | 21.522.269 |
| Sản xuất, lắp đặt thép néo ANKE trong hầm ngang và bơm vữa, dùng máy nâng | tấn | 11.208.384 | 7.436.501 | 4.779.103 | 23.423.988 |
| Sản xuất, lắp đặt thép néo ANKE trong hầm ngang và bơm vữa, dùng máy khoan | tấn | 11.208.384 | 7.436.501 | 16.815.704 | 35.460.589 |
| Sản xuất, lắp đặt thép néo ANKE trong hầm đứng và bơm vữa, dùng máy nâng | tấn | 11.208.384 | 11.259.844 | 2.471.963 | 24.940.191 |
| Sản xuất, lắp đặt thép néo ANKE trong hầm nghiêng và bơm vữa, dùng máy nâng | tấn | 11.208.384 | 12.947.319 | 2.746.508 | 26.902.211 |
| Sản xuất, lắp đặt kéo căng cáp neo gia cố mái Taluy đường, cáp neo kiểu lực kéo | tấn | 45.128.829 | 24.421.350 | 7.998.182 | 77.548.361 |
| Sản xuất, lắp đặt kéo căng cáp neo gia cố mái Taluy đường, cáp neo kiểu phân tán lực | tấn | 97.984.382 | 26.423.100 | 8.714.229 | 133.121.711 |
| Lắp dựng lưới thép gia cố mái đá , lưới thép d4 | m2 | 74.729 | 150.131 | 23.118 | 247.978 |
| Lắp dựng lưới thép gia cố mái đá , lưới thép B40 | m2 | 84.876 | 150.131 | 23.118 | 258.125 |
| Phun vẩy gia cố mái đá Taluy bằng máy phun vẩy, chiều dày lớp vữa 2cm | 100m2 | 1.821.167 | 760.665 | 1.614.154 | 4.195.986 |
| Phun vẩy gia cố mái đá Taluy bằng máy phun vẩy, chiều dày lớp vữa 3cm | 100m2 | 2.428.223 | 840.735 | 2.120.026 | 5.388.984 |
| Phun vẩy gia cố mái đá Taluy bằng máy phun vẩy, chiều dày lớp vữa 5cm | 100m2 | 3.642.334 | 980.858 | 3.128.661 | 7.751.853 |
| Phun vẩy gia cố mái đá Taluy bằng máy phun vẩy, chiều dày lớp vữa 7cm | 100m2 | 4.856.445 | 1.140.998 | 4.137.296 | 10.134.739 |
| Phun vẩy gia cố mái đá Taluy bằng máy phun vẩy, chiều dày lớp vữa 10cm | 100m2 | 6.677.612 | 1.358.187 | 5.648.696 | 13.684.495 |
| Bạt mái đá đào bằng máy | 100m2 | 0 | 0 | 4.263.099 | 4.263.099 |
| Bạt mái đá đắp bằng máy | 100m2 | 0 | 0 | 3.255.493 | 3.255.493 |
| Sản xuất, lắp dựng lưới thép d4 gia cố hầm ngang | m2 | 74.661 | 240.210 | 120.347 | 435.218 |
| Sản xuất, lắp dựng lưới thép d4 gia cố hầm đứng | m2 | 74.661 | 240.210 | 27.110 | 341.981 |
| Sản xuất, lắp dựng lưới thép d4 gia cố hầm nghiêng | m2 | 74.661 | 240.210 | 27.743 | 342.614 |
| Sản xuất, lắp dựng lưới thép B40 gia cố hầm ngang | m2 | 84.809 | 240.210 | 120.347 | 445.366 |
| Sản xuất, lắp dựng lưới thép B40 gia cố hầm đứng | m2 | 84.809 | 240.210 | 27.110 | 352.129 |
| Sản xuất, lắp dựng lưới thép B40 gia cố hầm nghiêng | m2 | 84.809 | 240.210 | 27.743 | 352.762 |
| Căng lưới thép gia cố tường gạch bê tông khí chưng áp AAC | m2 | 20.812 | 150.131 | 20.184 | 191.127 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 16m3/h, chiều dày lớp vữa 2cm | 100m2 | 2.608.825 | 823.650 | 3.204.715 | 6.637.190 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 16m3/h, chiều dày lớp vữa 3cm | 100m2 | 3.478.627 | 910.350 | 4.163.578 | 8.552.555 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 16m3/h, chiều dày lớp vữa 5cm | 100m2 | 5.217.067 | 1.062.075 | 6.100.106 | 12.379.248 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 16m3/h, chiều dày lớp vữa 7cm | 100m2 | 6.956.089 | 1.235.475 | 8.027.234 | 16.218.798 |