Tra cứu dữ liệu xây dựng
8169 kết quả · 9073/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 7T trong phạm vi <=10km | 10tấn/km | 0 | 0 | 21.786 | 21.786 | |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 7T trong phạm vi <=15km | 10tấn/km | 0 | 0 | 18.674 | 18.674 | |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 7T trong phạm vi <=20km | 10tấn/km | 0 | 0 | 17.636 | 17.636 | |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 10T trong phạm vi <=1km |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
8169 kết quả · 9073/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 7T trong phạm vi <=10km | 10tấn/km | 0 | 0 | 21.786 | 21.786 | |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 7T trong phạm vi <=15km | 10tấn/km | 0 | 0 | 18.674 | 18.674 | |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 7T trong phạm vi <=20km | 10tấn/km | 0 | 0 | 17.636 | 17.636 | |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 10T trong phạm vi <=1km |
| 10tấn/km |
| 0 |
| 0 |
| 50.951 |
| 50.951 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 10T trong phạm vi <=5km | 10tấn/km | 0 | 0 | 25.476 | 25.476 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 10T trong phạm vi <=10km | 10tấn/km | 0 | 0 | 21.654 | 21.654 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 10T trong phạm vi <=15km | 10tấn/km | 0 | 0 | 19.107 | 19.107 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 10T trong phạm vi <=20km | 10tấn/km | 0 | 0 | 17.833 | 17.833 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 12T trong phạm vi <=1km | 10tấn/km | 0 | 0 | 48.957 | 48.957 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 12T trong phạm vi <=5km | 10tấn/km | 0 | 0 | 25.178 | 25.178 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 12T trong phạm vi <=10km | 10tấn/km | 0 | 0 | 20.982 | 20.982 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 12T trong phạm vi <=15km | 10tấn/km | 0 | 0 | 18.184 | 18.184 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 12T trong phạm vi <=20km | 10tấn/km | 0 | 0 | 16.785 | 16.785 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 15T trong phạm vi <=1km | 10tấn/km | 0 | 0 | 44.702 | 44.702 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 15T trong phạm vi <=5km | 10tấn/km | 0 | 0 | 23.947 | 23.947 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 15T trong phạm vi <=10km | 10tấn/km | 0 | 0 | 20.754 | 20.754 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 15T trong phạm vi <=15km | 10tấn/km | 0 | 0 | 17.561 | 17.561 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 15T trong phạm vi <=20km | 10tấn/km | 0 | 0 | 15.965 | 15.965 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 20T trong phạm vi <=1km | 10tấn/km | 0 | 0 | 50.842 | 50.842 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 20T trong phạm vi <=5km | 10tấn/km | 0 | 0 | 27.539 | 27.539 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 20T trong phạm vi <=10km | 10tấn/km | 0 | 0 | 23.303 | 23.303 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 20T trong phạm vi <=15km | 10tấn/km | 0 | 0 | 21.184 | 21.184 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 20T trong phạm vi <=20km | 10tấn/km | 0 | 0 | 19.066 | 19.066 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 7T trong phạm vi <=1km | 10tấn/km | 0 | 0 | 51.871 | 51.871 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 7T trong phạm vi <=5km | 10tấn/km | 0 | 0 | 25.936 | 25.936 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 7T trong phạm vi <=10km | 10tấn/km | 0 | 0 | 20.748 | 20.748 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 7T trong phạm vi <=15km | 10tấn/km | 0 | 0 | 17.636 | 17.636 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 7T trong phạm vi <=20km | 10tấn/km | 0 | 0 | 16.599 | 16.599 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 10T trong phạm vi <=1km | 10tấn/km | 0 | 0 | 49.677 | 49.677 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 10T trong phạm vi <=5km | 10tấn/km | 0 | 0 | 24.202 | 24.202 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 10T trong phạm vi <=10km | 10tấn/km | 0 | 0 | 20.380 | 20.380 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 10T trong phạm vi <=15km | 10tấn/km | 0 | 0 | 17.833 | 17.833 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 10T trong phạm vi <=20km | 10tấn/km | 0 | 0 | 16.559 | 16.559 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 12T trong phạm vi <=1km | 10tấn/km | 0 | 0 | 47.558 | 47.558 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 12T trong phạm vi <=5km | 10tấn/km | 0 | 0 | 23.779 | 23.779 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 12T trong phạm vi <=10km | 10tấn/km | 0 | 0 | 19.583 | 19.583 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 12T trong phạm vi <=15km | 10tấn/km | 0 | 0 | 16.785 | 16.785 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 12T trong phạm vi <=20km | 10tấn/km | 0 | 0 | 15.386 | 15.386 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 15T trong phạm vi <=1km | 10tấn/km | 0 | 0 | 43.105 | 43.105 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 15T trong phạm vi <=5km | 10tấn/km | 0 | 0 | 22.351 | 22.351 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 15T trong phạm vi <=10km | 10tấn/km | 0 | 0 | 19.158 | 19.158 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 15T trong phạm vi <=15km | 10tấn/km | 0 | 0 | 15.965 | 15.965 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 15T trong phạm vi <=20km | 10tấn/km | 0 | 0 | 14.368 | 14.368 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 20T trong phạm vi <=1km | 10tấn/km | 0 | 0 | 48.724 | 48.724 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 20T trong phạm vi <=5km | 10tấn/km | 0 | 0 | 25.421 | 25.421 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 20T trong phạm vi <=10km | 10tấn/km | 0 | 0 | 21.184 | 21.184 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 20T trong phạm vi <=15km | 10tấn/km | 0 | 0 | 19.066 | 19.066 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 20T trong phạm vi <=20km | 10tấn/km | 0 | 0 | 16.947 | 16.947 |
| Lắp đặt biển báo. Các loại biển báo có khối lượng < 10kg | biển đơn | 0 | 11.620 | 16.193 | 27.813 |
| Lắp đặt trụ đỡ biển báo. Trụ đơn D76 hoặc D90 | trụ đơn | 0 | 20.915 | 46.684 | 67.599 |
| 10tấn/km |
| 0 |
| 0 |
| 50.951 |
| 50.951 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 10T trong phạm vi <=5km | 10tấn/km | 0 | 0 | 25.476 | 25.476 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 10T trong phạm vi <=10km | 10tấn/km | 0 | 0 | 21.654 | 21.654 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 10T trong phạm vi <=15km | 10tấn/km | 0 | 0 | 19.107 | 19.107 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 10T trong phạm vi <=20km | 10tấn/km | 0 | 0 | 17.833 | 17.833 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 12T trong phạm vi <=1km | 10tấn/km | 0 | 0 | 48.957 | 48.957 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 12T trong phạm vi <=5km | 10tấn/km | 0 | 0 | 25.178 | 25.178 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 12T trong phạm vi <=10km | 10tấn/km | 0 | 0 | 20.982 | 20.982 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 12T trong phạm vi <=15km | 10tấn/km | 0 | 0 | 18.184 | 18.184 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 12T trong phạm vi <=20km | 10tấn/km | 0 | 0 | 16.785 | 16.785 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 15T trong phạm vi <=1km | 10tấn/km | 0 | 0 | 44.702 | 44.702 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 15T trong phạm vi <=5km | 10tấn/km | 0 | 0 | 23.947 | 23.947 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 15T trong phạm vi <=10km | 10tấn/km | 0 | 0 | 20.754 | 20.754 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 15T trong phạm vi <=15km | 10tấn/km | 0 | 0 | 17.561 | 17.561 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 15T trong phạm vi <=20km | 10tấn/km | 0 | 0 | 15.965 | 15.965 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 20T trong phạm vi <=1km | 10tấn/km | 0 | 0 | 50.842 | 50.842 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 20T trong phạm vi <=5km | 10tấn/km | 0 | 0 | 27.539 | 27.539 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 20T trong phạm vi <=10km | 10tấn/km | 0 | 0 | 23.303 | 23.303 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 20T trong phạm vi <=15km | 10tấn/km | 0 | 0 | 21.184 | 21.184 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 20T trong phạm vi <=20km | 10tấn/km | 0 | 0 | 19.066 | 19.066 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 7T trong phạm vi <=1km | 10tấn/km | 0 | 0 | 51.871 | 51.871 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 7T trong phạm vi <=5km | 10tấn/km | 0 | 0 | 25.936 | 25.936 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 7T trong phạm vi <=10km | 10tấn/km | 0 | 0 | 20.748 | 20.748 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 7T trong phạm vi <=15km | 10tấn/km | 0 | 0 | 17.636 | 17.636 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 7T trong phạm vi <=20km | 10tấn/km | 0 | 0 | 16.599 | 16.599 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 10T trong phạm vi <=1km | 10tấn/km | 0 | 0 | 49.677 | 49.677 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 10T trong phạm vi <=5km | 10tấn/km | 0 | 0 | 24.202 | 24.202 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 10T trong phạm vi <=10km | 10tấn/km | 0 | 0 | 20.380 | 20.380 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 10T trong phạm vi <=15km | 10tấn/km | 0 | 0 | 17.833 | 17.833 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 10T trong phạm vi <=20km | 10tấn/km | 0 | 0 | 16.559 | 16.559 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 12T trong phạm vi <=1km | 10tấn/km | 0 | 0 | 47.558 | 47.558 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 12T trong phạm vi <=5km | 10tấn/km | 0 | 0 | 23.779 | 23.779 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 12T trong phạm vi <=10km | 10tấn/km | 0 | 0 | 19.583 | 19.583 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 12T trong phạm vi <=15km | 10tấn/km | 0 | 0 | 16.785 | 16.785 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 12T trong phạm vi <=20km | 10tấn/km | 0 | 0 | 15.386 | 15.386 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 15T trong phạm vi <=1km | 10tấn/km | 0 | 0 | 43.105 | 43.105 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 15T trong phạm vi <=5km | 10tấn/km | 0 | 0 | 22.351 | 22.351 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 15T trong phạm vi <=10km | 10tấn/km | 0 | 0 | 19.158 | 19.158 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 15T trong phạm vi <=15km | 10tấn/km | 0 | 0 | 15.965 | 15.965 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 15T trong phạm vi <=20km | 10tấn/km | 0 | 0 | 14.368 | 14.368 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 20T trong phạm vi <=1km | 10tấn/km | 0 | 0 | 48.724 | 48.724 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 20T trong phạm vi <=5km | 10tấn/km | 0 | 0 | 25.421 | 25.421 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 20T trong phạm vi <=10km | 10tấn/km | 0 | 0 | 21.184 | 21.184 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 20T trong phạm vi <=15km | 10tấn/km | 0 | 0 | 19.066 | 19.066 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 20T trong phạm vi <=20km | 10tấn/km | 0 | 0 | 16.947 | 16.947 |
| Lắp đặt biển báo. Các loại biển báo có khối lượng < 10kg | biển đơn | 0 | 11.620 | 16.193 | 27.813 |
| Lắp đặt trụ đỡ biển báo. Trụ đơn D76 hoặc D90 | trụ đơn | 0 | 20.915 | 46.684 | 67.599 |