Tra cứu dữ liệu xây dựng
7697 kết quả · 50, 51, 52/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Trát trần có bả, vữa XM mác 75 | m2 | 12.450 | 93.173 | 615 | 106.238 | |
| Trát phào đơn, vữa XM mác 25 | m | 4.815 | 40.631 | 0 | 45.446 | |
| Trát phào đơn, vữa XM mác 50 | m | 6.314 | 40.631 | 0 | 46.945 | |
| Trát phào đơn, vữa XM mác 75 | m | 7.684 | 40.631 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
7697 kết quả · 50, 51, 52/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Trát trần có bả, vữa XM mác 75 | m2 | 12.450 | 93.173 | 615 | 106.238 | |
| Trát phào đơn, vữa XM mác 25 | m | 4.815 | 40.631 | 0 | 45.446 | |
| Trát phào đơn, vữa XM mác 50 | m | 6.314 | 40.631 | 0 | 46.945 | |
| Trát phào đơn, vữa XM mác 75 | m | 7.684 | 40.631 |
| 0 |
| 48.315 |
| Trát phào kép, vữa XM mác 25 | m | 6.140 | 50.789 | 0 | 56.929 |
| Trát phào kép, vữa XM mác 50 | m | 8.050 | 50.789 | 0 | 58.839 |
| Trát phào kép, vữa XM mác 75 | m | 9.796 | 50.789 | 0 | 60.585 |
| Trát gờ chỉ, vữa XM mác 25 | m | 1.182 | 24.785 | 0 | 25.967 |
| Trát gờ chỉ, vữa XM mác 50 | m | 1.548 | 24.785 | 0 | 26.333 |
| Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | m | 1.884 | 24.785 | 0 | 26.669 |
| Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 25 | m2 | 5.254 | 48.757 | 0 | 54.011 |
| Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 50 | m2 | 6.889 | 48.757 | 0 | 55.646 |
| Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 | m2 | 8.383 | 48.757 | 0 | 57.140 |
| Trát vẩy tường chống vang, vữa XM mác 75 | m2 | 28.640 | 62.978 | 0 | 91.618 |
| Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM mác 50 | m | 6.639 | 65.009 | 0 | 71.648 |
| Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM mác 75 | m | 6.835 | 65.009 | 0 | 71.844 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 2,5 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 86.326 | 595.241 | 0 | 681.567 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 2,5 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 88.227 | 595.241 | 0 | 683.468 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 66.103 | 221.438 | 0 | 287.541 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 68.004 | 221.438 | 0 | 289.442 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 76.274 | 221.438 | 0 | 297.712 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 78.175 | 221.438 | 0 | 299.613 |
| Trát granitô tường, vữa XM mác 50 | m2 | 76.274 | 137.896 | 0 | 214.170 |
| Trát granitô tường, vữa XM mác 75 | m2 | 78.175 | 137.896 | 0 | 216.071 |
| Trát granitô trụ, cột,, vữa XM mác 50 | m2 | 76.274 | 329.832 | 0 | 406.106 |
| Trát granitô trụ, cột,, vữa XM mác 75 | m2 | 78.175 | 329.832 | 0 | 408.007 |
| Trát đá rửa tường, vữa XM mác 50 | m2 | 73.272 | 89.446 | 586 | 163.304 |
| Trát đá rửa tường, vữa XM mác 75 | m2 | 75.182 | 89.446 | 586 | 165.214 |
| Trát đá rửa trụ, cột, vữa XM mác 50 | m2 | 73.272 | 154.667 | 586 | 228.525 |
| Trát đá rửa trụ, cột, vữa XM mác 75 | m2 | 75.182 | 154.667 | 586 | 230.435 |
| Trát đá rửa thành sênô, ôvăng, lan can, diềm chắn nắng, dày1,5 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 80.900 | 229.564 | 0 | 310.464 |
| Trát đá rửa thành sênô, ôvăng, lan can, diềm chắn nắng, dày1,5 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 83.967 | 229.564 | 0 | 313.531 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 200x250 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 147.711 | 89.446 | 37.501 | 274.658 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 200x300 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 181.269 | 78.265 | 37.501 | 297.035 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x300 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 170.197 | 72.675 | 37.501 | 280.373 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 400x400 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 184.864 | 65.221 | 37.501 | 287.586 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 500x500 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 202.372 | 63.358 | 37.501 | 303.231 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 600x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 262.799 | 59.631 | 37.501 | 359.931 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 450x900 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 185.165 | 59.631 | 37.501 | 282.297 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 600x900 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 263.281 | 54.040 | 37.501 | 354.822 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x300mm | m2 | 116.636 | 78.265 | 18.750 | 213.651 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x400mm | m2 | 88.602 | 74.538 | 18.750 | 181.890 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x500mm | m2 | 89.033 | 70.811 | 18.750 | 178.594 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 150x150mm | m2 | 138.374 | 89.446 | 18.750 | 246.570 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 150x300mm | m2 | 94.209 | 78.265 | 18.750 | 191.224 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 200x500mm | m2 | 118.362 | 67.085 | 18.750 | 204.197 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 150x500mm | m2 | 138.374 | 72.675 | 18.750 | 229.799 |
| Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox | m2 | 906.434 | 115.798 | 51.564 | 1.073.796 |
| Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | m2 | 904.299 | 97.514 | 49.220 | 1.051.033 |
| Công tác ốp đá granit tự nhiên vào cột , trụ có chốt bằng inox | m2 | 906.434 | 144.239 | 51.564 | 1.102.237 |
| 0 |
| 48.315 |
| Trát phào kép, vữa XM mác 25 | m | 6.140 | 50.789 | 0 | 56.929 |
| Trát phào kép, vữa XM mác 50 | m | 8.050 | 50.789 | 0 | 58.839 |
| Trát phào kép, vữa XM mác 75 | m | 9.796 | 50.789 | 0 | 60.585 |
| Trát gờ chỉ, vữa XM mác 25 | m | 1.182 | 24.785 | 0 | 25.967 |
| Trát gờ chỉ, vữa XM mác 50 | m | 1.548 | 24.785 | 0 | 26.333 |
| Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | m | 1.884 | 24.785 | 0 | 26.669 |
| Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 25 | m2 | 5.254 | 48.757 | 0 | 54.011 |
| Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 50 | m2 | 6.889 | 48.757 | 0 | 55.646 |
| Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 | m2 | 8.383 | 48.757 | 0 | 57.140 |
| Trát vẩy tường chống vang, vữa XM mác 75 | m2 | 28.640 | 62.978 | 0 | 91.618 |
| Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM mác 50 | m | 6.639 | 65.009 | 0 | 71.648 |
| Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM mác 75 | m | 6.835 | 65.009 | 0 | 71.844 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 2,5 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 86.326 | 595.241 | 0 | 681.567 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 2,5 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 88.227 | 595.241 | 0 | 683.468 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 66.103 | 221.438 | 0 | 287.541 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 68.004 | 221.438 | 0 | 289.442 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 76.274 | 221.438 | 0 | 297.712 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 78.175 | 221.438 | 0 | 299.613 |
| Trát granitô tường, vữa XM mác 50 | m2 | 76.274 | 137.896 | 0 | 214.170 |
| Trát granitô tường, vữa XM mác 75 | m2 | 78.175 | 137.896 | 0 | 216.071 |
| Trát granitô trụ, cột,, vữa XM mác 50 | m2 | 76.274 | 329.832 | 0 | 406.106 |
| Trát granitô trụ, cột,, vữa XM mác 75 | m2 | 78.175 | 329.832 | 0 | 408.007 |
| Trát đá rửa tường, vữa XM mác 50 | m2 | 73.272 | 89.446 | 586 | 163.304 |
| Trát đá rửa tường, vữa XM mác 75 | m2 | 75.182 | 89.446 | 586 | 165.214 |
| Trát đá rửa trụ, cột, vữa XM mác 50 | m2 | 73.272 | 154.667 | 586 | 228.525 |
| Trát đá rửa trụ, cột, vữa XM mác 75 | m2 | 75.182 | 154.667 | 586 | 230.435 |
| Trát đá rửa thành sênô, ôvăng, lan can, diềm chắn nắng, dày1,5 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 80.900 | 229.564 | 0 | 310.464 |
| Trát đá rửa thành sênô, ôvăng, lan can, diềm chắn nắng, dày1,5 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 83.967 | 229.564 | 0 | 313.531 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 200x250 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 147.711 | 89.446 | 37.501 | 274.658 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 200x300 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 181.269 | 78.265 | 37.501 | 297.035 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x300 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 170.197 | 72.675 | 37.501 | 280.373 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 400x400 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 184.864 | 65.221 | 37.501 | 287.586 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 500x500 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 202.372 | 63.358 | 37.501 | 303.231 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 600x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 262.799 | 59.631 | 37.501 | 359.931 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 450x900 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 185.165 | 59.631 | 37.501 | 282.297 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 600x900 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 263.281 | 54.040 | 37.501 | 354.822 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x300mm | m2 | 116.636 | 78.265 | 18.750 | 213.651 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x400mm | m2 | 88.602 | 74.538 | 18.750 | 181.890 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x500mm | m2 | 89.033 | 70.811 | 18.750 | 178.594 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 150x150mm | m2 | 138.374 | 89.446 | 18.750 | 246.570 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 150x300mm | m2 | 94.209 | 78.265 | 18.750 | 191.224 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 200x500mm | m2 | 118.362 | 67.085 | 18.750 | 204.197 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 150x500mm | m2 | 138.374 | 72.675 | 18.750 | 229.799 |
| Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox | m2 | 906.434 | 115.798 | 51.564 | 1.073.796 |
| Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | m2 | 904.299 | 97.514 | 49.220 | 1.051.033 |
| Công tác ốp đá granit tự nhiên vào cột , trụ có chốt bằng inox | m2 | 906.434 | 144.239 | 51.564 | 1.102.237 |