Tra cứu dữ liệu xây dựng
7697 kết quả · 50, 51, 52/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lắp dựng lan can sắt | m2 | 6.579 | 74.538 | 29.381 | 110.498 | |
| Lắp dựng hoa sắt cửa | m2 | 5.645 | 37.269 | 0 | 42.914 | |
| Vách kính khung nhôm mặt tiền | m2 | 1.445 | 93.173 | 0 | 94.618 | |
| Vách kính khung nhôm trong nhà | m2 | 1.445 | 55.904 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
7697 kết quả · 50, 51, 52/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lắp dựng lan can sắt | m2 | 6.579 | 74.538 | 29.381 | 110.498 | |
| Lắp dựng hoa sắt cửa | m2 | 5.645 | 37.269 | 0 | 42.914 | |
| Vách kính khung nhôm mặt tiền | m2 | 1.445 | 93.173 | 0 | 94.618 | |
| Vách kính khung nhôm trong nhà | m2 | 1.445 | 55.904 |
| 0 |
| 57.349 |
| Lắp dựng, tháo dỡ kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | tấn | 442.513 | 1.770.287 | 1.545.847 | 3.758.647 |
| Lắp dựng, tháo dỡ kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo dưới nước | tấn | 589.014 | 2.142.979 | 2.131.314 | 4.863.307 |
| Lắp đặt ống thép luồn cáp dự ứng lực, đường kính ống <=80 mm | m | 27.860 | 38.599 | 5.261 | 71.720 |
| Lắp đặt ống thép luồn cáp dự ứng lực, đường kính ống <=100 mm | m | 28.902 | 42.662 | 6.313 | 77.877 |
| Lắp đặt ống thép luồn cáp dự ứng lực, đường kính ống <=150 mm | m | 34.626 | 52.820 | 7.576 | 95.022 |
| Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=10 kg | tấn | 566.950 | 3.111.978 | 497.716 | 4.176.644 |
| Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=20 kg | tấn | 486.773 | 2.646.113 | 449.237 | 3.582.123 |
| Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=50 kg | tấn | 411.436 | 2.329.325 | 403.990 | 3.144.751 |
| Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=100 kg | tấn | 371.120 | 1.714.383 | 355.511 | 2.441.014 |
| Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện >100 kg | tấn | 307.495 | 1.546.672 | 297.337 | 2.151.504 |
| Lắp đặt kết cấu thép bình, bể, thùng tháp dạng hình vuông, chữ nhật, lắp đặt thành bình, bể | tấn | 619.551 | 3.157.013 | 2.482.801 | 6.259.365 |
| Lắp đặt kết cấu thép bình, bể, thùng tháp dạng hình vuông, chữ nhật, lắp đặt nắp bình, bể | tấn | 598.555 | 2.998.553 | 2.372.811 | 5.969.919 |
| Lắp đặt kết cấu thép bình, bể, thùng tháp dạng hình vuông, chữ nhật, lắp đặt đáy bình, bể | tấn | 651.759 | 2.722.264 | 2.541.217 | 5.915.240 |
| Lắp đặt kết cấu thép bình, bể, thùng tháp dạng hình trụ | tấn | 736.189 | 3.555.195 | 3.300.476 | 7.591.860 |
| Lắp đặt kết cấu thép bình, bể, thùng tháp dạng hình phễu | tấn | 869.300 | 3.961.503 | 3.500.589 | 8.331.392 |
| Lắp đặt kết cấu thép bình, bể, thùng tháp dạng hình côn, cút, tê, thập | tấn | 999.195 | 4.570.965 | 4.065.441 | 9.635.601 |
| Lắp đặt các loại bích đặc, khối lượng một cái <=50 kg | tấn | 576.667 | 3.428.766 | 2.803.273 | 6.808.706 |
| Lắp đặt các loại bích đặc, khối lượng một cái >50 kg | tấn | 596.276 | 3.074.709 | 2.270.397 | 5.941.382 |
| Lắp đặt các loại bích rỗng, khối lượng một cái <=50 kg | tấn | 821.348 | 4.565.477 | 3.535.819 | 8.922.644 |
| Lắp đặt các loại bích rỗng, khối lượng một cái >50 kg | tấn | 677.922 | 4.211.420 | 3.100.018 | 7.989.360 |
| Lắp dựng dàn không gian, chiều cao đỉnh dàn <=10 m, dàn nút cầu | tấn | 621.743 | 2.832.459 | 986.671 | 4.440.873 |
| Lắp dựng dàn không gian, chiều cao đỉnh dàn <=10 m, dàn nút hàn | tấn | 833.700 | 2.882.773 | 1.540.040 | 5.256.513 |
| Lắp dựng dàn không gian, chiều cao đỉnh dàn >10 m, dàn nút cầu | tấn | 646.482 | 3.335.593 | 1.183.795 | 5.165.870 |
| Lắp dựng dàn không gian, chiều cao đỉnh dàn >10 m, dàn nút hàn | tấn | 882.679 | 3.391.497 | 1.793.026 | 6.067.202 |
| Lắp đặt các kết cấu thép khác, lắp đặt khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ | tấn | 628.802 | 3.555.195 | 1.898.425 | 6.082.422 |
| Lắp đặt các kết cấu thép khác, lắp đặt máng rót, máng chứa, phễu | tấn | 634.523 | 3.112.319 | 1.721.012 | 5.467.854 |
| Lắp đặt các kết cấu thép khác, lắp đặt vỏ bao che | tấn | 551.465 | 2.925.418 | 1.525.009 | 5.001.892 |
| Lắp đặt các kết cấu thép khác, lắp đặt khung dầm thép | tấn | 722.149 | 2.541.457 | 2.074.926 | 5.338.532 |
| Lắp đặt các kết cấu thép khác, lắp đặt cửa thép, cổng thép | tấn | 526.771 | 1.858.859 | 1.356.053 | 3.741.683 |
| Lắp đặt phao neo các loại trên biển | Tấn | 3.499.179 | 447.230 | 4.018.891 | 7.965.300 |
| Lắp đặt đệm tựa tàu trên đảo, đệm tựa tàu<=1000 tấn | Bộ | 120.286 | 231.069 | 771.343 | 1.122.698 |
| Lắp đặt đệm tựa tàu trên đảo, đệm tựa tàu<=1000 tấn | Bộ | 127.277 | 231.069 | 867.445 | 1.225.791 |
| Lắp đặt cửa van phẳng, độ cao đóng mở <5 m | tấn | 550.571 | 3.157.013 | 1.706.433 | 5.414.017 |
| Lắp đặt cửa van phẳng, độ cao đóng mở 5 đến 10 m | tấn | 691.222 | 2.998.553 | 2.499.124 | 6.188.899 |
| Lắp đặt cửa van phẳng, độ cao đóng mở >10 m | tấn | 783.797 | 2.722.264 | 2.532.413 | 6.038.474 |
| Lắp đặt cửa van hình cung, độ cao đóng mở <5 m | tấn | 785.455 | 5.688.312 | 3.566.133 | 10.039.900 |
| Lắp đặt cửa van hình cung, độ cao đóng mở 5 đến 10 m | tấn | 980.864 | 4.977.273 | 5.413.767 | 11.371.904 |
| Lắp đặt cửa van hình cung, độ cao đóng mở >10 m | tấn | 1.082.251 | 4.367.811 | 5.465.212 | 10.915.274 |
| Lợp mái ngói 22 v/m2 cao <= 4 m | 100m2 | 13.265.214 | 1.960.447 | 6.831 | 15.232.492 |
| Lợp mái ngói 22 v/m2 cao <=16 m | 100m2 | 13.265.214 | 2.162.490 | 214.682 | 15.642.386 |
| Lợp mái ngói 13 v/m2 cao <= 4 m | 100m2 | 12.966.314 | 1.610.029 | 6.831 | 14.583.174 |
| Lợp mái ngói 13 v/m2 cao <=16 m | 100m2 | 12.966.314 | 1.771.032 | 214.682 | 14.952.028 |
| Lợp mái ngói 75 v/m2 cao <= 4 m | 100m2 | 20.986.104 | 2.682.977 | 6.831 | 23.675.912 |
| Lợp mái ngói 75 v/m2 cao <=16 m | 100m2 | 20.986.104 | 2.989.308 | 214.682 | 24.190.094 |
| Lợp mái ngói âm dương 80 v/m2 cao <= 4 m | 100m2 | 45.411.104 | 2.682.977 | 6.831 | 48.100.912 |
| Lợp mái ngói âm dương 80 v/m2 cao <=16 m | 100m2 | 45.411.104 | 2.989.308 | 214.682 | 48.615.094 |
| 0 |
| 57.349 |
| Lắp dựng, tháo dỡ kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | tấn | 442.513 | 1.770.287 | 1.545.847 | 3.758.647 |
| Lắp dựng, tháo dỡ kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo dưới nước | tấn | 589.014 | 2.142.979 | 2.131.314 | 4.863.307 |
| Lắp đặt ống thép luồn cáp dự ứng lực, đường kính ống <=80 mm | m | 27.860 | 38.599 | 5.261 | 71.720 |
| Lắp đặt ống thép luồn cáp dự ứng lực, đường kính ống <=100 mm | m | 28.902 | 42.662 | 6.313 | 77.877 |
| Lắp đặt ống thép luồn cáp dự ứng lực, đường kính ống <=150 mm | m | 34.626 | 52.820 | 7.576 | 95.022 |
| Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=10 kg | tấn | 566.950 | 3.111.978 | 497.716 | 4.176.644 |
| Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=20 kg | tấn | 486.773 | 2.646.113 | 449.237 | 3.582.123 |
| Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=50 kg | tấn | 411.436 | 2.329.325 | 403.990 | 3.144.751 |
| Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=100 kg | tấn | 371.120 | 1.714.383 | 355.511 | 2.441.014 |
| Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện >100 kg | tấn | 307.495 | 1.546.672 | 297.337 | 2.151.504 |
| Lắp đặt kết cấu thép bình, bể, thùng tháp dạng hình vuông, chữ nhật, lắp đặt thành bình, bể | tấn | 619.551 | 3.157.013 | 2.482.801 | 6.259.365 |
| Lắp đặt kết cấu thép bình, bể, thùng tháp dạng hình vuông, chữ nhật, lắp đặt nắp bình, bể | tấn | 598.555 | 2.998.553 | 2.372.811 | 5.969.919 |
| Lắp đặt kết cấu thép bình, bể, thùng tháp dạng hình vuông, chữ nhật, lắp đặt đáy bình, bể | tấn | 651.759 | 2.722.264 | 2.541.217 | 5.915.240 |
| Lắp đặt kết cấu thép bình, bể, thùng tháp dạng hình trụ | tấn | 736.189 | 3.555.195 | 3.300.476 | 7.591.860 |
| Lắp đặt kết cấu thép bình, bể, thùng tháp dạng hình phễu | tấn | 869.300 | 3.961.503 | 3.500.589 | 8.331.392 |
| Lắp đặt kết cấu thép bình, bể, thùng tháp dạng hình côn, cút, tê, thập | tấn | 999.195 | 4.570.965 | 4.065.441 | 9.635.601 |
| Lắp đặt các loại bích đặc, khối lượng một cái <=50 kg | tấn | 576.667 | 3.428.766 | 2.803.273 | 6.808.706 |
| Lắp đặt các loại bích đặc, khối lượng một cái >50 kg | tấn | 596.276 | 3.074.709 | 2.270.397 | 5.941.382 |
| Lắp đặt các loại bích rỗng, khối lượng một cái <=50 kg | tấn | 821.348 | 4.565.477 | 3.535.819 | 8.922.644 |
| Lắp đặt các loại bích rỗng, khối lượng một cái >50 kg | tấn | 677.922 | 4.211.420 | 3.100.018 | 7.989.360 |
| Lắp dựng dàn không gian, chiều cao đỉnh dàn <=10 m, dàn nút cầu | tấn | 621.743 | 2.832.459 | 986.671 | 4.440.873 |
| Lắp dựng dàn không gian, chiều cao đỉnh dàn <=10 m, dàn nút hàn | tấn | 833.700 | 2.882.773 | 1.540.040 | 5.256.513 |
| Lắp dựng dàn không gian, chiều cao đỉnh dàn >10 m, dàn nút cầu | tấn | 646.482 | 3.335.593 | 1.183.795 | 5.165.870 |
| Lắp dựng dàn không gian, chiều cao đỉnh dàn >10 m, dàn nút hàn | tấn | 882.679 | 3.391.497 | 1.793.026 | 6.067.202 |
| Lắp đặt các kết cấu thép khác, lắp đặt khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ | tấn | 628.802 | 3.555.195 | 1.898.425 | 6.082.422 |
| Lắp đặt các kết cấu thép khác, lắp đặt máng rót, máng chứa, phễu | tấn | 634.523 | 3.112.319 | 1.721.012 | 5.467.854 |
| Lắp đặt các kết cấu thép khác, lắp đặt vỏ bao che | tấn | 551.465 | 2.925.418 | 1.525.009 | 5.001.892 |
| Lắp đặt các kết cấu thép khác, lắp đặt khung dầm thép | tấn | 722.149 | 2.541.457 | 2.074.926 | 5.338.532 |
| Lắp đặt các kết cấu thép khác, lắp đặt cửa thép, cổng thép | tấn | 526.771 | 1.858.859 | 1.356.053 | 3.741.683 |
| Lắp đặt phao neo các loại trên biển | Tấn | 3.499.179 | 447.230 | 4.018.891 | 7.965.300 |
| Lắp đặt đệm tựa tàu trên đảo, đệm tựa tàu<=1000 tấn | Bộ | 120.286 | 231.069 | 771.343 | 1.122.698 |
| Lắp đặt đệm tựa tàu trên đảo, đệm tựa tàu<=1000 tấn | Bộ | 127.277 | 231.069 | 867.445 | 1.225.791 |
| Lắp đặt cửa van phẳng, độ cao đóng mở <5 m | tấn | 550.571 | 3.157.013 | 1.706.433 | 5.414.017 |
| Lắp đặt cửa van phẳng, độ cao đóng mở 5 đến 10 m | tấn | 691.222 | 2.998.553 | 2.499.124 | 6.188.899 |
| Lắp đặt cửa van phẳng, độ cao đóng mở >10 m | tấn | 783.797 | 2.722.264 | 2.532.413 | 6.038.474 |
| Lắp đặt cửa van hình cung, độ cao đóng mở <5 m | tấn | 785.455 | 5.688.312 | 3.566.133 | 10.039.900 |
| Lắp đặt cửa van hình cung, độ cao đóng mở 5 đến 10 m | tấn | 980.864 | 4.977.273 | 5.413.767 | 11.371.904 |
| Lắp đặt cửa van hình cung, độ cao đóng mở >10 m | tấn | 1.082.251 | 4.367.811 | 5.465.212 | 10.915.274 |
| Lợp mái ngói 22 v/m2 cao <= 4 m | 100m2 | 13.265.214 | 1.960.447 | 6.831 | 15.232.492 |
| Lợp mái ngói 22 v/m2 cao <=16 m | 100m2 | 13.265.214 | 2.162.490 | 214.682 | 15.642.386 |
| Lợp mái ngói 13 v/m2 cao <= 4 m | 100m2 | 12.966.314 | 1.610.029 | 6.831 | 14.583.174 |
| Lợp mái ngói 13 v/m2 cao <=16 m | 100m2 | 12.966.314 | 1.771.032 | 214.682 | 14.952.028 |
| Lợp mái ngói 75 v/m2 cao <= 4 m | 100m2 | 20.986.104 | 2.682.977 | 6.831 | 23.675.912 |
| Lợp mái ngói 75 v/m2 cao <=16 m | 100m2 | 20.986.104 | 2.989.308 | 214.682 | 24.190.094 |
| Lợp mái ngói âm dương 80 v/m2 cao <= 4 m | 100m2 | 45.411.104 | 2.682.977 | 6.831 | 48.100.912 |
| Lợp mái ngói âm dương 80 v/m2 cao <=16 m | 100m2 | 45.411.104 | 2.989.308 | 214.682 | 48.615.094 |