Tra cứu dữ liệu xây dựng
7697 kết quả · 50, 51, 52/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ bê tông gạch vỡ móng | m3 | 0 | 345.913 | 0 | 345.913 | |
| Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ bê tông than xỉ | m3 | 0 | 313.215 | 0 | 313.215 | |
| Phá dỡ kết cấu bê tông tảng rời | m3 | 0 | 354.518 | 0 | 354.518 | |
| Phá dỡ kết cấu bê tông nền móng không cốt thép | m3 | 0 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
7697 kết quả · 50, 51, 52/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ bê tông gạch vỡ móng | m3 | 0 | 345.913 | 0 | 345.913 | |
| Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ bê tông than xỉ | m3 | 0 | 313.215 | 0 | 313.215 | |
| Phá dỡ kết cấu bê tông tảng rời | m3 | 0 | 354.518 | 0 | 354.518 | |
| Phá dỡ kết cấu bê tông nền móng không cốt thép | m3 | 0 |
| 612.662 |
| 0 |
| 612.662 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông nền móng có cốt thép | m3 | 0 | 877.690 | 0 | 877.690 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông tường | m3 | 0 | 808.851 | 0 | 808.851 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông tường cột | m3 | 0 | 946.528 | 0 | 946.528 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông xà dầm | m3 | 0 | 1.118.624 | 0 | 1.118.624 |
| Phá dỡ Nền xi măng không cốt thép | m2 | 0 | 5.163 | 0 | 5.163 |
| Phá dỡ Nền xi măng có cốt thép | m2 | 0 | 8.605 | 0 | 8.605 |
| Phá dỡ Nền gạch lá nem | m2 | 0 | 12.047 | 0 | 12.047 |
| Phá dỡ Nền gạch xi măng | m2 | 0 | 13.768 | 0 | 13.768 |
| Phá dỡ Nền gạch chỉ | m2 | 0 | 10.326 | 0 | 10.326 |
| Phá dỡ đan bê tông | m2 | 0 | 15.489 | 0 | 15.489 |
| Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối | m3 | 0 | 256.423 | 0 | 256.423 |
| Phá dỡ kết cấu mặt đường đá dăm | m3 | 0 | 278.796 | 0 | 278.796 |
| Phá dỡ kết cấu mặt đường đá dăm nhựa | m3 | 0 | 328.703 | 0 | 328.703 |
| Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông asphal | m3 | 0 | 387.216 | 0 | 387.216 |
| Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông ximăng | m3 | 0 | 605.778 | 0 | 605.778 |
| Phá dỡ hàng rào song sắt loại đơn giản | m2 | 0 | 13.768 | 0 | 13.768 |
| Phá dỡ hàng rào song sắt loại phức tạp | m2 | 0 | 16.521 | 0 | 16.521 |
| Phá dỡ kết cấu gạch đá dưới nước bằng thủ công | m3 | 0 | 320.099 | 0 | 320.099 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép dưới nước bằng thủ công | m3 | 0 | 791.642 | 0 | 791.642 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép dưới nước bằng thủ công | m3 | 0 | 1.316.534 | 0 | 1.316.534 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông có cốt thép | m3 | 34.091 | 103.258 | 278.694 | 416.043 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông không cốt thép | m3 | 0 | 86.048 | 180.901 | 266.949 |
| Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn | m3 | 0 | 34.419 | 110.528 | 144.947 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan, bê tông có cốt thép | m3 | 34.091 | 347.634 | 270.459 | 652.184 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan, bê tông không cốt thép | m3 | 0 | 323.540 | 139.119 | 462.659 |
| Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan | m3 | 0 | 283.958 | 125.594 | 409.552 |
| Đập đầu cọc khoan nhồi trên cạn | m3 | 27.272 | 134.169 | 530.085 | 691.526 |
| Đập đầu cọc khoan nhồi dưới nước | m3 | 34.091 | 195.663 | 747.107 | 976.861 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông asphal, chiều dày lớp cắt <=3 cm | 100m2 | 418.133 | 331.696 | 1.734.277 | 2.484.106 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông asphal, chiều dày lớp cắt <=4 cm | 100m2 | 561.493 | 387.600 | 1.902.101 | 2.851.194 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông asphal, chiều dày lớp cắt <=5 cm | 100m2 | 776.533 | 450.957 | 2.100.236 | 3.327.726 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông asphal, chiều dày lớp cắt <=6 cm | 100m2 | 1.015.466 | 525.496 | 2.308.871 | 3.849.833 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông asphal, chiều dày lớp cắt <=7 cm | 100m2 | 1.373.866 | 611.215 | 2.536.134 | 4.521.215 |
| Vận chuyển tiếp phế thải 1000m bằng ôtô 7 tấn, chiều dày lớp cắt <=3 cm | 100m2 | 0 | 0 | 20.070 | 20.070 |
| Vận chuyển tiếp phế thải 1000m bằng ôtô 7 tấn, chiều dày lớp cắt <=4 cm | 100m2 | 0 | 0 | 25.973 | 25.973 |
| Vận chuyển tiếp phế thải 1000m bằng ôtô 7 tấn, chiều dày lớp cắt <=5 cm | 100m2 | 0 | 0 | 33.056 | 33.056 |
| Vận chuyển tiếp phế thải 1000m bằng ôtô 7 tấn, chiều dày lớp cắt <=6 cm | 100m2 | 0 | 0 | 38.959 | 38.959 |
| Vận chuyển tiếp phế thải 1000m bằng ôtô 7 tấn, chiều dày lớp cắt <=7 cm | 100m2 | 0 | 0 | 51.945 | 51.945 |
| Tháo dỡ kết cấu gỗ cao <= 4 m | m3 | 0 | 325.261 | 0 | 325.261 |
| Tháo dỡ kết cấu gỗ cao <=16 m | m3 | 0 | 514.567 | 0 | 514.567 |
| Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao <= 4 m | tấn | 0 | 1.118.624 | 0 | 1.118.624 |
| Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao <=16 m | tấn | 0 | 1.514.445 | 0 | 1.514.445 |
| Tháo dỡ mái ngói cao <= 4 m | m2 | 0 | 10.326 | 0 | 10.326 |
| Tháo dỡ mái ngói cao <=16 m | m2 | 0 | 15.489 | 0 | 15.489 |
| Tháo dỡ mái tôn cao <= 4 m | m2 | 0 | 5.163 | 0 | 5.163 |
| Tháo dỡ mái tôn cao <=16 m | m2 | 0 | 6.884 | 0 | 6.884 |
| 612.662 |
| 0 |
| 612.662 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông nền móng có cốt thép | m3 | 0 | 877.690 | 0 | 877.690 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông tường | m3 | 0 | 808.851 | 0 | 808.851 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông tường cột | m3 | 0 | 946.528 | 0 | 946.528 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông xà dầm | m3 | 0 | 1.118.624 | 0 | 1.118.624 |
| Phá dỡ Nền xi măng không cốt thép | m2 | 0 | 5.163 | 0 | 5.163 |
| Phá dỡ Nền xi măng có cốt thép | m2 | 0 | 8.605 | 0 | 8.605 |
| Phá dỡ Nền gạch lá nem | m2 | 0 | 12.047 | 0 | 12.047 |
| Phá dỡ Nền gạch xi măng | m2 | 0 | 13.768 | 0 | 13.768 |
| Phá dỡ Nền gạch chỉ | m2 | 0 | 10.326 | 0 | 10.326 |
| Phá dỡ đan bê tông | m2 | 0 | 15.489 | 0 | 15.489 |
| Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối | m3 | 0 | 256.423 | 0 | 256.423 |
| Phá dỡ kết cấu mặt đường đá dăm | m3 | 0 | 278.796 | 0 | 278.796 |
| Phá dỡ kết cấu mặt đường đá dăm nhựa | m3 | 0 | 328.703 | 0 | 328.703 |
| Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông asphal | m3 | 0 | 387.216 | 0 | 387.216 |
| Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông ximăng | m3 | 0 | 605.778 | 0 | 605.778 |
| Phá dỡ hàng rào song sắt loại đơn giản | m2 | 0 | 13.768 | 0 | 13.768 |
| Phá dỡ hàng rào song sắt loại phức tạp | m2 | 0 | 16.521 | 0 | 16.521 |
| Phá dỡ kết cấu gạch đá dưới nước bằng thủ công | m3 | 0 | 320.099 | 0 | 320.099 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép dưới nước bằng thủ công | m3 | 0 | 791.642 | 0 | 791.642 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép dưới nước bằng thủ công | m3 | 0 | 1.316.534 | 0 | 1.316.534 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông có cốt thép | m3 | 34.091 | 103.258 | 278.694 | 416.043 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông không cốt thép | m3 | 0 | 86.048 | 180.901 | 266.949 |
| Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn | m3 | 0 | 34.419 | 110.528 | 144.947 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan, bê tông có cốt thép | m3 | 34.091 | 347.634 | 270.459 | 652.184 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan, bê tông không cốt thép | m3 | 0 | 323.540 | 139.119 | 462.659 |
| Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan | m3 | 0 | 283.958 | 125.594 | 409.552 |
| Đập đầu cọc khoan nhồi trên cạn | m3 | 27.272 | 134.169 | 530.085 | 691.526 |
| Đập đầu cọc khoan nhồi dưới nước | m3 | 34.091 | 195.663 | 747.107 | 976.861 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông asphal, chiều dày lớp cắt <=3 cm | 100m2 | 418.133 | 331.696 | 1.734.277 | 2.484.106 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông asphal, chiều dày lớp cắt <=4 cm | 100m2 | 561.493 | 387.600 | 1.902.101 | 2.851.194 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông asphal, chiều dày lớp cắt <=5 cm | 100m2 | 776.533 | 450.957 | 2.100.236 | 3.327.726 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông asphal, chiều dày lớp cắt <=6 cm | 100m2 | 1.015.466 | 525.496 | 2.308.871 | 3.849.833 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông asphal, chiều dày lớp cắt <=7 cm | 100m2 | 1.373.866 | 611.215 | 2.536.134 | 4.521.215 |
| Vận chuyển tiếp phế thải 1000m bằng ôtô 7 tấn, chiều dày lớp cắt <=3 cm | 100m2 | 0 | 0 | 20.070 | 20.070 |
| Vận chuyển tiếp phế thải 1000m bằng ôtô 7 tấn, chiều dày lớp cắt <=4 cm | 100m2 | 0 | 0 | 25.973 | 25.973 |
| Vận chuyển tiếp phế thải 1000m bằng ôtô 7 tấn, chiều dày lớp cắt <=5 cm | 100m2 | 0 | 0 | 33.056 | 33.056 |
| Vận chuyển tiếp phế thải 1000m bằng ôtô 7 tấn, chiều dày lớp cắt <=6 cm | 100m2 | 0 | 0 | 38.959 | 38.959 |
| Vận chuyển tiếp phế thải 1000m bằng ôtô 7 tấn, chiều dày lớp cắt <=7 cm | 100m2 | 0 | 0 | 51.945 | 51.945 |
| Tháo dỡ kết cấu gỗ cao <= 4 m | m3 | 0 | 325.261 | 0 | 325.261 |
| Tháo dỡ kết cấu gỗ cao <=16 m | m3 | 0 | 514.567 | 0 | 514.567 |
| Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao <= 4 m | tấn | 0 | 1.118.624 | 0 | 1.118.624 |
| Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao <=16 m | tấn | 0 | 1.514.445 | 0 | 1.514.445 |
| Tháo dỡ mái ngói cao <= 4 m | m2 | 0 | 10.326 | 0 | 10.326 |
| Tháo dỡ mái ngói cao <=16 m | m2 | 0 | 15.489 | 0 | 15.489 |
| Tháo dỡ mái tôn cao <= 4 m | m2 | 0 | 5.163 | 0 | 5.163 |
| Tháo dỡ mái tôn cao <=16 m | m2 | 0 | 6.884 | 0 | 6.884 |