Tra cứu dữ liệu xây dựng
7697 kết quả · 50, 51, 52/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tháo dỡ mái fibrô ximăng cao <=4 m | m2 | 0 | 8.605 | 0 | 8.605 | |
| Tháo dỡ mái fibrô ximăng cao <=16 m | m2 | 0 | 10.326 | 0 | 10.326 | |
| Tháo dỡ trần | m2 | 0 | 10.326 | 0 | 10.326 | |
| Tháo dỡ cửa | m2 | 0 | 6.884 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
7697 kết quả · 50, 51, 52/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tháo dỡ mái fibrô ximăng cao <=4 m | m2 | 0 | 8.605 | 0 | 8.605 | |
| Tháo dỡ mái fibrô ximăng cao <=16 m | m2 | 0 | 10.326 | 0 | 10.326 | |
| Tháo dỡ trần | m2 | 0 | 10.326 | 0 | 10.326 | |
| Tháo dỡ cửa | m2 | 0 | 6.884 |
| 0 |
| 6.884 |
| Tháo dỡ gạch ốp tường | m2 | 0 | 18.931 | 0 | 18.931 |
| Tháo dỡ gạch ốp chân tường | m2 | 0 | 22.372 | 0 | 22.372 |
| Tháo dỡ vách ngăn bằng khung mắt cáo | m2 | 0 | 5.163 | 0 | 5.163 |
| Tháo dỡ vách ngăn bằng giấy ép, ván ép | m2 | 0 | 6.884 | 0 | 6.884 |
| Tháo dỡ tường gỗ | m2 | 0 | 6.884 | 0 | 6.884 |
| Tháo dỡ ván sàn | m2 | 0 | 10.326 | 0 | 10.326 |
| Tháo dỡ vách ngăn bằng nhôm kính | m2 | 0 | 17.210 | 0 | 17.210 |
| Tháo dỡ bồn tắm | cái | 0 | 77.443 | 0 | 77.443 |
| Tháo dỡ chậu rửa | cái | 0 | 17.210 | 0 | 17.210 |
| Tháo dỡ bệ xí | cái | 0 | 22.372 | 0 | 22.372 |
| Tháo dỡ chậu tiểu | cái | 0 | 25.814 | 0 | 25.814 |
| Tháo dỡ điều hoà cục bộ | cái | 0 | 103.258 | 0 | 103.258 |
| Tháo dỡ bình đun nước nóng | cái | 0 | 34.419 | 0 | 34.419 |
| Tháo dỡ cầu tạm EIFEL, BAILEY, dàn T66, NN64 bằng máy hàn, tháo sàn cầu | tấn | 28.636 | 1.263.185 | 185.101 | 1.476.922 |
| Tháo dỡ cầu tạm EIFEL, BAILEY, dàn T66, NN64 bằng máy hàn, tháo dàn cầu | tấn | 41.761 | 1.621.144 | 255.616 | 1.918.521 |
| Tháo dỡ cầu tạm EIFEL, BAILEY, dàn T66, NN64 bằng cần cẩu và máy hàn, tháo sàn cầu | tấn | 28.636 | 621.267 | 322.400 | 972.303 |
| Tháo dỡ cầu tạm EIFEL, BAILEY, dàn T66, NN64 bằng cần cẩu và máy hàn, tháo dàn cầu | tấn | 41.761 | 970.621 | 421.960 | 1.434.342 |
| Tháo dỡ dầm, dàn cầu thép các loại trên cạn | tấn | 370.504 | 1.770.287 | 6.450.605 | 8.591.396 |
| Tháo dỡ dầm, dàn cầu thép các loại dưới nước | tấn | 392.886 | 2.515.671 | 6.841.053 | 9.749.610 |
| Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn đặc | m3 | 0 | 148.375 | 0 | 148.375 |
| Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn rác | m3 | 0 | 157.846 | 0 | 157.846 |
| Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn sỏi đá | m3 | 0 | 257.289 | 0 | 257.289 |
| Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lỏng | m3 | 0 | 225.720 | 0 | 225.720 |
| Vận chuyển tiếp 10 m, bùn đặc | m3 | 0 | 2.210 | 0 | 2.210 |
| Vận chuyển tiếp 10 m, bùn lẫn rác | m3 | 0 | 2.210 | 0 | 2.210 |
| Vận chuyển tiếp 10 m, bùn lẫn sỏi đá | m3 | 0 | 10.418 | 0 | 10.418 |
| Vận chuyển tiếp 10 m, bùn lỏng | m3 | 0 | 10.418 | 0 | 10.418 |
| Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp I | m3 | 0 | 71.031 | 0 | 71.031 |
| Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp II | m3 | 0 | 97.865 | 0 | 97.865 |
| Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp III | m3 | 0 | 123.120 | 0 | 123.120 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp I | m3 | 0 | 88.394 | 0 | 88.394 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | m3 | 0 | 129.434 | 0 | 129.434 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | m3 | 0 | 195.729 | 0 | 195.729 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 304.643 | 0 | 304.643 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp I | m3 | 0 | 97.865 | 0 | 97.865 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp II | m3 | 0 | 138.904 | 0 | 138.904 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp III | m3 | 0 | 206.778 | 0 | 206.778 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 315.692 | 0 | 315.692 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=3 m, đất cấp I | m3 | 0 | 107.335 | 0 | 107.335 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=3 m, đất cấp II | m3 | 0 | 149.954 | 0 | 149.954 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=3 m, đất cấp III | m3 | 0 | 217.827 | 0 | 217.827 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=3 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 331.477 | 0 | 331.477 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu >3 m, đất cấp I | m3 | 0 | 119.963 | 0 | 119.963 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu >3 m, đất cấp II | m3 | 0 | 165.738 | 0 | 165.738 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu >3 m, đất cấp III | m3 | 0 | 235.191 | 0 | 235.191 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu >3 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 351.997 | 0 | 351.997 |
| 0 |
| 6.884 |
| Tháo dỡ gạch ốp tường | m2 | 0 | 18.931 | 0 | 18.931 |
| Tháo dỡ gạch ốp chân tường | m2 | 0 | 22.372 | 0 | 22.372 |
| Tháo dỡ vách ngăn bằng khung mắt cáo | m2 | 0 | 5.163 | 0 | 5.163 |
| Tháo dỡ vách ngăn bằng giấy ép, ván ép | m2 | 0 | 6.884 | 0 | 6.884 |
| Tháo dỡ tường gỗ | m2 | 0 | 6.884 | 0 | 6.884 |
| Tháo dỡ ván sàn | m2 | 0 | 10.326 | 0 | 10.326 |
| Tháo dỡ vách ngăn bằng nhôm kính | m2 | 0 | 17.210 | 0 | 17.210 |
| Tháo dỡ bồn tắm | cái | 0 | 77.443 | 0 | 77.443 |
| Tháo dỡ chậu rửa | cái | 0 | 17.210 | 0 | 17.210 |
| Tháo dỡ bệ xí | cái | 0 | 22.372 | 0 | 22.372 |
| Tháo dỡ chậu tiểu | cái | 0 | 25.814 | 0 | 25.814 |
| Tháo dỡ điều hoà cục bộ | cái | 0 | 103.258 | 0 | 103.258 |
| Tháo dỡ bình đun nước nóng | cái | 0 | 34.419 | 0 | 34.419 |
| Tháo dỡ cầu tạm EIFEL, BAILEY, dàn T66, NN64 bằng máy hàn, tháo sàn cầu | tấn | 28.636 | 1.263.185 | 185.101 | 1.476.922 |
| Tháo dỡ cầu tạm EIFEL, BAILEY, dàn T66, NN64 bằng máy hàn, tháo dàn cầu | tấn | 41.761 | 1.621.144 | 255.616 | 1.918.521 |
| Tháo dỡ cầu tạm EIFEL, BAILEY, dàn T66, NN64 bằng cần cẩu và máy hàn, tháo sàn cầu | tấn | 28.636 | 621.267 | 322.400 | 972.303 |
| Tháo dỡ cầu tạm EIFEL, BAILEY, dàn T66, NN64 bằng cần cẩu và máy hàn, tháo dàn cầu | tấn | 41.761 | 970.621 | 421.960 | 1.434.342 |
| Tháo dỡ dầm, dàn cầu thép các loại trên cạn | tấn | 370.504 | 1.770.287 | 6.450.605 | 8.591.396 |
| Tháo dỡ dầm, dàn cầu thép các loại dưới nước | tấn | 392.886 | 2.515.671 | 6.841.053 | 9.749.610 |
| Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn đặc | m3 | 0 | 148.375 | 0 | 148.375 |
| Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn rác | m3 | 0 | 157.846 | 0 | 157.846 |
| Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn sỏi đá | m3 | 0 | 257.289 | 0 | 257.289 |
| Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lỏng | m3 | 0 | 225.720 | 0 | 225.720 |
| Vận chuyển tiếp 10 m, bùn đặc | m3 | 0 | 2.210 | 0 | 2.210 |
| Vận chuyển tiếp 10 m, bùn lẫn rác | m3 | 0 | 2.210 | 0 | 2.210 |
| Vận chuyển tiếp 10 m, bùn lẫn sỏi đá | m3 | 0 | 10.418 | 0 | 10.418 |
| Vận chuyển tiếp 10 m, bùn lỏng | m3 | 0 | 10.418 | 0 | 10.418 |
| Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp I | m3 | 0 | 71.031 | 0 | 71.031 |
| Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp II | m3 | 0 | 97.865 | 0 | 97.865 |
| Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp III | m3 | 0 | 123.120 | 0 | 123.120 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp I | m3 | 0 | 88.394 | 0 | 88.394 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | m3 | 0 | 129.434 | 0 | 129.434 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | m3 | 0 | 195.729 | 0 | 195.729 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 304.643 | 0 | 304.643 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp I | m3 | 0 | 97.865 | 0 | 97.865 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp II | m3 | 0 | 138.904 | 0 | 138.904 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp III | m3 | 0 | 206.778 | 0 | 206.778 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 315.692 | 0 | 315.692 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=3 m, đất cấp I | m3 | 0 | 107.335 | 0 | 107.335 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=3 m, đất cấp II | m3 | 0 | 149.954 | 0 | 149.954 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=3 m, đất cấp III | m3 | 0 | 217.827 | 0 | 217.827 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=3 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 331.477 | 0 | 331.477 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu >3 m, đất cấp I | m3 | 0 | 119.963 | 0 | 119.963 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu >3 m, đất cấp II | m3 | 0 | 165.738 | 0 | 165.738 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu >3 m, đất cấp III | m3 | 0 | 235.191 | 0 | 235.191 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu >3 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 351.997 | 0 | 351.997 |