Tra cứu dữ liệu xây dựng
7697 kết quả · 50, 51, 52/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đào móng băng, rộng >3 m, sâu <=1 m, đất cấp I | m3 | 0 | 72.609 | 0 | 72.609 | |
| Đào móng băng, rộng >3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | m3 | 0 | 99.443 | 0 | 99.443 | |
| Đào móng băng, rộng >3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | m3 | 0 | 153.111 | 0 | 153.111 | |
| Đào móng băng, rộng >3 m, sâu <=1 m, đất cấp IV | m3 | 0 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
7697 kết quả · 50, 51, 52/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đào móng băng, rộng >3 m, sâu <=1 m, đất cấp I | m3 | 0 | 72.609 | 0 | 72.609 | |
| Đào móng băng, rộng >3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | m3 | 0 | 99.443 | 0 | 99.443 | |
| Đào móng băng, rộng >3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | m3 | 0 | 153.111 | 0 | 153.111 | |
| Đào móng băng, rộng >3 m, sâu <=1 m, đất cấp IV | m3 | 0 |
| 230.455 |
| 0 |
| 230.455 |
| Đào móng băng, rộng >3 m, sâu <=2 m, đất cấp I | m3 | 0 | 78.923 | 0 | 78.923 |
| Đào móng băng, rộng >3 m, sâu <=2 m, đất cấp II | m3 | 0 | 107.335 | 0 | 107.335 |
| Đào móng băng, rộng >3 m, sâu <=2 m, đất cấp III | m3 | 0 | 161.003 | 0 | 161.003 |
| Đào móng băng, rộng >3 m, sâu <=2 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 239.926 | 0 | 239.926 |
| Đào móng băng, rộng >3 m, sâu <=3 m, đất cấp I | m3 | 0 | 85.237 | 0 | 85.237 |
| Đào móng băng, rộng >3 m, sâu <=3 m, đất cấp II | m3 | 0 | 115.228 | 0 | 115.228 |
| Đào móng băng, rộng >3 m, sâu <=3 m, đất cấp III | m3 | 0 | 172.052 | 0 | 172.052 |
| Đào móng băng, rộng >3 m, sâu <=3 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 252.554 | 0 | 252.554 |
| Đào móng băng, rộng >3 m, sâu >3 m, đất cấp I | m3 | 0 | 94.708 | 0 | 94.708 |
| Đào móng băng, rộng >3 m, sâu >3 m, đất cấp II | m3 | 0 | 126.277 | 0 | 126.277 |
| Đào móng băng, rộng >3 m, sâu >3 m, đất cấp III | m3 | 0 | 183.101 | 0 | 183.101 |
| Đào móng băng, rộng >3 m, sâu >3 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 268.338 | 0 | 268.338 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp I | m3 | 0 | 119.963 | 0 | 119.963 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II | m3 | 0 | 187.837 | 0 | 187.837 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III | m3 | 0 | 299.907 | 0 | 299.907 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 489.323 | 0 | 489.323 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu >1 m, đất cấp I | m3 | 0 | 172.052 | 0 | 172.052 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu >1 m, đất cấp II | m3 | 0 | 249.397 | 0 | 249.397 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu >1 m, đất cấp III | m3 | 0 | 369.360 | 0 | 369.360 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu >1 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 568.246 | 0 | 568.246 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu <=1 m, đất cấp I | m3 | 0 | 78.923 | 0 | 78.923 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu <=1 m, đất cấp II | m3 | 0 | 121.541 | 0 | 121.541 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu <=1 m, đất cấp III | m3 | 0 | 197.308 | 0 | 197.308 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu <=1 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 315.692 | 0 | 315.692 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp I | m3 | 0 | 112.071 | 0 | 112.071 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp II | m3 | 0 | 164.160 | 0 | 164.160 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III | m3 | 0 | 238.347 | 0 | 238.347 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 369.360 | 0 | 369.360 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp I | m3 | 0 | 96.286 | 0 | 96.286 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | m3 | 0 | 143.640 | 0 | 143.640 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | m3 | 0 | 213.092 | 0 | 213.092 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 325.163 | 0 | 325.163 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp I | m3 | 0 | 107.335 | 0 | 107.335 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp II | m3 | 0 | 148.375 | 0 | 148.375 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp III | m3 | 0 | 216.249 | 0 | 216.249 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 328.320 | 0 | 328.320 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=3 m, đất cấp I | m3 | 0 | 113.649 | 0 | 113.649 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=3 m, đất cấp II | m3 | 0 | 157.846 | 0 | 157.846 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=3 m, đất cấp III | m3 | 0 | 227.298 | 0 | 227.298 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=3 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 342.526 | 0 | 342.526 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu >3 m, đất cấp I | m3 | 0 | 124.698 | 0 | 124.698 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu >3 m, đất cấp II | m3 | 0 | 172.052 | 0 | 172.052 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu >3 m, đất cấp III | m3 | 0 | 290.437 | 0 | 290.437 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu >3 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 375.673 | 0 | 375.673 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng >3 m, sâu <=1 m, đất cấp I | m3 | 0 | 82.080 | 0 | 82.080 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng >3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | m3 | 0 | 110.492 | 0 | 110.492 |
| 230.455 |
| 0 |
| 230.455 |
| Đào móng băng, rộng >3 m, sâu <=2 m, đất cấp I | m3 | 0 | 78.923 | 0 | 78.923 |
| Đào móng băng, rộng >3 m, sâu <=2 m, đất cấp II | m3 | 0 | 107.335 | 0 | 107.335 |
| Đào móng băng, rộng >3 m, sâu <=2 m, đất cấp III | m3 | 0 | 161.003 | 0 | 161.003 |
| Đào móng băng, rộng >3 m, sâu <=2 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 239.926 | 0 | 239.926 |
| Đào móng băng, rộng >3 m, sâu <=3 m, đất cấp I | m3 | 0 | 85.237 | 0 | 85.237 |
| Đào móng băng, rộng >3 m, sâu <=3 m, đất cấp II | m3 | 0 | 115.228 | 0 | 115.228 |
| Đào móng băng, rộng >3 m, sâu <=3 m, đất cấp III | m3 | 0 | 172.052 | 0 | 172.052 |
| Đào móng băng, rộng >3 m, sâu <=3 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 252.554 | 0 | 252.554 |
| Đào móng băng, rộng >3 m, sâu >3 m, đất cấp I | m3 | 0 | 94.708 | 0 | 94.708 |
| Đào móng băng, rộng >3 m, sâu >3 m, đất cấp II | m3 | 0 | 126.277 | 0 | 126.277 |
| Đào móng băng, rộng >3 m, sâu >3 m, đất cấp III | m3 | 0 | 183.101 | 0 | 183.101 |
| Đào móng băng, rộng >3 m, sâu >3 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 268.338 | 0 | 268.338 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp I | m3 | 0 | 119.963 | 0 | 119.963 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II | m3 | 0 | 187.837 | 0 | 187.837 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III | m3 | 0 | 299.907 | 0 | 299.907 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 489.323 | 0 | 489.323 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu >1 m, đất cấp I | m3 | 0 | 172.052 | 0 | 172.052 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu >1 m, đất cấp II | m3 | 0 | 249.397 | 0 | 249.397 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu >1 m, đất cấp III | m3 | 0 | 369.360 | 0 | 369.360 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu >1 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 568.246 | 0 | 568.246 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu <=1 m, đất cấp I | m3 | 0 | 78.923 | 0 | 78.923 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu <=1 m, đất cấp II | m3 | 0 | 121.541 | 0 | 121.541 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu <=1 m, đất cấp III | m3 | 0 | 197.308 | 0 | 197.308 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu <=1 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 315.692 | 0 | 315.692 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp I | m3 | 0 | 112.071 | 0 | 112.071 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp II | m3 | 0 | 164.160 | 0 | 164.160 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III | m3 | 0 | 238.347 | 0 | 238.347 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 369.360 | 0 | 369.360 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp I | m3 | 0 | 96.286 | 0 | 96.286 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | m3 | 0 | 143.640 | 0 | 143.640 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | m3 | 0 | 213.092 | 0 | 213.092 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 325.163 | 0 | 325.163 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp I | m3 | 0 | 107.335 | 0 | 107.335 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp II | m3 | 0 | 148.375 | 0 | 148.375 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp III | m3 | 0 | 216.249 | 0 | 216.249 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 328.320 | 0 | 328.320 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=3 m, đất cấp I | m3 | 0 | 113.649 | 0 | 113.649 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=3 m, đất cấp II | m3 | 0 | 157.846 | 0 | 157.846 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=3 m, đất cấp III | m3 | 0 | 227.298 | 0 | 227.298 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=3 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 342.526 | 0 | 342.526 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu >3 m, đất cấp I | m3 | 0 | 124.698 | 0 | 124.698 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu >3 m, đất cấp II | m3 | 0 | 172.052 | 0 | 172.052 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu >3 m, đất cấp III | m3 | 0 | 290.437 | 0 | 290.437 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu >3 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 375.673 | 0 | 375.673 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng >3 m, sâu <=1 m, đất cấp I | m3 | 0 | 82.080 | 0 | 82.080 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng >3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | m3 | 0 | 110.492 | 0 | 110.492 |