Tra cứu dữ liệu xây dựng
7598 kết quả · 130/QĐ-SXD
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính >10 mm, cao >50 m | tấn | 12.230.196 | 3.076.767 | 571.158 | 15.878.121 | |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép, cốt thép tháp đèn trên đảo đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <=25m | tấn | 12.113.508 | 4.950.048 | 398.585 | 17.462.141 | |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lồng thang máy, đường kính <=10 mm | tấn | 11.894.001 | 3.128.462 | 244.622 | 15.267.085 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
7598 kết quả · 130/QĐ-SXD
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính >10 mm, cao >50 m | tấn | 12.230.196 | 3.076.767 | 571.158 | 15.878.121 | |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép, cốt thép tháp đèn trên đảo đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <=25m | tấn | 12.113.508 | 4.950.048 | 398.585 | 17.462.141 | |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lồng thang máy, đường kính <=10 mm | tấn | 11.894.001 | 3.128.462 | 244.622 | 15.267.085 | |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lồng thang máy, đường kính <=18 mm |
| tấn |
| 12.051.306 |
| 2.714.283 |
| 615.579 |
| 15.381.168 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lồng thang máy, đường kính >18 mm | tấn | 12.054.017 | 2.271.955 | 615.545 | 14.941.517 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép silô, đường kính <=10 mm | tấn | 11.894.001 | 2.905.288 | 1.306.635 | 16.105.924 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép silô, đường kính <=18 mm | tấn | 12.050.433 | 2.513.225 | 1.508.139 | 16.071.797 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép silô, đường kính >18 mm | tấn | 12.058.381 | 2.010.580 | 1.350.187 | 15.419.148 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép ống khói, đường kính <=10 mm | tấn | 11.894.001 | 3.518.515 | 228.136 | 15.640.652 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép ống khói, đường kính <=18 mm | tấn | 12.050.433 | 3.015.870 | 605.905 | 15.672.208 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép ống khói, đường kính >18 mm | tấn | 12.058.381 | 2.412.696 | 591.606 | 15.062.683 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giếng nước, giếng cáp, đường kính <=10 mm | tấn | 11.877.094 | 4.842.613 | 81.684 | 16.801.391 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giếng nước, giếng cáp, đường kính <=18 mm | tấn | 12.234.036 | 4.868.608 | 428.489 | 17.531.133 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giếng nước, giếng cáp, đường kính >18 mm | tấn | 12.264.167 | 4.954.022 | 501.142 | 17.719.331 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính <=10 mm | tấn | 11.877.094 | 2.036.943 | 81.684 | 13.995.721 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính >10 mm | tấn | 12.245.098 | 1.288.640 | 467.790 | 14.001.528 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép ống cống, ống buy, ống xi phông, ống xoắn, đường kính <=10 mm | tấn | 11.877.094 | 3.920.631 | 81.684 | 15.879.409 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép ống cống, ống buy, ống xi phông, ống xoắn, đường kính <=18 mm | tấn | 12.336.734 | 3.176.716 | 785.342 | 16.298.792 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép ống cống, ống buy, ống xi phông, ống xoắn, đường kính >18 mm | tấn | 12.336.734 | 2.915.341 | 752.668 | 16.004.743 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu máng thường, đường kính <=10 mm | tấn | 11.877.094 | 3.806.502 | 81.684 | 15.765.280 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu máng thường, đường kính <=18 mm | tấn | 12.336.734 | 3.249.453 | 785.342 | 16.371.529 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu máng thường, đường kính >18 mm | tấn | 12.332.370 | 2.878.087 | 736.948 | 15.947.405 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu máng vỏ mỏng, đường kính <=10 mm | tấn | 11.877.094 | 5.362.525 | 81.684 | 17.321.303 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu máng vỏ mỏng, đường kính <=18 mm | tấn | 12.336.734 | 3.789.790 | 785.342 | 16.911.866 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu máng vỏ mỏng, đường kính >18 mm | tấn | 12.332.370 | 3.735.942 | 736.948 | 16.805.260 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đường kính <=10 mm | tấn | 11.877.094 | 3.375.764 | 284.621 | 15.537.479 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đường kính <=18 mm | tấn | 12.271.280 | 2.356.400 | 720.603 | 15.348.283 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đường kính >18 mm | tấn | 12.280.661 | 1.960.316 | 711.891 | 14.952.868 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đường kính <=10 mm | tấn | 11.877.094 | 4.043.276 | 439.017 | 16.359.387 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đường kính <=18 mm | tấn | 12.271.280 | 2.826.875 | 897.655 | 15.995.810 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đường kính >18 mm | tấn | 12.280.661 | 2.352.379 | 803.122 | 15.436.162 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cần neo thép gia cố mái taluy đường | tấn | 13.203.848 | 12.165.156 | 1.519.686 | 26.888.690 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép, cốt thép dầm cầu đổ tại chỗ, trên cạn, đường kính cốt thép <=10mm | Tấn | 11.877.094 | 4.051.319 | 325.209 | 16.253.622 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép, cốt thép dầm cầu đổ tại chỗ, trên cạn, đường kính cốt thép <=18mm | Tấn | 12.271.280 | 2.826.875 | 751.043 | 15.849.198 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép, cốt thép dầm cầu đổ tại chỗ, trên cạn, đường kính cốt thép >18mm | Tấn | 12.280.661 | 2.352.379 | 738.949 | 15.371.989 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép, cốt thép dầm cầu đổ tại chỗ, dưới nước, đường kính cốt thép <=10mm | Tấn | 11.877.094 | 4.851.530 | 510.484 | 17.239.108 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép, cốt thép dầm cầu đổ tại chỗ, dưới nước, đường kính cốt thép <=18mm | Tấn | 12.271.280 | 3.391.848 | 962.102 | 16.625.230 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép, cốt thép dầm cầu đổ tại chỗ, dưới nước, đường kính cốt thép >18mm | Tấn | 12.280.661 | 2.822.854 | 848.427 | 15.951.942 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cáp thép dự ứng lực dầm cầu đúc hẫng (kéo sau), dầm đúc hẫng trên cạn | tấn | 13.374.419 | 6.137.376 | 8.205.868 | 27.717.663 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cáp thép dự ứng lực dầm cầu đúc hẫng (kéo sau), dầm đúc hẫng trên mặt nước | tấn | 13.374.419 | 7.014.144 | 10.731.585 | 31.120.148 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép, cáp thép dự ứng lực kéo sau dầm cầu đổ tại chỗ | Tấn | 13.374.419 | 5.523.638 | 7.571.368 | 26.469.425 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cọc khoan nhồi, cọc, tường barrette trên cạn, đường kính <=18 mm | tấn | 12.460.101 | 2.473.013 | 1.146.828 | 16.079.942 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cọc khoan nhồi, cọc, tường barrette trên cạn, đường kính >18 mm | tấn | 12.482.137 | 2.171.426 | 1.166.884 | 15.820.447 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cọc khoan nhồi dưới nước, đường kính <=18 mm | tấn | 12.460.101 | 2.720.315 | 1.784.863 | 16.965.279 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cọc khoan nhồi dưới nước, đường kính >18 mm | tấn | 12.482.137 | 2.388.569 | 1.761.330 | 16.632.036 |
| Công tác sản xuất cốt thép bê tông trong hầm, đường kính cốt thép <=18mm | Tấn | 12.041.668 | 1.511.956 | 259.072 | 13.812.696 |
| Công tác sản xuất cốt thép bê tông trong hầm, đường kính cốt thép >18mm | Tấn | 12.085.522 | 1.270.687 | 370.058 | 13.726.267 |
| Lắp dựng cốt thép nền tường hầm, đường kính cốt thép <=18mm | Tấn | 413.259 | 3.669.309 | 724.773 | 4.807.341 |
| Lắp dựng cốt thép nền tường hầm, đường kính cốt thép >18mm | Tấn | 380.175 | 3.856.292 | 715.152 | 4.951.619 |
| Lắp dựng cốt thép vòm hầm, đường kính cốt thép <=18mm | Tấn | 433.288 | 6.964.649 | 941.385 | 8.339.322 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lồng thang máy, đường kính <=18 mm |
| tấn |
| 12.051.306 |
| 2.714.283 |
| 615.579 |
| 15.381.168 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lồng thang máy, đường kính >18 mm | tấn | 12.054.017 | 2.271.955 | 615.545 | 14.941.517 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép silô, đường kính <=10 mm | tấn | 11.894.001 | 2.905.288 | 1.306.635 | 16.105.924 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép silô, đường kính <=18 mm | tấn | 12.050.433 | 2.513.225 | 1.508.139 | 16.071.797 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép silô, đường kính >18 mm | tấn | 12.058.381 | 2.010.580 | 1.350.187 | 15.419.148 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép ống khói, đường kính <=10 mm | tấn | 11.894.001 | 3.518.515 | 228.136 | 15.640.652 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép ống khói, đường kính <=18 mm | tấn | 12.050.433 | 3.015.870 | 605.905 | 15.672.208 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép ống khói, đường kính >18 mm | tấn | 12.058.381 | 2.412.696 | 591.606 | 15.062.683 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giếng nước, giếng cáp, đường kính <=10 mm | tấn | 11.877.094 | 4.842.613 | 81.684 | 16.801.391 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giếng nước, giếng cáp, đường kính <=18 mm | tấn | 12.234.036 | 4.868.608 | 428.489 | 17.531.133 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giếng nước, giếng cáp, đường kính >18 mm | tấn | 12.264.167 | 4.954.022 | 501.142 | 17.719.331 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính <=10 mm | tấn | 11.877.094 | 2.036.943 | 81.684 | 13.995.721 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính >10 mm | tấn | 12.245.098 | 1.288.640 | 467.790 | 14.001.528 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép ống cống, ống buy, ống xi phông, ống xoắn, đường kính <=10 mm | tấn | 11.877.094 | 3.920.631 | 81.684 | 15.879.409 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép ống cống, ống buy, ống xi phông, ống xoắn, đường kính <=18 mm | tấn | 12.336.734 | 3.176.716 | 785.342 | 16.298.792 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép ống cống, ống buy, ống xi phông, ống xoắn, đường kính >18 mm | tấn | 12.336.734 | 2.915.341 | 752.668 | 16.004.743 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu máng thường, đường kính <=10 mm | tấn | 11.877.094 | 3.806.502 | 81.684 | 15.765.280 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu máng thường, đường kính <=18 mm | tấn | 12.336.734 | 3.249.453 | 785.342 | 16.371.529 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu máng thường, đường kính >18 mm | tấn | 12.332.370 | 2.878.087 | 736.948 | 15.947.405 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu máng vỏ mỏng, đường kính <=10 mm | tấn | 11.877.094 | 5.362.525 | 81.684 | 17.321.303 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu máng vỏ mỏng, đường kính <=18 mm | tấn | 12.336.734 | 3.789.790 | 785.342 | 16.911.866 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu máng vỏ mỏng, đường kính >18 mm | tấn | 12.332.370 | 3.735.942 | 736.948 | 16.805.260 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đường kính <=10 mm | tấn | 11.877.094 | 3.375.764 | 284.621 | 15.537.479 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đường kính <=18 mm | tấn | 12.271.280 | 2.356.400 | 720.603 | 15.348.283 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đường kính >18 mm | tấn | 12.280.661 | 1.960.316 | 711.891 | 14.952.868 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đường kính <=10 mm | tấn | 11.877.094 | 4.043.276 | 439.017 | 16.359.387 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đường kính <=18 mm | tấn | 12.271.280 | 2.826.875 | 897.655 | 15.995.810 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đường kính >18 mm | tấn | 12.280.661 | 2.352.379 | 803.122 | 15.436.162 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cần neo thép gia cố mái taluy đường | tấn | 13.203.848 | 12.165.156 | 1.519.686 | 26.888.690 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép, cốt thép dầm cầu đổ tại chỗ, trên cạn, đường kính cốt thép <=10mm | Tấn | 11.877.094 | 4.051.319 | 325.209 | 16.253.622 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép, cốt thép dầm cầu đổ tại chỗ, trên cạn, đường kính cốt thép <=18mm | Tấn | 12.271.280 | 2.826.875 | 751.043 | 15.849.198 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép, cốt thép dầm cầu đổ tại chỗ, trên cạn, đường kính cốt thép >18mm | Tấn | 12.280.661 | 2.352.379 | 738.949 | 15.371.989 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép, cốt thép dầm cầu đổ tại chỗ, dưới nước, đường kính cốt thép <=10mm | Tấn | 11.877.094 | 4.851.530 | 510.484 | 17.239.108 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép, cốt thép dầm cầu đổ tại chỗ, dưới nước, đường kính cốt thép <=18mm | Tấn | 12.271.280 | 3.391.848 | 962.102 | 16.625.230 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép, cốt thép dầm cầu đổ tại chỗ, dưới nước, đường kính cốt thép >18mm | Tấn | 12.280.661 | 2.822.854 | 848.427 | 15.951.942 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cáp thép dự ứng lực dầm cầu đúc hẫng (kéo sau), dầm đúc hẫng trên cạn | tấn | 13.374.419 | 6.137.376 | 8.205.868 | 27.717.663 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cáp thép dự ứng lực dầm cầu đúc hẫng (kéo sau), dầm đúc hẫng trên mặt nước | tấn | 13.374.419 | 7.014.144 | 10.731.585 | 31.120.148 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép, cáp thép dự ứng lực kéo sau dầm cầu đổ tại chỗ | Tấn | 13.374.419 | 5.523.638 | 7.571.368 | 26.469.425 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cọc khoan nhồi, cọc, tường barrette trên cạn, đường kính <=18 mm | tấn | 12.460.101 | 2.473.013 | 1.146.828 | 16.079.942 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cọc khoan nhồi, cọc, tường barrette trên cạn, đường kính >18 mm | tấn | 12.482.137 | 2.171.426 | 1.166.884 | 15.820.447 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cọc khoan nhồi dưới nước, đường kính <=18 mm | tấn | 12.460.101 | 2.720.315 | 1.784.863 | 16.965.279 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cọc khoan nhồi dưới nước, đường kính >18 mm | tấn | 12.482.137 | 2.388.569 | 1.761.330 | 16.632.036 |
| Công tác sản xuất cốt thép bê tông trong hầm, đường kính cốt thép <=18mm | Tấn | 12.041.668 | 1.511.956 | 259.072 | 13.812.696 |
| Công tác sản xuất cốt thép bê tông trong hầm, đường kính cốt thép >18mm | Tấn | 12.085.522 | 1.270.687 | 370.058 | 13.726.267 |
| Lắp dựng cốt thép nền tường hầm, đường kính cốt thép <=18mm | Tấn | 413.259 | 3.669.309 | 724.773 | 4.807.341 |
| Lắp dựng cốt thép nền tường hầm, đường kính cốt thép >18mm | Tấn | 380.175 | 3.856.292 | 715.152 | 4.951.619 |
| Lắp dựng cốt thép vòm hầm, đường kính cốt thép <=18mm | Tấn | 433.288 | 6.964.649 | 941.385 | 8.339.322 |