Tra cứu dữ liệu xây dựng
7598 kết quả · 130/QĐ-SXD
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Khoan lỗ f42mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tay f76mm, cấp đá II | 100m | 1.108.025 | 2.093.390 | 14.155.020 | 17.356.435 | |
| Khoan lỗ f42mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tay f76mm, cấp đá III | 100m | 641.305 | 1.933.758 | 12.739.148 | 15.314.211 | |
| Khoan lỗ f42mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tay f76mm, cấp đá IV | 100m | 407.865 | 1.790.006 | 11.464.121 | 13.661.992 | |
| Khoan lỗ f45mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành 2 cần, cấp đá I |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
7598 kết quả · 130/QĐ-SXD
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Khoan lỗ f42mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tay f76mm, cấp đá II | 100m | 1.108.025 | 2.093.390 | 14.155.020 | 17.356.435 | |
| Khoan lỗ f42mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tay f76mm, cấp đá III | 100m | 641.305 | 1.933.758 | 12.739.148 | 15.314.211 | |
| Khoan lỗ f42mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tay f76mm, cấp đá IV | 100m | 407.865 | 1.790.006 | 11.464.121 | 13.661.992 | |
| Khoan lỗ f45mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành 2 cần, cấp đá I |
| 100m |
| 98.490 |
| 78.023 |
| 5.330.080 |
| 5.506.593 |
| Khoan lỗ f45mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành 2 cần, cấp đá II | 100m | 74.452 | 78.023 | 4.898.542 | 5.051.017 |
| Khoan lỗ f45mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành 2 cần, cấp đá III | 100m | 67.200 | 78.023 | 4.408.687 | 4.553.910 |
| Khoan lỗ f45mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành 2 cần, cấp đá IV | 100m | 60.353 | 78.023 | 3.965.486 | 4.103.862 |
| Khoan lỗ f51mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f76mm, cấp đá I | 100m | 758.955 | 2.482.858 | 19.499.754 | 22.741.567 |
| Khoan lỗ f51mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f76mm, cấp đá II | 100m | 686.165 | 2.152.729 | 17.683.583 | 20.522.477 |
| Khoan lỗ f51mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f76mm, cấp đá III | 100m | 617.625 | 2.078.764 | 15.915.595 | 18.611.984 |
| Khoan lỗ f51mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f76mm, cấp đá IV | 100m | 555.985 | 1.899.492 | 14.325.518 | 16.780.995 |
| Khoan lỗ f76mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f76mm, cấp đá I | 100m | 835.955 | 3.318.835 | 27.476.084 | 31.630.874 |
| Khoan lỗ f76mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f76mm, cấp đá II | 100m | 757.665 | 3.030.913 | 24.922.324 | 28.710.902 |
| Khoan lỗ f76mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f76mm, cấp đá III | 100m | 681.925 | 2.749.677 | 22.427.868 | 25.859.470 |
| Khoan lỗ f76mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f76mm, cấp đá IV | 100m | 613.885 | 2.496.857 | 20.185.452 | 23.296.194 |
| Khoan lỗ f105mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f105mm, cấp đá I | 100m | 2.156.335 | 6.529.646 | 40.289.495 | 48.975.476 |
| Khoan lỗ f105mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f105mm, cấp đá II | 100m | 1.955.405 | 5.941.893 | 37.066.335 | 44.963.633 |
| Khoan lỗ f105mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f105mm, cấp đá III | 100m | 1.759.995 | 5.367.720 | 34.081.928 | 41.209.643 |
| Khoan lỗ f105mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f105mm, cấp đá IV | 100m | 1.584.185 | 4.850.797 | 31.336.274 | 37.771.256 |
| Khoan tạo lỗ neo để cắm neo gia cố mái Taluy đường, khoan không có ống vách đường kính 80mm | m | 7.271 | 265.356 | 588.186 | 860.813 |
| Khoan tạo lỗ neo để cắm neo gia cố mái Taluy đường, khoan có ống vách đường kính 168mm | m | 17.105 | 576.680 | 849.602 | 1.443.387 |
| Sản xuất, lắp đặt thép néo ANKE nền đá và bơm vữa (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | tấn | 12.722.332 | 6.715.396 | 1.569.169 | 21.006.897 |
| Sản xuất, lắp đặt thép néo ANKE mái đá và bơm vữa (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | tấn | 12.722.332 | 7.356.848 | 4.136.655 | 24.215.835 |
| Sản xuất, lắp đặt thép néo ANKE trong hầm ngang và bơm vữa, dùng máy nâng (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | tấn | 12.849.556 | 7.762.195 | 5.854.789 | 26.466.540 |
| Sản xuất, lắp đặt thép néo ANKE trong hầm ngang và bơm vữa, dùng máy khoan (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | tấn | 12.849.556 | 7.762.195 | 17.082.411 | 37.694.162 |
| Sản xuất, lắp đặt thép néo ANKE trong hầm đứng và bơm vữa, dùng máy nâng (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | tấn | 12.849.556 | 11.752.988 | 2.600.131 | 27.202.675 |
| Sản xuất, lắp đặt thép néo ANKE trong hầm nghiêng và bơm vữa, dùng máy nâng (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | tấn | 12.849.556 | 13.514.369 | 2.888.924 | 29.252.849 |
| Sản xuất, lắp đặt kéo căng cáp neo gia cố mái Taluy đường, cáp neo kiểu lực kéo | tấn | 35.816.144 | 25.490.924 | 7.921.607 | 69.228.675 |
| Sản xuất, lắp đặt kéo căng cáp neo gia cố mái Taluy đường, cáp neo kiểu phân tán lực | tấn | 54.912.017 | 27.580.344 | 8.566.416 | 91.058.777 |
| Lắp dựng lưới thép gia cố mái đá , lưới thép d4 | 1 m2 | 90.560 | 156.707 | 22.229 | 269.496 |
| Lắp dựng lưới thép gia cố mái đá , lưới thép B40 | 1 m2 | 76.354 | 156.707 | 22.229 | 255.290 |
| Phun vẩy gia cố mái đá Taluy bằng máy phun vẩy, chiều dày lớp vữa 2cm | 100m2 | 2.344.500 | 793.980 | 1.761.690 | 4.900.170 |
| Phun vẩy gia cố mái đá Taluy bằng máy phun vẩy, chiều dày lớp vữa 3cm | 100m2 | 3.126.000 | 877.556 | 2.304.451 | 6.308.007 |
| Phun vẩy gia cố mái đá Taluy bằng máy phun vẩy, chiều dày lớp vữa 5cm | 100m2 | 4.689.000 | 1.023.816 | 3.387.227 | 9.100.043 |
| Phun vẩy gia cố mái đá Taluy bằng máy phun vẩy, chiều dày lớp vữa 7cm | 100m2 | 6.252.000 | 1.190.969 | 4.470.003 | 11.912.972 |
| Phun vẩy gia cố mái đá Taluy bằng máy phun vẩy, chiều dày lớp vữa 10cm | 100m2 | 8.596.500 | 1.417.671 | 6.092.794 | 16.106.965 |
| Bạt mái đá đào bằng máy | 100m2 | 0 | 0 | 5.217.378 | 5.217.378 |
| Bạt mái đá đắp bằng máy | 100m2 | 0 | 0 | 3.961.563 | 3.961.563 |
| Sản xuất, lắp dựng lưới thép d4 gia cố hầm ngang | m2 | 90.493 | 250.730 | 153.748 | 494.971 |
| Sản xuất, lắp dựng lưới thép d4 gia cố hầm đứng | m2 | 90.493 | 250.730 | 25.988 | 367.211 |
| Sản xuất, lắp dựng lưới thép d4 gia cố hầm nghiêng | m2 | 90.493 | 250.730 | 26.585 | 367.808 |
| Sản xuất, lắp dựng lưới thép B40 gia cố hầm ngang | m2 | 76.287 | 250.730 | 153.748 | 480.765 |
| Sản xuất, lắp dựng lưới thép B40 gia cố hầm đứng | m2 | 76.287 | 250.730 | 25.988 | 353.005 |
| Sản xuất, lắp dựng lưới thép B40 gia cố hầm nghiêng | m2 | 76.287 | 250.730 | 26.585 | 353.602 |
| Căng lưới thép gia cố tường gạch bê tông khí chưng áp AAC | m2 | 30.250 | 139.262 | 18.862 | 188.374 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 16m3/h, chiều dày lớp vữa 2cm | 100m2 | 3.358.500 | 856.900 | 3.296.621 | 7.512.021 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 16m3/h, chiều dày lớp vữa 3cm | 100m2 | 4.478.250 | 947.100 | 4.249.887 | 9.675.237 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 16m3/h, chiều dày lớp vữa 5cm | 100m2 | 6.716.250 | 1.104.950 | 6.175.112 | 13.996.312 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 16m3/h, chiều dày lớp vữa 7cm | 100m2 | 8.955.000 | 1.285.350 | 8.090.991 | 18.331.341 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 16m3/h, chiều dày lớp vữa 10cm | 100m2 | 12.313.500 | 1.530.018 | 10.969.482 | 24.813.000 |
| 100m |
| 98.490 |
| 78.023 |
| 5.330.080 |
| 5.506.593 |
| Khoan lỗ f45mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành 2 cần, cấp đá II | 100m | 74.452 | 78.023 | 4.898.542 | 5.051.017 |
| Khoan lỗ f45mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành 2 cần, cấp đá III | 100m | 67.200 | 78.023 | 4.408.687 | 4.553.910 |
| Khoan lỗ f45mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành 2 cần, cấp đá IV | 100m | 60.353 | 78.023 | 3.965.486 | 4.103.862 |
| Khoan lỗ f51mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f76mm, cấp đá I | 100m | 758.955 | 2.482.858 | 19.499.754 | 22.741.567 |
| Khoan lỗ f51mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f76mm, cấp đá II | 100m | 686.165 | 2.152.729 | 17.683.583 | 20.522.477 |
| Khoan lỗ f51mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f76mm, cấp đá III | 100m | 617.625 | 2.078.764 | 15.915.595 | 18.611.984 |
| Khoan lỗ f51mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f76mm, cấp đá IV | 100m | 555.985 | 1.899.492 | 14.325.518 | 16.780.995 |
| Khoan lỗ f76mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f76mm, cấp đá I | 100m | 835.955 | 3.318.835 | 27.476.084 | 31.630.874 |
| Khoan lỗ f76mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f76mm, cấp đá II | 100m | 757.665 | 3.030.913 | 24.922.324 | 28.710.902 |
| Khoan lỗ f76mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f76mm, cấp đá III | 100m | 681.925 | 2.749.677 | 22.427.868 | 25.859.470 |
| Khoan lỗ f76mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f76mm, cấp đá IV | 100m | 613.885 | 2.496.857 | 20.185.452 | 23.296.194 |
| Khoan lỗ f105mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f105mm, cấp đá I | 100m | 2.156.335 | 6.529.646 | 40.289.495 | 48.975.476 |
| Khoan lỗ f105mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f105mm, cấp đá II | 100m | 1.955.405 | 5.941.893 | 37.066.335 | 44.963.633 |
| Khoan lỗ f105mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f105mm, cấp đá III | 100m | 1.759.995 | 5.367.720 | 34.081.928 | 41.209.643 |
| Khoan lỗ f105mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f105mm, cấp đá IV | 100m | 1.584.185 | 4.850.797 | 31.336.274 | 37.771.256 |
| Khoan tạo lỗ neo để cắm neo gia cố mái Taluy đường, khoan không có ống vách đường kính 80mm | m | 7.271 | 265.356 | 588.186 | 860.813 |
| Khoan tạo lỗ neo để cắm neo gia cố mái Taluy đường, khoan có ống vách đường kính 168mm | m | 17.105 | 576.680 | 849.602 | 1.443.387 |
| Sản xuất, lắp đặt thép néo ANKE nền đá và bơm vữa (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | tấn | 12.722.332 | 6.715.396 | 1.569.169 | 21.006.897 |
| Sản xuất, lắp đặt thép néo ANKE mái đá và bơm vữa (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | tấn | 12.722.332 | 7.356.848 | 4.136.655 | 24.215.835 |
| Sản xuất, lắp đặt thép néo ANKE trong hầm ngang và bơm vữa, dùng máy nâng (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | tấn | 12.849.556 | 7.762.195 | 5.854.789 | 26.466.540 |
| Sản xuất, lắp đặt thép néo ANKE trong hầm ngang và bơm vữa, dùng máy khoan (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | tấn | 12.849.556 | 7.762.195 | 17.082.411 | 37.694.162 |
| Sản xuất, lắp đặt thép néo ANKE trong hầm đứng và bơm vữa, dùng máy nâng (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | tấn | 12.849.556 | 11.752.988 | 2.600.131 | 27.202.675 |
| Sản xuất, lắp đặt thép néo ANKE trong hầm nghiêng và bơm vữa, dùng máy nâng (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | tấn | 12.849.556 | 13.514.369 | 2.888.924 | 29.252.849 |
| Sản xuất, lắp đặt kéo căng cáp neo gia cố mái Taluy đường, cáp neo kiểu lực kéo | tấn | 35.816.144 | 25.490.924 | 7.921.607 | 69.228.675 |
| Sản xuất, lắp đặt kéo căng cáp neo gia cố mái Taluy đường, cáp neo kiểu phân tán lực | tấn | 54.912.017 | 27.580.344 | 8.566.416 | 91.058.777 |
| Lắp dựng lưới thép gia cố mái đá , lưới thép d4 | 1 m2 | 90.560 | 156.707 | 22.229 | 269.496 |
| Lắp dựng lưới thép gia cố mái đá , lưới thép B40 | 1 m2 | 76.354 | 156.707 | 22.229 | 255.290 |
| Phun vẩy gia cố mái đá Taluy bằng máy phun vẩy, chiều dày lớp vữa 2cm | 100m2 | 2.344.500 | 793.980 | 1.761.690 | 4.900.170 |
| Phun vẩy gia cố mái đá Taluy bằng máy phun vẩy, chiều dày lớp vữa 3cm | 100m2 | 3.126.000 | 877.556 | 2.304.451 | 6.308.007 |
| Phun vẩy gia cố mái đá Taluy bằng máy phun vẩy, chiều dày lớp vữa 5cm | 100m2 | 4.689.000 | 1.023.816 | 3.387.227 | 9.100.043 |
| Phun vẩy gia cố mái đá Taluy bằng máy phun vẩy, chiều dày lớp vữa 7cm | 100m2 | 6.252.000 | 1.190.969 | 4.470.003 | 11.912.972 |
| Phun vẩy gia cố mái đá Taluy bằng máy phun vẩy, chiều dày lớp vữa 10cm | 100m2 | 8.596.500 | 1.417.671 | 6.092.794 | 16.106.965 |
| Bạt mái đá đào bằng máy | 100m2 | 0 | 0 | 5.217.378 | 5.217.378 |
| Bạt mái đá đắp bằng máy | 100m2 | 0 | 0 | 3.961.563 | 3.961.563 |
| Sản xuất, lắp dựng lưới thép d4 gia cố hầm ngang | m2 | 90.493 | 250.730 | 153.748 | 494.971 |
| Sản xuất, lắp dựng lưới thép d4 gia cố hầm đứng | m2 | 90.493 | 250.730 | 25.988 | 367.211 |
| Sản xuất, lắp dựng lưới thép d4 gia cố hầm nghiêng | m2 | 90.493 | 250.730 | 26.585 | 367.808 |
| Sản xuất, lắp dựng lưới thép B40 gia cố hầm ngang | m2 | 76.287 | 250.730 | 153.748 | 480.765 |
| Sản xuất, lắp dựng lưới thép B40 gia cố hầm đứng | m2 | 76.287 | 250.730 | 25.988 | 353.005 |
| Sản xuất, lắp dựng lưới thép B40 gia cố hầm nghiêng | m2 | 76.287 | 250.730 | 26.585 | 353.602 |
| Căng lưới thép gia cố tường gạch bê tông khí chưng áp AAC | m2 | 30.250 | 139.262 | 18.862 | 188.374 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 16m3/h, chiều dày lớp vữa 2cm | 100m2 | 3.358.500 | 856.900 | 3.296.621 | 7.512.021 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 16m3/h, chiều dày lớp vữa 3cm | 100m2 | 4.478.250 | 947.100 | 4.249.887 | 9.675.237 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 16m3/h, chiều dày lớp vữa 5cm | 100m2 | 6.716.250 | 1.104.950 | 6.175.112 | 13.996.312 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 16m3/h, chiều dày lớp vữa 7cm | 100m2 | 8.955.000 | 1.285.350 | 8.090.991 | 18.331.341 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 16m3/h, chiều dày lớp vữa 10cm | 100m2 | 12.313.500 | 1.530.018 | 10.969.482 | 24.813.000 |