Tra cứu dữ liệu xây dựng
8345 kết quả · 4256/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lắp dựng dầm cầu trục (kể cả tấm hãm, dầm hãm) | tấn | 559.440 | 1.782.694 | 1.238.595 | 3.580.729 | |
| Lắp sàn thao tác | tấn | 429.547 | 2.864.822 | 1.935.227 | 5.229.596 | |
| Lắp dựng dầm cầu thép các loại, trên cạn | tấn | 191.564 | 4.490.549 | 3.230.813 | 7.912.926 | |
| Lắp dựng dầm cầu thép các loại, dưới nước | tấn | 194.137 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
8345 kết quả · 4256/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lắp dựng dầm cầu trục (kể cả tấm hãm, dầm hãm) | tấn | 559.440 | 1.782.694 | 1.238.595 | 3.580.729 | |
| Lắp sàn thao tác | tấn | 429.547 | 2.864.822 | 1.935.227 | 5.229.596 | |
| Lắp dựng dầm cầu thép các loại, trên cạn | tấn | 191.564 | 4.490.549 | 3.230.813 | 7.912.926 | |
| Lắp dựng dầm cầu thép các loại, dưới nước | tấn | 194.137 |
| 5.653.764 |
| 3.379.820 |
| 9.227.721 |
| Lắp dựng kết cầu thép dạng Eifel, Bailey, Yukm | tấn | 323.011 | 1.718.700 | 212.662 | 2.254.373 |
| Lắp dựng cửa sắt xếp, cửa cuốn | m2 | 9.930 | 116.623 | 36.149 | 162.702 |
| Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | m2 | 5.112 | 74.441 | 0 | 79.553 |
| Lắp dựng lan can sắt | m2 | 5.950 | 99.254 | 36.149 | 141.353 |
| Lắp dựng hoa sắt cửa | m2 | 4.704 | 49.627 | 0 | 54.331 |
| Vách kính khung nhôm mặt tiền | m2 | 1.554 | 124.068 | 0 | 125.622 |
| Vách kính khung nhôm trong nhà | m2 | 1.554 | 74.441 | 0 | 75.995 |
| Lắp dựng, tháo dỡ kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | tấn | 372.689 | 2.357.283 | 1.682.771 | 4.412.743 |
| Lắp dựng, tháo dỡ kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo dưới nước | tấn | 495.692 | 2.853.553 | 2.376.384 | 5.725.629 |
| Lắp đặt ống thép luồn cáp dự ứng lực, đường kính ống <=80 mm | m | 72.623 | 51.398 | 6.684 | 130.705 |
| Lắp đặt ống thép luồn cáp dự ứng lực, đường kính ống <=100 mm | m | 95.291 | 56.808 | 8.021 | 160.120 |
| Lắp đặt ống thép luồn cáp dự ứng lực, đường kính ống <=150 mm | m | 152.103 | 70.334 | 9.625 | 232.062 |
| Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=10 kg | tấn | 581.000 | 4.143.855 | 612.356 | 5.337.211 |
| Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=20 kg | tấn | 497.906 | 3.523.517 | 552.710 | 4.574.133 |
| Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=50 kg | tấn | 420.141 | 3.101.688 | 497.042 | 4.018.871 |
| Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=100 kg | tấn | 378.712 | 2.282.842 | 437.397 | 3.098.951 |
| Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện >100 kg | tấn | 314.258 | 2.059.521 | 365.823 | 2.739.602 |
| Lắp đặt kết cấu thép bình, bể, thùng tháp dạng hình vuông, chữ nhật, lắp đặt thành bình, bể | tấn | 788.191 | 4.203.803 | 3.099.943 | 8.091.937 |
| Lắp đặt kết cấu thép bình, bể, thùng tháp dạng hình vuông, chữ nhật, lắp đặt nắp bình, bể | tấn | 751.740 | 3.992.801 | 2.961.202 | 7.705.743 |
| Lắp đặt kết cấu thép bình, bể, thùng tháp dạng hình vuông, chữ nhật, lắp đặt đáy bình, bể | tấn | 795.677 | 3.624.901 | 3.162.611 | 7.583.189 |
| Lắp đặt kết cấu thép bình, bể, thùng tháp dạng hình trụ | tấn | 814.862 | 4.734.013 | 4.108.855 | 9.657.730 |
| Lắp đặt kết cấu thép bình, bể, thùng tháp dạng hình phễu | tấn | 984.381 | 5.275.043 | 4.356.374 | 10.615.798 |
| Lắp đặt kết cấu thép bình, bể, thùng tháp dạng hình côn, cút, tê, thập | tấn | 1.116.269 | 6.086.588 | 5.057.130 | 12.259.987 |
| Lắp đặt các loại bích đặc, khối lượng một cái <=50 kg | tấn | 726.723 | 4.565.684 | 3.575.997 | 8.868.404 |
| Lắp đặt các loại bích đặc, khối lượng một cái >50 kg | tấn | 702.858 | 4.094.228 | 2.895.607 | 7.692.693 |
| Lắp đặt các loại bích rỗng, khối lượng một cái <=50 kg | tấn | 941.802 | 6.079.308 | 4.495.018 | 11.516.128 |
| Lắp đặt các loại bích rỗng, khối lượng một cái >50 kg | tấn | 767.201 | 5.607.851 | 3.946.680 | 10.321.732 |
| Lắp dựng dàn không gian, chiều cao đỉnh dàn <=10 m, dàn nút cầu | tấn | 491.223 | 3.771.652 | 1.084.164 | 5.347.039 |
| Lắp dựng dàn không gian, chiều cao đỉnh dàn <=10 m, dàn nút hàn | tấn | 669.143 | 3.838.648 | 1.759.093 | 6.266.884 |
| Lắp dựng dàn không gian, chiều cao đỉnh dàn >10 m, dàn nút cầu | tấn | 520.700 | 4.441.617 | 1.275.223 | 6.237.540 |
| Lắp dựng dàn không gian, chiều cao đỉnh dàn >10 m, dàn nút hàn | tấn | 718.952 | 4.516.057 | 2.010.837 | 7.245.846 |
| Lắp đặt các kết cấu thép khác, lắp đặt khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ | tấn | 789.145 | 4.734.013 | 2.293.513 | 7.816.671 |
| Lắp đặt các kết cấu thép khác, lắp đặt máng rót, máng chứa, phễu | tấn | 796.793 | 4.144.290 | 2.057.211 | 6.998.294 |
| Lắp đặt các kết cấu thép khác, lắp đặt vỏ bao che | tấn | 725.656 | 3.895.416 | 1.809.532 | 6.430.604 |
| Lắp đặt các kết cấu thép khác, lắp đặt khung dầm thép | tấn | 812.511 | 3.384.143 | 2.522.051 | 6.718.705 |
| Lắp đặt các kết cấu thép khác, lắp đặt cửa thép, cổng thép | tấn | 651.487 | 2.475.212 | 1.584.516 | 4.711.215 |
| Lắp đặt phao neo các loại trên biển | tấn | 15.250.202 | 595.524 | 4.640.861 | 20.486.587 |
| Lắp đặt bích neo tàu trên đảo, bích neo tàu<=5 tấn | cái | 818 | 305.206 | 411.142 | 717.166 |
| Lắp đặt bích neo tàu trên đảo, bích neo tàu<=25 tấn | cái | 1.105 | 382.128 | 440.978 | 824.211 |
| Lắp đặt đệm tựa tàu trên đảo, đệm tựa tàu<=1000 tấn | bộ | 48.667 | 307.687 | 906.156 | 1.262.510 |
| Lắp đặt đệm tựa tàu trên đảo, đệm tựa tàu<=500 tấn | bộ | 55.733 | 307.687 | 1.020.769 | 1.384.189 |
| Lắp đặt cửa van phẳng, độ cao đóng mở <5 m | tấn | 458.952 | 4.203.803 | 1.789.710 | 6.452.465 |
| Lắp đặt cửa van phẳng, độ cao đóng mở 5 đến 10 m | tấn | 577.774 | 3.992.801 | 2.610.099 | 7.180.674 |
| Lắp đặt cửa van phẳng, độ cao đóng mở >10 m | tấn | 654.043 | 3.624.901 | 2.651.056 | 6.930.000 |
| Lắp đặt cửa van hình cung, độ cao đóng mở <5 m | tấn | 660.750 | 7.574.420 | 3.716.363 | 11.951.533 |
| Lắp đặt cửa van hình cung, độ cao đóng mở 5 đến 10 m | tấn | 825.568 | 6.627.618 | 5.659.145 | 13.112.331 |
| 5.653.764 |
| 3.379.820 |
| 9.227.721 |
| Lắp dựng kết cầu thép dạng Eifel, Bailey, Yukm | tấn | 323.011 | 1.718.700 | 212.662 | 2.254.373 |
| Lắp dựng cửa sắt xếp, cửa cuốn | m2 | 9.930 | 116.623 | 36.149 | 162.702 |
| Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | m2 | 5.112 | 74.441 | 0 | 79.553 |
| Lắp dựng lan can sắt | m2 | 5.950 | 99.254 | 36.149 | 141.353 |
| Lắp dựng hoa sắt cửa | m2 | 4.704 | 49.627 | 0 | 54.331 |
| Vách kính khung nhôm mặt tiền | m2 | 1.554 | 124.068 | 0 | 125.622 |
| Vách kính khung nhôm trong nhà | m2 | 1.554 | 74.441 | 0 | 75.995 |
| Lắp dựng, tháo dỡ kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | tấn | 372.689 | 2.357.283 | 1.682.771 | 4.412.743 |
| Lắp dựng, tháo dỡ kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo dưới nước | tấn | 495.692 | 2.853.553 | 2.376.384 | 5.725.629 |
| Lắp đặt ống thép luồn cáp dự ứng lực, đường kính ống <=80 mm | m | 72.623 | 51.398 | 6.684 | 130.705 |
| Lắp đặt ống thép luồn cáp dự ứng lực, đường kính ống <=100 mm | m | 95.291 | 56.808 | 8.021 | 160.120 |
| Lắp đặt ống thép luồn cáp dự ứng lực, đường kính ống <=150 mm | m | 152.103 | 70.334 | 9.625 | 232.062 |
| Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=10 kg | tấn | 581.000 | 4.143.855 | 612.356 | 5.337.211 |
| Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=20 kg | tấn | 497.906 | 3.523.517 | 552.710 | 4.574.133 |
| Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=50 kg | tấn | 420.141 | 3.101.688 | 497.042 | 4.018.871 |
| Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=100 kg | tấn | 378.712 | 2.282.842 | 437.397 | 3.098.951 |
| Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện >100 kg | tấn | 314.258 | 2.059.521 | 365.823 | 2.739.602 |
| Lắp đặt kết cấu thép bình, bể, thùng tháp dạng hình vuông, chữ nhật, lắp đặt thành bình, bể | tấn | 788.191 | 4.203.803 | 3.099.943 | 8.091.937 |
| Lắp đặt kết cấu thép bình, bể, thùng tháp dạng hình vuông, chữ nhật, lắp đặt nắp bình, bể | tấn | 751.740 | 3.992.801 | 2.961.202 | 7.705.743 |
| Lắp đặt kết cấu thép bình, bể, thùng tháp dạng hình vuông, chữ nhật, lắp đặt đáy bình, bể | tấn | 795.677 | 3.624.901 | 3.162.611 | 7.583.189 |
| Lắp đặt kết cấu thép bình, bể, thùng tháp dạng hình trụ | tấn | 814.862 | 4.734.013 | 4.108.855 | 9.657.730 |
| Lắp đặt kết cấu thép bình, bể, thùng tháp dạng hình phễu | tấn | 984.381 | 5.275.043 | 4.356.374 | 10.615.798 |
| Lắp đặt kết cấu thép bình, bể, thùng tháp dạng hình côn, cút, tê, thập | tấn | 1.116.269 | 6.086.588 | 5.057.130 | 12.259.987 |
| Lắp đặt các loại bích đặc, khối lượng một cái <=50 kg | tấn | 726.723 | 4.565.684 | 3.575.997 | 8.868.404 |
| Lắp đặt các loại bích đặc, khối lượng một cái >50 kg | tấn | 702.858 | 4.094.228 | 2.895.607 | 7.692.693 |
| Lắp đặt các loại bích rỗng, khối lượng một cái <=50 kg | tấn | 941.802 | 6.079.308 | 4.495.018 | 11.516.128 |
| Lắp đặt các loại bích rỗng, khối lượng một cái >50 kg | tấn | 767.201 | 5.607.851 | 3.946.680 | 10.321.732 |
| Lắp dựng dàn không gian, chiều cao đỉnh dàn <=10 m, dàn nút cầu | tấn | 491.223 | 3.771.652 | 1.084.164 | 5.347.039 |
| Lắp dựng dàn không gian, chiều cao đỉnh dàn <=10 m, dàn nút hàn | tấn | 669.143 | 3.838.648 | 1.759.093 | 6.266.884 |
| Lắp dựng dàn không gian, chiều cao đỉnh dàn >10 m, dàn nút cầu | tấn | 520.700 | 4.441.617 | 1.275.223 | 6.237.540 |
| Lắp dựng dàn không gian, chiều cao đỉnh dàn >10 m, dàn nút hàn | tấn | 718.952 | 4.516.057 | 2.010.837 | 7.245.846 |
| Lắp đặt các kết cấu thép khác, lắp đặt khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ | tấn | 789.145 | 4.734.013 | 2.293.513 | 7.816.671 |
| Lắp đặt các kết cấu thép khác, lắp đặt máng rót, máng chứa, phễu | tấn | 796.793 | 4.144.290 | 2.057.211 | 6.998.294 |
| Lắp đặt các kết cấu thép khác, lắp đặt vỏ bao che | tấn | 725.656 | 3.895.416 | 1.809.532 | 6.430.604 |
| Lắp đặt các kết cấu thép khác, lắp đặt khung dầm thép | tấn | 812.511 | 3.384.143 | 2.522.051 | 6.718.705 |
| Lắp đặt các kết cấu thép khác, lắp đặt cửa thép, cổng thép | tấn | 651.487 | 2.475.212 | 1.584.516 | 4.711.215 |
| Lắp đặt phao neo các loại trên biển | tấn | 15.250.202 | 595.524 | 4.640.861 | 20.486.587 |
| Lắp đặt bích neo tàu trên đảo, bích neo tàu<=5 tấn | cái | 818 | 305.206 | 411.142 | 717.166 |
| Lắp đặt bích neo tàu trên đảo, bích neo tàu<=25 tấn | cái | 1.105 | 382.128 | 440.978 | 824.211 |
| Lắp đặt đệm tựa tàu trên đảo, đệm tựa tàu<=1000 tấn | bộ | 48.667 | 307.687 | 906.156 | 1.262.510 |
| Lắp đặt đệm tựa tàu trên đảo, đệm tựa tàu<=500 tấn | bộ | 55.733 | 307.687 | 1.020.769 | 1.384.189 |
| Lắp đặt cửa van phẳng, độ cao đóng mở <5 m | tấn | 458.952 | 4.203.803 | 1.789.710 | 6.452.465 |
| Lắp đặt cửa van phẳng, độ cao đóng mở 5 đến 10 m | tấn | 577.774 | 3.992.801 | 2.610.099 | 7.180.674 |
| Lắp đặt cửa van phẳng, độ cao đóng mở >10 m | tấn | 654.043 | 3.624.901 | 2.651.056 | 6.930.000 |
| Lắp đặt cửa van hình cung, độ cao đóng mở <5 m | tấn | 660.750 | 7.574.420 | 3.716.363 | 11.951.533 |
| Lắp đặt cửa van hình cung, độ cao đóng mở 5 đến 10 m | tấn | 825.568 | 6.627.618 | 5.659.145 | 13.112.331 |