Tra cứu dữ liệu xây dựng
8345 kết quả · 4256/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II | 100m3/1km | 0 | 0 | 563.755 | 563.755 | |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III | 100m3/1km | 0 | 0 | 577.505 | 577.505 | |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp IV | 100m3/1km | 0 | 0 | 632.506 | 632.506 | |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp I | 100m3/1km |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
8345 kết quả · 4256/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II | 100m3/1km | 0 | 0 | 563.755 | 563.755 | |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III | 100m3/1km | 0 | 0 | 577.505 | 577.505 | |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp IV | 100m3/1km | 0 | 0 | 632.506 | 632.506 | |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp I | 100m3/1km |
| 0 |
| 0 |
| 388.487 |
| 388.487 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II | 100m3/1km | 0 | 0 | 456.049 | 456.049 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp III | 100m3/1km | 0 | 0 | 506.722 | 506.722 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp IV | 100m3/1km | 0 | 0 | 574.284 | 574.284 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp I | 100m3/1km | 0 | 0 | 408.193 | 408.193 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp II | 100m3/1km | 0 | 0 | 485.944 | 485.944 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp III | 100m3/1km | 0 | 0 | 544.258 | 544.258 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp IV | 100m3/1km | 0 | 0 | 641.446 | 641.446 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp I | 100m3/1km | 0 | 0 | 383.972 | 383.972 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp II | 100m3/1km | 0 | 0 | 458.024 | 458.024 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp III | 100m3/1km | 0 | 0 | 512.877 | 512.877 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp IV | 100m3/1km | 0 | 0 | 606.128 | 606.128 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp I | 100m3/1km | 0 | 0 | 369.080 | 369.080 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp II | 100m3/1km | 0 | 0 | 439.381 | 439.381 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp III | 100m3/1km | 0 | 0 | 492.106 | 492.106 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp IV | 100m3/1km | 0 | 0 | 579.982 | 579.982 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I | 100m3/1km | 0 | 0 | 509.374 | 509.374 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | 100m3/1km | 0 | 0 | 618.195 | 618.195 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | 100m3/1km | 0 | 0 | 673.763 | 673.763 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | 100m3/1km | 0 | 0 | 764.061 | 764.061 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp I | 100m3/1km | 0 | 0 | 508.755 | 508.755 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II | 100m3/1km | 0 | 0 | 522.505 | 522.505 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III | 100m3/1km | 0 | 0 | 550.005 | 550.005 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp IV | 100m3/1km | 0 | 0 | 563.755 | 563.755 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp I | 100m3/1km | 0 | 0 | 337.814 | 337.814 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II | 100m3/1km | 0 | 0 | 371.596 | 371.596 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp III | 100m3/1km | 0 | 0 | 405.377 | 405.377 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp IV | 100m3/1km | 0 | 0 | 489.831 | 489.831 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp I | 100m3/1km | 0 | 0 | 332.386 | 332.386 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp II | 100m3/1km | 0 | 0 | 388.755 | 388.755 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp III | 100m3/1km | 0 | 0 | 427.631 | 427.631 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp IV | 100m3/1km | 0 | 0 | 505.382 | 505.382 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp I | 100m3/1km | 0 | 0 | 312.663 | 312.663 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp II | 100m3/1km | 0 | 0 | 367.516 | 367.516 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp III | 100m3/1km | 0 | 0 | 403.171 | 403.171 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp IV | 100m3/1km | 0 | 0 | 477.223 | 477.223 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp I | 100m3/1km | 0 | 0 | 302.294 | 302.294 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp II | 100m3/1km | 0 | 0 | 351.504 | 351.504 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp III | 100m3/1km | 0 | 0 | 386.655 | 386.655 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp IV | 100m3/1km | 0 | 0 | 421.805 | 421.805 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I | 100m3/1km | 0 | 0 | 314.886 | 314.886 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | 100m3/1km | 0 | 0 | 383.188 | 383.188 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | 100m3/1km | 0 | 0 | 417.918 | 417.918 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | 100m3/1km | 0 | 0 | 474.644 | 474.644 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp I | 100m3/1km | 0 | 0 | 314.878 | 314.878 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II | 100m3/1km | 0 | 0 | 324.503 | 324.503 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III | 100m3/1km | 0 | 0 | 343.753 | 343.753 |
| 0 |
| 0 |
| 388.487 |
| 388.487 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II | 100m3/1km | 0 | 0 | 456.049 | 456.049 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp III | 100m3/1km | 0 | 0 | 506.722 | 506.722 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp IV | 100m3/1km | 0 | 0 | 574.284 | 574.284 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp I | 100m3/1km | 0 | 0 | 408.193 | 408.193 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp II | 100m3/1km | 0 | 0 | 485.944 | 485.944 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp III | 100m3/1km | 0 | 0 | 544.258 | 544.258 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp IV | 100m3/1km | 0 | 0 | 641.446 | 641.446 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp I | 100m3/1km | 0 | 0 | 383.972 | 383.972 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp II | 100m3/1km | 0 | 0 | 458.024 | 458.024 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp III | 100m3/1km | 0 | 0 | 512.877 | 512.877 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp IV | 100m3/1km | 0 | 0 | 606.128 | 606.128 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp I | 100m3/1km | 0 | 0 | 369.080 | 369.080 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp II | 100m3/1km | 0 | 0 | 439.381 | 439.381 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp III | 100m3/1km | 0 | 0 | 492.106 | 492.106 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp IV | 100m3/1km | 0 | 0 | 579.982 | 579.982 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I | 100m3/1km | 0 | 0 | 509.374 | 509.374 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | 100m3/1km | 0 | 0 | 618.195 | 618.195 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | 100m3/1km | 0 | 0 | 673.763 | 673.763 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | 100m3/1km | 0 | 0 | 764.061 | 764.061 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp I | 100m3/1km | 0 | 0 | 508.755 | 508.755 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II | 100m3/1km | 0 | 0 | 522.505 | 522.505 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III | 100m3/1km | 0 | 0 | 550.005 | 550.005 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp IV | 100m3/1km | 0 | 0 | 563.755 | 563.755 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp I | 100m3/1km | 0 | 0 | 337.814 | 337.814 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II | 100m3/1km | 0 | 0 | 371.596 | 371.596 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp III | 100m3/1km | 0 | 0 | 405.377 | 405.377 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp IV | 100m3/1km | 0 | 0 | 489.831 | 489.831 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp I | 100m3/1km | 0 | 0 | 332.386 | 332.386 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp II | 100m3/1km | 0 | 0 | 388.755 | 388.755 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp III | 100m3/1km | 0 | 0 | 427.631 | 427.631 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp IV | 100m3/1km | 0 | 0 | 505.382 | 505.382 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp I | 100m3/1km | 0 | 0 | 312.663 | 312.663 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp II | 100m3/1km | 0 | 0 | 367.516 | 367.516 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp III | 100m3/1km | 0 | 0 | 403.171 | 403.171 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp IV | 100m3/1km | 0 | 0 | 477.223 | 477.223 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp I | 100m3/1km | 0 | 0 | 302.294 | 302.294 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp II | 100m3/1km | 0 | 0 | 351.504 | 351.504 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp III | 100m3/1km | 0 | 0 | 386.655 | 386.655 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp IV | 100m3/1km | 0 | 0 | 421.805 | 421.805 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I | 100m3/1km | 0 | 0 | 314.886 | 314.886 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | 100m3/1km | 0 | 0 | 383.188 | 383.188 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | 100m3/1km | 0 | 0 | 417.918 | 417.918 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | 100m3/1km | 0 | 0 | 474.644 | 474.644 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp I | 100m3/1km | 0 | 0 | 314.878 | 314.878 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II | 100m3/1km | 0 | 0 | 324.503 | 324.503 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III | 100m3/1km | 0 | 0 | 343.753 | 343.753 |