Tra cứu dữ liệu xây dựng
8345 kết quả · 4256/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D105mm, đá cấp II | 100m3 | 2.079.290 | 1.645.179 | 4.339.754 | 8.064.223 | |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D105mm, đá cấp III | 100m3 | 1.749.905 | 1.503.353 | 3.039.533 | 6.292.791 | |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D105mm, đá cấp IV | 100m3 | 1.490.044 | 1.446.623 | 2.277.741 | 5.214.408 | |
| Khoan phá đá nổ mìn buồng trên giếng điều áp từ trên xuống đường kính >= 20mm, đá cấp I |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
8345 kết quả · 4256/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D105mm, đá cấp II | 100m3 | 2.079.290 | 1.645.179 | 4.339.754 | 8.064.223 | |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D105mm, đá cấp III | 100m3 | 1.749.905 | 1.503.353 | 3.039.533 | 6.292.791 | |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D105mm, đá cấp IV | 100m3 | 1.490.044 | 1.446.623 | 2.277.741 | 5.214.408 | |
| Khoan phá đá nổ mìn buồng trên giếng điều áp từ trên xuống đường kính >= 20mm, đá cấp I |
| 100m3 |
| 2.630.491 |
| 3.875.711 |
| 18.083.176 |
| 24.589.378 |
| Khoan phá đá nổ mìn buồng trên giếng điều áp từ trên xuống đường kính >= 20mm, đá cấp II | 100m3 | 2.188.426 | 3.550.543 | 16.118.847 | 21.857.816 |
| Khoan phá đá nổ mìn buồng trên giếng điều áp từ trên xuống đường kính >= 20mm, đá cấp III | 100m3 | 1.847.882 | 3.225.118 | 13.433.434 | 18.506.434 |
| Khoan phá đá nổ mìn buồng trên giếng điều áp từ trên xuống đường kính >= 20mm, đá cấp IV | 100m3 | 1.577.574 | 3.025.272 | 12.011.242 | 16.614.088 |
| Phá đá đường viền, đá cấp I | 100m2 | 5.644.938 | 1.933.988 | 62.667.248 | 70.246.174 |
| Phá đá đường viền, đá cấp II | 100m2 | 4.574.819 | 1.933.988 | 56.406.753 | 62.915.560 |
| Phá đá đường viền, đá cấp III | 100m2 | 4.178.588 | 1.933.988 | 50.769.192 | 56.881.768 |
| Đào phá đá chiều dày <= 0,5m bằng búa căn, đá cấp I | m3 | 0 | 363.590 | 645.867 | 1.009.457 |
| Đào phá đá chiều dày <= 0,5m bằng búa căn, đá cấp II | m3 | 0 | 330.067 | 585.442 | 915.509 |
| Đào phá đá chiều dày <= 0,5m bằng búa căn, đá cấp III | m3 | 0 | 296.545 | 525.018 | 821.563 |
| Đào phá đá chiều dày <= 0,5m bằng búa căn, đá cấp IV | m3 | 0 | 257.865 | 467.280 | 725.145 |
| Phá đá mồ côi bằng máy đào 1,25m3 gắn hàm kẹp | 100m3 | 0 | 2.065.650 | 10.812.541 | 12.878.191 |
| Xúc đá sau nổ mìn bằng máy đào 0,8m3 lên phương tiện vận chuyển | 100m3 | 0 | 464.157 | 1.501.374 | 1.965.531 |
| Xúc đá sau nổ mìn bằng máy đào 1,25m3 lên phương tiện vận chuyển | 100m3 | 0 | 464.157 | 1.699.112 | 2.163.269 |
| Xúc đá sau nổ mìn bằng máy đào 1,6m3 lên phương tiện vận chuyển | 100m3 | 0 | 464.157 | 1.873.692 | 2.337.849 |
| Xúc đá sau nổ mìn bằng máy đào 2,3m3 lên phương tiện vận chuyển | 100m3 | 0 | 464.157 | 1.985.843 | 2.450.000 |
| Xúc đá sau nổ mìn bằng máy đào 3,6m3 lên phương tiện vận chuyển | 100m3 | 0 | 464.157 | 2.452.980 | 2.917.137 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <= 300m | 100m3 | 0 | 0 | 1.807.120 | 1.807.120 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <= 300m | 100m3 | 0 | 0 | 1.670.641 | 1.670.641 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 10T trong phạm vi <= 300m | 100m3 | 0 | 0 | 1.646.845 | 1.646.845 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 12T trong phạm vi <= 300m | 100m3 | 0 | 0 | 1.691.086 | 1.691.086 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 22T trong phạm vi <= 300m | 100m3 | 0 | 0 | 1.785.471 | 1.785.471 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 27T trong phạm vi <= 300m | 100m3 | 0 | 0 | 1.859.458 | 1.859.458 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <= 500m | 100m3 | 0 | 0 | 1.944.882 | 1.944.882 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <= 500m | 100m3 | 0 | 0 | 1.959.394 | 1.959.394 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 10T trong phạm vi <= 500m | 100m3 | 0 | 0 | 1.824.198 | 1.824.198 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 12T trong phạm vi <= 500m | 100m3 | 0 | 0 | 1.895.183 | 1.895.183 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 22T trong phạm vi <= 500m | 100m3 | 0 | 0 | 1.875.979 | 1.875.979 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 27T trong phạm vi <= 500m | 100m3 | 0 | 0 | 1.954.364 | 1.954.364 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <= 700m | 100m3 | 0 | 0 | 1.979.612 | 1.979.612 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <= 700m | 100m3 | 0 | 0 | 2.162.895 | 2.162.895 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 10T trong phạm vi <= 700m | 100m3 | 0 | 0 | 2.030.265 | 2.030.265 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 12T trong phạm vi <= 700m | 100m3 | 0 | 0 | 2.118.717 | 2.118.717 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 22T trong phạm vi <= 700m | 100m3 | 0 | 0 | 2.152.987 | 2.152.987 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 27T trong phạm vi <= 700m | 100m3 | 0 | 0 | 2.242.598 | 2.242.598 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <= 1000m | 100m3 | 0 | 0 | 2.617.487 | 2.617.487 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <= 1000m | 100m3 | 0 | 0 | 2.640.025 | 2.640.025 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 10T trong phạm vi <= 1000m | 100m3 | 0 | 0 | 2.330.919 | 2.330.919 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 12T trong phạm vi <= 1000m | 100m3 | 0 | 0 | 2.451.103 | 2.451.103 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 22T trong phạm vi <= 1000m | 100m3 | 0 | 0 | 2.542.445 | 2.542.445 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 27T trong phạm vi <= 1000m | 100m3 | 0 | 0 | 2.650.343 | 2.650.343 |
| Vận chuyển tiếp đá cự ly <= 2km bằng ôtô tự đổ 5T | 100m3/1km | 0 | 0 | 1.036.113 | 1.036.113 |
| Vận chuyển tiếp đá cự ly <= 2km bằng ôtô tự đổ 7T | 100m3/1km | 0 | 0 | 1.065.635 | 1.065.635 |
| Vận chuyển tiếp đá cự ly <= 2km bằng ôtô tự đổ 10T | 100m3/1km | 0 | 0 | 1.099.586 | 1.099.586 |
| Vận chuyển tiếp đá cự ly <= 2km bằng ôtô tự đổ 12T | 100m3/1km | 0 | 0 | 1.135.166 | 1.135.166 |
| Vận chuyển tiếp đá cự ly <= 2km bằng ôtô tự đổ 22T | 100m3/1km | 0 | 0 | 1.138.203 | 1.138.203 |
| Vận chuyển tiếp đá cự ly <= 2km bằng ôtô tự đổ 27T | 100m3/1km | 0 | 0 | 1.195.115 | 1.195.115 |
| 100m3 |
| 2.630.491 |
| 3.875.711 |
| 18.083.176 |
| 24.589.378 |
| Khoan phá đá nổ mìn buồng trên giếng điều áp từ trên xuống đường kính >= 20mm, đá cấp II | 100m3 | 2.188.426 | 3.550.543 | 16.118.847 | 21.857.816 |
| Khoan phá đá nổ mìn buồng trên giếng điều áp từ trên xuống đường kính >= 20mm, đá cấp III | 100m3 | 1.847.882 | 3.225.118 | 13.433.434 | 18.506.434 |
| Khoan phá đá nổ mìn buồng trên giếng điều áp từ trên xuống đường kính >= 20mm, đá cấp IV | 100m3 | 1.577.574 | 3.025.272 | 12.011.242 | 16.614.088 |
| Phá đá đường viền, đá cấp I | 100m2 | 5.644.938 | 1.933.988 | 62.667.248 | 70.246.174 |
| Phá đá đường viền, đá cấp II | 100m2 | 4.574.819 | 1.933.988 | 56.406.753 | 62.915.560 |
| Phá đá đường viền, đá cấp III | 100m2 | 4.178.588 | 1.933.988 | 50.769.192 | 56.881.768 |
| Đào phá đá chiều dày <= 0,5m bằng búa căn, đá cấp I | m3 | 0 | 363.590 | 645.867 | 1.009.457 |
| Đào phá đá chiều dày <= 0,5m bằng búa căn, đá cấp II | m3 | 0 | 330.067 | 585.442 | 915.509 |
| Đào phá đá chiều dày <= 0,5m bằng búa căn, đá cấp III | m3 | 0 | 296.545 | 525.018 | 821.563 |
| Đào phá đá chiều dày <= 0,5m bằng búa căn, đá cấp IV | m3 | 0 | 257.865 | 467.280 | 725.145 |
| Phá đá mồ côi bằng máy đào 1,25m3 gắn hàm kẹp | 100m3 | 0 | 2.065.650 | 10.812.541 | 12.878.191 |
| Xúc đá sau nổ mìn bằng máy đào 0,8m3 lên phương tiện vận chuyển | 100m3 | 0 | 464.157 | 1.501.374 | 1.965.531 |
| Xúc đá sau nổ mìn bằng máy đào 1,25m3 lên phương tiện vận chuyển | 100m3 | 0 | 464.157 | 1.699.112 | 2.163.269 |
| Xúc đá sau nổ mìn bằng máy đào 1,6m3 lên phương tiện vận chuyển | 100m3 | 0 | 464.157 | 1.873.692 | 2.337.849 |
| Xúc đá sau nổ mìn bằng máy đào 2,3m3 lên phương tiện vận chuyển | 100m3 | 0 | 464.157 | 1.985.843 | 2.450.000 |
| Xúc đá sau nổ mìn bằng máy đào 3,6m3 lên phương tiện vận chuyển | 100m3 | 0 | 464.157 | 2.452.980 | 2.917.137 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <= 300m | 100m3 | 0 | 0 | 1.807.120 | 1.807.120 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <= 300m | 100m3 | 0 | 0 | 1.670.641 | 1.670.641 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 10T trong phạm vi <= 300m | 100m3 | 0 | 0 | 1.646.845 | 1.646.845 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 12T trong phạm vi <= 300m | 100m3 | 0 | 0 | 1.691.086 | 1.691.086 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 22T trong phạm vi <= 300m | 100m3 | 0 | 0 | 1.785.471 | 1.785.471 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 27T trong phạm vi <= 300m | 100m3 | 0 | 0 | 1.859.458 | 1.859.458 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <= 500m | 100m3 | 0 | 0 | 1.944.882 | 1.944.882 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <= 500m | 100m3 | 0 | 0 | 1.959.394 | 1.959.394 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 10T trong phạm vi <= 500m | 100m3 | 0 | 0 | 1.824.198 | 1.824.198 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 12T trong phạm vi <= 500m | 100m3 | 0 | 0 | 1.895.183 | 1.895.183 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 22T trong phạm vi <= 500m | 100m3 | 0 | 0 | 1.875.979 | 1.875.979 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 27T trong phạm vi <= 500m | 100m3 | 0 | 0 | 1.954.364 | 1.954.364 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <= 700m | 100m3 | 0 | 0 | 1.979.612 | 1.979.612 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <= 700m | 100m3 | 0 | 0 | 2.162.895 | 2.162.895 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 10T trong phạm vi <= 700m | 100m3 | 0 | 0 | 2.030.265 | 2.030.265 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 12T trong phạm vi <= 700m | 100m3 | 0 | 0 | 2.118.717 | 2.118.717 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 22T trong phạm vi <= 700m | 100m3 | 0 | 0 | 2.152.987 | 2.152.987 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 27T trong phạm vi <= 700m | 100m3 | 0 | 0 | 2.242.598 | 2.242.598 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <= 1000m | 100m3 | 0 | 0 | 2.617.487 | 2.617.487 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <= 1000m | 100m3 | 0 | 0 | 2.640.025 | 2.640.025 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 10T trong phạm vi <= 1000m | 100m3 | 0 | 0 | 2.330.919 | 2.330.919 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 12T trong phạm vi <= 1000m | 100m3 | 0 | 0 | 2.451.103 | 2.451.103 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 22T trong phạm vi <= 1000m | 100m3 | 0 | 0 | 2.542.445 | 2.542.445 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 27T trong phạm vi <= 1000m | 100m3 | 0 | 0 | 2.650.343 | 2.650.343 |
| Vận chuyển tiếp đá cự ly <= 2km bằng ôtô tự đổ 5T | 100m3/1km | 0 | 0 | 1.036.113 | 1.036.113 |
| Vận chuyển tiếp đá cự ly <= 2km bằng ôtô tự đổ 7T | 100m3/1km | 0 | 0 | 1.065.635 | 1.065.635 |
| Vận chuyển tiếp đá cự ly <= 2km bằng ôtô tự đổ 10T | 100m3/1km | 0 | 0 | 1.099.586 | 1.099.586 |
| Vận chuyển tiếp đá cự ly <= 2km bằng ôtô tự đổ 12T | 100m3/1km | 0 | 0 | 1.135.166 | 1.135.166 |
| Vận chuyển tiếp đá cự ly <= 2km bằng ôtô tự đổ 22T | 100m3/1km | 0 | 0 | 1.138.203 | 1.138.203 |
| Vận chuyển tiếp đá cự ly <= 2km bằng ôtô tự đổ 27T | 100m3/1km | 0 | 0 | 1.195.115 | 1.195.115 |