Tra cứu dữ liệu xây dựng
8345 kết quả · 4256/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp IV | 100m3/1km | 0 | 0 | 349.253 | 349.253 | |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp I | 100m3/1km | 0 | 0 | 209.445 | 209.445 | |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II | 100m3/1km | 0 | 0 | 229.714 | 229.714 | |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp III | 100m3/1km |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
8345 kết quả · 4256/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp IV | 100m3/1km | 0 | 0 | 349.253 | 349.253 | |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp I | 100m3/1km | 0 | 0 | 209.445 | 209.445 | |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II | 100m3/1km | 0 | 0 | 229.714 | 229.714 | |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp III | 100m3/1km |
| 0 |
| 0 |
| 244.915 |
| 244.915 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp IV | 100m3/1km | 0 | 0 | 302.344 | 302.344 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp I | 100m3/1km | 0 | 0 | 206.040 | 206.040 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp II | 100m3/1km | 0 | 0 | 241.028 | 241.028 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp III | 100m3/1km | 0 | 0 | 264.354 | 264.354 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp IV | 100m3/1km | 0 | 0 | 312.948 | 312.948 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp I | 100m3/1km | 0 | 0 | 194.729 | 194.729 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp II | 100m3/1km | 0 | 0 | 230.383 | 230.383 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp III | 100m3/1km | 0 | 0 | 252.325 | 252.325 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp IV | 100m3/1km | 0 | 0 | 296.207 | 296.207 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp I | 100m3/1km | 0 | 0 | 189.812 | 189.812 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp II | 100m3/1km | 0 | 0 | 217.933 | 217.933 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp III | 100m3/1km | 0 | 0 | 239.023 | 239.023 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp IV | 100m3/1km | 0 | 0 | 263.628 | 263.628 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp I | 100m3 | 5.467.298 | 5.918.002 | 9.831.726 | 21.217.026 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp II | 100m3 | 4.083.713 | 4.525.531 | 5.983.889 | 14.593.133 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp III | 100m3 | 3.477.491 | 3.945.335 | 4.919.271 | 12.342.097 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp IV | 100m3 | 2.652.250 | 3.249.099 | 3.144.478 | 9.045.827 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp I | 100m3 | 2.186.263 | 1.705.777 | 4.381.759 | 8.273.799 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp II | 100m3 | 1.860.440 | 1.570.398 | 3.945.719 | 7.376.557 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp III | 100m3 | 1.665.827 | 1.435.019 | 3.051.938 | 6.152.784 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp IV | 100m3 | 1.523.851 | 1.380.867 | 1.795.258 | 4.699.976 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp I | 100m3 | 2.445.004 | 1.624.550 | 4.960.516 | 9.030.070 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp II | 100m3 | 2.026.549 | 1.495.617 | 4.250.883 | 7.773.049 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp III | 100m3 | 1.701.875 | 1.366.685 | 2.977.667 | 6.046.227 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp IV | 100m3 | 1.446.686 | 1.315.112 | 2.233.187 | 4.994.985 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp I | 100m3 | 5.802.209 | 6.575.558 | 10.923.906 | 23.301.673 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp II | 100m3 | 4.375.392 | 5.028.368 | 6.649.441 | 16.053.201 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp III | 100m3 | 3.736.311 | 4.383.705 | 5.466.946 | 13.586.962 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp IV | 100m3 | 2.890.119 | 3.610.110 | 3.494.719 | 9.994.948 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp I | 100m3 | 2.392.818 | 2.046.932 | 4.868.193 | 9.307.943 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp II | 100m3 | 2.041.984 | 1.884.477 | 4.384.117 | 8.310.578 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp III | 100m3 | 1.831.099 | 1.722.022 | 3.391.485 | 6.944.606 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp IV | 100m3 | 1.678.089 | 1.578.134 | 1.994.291 | 5.250.514 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp I | 100m3 | 2.604.953 | 1.949.459 | 5.217.929 | 9.772.341 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp II | 100m3 | 2.167.179 | 1.794.740 | 4.473.178 | 8.435.097 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp III | 100m3 | 1.829.941 | 1.640.021 | 3.133.370 | 6.603.332 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp IV | 100m3 | 1.562.258 | 1.578.134 | 2.350.626 | 5.491.018 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D42mm, đá cấp I | 100m3 | 5.634.882 | 6.246.780 | 10.377.817 | 22.259.479 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D42mm, đá cấp II | 100m3 | 4.229.553 | 4.776.949 | 6.316.002 | 15.322.504 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D42mm, đá cấp III | 100m3 | 3.606.774 | 4.164.520 | 5.193.900 | 12.965.194 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D42mm, đá cấp IV | 100m3 | 2.771.185 | 3.429.605 | 3.318.807 | 9.519.597 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D76mm, đá cấp I | 100m3 | 2.289.686 | 1.876.484 | 4.624.975 | 8.791.145 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D76mm, đá cấp II | 100m3 | 1.951.340 | 1.727.438 | 4.165.580 | 7.844.358 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D76mm, đá cấp III | 100m3 | 1.748.627 | 1.578.650 | 3.223.766 | 6.551.043 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D76mm, đá cấp IV | 100m3 | 1.600.988 | 1.519.083 | 1.895.436 | 5.015.507 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D105mm, đá cấp I | 100m3 | 2.505.008 | 1.787.004 | 5.068.519 | 9.360.531 |
| 0 |
| 0 |
| 244.915 |
| 244.915 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp IV | 100m3/1km | 0 | 0 | 302.344 | 302.344 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp I | 100m3/1km | 0 | 0 | 206.040 | 206.040 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp II | 100m3/1km | 0 | 0 | 241.028 | 241.028 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp III | 100m3/1km | 0 | 0 | 264.354 | 264.354 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp IV | 100m3/1km | 0 | 0 | 312.948 | 312.948 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp I | 100m3/1km | 0 | 0 | 194.729 | 194.729 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp II | 100m3/1km | 0 | 0 | 230.383 | 230.383 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp III | 100m3/1km | 0 | 0 | 252.325 | 252.325 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp IV | 100m3/1km | 0 | 0 | 296.207 | 296.207 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp I | 100m3/1km | 0 | 0 | 189.812 | 189.812 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp II | 100m3/1km | 0 | 0 | 217.933 | 217.933 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp III | 100m3/1km | 0 | 0 | 239.023 | 239.023 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp IV | 100m3/1km | 0 | 0 | 263.628 | 263.628 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp I | 100m3 | 5.467.298 | 5.918.002 | 9.831.726 | 21.217.026 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp II | 100m3 | 4.083.713 | 4.525.531 | 5.983.889 | 14.593.133 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp III | 100m3 | 3.477.491 | 3.945.335 | 4.919.271 | 12.342.097 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp IV | 100m3 | 2.652.250 | 3.249.099 | 3.144.478 | 9.045.827 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp I | 100m3 | 2.186.263 | 1.705.777 | 4.381.759 | 8.273.799 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp II | 100m3 | 1.860.440 | 1.570.398 | 3.945.719 | 7.376.557 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp III | 100m3 | 1.665.827 | 1.435.019 | 3.051.938 | 6.152.784 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp IV | 100m3 | 1.523.851 | 1.380.867 | 1.795.258 | 4.699.976 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp I | 100m3 | 2.445.004 | 1.624.550 | 4.960.516 | 9.030.070 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp II | 100m3 | 2.026.549 | 1.495.617 | 4.250.883 | 7.773.049 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp III | 100m3 | 1.701.875 | 1.366.685 | 2.977.667 | 6.046.227 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp IV | 100m3 | 1.446.686 | 1.315.112 | 2.233.187 | 4.994.985 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp I | 100m3 | 5.802.209 | 6.575.558 | 10.923.906 | 23.301.673 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp II | 100m3 | 4.375.392 | 5.028.368 | 6.649.441 | 16.053.201 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp III | 100m3 | 3.736.311 | 4.383.705 | 5.466.946 | 13.586.962 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp IV | 100m3 | 2.890.119 | 3.610.110 | 3.494.719 | 9.994.948 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp I | 100m3 | 2.392.818 | 2.046.932 | 4.868.193 | 9.307.943 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp II | 100m3 | 2.041.984 | 1.884.477 | 4.384.117 | 8.310.578 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp III | 100m3 | 1.831.099 | 1.722.022 | 3.391.485 | 6.944.606 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp IV | 100m3 | 1.678.089 | 1.578.134 | 1.994.291 | 5.250.514 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp I | 100m3 | 2.604.953 | 1.949.459 | 5.217.929 | 9.772.341 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp II | 100m3 | 2.167.179 | 1.794.740 | 4.473.178 | 8.435.097 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp III | 100m3 | 1.829.941 | 1.640.021 | 3.133.370 | 6.603.332 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp IV | 100m3 | 1.562.258 | 1.578.134 | 2.350.626 | 5.491.018 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D42mm, đá cấp I | 100m3 | 5.634.882 | 6.246.780 | 10.377.817 | 22.259.479 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D42mm, đá cấp II | 100m3 | 4.229.553 | 4.776.949 | 6.316.002 | 15.322.504 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D42mm, đá cấp III | 100m3 | 3.606.774 | 4.164.520 | 5.193.900 | 12.965.194 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D42mm, đá cấp IV | 100m3 | 2.771.185 | 3.429.605 | 3.318.807 | 9.519.597 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D76mm, đá cấp I | 100m3 | 2.289.686 | 1.876.484 | 4.624.975 | 8.791.145 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D76mm, đá cấp II | 100m3 | 1.951.340 | 1.727.438 | 4.165.580 | 7.844.358 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D76mm, đá cấp III | 100m3 | 1.748.627 | 1.578.650 | 3.223.766 | 6.551.043 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D76mm, đá cấp IV | 100m3 | 1.600.988 | 1.519.083 | 1.895.436 | 5.015.507 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D105mm, đá cấp I | 100m3 | 2.505.008 | 1.787.004 | 5.068.519 | 9.360.531 |