Tra cứu dữ liệu xây dựng
6750 kết quả · 79/QĐ -SXD
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 5.777 | 10.108 | 204 | 16.089 | |
| Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 7.555 | 10.108 | 204 | 17.867 | |
| Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 | m2 | 9.322 | 10.108 | 204 | 19.634 | |
| Trát tường xây bằng gạch bê tông khí chưng cao áp AAC, trát tường ngoài chiều dày trát 0,5 cm | 1m2 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
6750 kết quả · 79/QĐ -SXD
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 5.777 | 10.108 | 204 | 16.089 | |
| Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 7.555 | 10.108 | 204 | 17.867 | |
| Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 | m2 | 9.322 | 10.108 | 204 | 19.634 | |
| Trát tường xây bằng gạch bê tông khí chưng cao áp AAC, trát tường ngoài chiều dày trát 0,5 cm | 1m2 |
| 5.958 |
| 6.892 |
| 0 |
| 12.850 |
| Trát tường xây bằng gạch bê tông khí chưng cao áp AAC, trát tường ngoài chiều dày trát 0,7 cm | 1m2 | 7.944 | 8.270 | 0 | 16.214 |
| Trát tường xây bằng gạch bê tông khí chưng cao áp AAC, trát tường ngoài chiều dày trát 1,0 cm | 1m2 | 10.923 | 10.108 | 0 | 21.031 |
| Trát tường xây bằng gạch bê tông khí chưng cao áp AAC, trát tường trong chiều dày trát 0,5 cm | 1m2 | 5.958 | 5.054 | 0 | 11.012 |
| Trát tường xây bằng gạch bê tông khí chưng cao áp AAC, trát tường trong chiều dày trát 0,7 cm | 1m2 | 7.944 | 6.432 | 0 | 14.376 |
| Trát tường xây bằng gạch bê tông khí chưng cao áp AAC, trát tường trong chiều dày trát 1,0 cm | 1m2 | 10.923 | 6.892 | 0 | 17.815 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 3.266 | 22.880 | 210 | 26.356 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 4.269 | 22.880 | 210 | 27.359 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,0 cm, vữa XM mác 100 | m2 | 5.269 | 22.880 | 210 | 28.359 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 4.521 | 23.891 | 210 | 28.622 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 5.912 | 23.891 | 210 | 30.013 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 100 | m2 | 7.296 | 23.891 | 210 | 31.397 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 6.280 | 26.188 | 210 | 32.678 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 8.213 | 26.188 | 210 | 34.611 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 | m2 | 10.133 | 26.188 | 210 | 36.531 |
| Trát xà dầm, vữa XM mác 50 | m2 | 4.521 | 16.080 | 210 | 20.811 |
| Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | m2 | 5.912 | 16.080 | 210 | 22.202 |
| Trát xà dầm, vữa XM mác 100 | m2 | 7.296 | 16.080 | 210 | 23.586 |
| Trát trần, vữa XM mác 50 | m2 | 4.521 | 22.972 | 210 | 27.703 |
| Trát trần, vữa XM mác 75 | m2 | 5.912 | 22.972 | 210 | 29.094 |
| Trát trần, vữa XM mác 100 | m2 | 7.296 | 22.972 | 210 | 30.478 |
| Trát xà dầm, vữa XM mác 50 | m2 | 5.651 | 17.688 | 210 | 23.549 |
| Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | m2 | 7.390 | 17.688 | 210 | 25.288 |
| Trát xà dầm, vữa XM mác 100 | m2 | 8.120 | 17.688 | 210 | 26.018 |
| Trát trần, vữa XM mác 50 | m2 | 5.651 | 25.269 | 210 | 31.130 |
| Trát trần, vữa XM mác 75 | m2 | 7.390 | 25.269 | 210 | 32.869 |
| Trát trần, vữa XM mác 100 | m2 | 8.120 | 25.269 | 210 | 33.599 |
| Trát phào đơn, vữa XM cát mịn mác 50 | m | 2.791 | 9.969 | 0 | 12.760 |
| Trát phào đơn, vữa XM cát mịn mác 75 | m | 3.650 | 9.969 | 0 | 13.619 |
| Trát phào đơn, vữa XM cát mịn mác 100 | m | 4.504 | 9.969 | 0 | 14.473 |
| Trát phào kép, vữa XM cát mịn mác 50 | m | 3.559 | 12.461 | 0 | 16.020 |
| Trát phào kép, vữa XM cát mịn mác 75 | m | 4.652 | 12.461 | 0 | 17.113 |
| Trát phào kép, vữa XM cát mịn mác 100 | m | 5.741 | 12.461 | 0 | 18.202 |
| Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn mác 50 | m | 684 | 6.081 | 0 | 6.765 |
| Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn mác 75 | m | 895 | 6.081 | 0 | 6.976 |
| Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn mác 100 | m | 1.105 | 6.081 | 0 | 7.186 |
| Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM cát mịn mác 50 | m2 | 3.044 | 11.963 | 0 | 15.007 |
| Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 3.981 | 11.963 | 0 | 15.944 |
| Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM cát mịn mác 100 | m2 | 4.912 | 11.963 | 0 | 16.875 |
| Trát vẩy tường chống vang Trát vẩy tường chống vang | m2 | 13.601 | 15.452 | 0 | 29.053 |
| Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn mác 50 | m | 3.447 | 15.950 | 0 | 19.397 |
| Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn mác 75 | m | 3.570 | 15.950 | 0 | 19.520 |
| Trát granitô tay vịn lan can, tay vịn cầu thang dày 2,5 cm, vữa XM cát mịn mác 50 | m2 | 42.375 | 146.046 | 0 | 188.421 |
| Trát granitô tay vịn lan can, tay vịn cầu thang dày 2,5 cm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 43.568 | 146.046 | 0 | 189.614 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1,0 cm, vữa XM cát mịn mác 50 | m2 | 33.999 | 54.331 | 0 | 88.330 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1,0 cm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 35.067 | 54.331 | 0 | 89.398 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1,5 cm, vữa XM cát mịn mác 50 | m2 | 38.089 | 54.331 | 0 | 92.420 |
| 5.958 |
| 6.892 |
| 0 |
| 12.850 |
| Trát tường xây bằng gạch bê tông khí chưng cao áp AAC, trát tường ngoài chiều dày trát 0,7 cm | 1m2 | 7.944 | 8.270 | 0 | 16.214 |
| Trát tường xây bằng gạch bê tông khí chưng cao áp AAC, trát tường ngoài chiều dày trát 1,0 cm | 1m2 | 10.923 | 10.108 | 0 | 21.031 |
| Trát tường xây bằng gạch bê tông khí chưng cao áp AAC, trát tường trong chiều dày trát 0,5 cm | 1m2 | 5.958 | 5.054 | 0 | 11.012 |
| Trát tường xây bằng gạch bê tông khí chưng cao áp AAC, trát tường trong chiều dày trát 0,7 cm | 1m2 | 7.944 | 6.432 | 0 | 14.376 |
| Trát tường xây bằng gạch bê tông khí chưng cao áp AAC, trát tường trong chiều dày trát 1,0 cm | 1m2 | 10.923 | 6.892 | 0 | 17.815 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 3.266 | 22.880 | 210 | 26.356 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 4.269 | 22.880 | 210 | 27.359 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,0 cm, vữa XM mác 100 | m2 | 5.269 | 22.880 | 210 | 28.359 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 4.521 | 23.891 | 210 | 28.622 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 5.912 | 23.891 | 210 | 30.013 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 100 | m2 | 7.296 | 23.891 | 210 | 31.397 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 6.280 | 26.188 | 210 | 32.678 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 8.213 | 26.188 | 210 | 34.611 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 | m2 | 10.133 | 26.188 | 210 | 36.531 |
| Trát xà dầm, vữa XM mác 50 | m2 | 4.521 | 16.080 | 210 | 20.811 |
| Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | m2 | 5.912 | 16.080 | 210 | 22.202 |
| Trát xà dầm, vữa XM mác 100 | m2 | 7.296 | 16.080 | 210 | 23.586 |
| Trát trần, vữa XM mác 50 | m2 | 4.521 | 22.972 | 210 | 27.703 |
| Trát trần, vữa XM mác 75 | m2 | 5.912 | 22.972 | 210 | 29.094 |
| Trát trần, vữa XM mác 100 | m2 | 7.296 | 22.972 | 210 | 30.478 |
| Trát xà dầm, vữa XM mác 50 | m2 | 5.651 | 17.688 | 210 | 23.549 |
| Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | m2 | 7.390 | 17.688 | 210 | 25.288 |
| Trát xà dầm, vữa XM mác 100 | m2 | 8.120 | 17.688 | 210 | 26.018 |
| Trát trần, vữa XM mác 50 | m2 | 5.651 | 25.269 | 210 | 31.130 |
| Trát trần, vữa XM mác 75 | m2 | 7.390 | 25.269 | 210 | 32.869 |
| Trát trần, vữa XM mác 100 | m2 | 8.120 | 25.269 | 210 | 33.599 |
| Trát phào đơn, vữa XM cát mịn mác 50 | m | 2.791 | 9.969 | 0 | 12.760 |
| Trát phào đơn, vữa XM cát mịn mác 75 | m | 3.650 | 9.969 | 0 | 13.619 |
| Trát phào đơn, vữa XM cát mịn mác 100 | m | 4.504 | 9.969 | 0 | 14.473 |
| Trát phào kép, vữa XM cát mịn mác 50 | m | 3.559 | 12.461 | 0 | 16.020 |
| Trát phào kép, vữa XM cát mịn mác 75 | m | 4.652 | 12.461 | 0 | 17.113 |
| Trát phào kép, vữa XM cát mịn mác 100 | m | 5.741 | 12.461 | 0 | 18.202 |
| Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn mác 50 | m | 684 | 6.081 | 0 | 6.765 |
| Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn mác 75 | m | 895 | 6.081 | 0 | 6.976 |
| Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn mác 100 | m | 1.105 | 6.081 | 0 | 7.186 |
| Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM cát mịn mác 50 | m2 | 3.044 | 11.963 | 0 | 15.007 |
| Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 3.981 | 11.963 | 0 | 15.944 |
| Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM cát mịn mác 100 | m2 | 4.912 | 11.963 | 0 | 16.875 |
| Trát vẩy tường chống vang Trát vẩy tường chống vang | m2 | 13.601 | 15.452 | 0 | 29.053 |
| Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn mác 50 | m | 3.447 | 15.950 | 0 | 19.397 |
| Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn mác 75 | m | 3.570 | 15.950 | 0 | 19.520 |
| Trát granitô tay vịn lan can, tay vịn cầu thang dày 2,5 cm, vữa XM cát mịn mác 50 | m2 | 42.375 | 146.046 | 0 | 188.421 |
| Trát granitô tay vịn lan can, tay vịn cầu thang dày 2,5 cm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 43.568 | 146.046 | 0 | 189.614 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1,0 cm, vữa XM cát mịn mác 50 | m2 | 33.999 | 54.331 | 0 | 88.330 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1,0 cm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 35.067 | 54.331 | 0 | 89.398 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1,5 cm, vữa XM cát mịn mác 50 | m2 | 38.089 | 54.331 | 0 | 92.420 |