Tra cứu dữ liệu xây dựng
6750 kết quả · 79/QĐ -SXD
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1,5 cm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 39.157 | 54.331 | 0 | 93.488 | |
| Trát granitô tường, vữa XM cát mịn mác 50 | m2 | 38.089 | 33.999 | 0 | 72.088 | |
| Trát granitô tường, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 39.157 | 33.999 | 0 | 73.156 | |
| Trát granitô trụ, cột, vữa XM cát mịn mác 50 | m2 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
6750 kết quả · 79/QĐ -SXD
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1,5 cm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 39.157 | 54.331 | 0 | 93.488 | |
| Trát granitô tường, vữa XM cát mịn mác 50 | m2 | 38.089 | 33.999 | 0 | 72.088 | |
| Trát granitô tường, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 39.157 | 33.999 | 0 | 73.156 | |
| Trát granitô trụ, cột, vữa XM cát mịn mác 50 | m2 |
| 38.089 |
| 81.321 |
| 0 |
| 119.410 |
| Trát granitô trụ, cột, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 39.157 | 81.321 | 0 | 120.478 |
| Trát đá rửa tường, vữa XM cát mịn mác 50 | m2 | 36.317 | 22.053 | 200 | 58.570 |
| Trát đá rửa tường, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 37.516 | 22.053 | 200 | 59.769 |
| Trát đá rửa trụ, cột, vữa XM cát mịn mác 50 | m2 | 0 | 38.134 | 200 | 38.334 |
| Trát đá rửa trụ, cột, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 0 | 38.134 | 200 | 38.334 |
| Trát đá rửa thành sênô, ôvăng, lan can, diềm chắn nắng, dày1,5 cm, vữa XM cát mịn mác 50 | m2 | 40.471 | 56.325 | 0 | 96.796 |
| Trát đá rửa thành sênô, ôvăng, lan can, diềm chắn nắng, dày1,5 cm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 42.394 | 56.325 | 0 | 98.719 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 200x250 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 79.672 | 22.053 | 10.816 | 112.541 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 200x300 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 79.701 | 19.296 | 10.816 | 109.813 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x300 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 79.729 | 17.918 | 10.816 | 108.463 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 400x400 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 81.254 | 16.080 | 10.816 | 108.150 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 500x500 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 81.266 | 15.621 | 10.816 | 107.703 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 600x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 91.714 | 14.702 | 10.816 | 117.232 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 450x900 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 81.400 | 14.702 | 10.816 | 106.918 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 600x900 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 91.955 | 13.324 | 10.816 | 116.095 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x300mm | m2 | 105.749 | 19.296 | 5.408 | 130.453 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x400mm | m2 | 105.749 | 18.378 | 5.408 | 129.535 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x500mm | m2 | 105.749 | 17.459 | 5.408 | 128.616 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 150x150mm | m2 | 105.749 | 22.053 | 5.408 | 133.210 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 150x300mm | m2 | 105.749 | 19.296 | 5.408 | 130.453 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 200x500mm | m2 | 105.749 | 16.540 | 5.408 | 127.697 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 150x500mm | m2 | 105.749 | 17.918 | 5.408 | 129.075 |
| Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox | m2 | 379.086 | 28.412 | 14.872 | 422.370 |
| Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | m2 | 567.154 | 23.926 | 14.196 | 605.276 |
| Công tác ốp đá granit tự nhiên vào cột, trụ có chốt bằng inox | m2 | 373.458 | 35.390 | 14.872 | 423.720 |
| Công tác ốp đá granit tự nhiên vào cột, trụ sử dụng keo dán | m2 | 560.521 | 29.907 | 14.196 | 604.624 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường, cột, tiết diện đá <=0,16 m2, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 311.750 | 51.839 | 14.872 | 378.461 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào cột, trụ, tiết diện đá <=0,16 m2 | m2 | 311.750 | 64.798 | 14.872 | 391.420 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường, cột, tiết diện đá <=0,25 m2, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 310.110 | 48.848 | 14.196 | 373.154 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào cột, trụ, tiết diện đá <=0,25 m2 | m2 | 310.110 | 61.309 | 14.196 | 385.615 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường, cột, tiết diện đá >0,25 m2, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 308.302 | 45.359 | 14.196 | 367.857 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào cột, trụ, tiết diện đá >0,25 m2 | m2 | 308.302 | 56.823 | 14.196 | 379.321 |
| Công tác ốp đá hoa cương vào tường, tiết diện đá <=0,16 m2 | m2 | 596.802 | 51.839 | 14.872 | 663.513 |
| Công tác ốp đá hoa cương vào cột, trụ, tiết diện đá <=0,16 m2 | m2 | 596.802 | 64.798 | 14.872 | 676.472 |
| Công tác ốp đá hoa cương vào tường, tiết diện đá <=0,25 m2 | m2 | 595.162 | 48.848 | 14.196 | 658.206 |
| Công tác ốp đá hoa cương vào cột, trụ, tiết diện đá <=0,25 m2 | m2 | 595.162 | 61.309 | 14.196 | 670.667 |
| Công tác ốp đá hoa cương vào tường, tiết diện đá >0,25 m2 | m2 | 593.354 | 45.359 | 14.196 | 652.909 |
| Công tác ốp đá hoa cương vào cột, trụ, tiết diện đá >0,25 m2 | m2 | 593.354 | 56.823 | 14.196 | 664.373 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 6.249 | 3.124 | 200 | 9.573 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 8.172 | 3.124 | 200 | 11.496 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 | m2 | 10.083 | 3.124 | 200 | 13.407 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 8.748 | 4.870 | 267 | 13.885 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 11.440 | 4.870 | 267 | 16.577 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 | m2 | 14.115 | 4.870 | 267 | 19.252 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 6.511 | 4.181 | 200 | 10.892 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 8.434 | 4.181 | 200 | 12.815 |
| 38.089 |
| 81.321 |
| 0 |
| 119.410 |
| Trát granitô trụ, cột, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 39.157 | 81.321 | 0 | 120.478 |
| Trát đá rửa tường, vữa XM cát mịn mác 50 | m2 | 36.317 | 22.053 | 200 | 58.570 |
| Trát đá rửa tường, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 37.516 | 22.053 | 200 | 59.769 |
| Trát đá rửa trụ, cột, vữa XM cát mịn mác 50 | m2 | 0 | 38.134 | 200 | 38.334 |
| Trát đá rửa trụ, cột, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 0 | 38.134 | 200 | 38.334 |
| Trát đá rửa thành sênô, ôvăng, lan can, diềm chắn nắng, dày1,5 cm, vữa XM cát mịn mác 50 | m2 | 40.471 | 56.325 | 0 | 96.796 |
| Trát đá rửa thành sênô, ôvăng, lan can, diềm chắn nắng, dày1,5 cm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 42.394 | 56.325 | 0 | 98.719 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 200x250 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 79.672 | 22.053 | 10.816 | 112.541 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 200x300 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 79.701 | 19.296 | 10.816 | 109.813 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x300 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 79.729 | 17.918 | 10.816 | 108.463 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 400x400 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 81.254 | 16.080 | 10.816 | 108.150 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 500x500 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 81.266 | 15.621 | 10.816 | 107.703 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 600x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 91.714 | 14.702 | 10.816 | 117.232 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 450x900 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 81.400 | 14.702 | 10.816 | 106.918 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 600x900 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 91.955 | 13.324 | 10.816 | 116.095 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x300mm | m2 | 105.749 | 19.296 | 5.408 | 130.453 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x400mm | m2 | 105.749 | 18.378 | 5.408 | 129.535 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x500mm | m2 | 105.749 | 17.459 | 5.408 | 128.616 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 150x150mm | m2 | 105.749 | 22.053 | 5.408 | 133.210 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 150x300mm | m2 | 105.749 | 19.296 | 5.408 | 130.453 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 200x500mm | m2 | 105.749 | 16.540 | 5.408 | 127.697 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 150x500mm | m2 | 105.749 | 17.918 | 5.408 | 129.075 |
| Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox | m2 | 379.086 | 28.412 | 14.872 | 422.370 |
| Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | m2 | 567.154 | 23.926 | 14.196 | 605.276 |
| Công tác ốp đá granit tự nhiên vào cột, trụ có chốt bằng inox | m2 | 373.458 | 35.390 | 14.872 | 423.720 |
| Công tác ốp đá granit tự nhiên vào cột, trụ sử dụng keo dán | m2 | 560.521 | 29.907 | 14.196 | 604.624 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường, cột, tiết diện đá <=0,16 m2, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 311.750 | 51.839 | 14.872 | 378.461 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào cột, trụ, tiết diện đá <=0,16 m2 | m2 | 311.750 | 64.798 | 14.872 | 391.420 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường, cột, tiết diện đá <=0,25 m2, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 310.110 | 48.848 | 14.196 | 373.154 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào cột, trụ, tiết diện đá <=0,25 m2 | m2 | 310.110 | 61.309 | 14.196 | 385.615 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường, cột, tiết diện đá >0,25 m2, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 308.302 | 45.359 | 14.196 | 367.857 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào cột, trụ, tiết diện đá >0,25 m2 | m2 | 308.302 | 56.823 | 14.196 | 379.321 |
| Công tác ốp đá hoa cương vào tường, tiết diện đá <=0,16 m2 | m2 | 596.802 | 51.839 | 14.872 | 663.513 |
| Công tác ốp đá hoa cương vào cột, trụ, tiết diện đá <=0,16 m2 | m2 | 596.802 | 64.798 | 14.872 | 676.472 |
| Công tác ốp đá hoa cương vào tường, tiết diện đá <=0,25 m2 | m2 | 595.162 | 48.848 | 14.196 | 658.206 |
| Công tác ốp đá hoa cương vào cột, trụ, tiết diện đá <=0,25 m2 | m2 | 595.162 | 61.309 | 14.196 | 670.667 |
| Công tác ốp đá hoa cương vào tường, tiết diện đá >0,25 m2 | m2 | 593.354 | 45.359 | 14.196 | 652.909 |
| Công tác ốp đá hoa cương vào cột, trụ, tiết diện đá >0,25 m2 | m2 | 593.354 | 56.823 | 14.196 | 664.373 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 6.249 | 3.124 | 200 | 9.573 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 8.172 | 3.124 | 200 | 11.496 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 | m2 | 10.083 | 3.124 | 200 | 13.407 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 8.748 | 4.870 | 267 | 13.885 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 11.440 | 4.870 | 267 | 16.577 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 | m2 | 14.115 | 4.870 | 267 | 19.252 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 6.511 | 4.181 | 200 | 10.892 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 8.434 | 4.181 | 200 | 12.815 |