Tra cứu dữ liệu xây dựng
6750 kết quả · 79/QĐ -SXD
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Gia công và đóng diềm mái bằng gỗ, dày 3 cm | m2 | 210.905 | 15.162 | 0 | 226.067 | |
| Dán foocmica vào kết cấu dạng tấm | m2 | 44.779 | 4.594 | 0 | 49.373 | |
| Dán foocmica vào kết cấu dạng chỉ rộng <=3 cm | m2 | 1.381 | 2.297 | 0 | 3.678 | |
| ốp simili + mút vào cấu kiện gỗ | m2 | 85.050 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
6750 kết quả · 79/QĐ -SXD
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Gia công và đóng diềm mái bằng gỗ, dày 3 cm | m2 | 210.905 | 15.162 | 0 | 226.067 | |
| Dán foocmica vào kết cấu dạng tấm | m2 | 44.779 | 4.594 | 0 | 49.373 | |
| Dán foocmica vào kết cấu dạng chỉ rộng <=3 cm | m2 | 1.381 | 2.297 | 0 | 3.678 | |
| ốp simili + mút vào cấu kiện gỗ | m2 | 85.050 |
| 13.783 |
| 0 |
| 98.833 |
| Dán giấy trang trí vào tường gỗ ván | m2 | 16.398 | 3.216 | 0 | 19.614 |
| Dán giấy trang trí vào tường trát vữa | m2 | 19.692 | 3.676 | 0 | 23.368 |
| Dán giấy trang trí vào trần gỗ | m2 | 16.398 | 4.135 | 0 | 20.533 |
| Dán giấy trang trí vào trần trát vữa | m2 | 19.692 | 4.594 | 0 | 24.286 |
| Làm vách bằng tấm thạch cao | m2 | 74.542 | 23.926 | 0 | 98.468 |
| Lắp gioăng đồng trang trí không có hoa văn cho láng nền sàn granitô | m | 16.320 | 10.108 | 0 | 26.428 |
| Lắp gioăng kính trang trí không có hoa văn cho láng nền sàn granitô | m | 2.625 | 5.513 | 0 | 8.138 |
| Sản xuất và lắp đặt hộp màn cửa, hộp đèn tường bọc ván ép | m | 44.119 | 19.938 | 0 | 64.057 |
| Sản xuất và lắp đặt hộp màn cửa, hộp đèn tường bọc lambris | m | 34.114 | 17.446 | 0 | 51.560 |
| Sản xuất và lắp đặt hộp đèn âm trần | m2 | 204.050 | 39.876 | 0 | 243.926 |
| Sản xuất và lắp đặt hộp đèn trần đóng nổi bọc ván ép | m2 | 164.412 | 104.674 | 0 | 269.086 |
| Sản xuất và lắp đặt hộp đèn trần đóng nổi bọc lambris | m2 | 215.941 | 124.612 | 0 | 340.553 |
| Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu trong nhà | m2 | 1.270 | 1.746 | 0 | 3.016 |
| Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu ngoài nhà | m2 | 671 | 2.067 | 0 | 2.738 |
| Quét nước ximăng 2 nước | m2 | 1.033 | 1.378 | 0 | 2.411 |
| Quay vôi gai vào các kết cấu cao <= 4 m | m2 | 1.893 | 3.676 | 0 | 5.569 |
| Quay vôi gai vào các kết cấu cao > 4 m | m2 | 1.893 | 4.594 | 0 | 6.487 |
| Phun xốp bằng vữa xi măng cát vàng không trộn màu | m2 | 6.475 | 22.053 | 0 | 28.528 |
| Phun xốp bằng vữa xi măng cát vàng có trộn màu | m2 | 17.303 | 29.404 | 0 | 46.707 |
| Bả bằng matít vào tường | m2 | 2.370 | 4.135 | 0 | 6.505 |
| Bả bằng matít vào cột, dầm, trần | m2 | 2.370 | 5.054 | 0 | 7.424 |
| Bả bằng ximăng vào tường | m2 | 1.588 | 5.513 | 0 | 7.101 |
| Bả bằng ximăng vào cột, dầm, trần | m2 | 1.588 | 6.432 | 0 | 8.020 |
| Bả bằng hỗn hợp sơn + ximăng trắng + phụ gia vào tường | m2 | 15.941 | 6.432 | 0 | 22.373 |
| Bả bằng hỗn hợp sơn + ximăng trắng + phụ gia vào cột, dầm, trần | m2 | 15.941 | 7.351 | 0 | 23.292 |
| Bả bằng ventônit vào tường | m2 | 3.087 | 5.973 | 0 | 9.060 |
| Bả bằng ventônit vào cột, dầm, trần | m2 | 3.087 | 6.892 | 0 | 9.979 |
| Bả bằng bột bả Jajynic vào tường | m2 | 1.990 | 4.135 | 0 | 6.125 |
| Bả bằng bột bả Jajynic vào cột, dầm, trần | m2 | 1.990 | 5.054 | 0 | 7.044 |
| Bả bằng bột bả Atanic vào tường | m2 | 1.374 | 4.135 | 0 | 5.509 |
| Bả bằng bột bả Atanic vào cột, dầm, trần | m2 | 1.374 | 5.054 | 0 | 6.428 |
| Bả bằng bột bả Mykolor - Vào tường | m2 | 3.179 | 4.135 | 0 | 7.314 |
| Bả bằng bột bả Mykolor - Vào cột ,dầm, trần | m2 | 3.179 | 5.054 | 0 | 8.233 |
| Bả bằng bột bả Spec - Vào tường | m2 | 3.113 | 4.135 | 0 | 7.248 |
| Bả bằng bột bả Spec - Vào cột ,dầm, trần | m2 | 3.113 | 5.054 | 0 | 8.167 |
| Bả bằng bột bả Boss- Vào tường | m2 | 3.113 | 4.135 | 0 | 7.248 |
| Bả bằng bột bả Boss- Vào cột ,dầm, trần | m2 | 3.113 | 5.054 | 0 | 8.167 |
| Bả bằng bột bả Expo- Vào tường | m2 | 3.113 | 4.135 | 0 | 7.248 |
| Bả bằng bột bả Expo- Vào cột ,dầm, trần | m2 | 3.113 | 5.054 | 0 | 8.167 |
| Bả bằng bột bả Jotun vào tường | m2 | 2.341 | 4.135 | 0 | 6.476 |
| Bả bằng bột bả Jotun vào cột,dầm,trần | m2 | 2.341 | 5.054 | 0 | 7.395 |
| Bả bằng bột bả Kova vào tường | m2 | 2.414 | 4.135 | 0 | 6.549 |
| Bả bằng bột bả Kova vào cột dầm,trần | m2 | 2.414 | 5.054 | 0 | 7.468 |
| Sơn cửa kính 2 nước | m2 | 3.520 | 1.705 | 0 | 5.225 |
| Sơn cửa kính 3 nước | m2 | 4.576 | 2.174 | 0 | 6.750 |
| Sơn cửa sổ panô 2 nước | m2 | 9.609 | 4.264 | 0 | 13.873 |
| 13.783 |
| 0 |
| 98.833 |
| Dán giấy trang trí vào tường gỗ ván | m2 | 16.398 | 3.216 | 0 | 19.614 |
| Dán giấy trang trí vào tường trát vữa | m2 | 19.692 | 3.676 | 0 | 23.368 |
| Dán giấy trang trí vào trần gỗ | m2 | 16.398 | 4.135 | 0 | 20.533 |
| Dán giấy trang trí vào trần trát vữa | m2 | 19.692 | 4.594 | 0 | 24.286 |
| Làm vách bằng tấm thạch cao | m2 | 74.542 | 23.926 | 0 | 98.468 |
| Lắp gioăng đồng trang trí không có hoa văn cho láng nền sàn granitô | m | 16.320 | 10.108 | 0 | 26.428 |
| Lắp gioăng kính trang trí không có hoa văn cho láng nền sàn granitô | m | 2.625 | 5.513 | 0 | 8.138 |
| Sản xuất và lắp đặt hộp màn cửa, hộp đèn tường bọc ván ép | m | 44.119 | 19.938 | 0 | 64.057 |
| Sản xuất và lắp đặt hộp màn cửa, hộp đèn tường bọc lambris | m | 34.114 | 17.446 | 0 | 51.560 |
| Sản xuất và lắp đặt hộp đèn âm trần | m2 | 204.050 | 39.876 | 0 | 243.926 |
| Sản xuất và lắp đặt hộp đèn trần đóng nổi bọc ván ép | m2 | 164.412 | 104.674 | 0 | 269.086 |
| Sản xuất và lắp đặt hộp đèn trần đóng nổi bọc lambris | m2 | 215.941 | 124.612 | 0 | 340.553 |
| Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu trong nhà | m2 | 1.270 | 1.746 | 0 | 3.016 |
| Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu ngoài nhà | m2 | 671 | 2.067 | 0 | 2.738 |
| Quét nước ximăng 2 nước | m2 | 1.033 | 1.378 | 0 | 2.411 |
| Quay vôi gai vào các kết cấu cao <= 4 m | m2 | 1.893 | 3.676 | 0 | 5.569 |
| Quay vôi gai vào các kết cấu cao > 4 m | m2 | 1.893 | 4.594 | 0 | 6.487 |
| Phun xốp bằng vữa xi măng cát vàng không trộn màu | m2 | 6.475 | 22.053 | 0 | 28.528 |
| Phun xốp bằng vữa xi măng cát vàng có trộn màu | m2 | 17.303 | 29.404 | 0 | 46.707 |
| Bả bằng matít vào tường | m2 | 2.370 | 4.135 | 0 | 6.505 |
| Bả bằng matít vào cột, dầm, trần | m2 | 2.370 | 5.054 | 0 | 7.424 |
| Bả bằng ximăng vào tường | m2 | 1.588 | 5.513 | 0 | 7.101 |
| Bả bằng ximăng vào cột, dầm, trần | m2 | 1.588 | 6.432 | 0 | 8.020 |
| Bả bằng hỗn hợp sơn + ximăng trắng + phụ gia vào tường | m2 | 15.941 | 6.432 | 0 | 22.373 |
| Bả bằng hỗn hợp sơn + ximăng trắng + phụ gia vào cột, dầm, trần | m2 | 15.941 | 7.351 | 0 | 23.292 |
| Bả bằng ventônit vào tường | m2 | 3.087 | 5.973 | 0 | 9.060 |
| Bả bằng ventônit vào cột, dầm, trần | m2 | 3.087 | 6.892 | 0 | 9.979 |
| Bả bằng bột bả Jajynic vào tường | m2 | 1.990 | 4.135 | 0 | 6.125 |
| Bả bằng bột bả Jajynic vào cột, dầm, trần | m2 | 1.990 | 5.054 | 0 | 7.044 |
| Bả bằng bột bả Atanic vào tường | m2 | 1.374 | 4.135 | 0 | 5.509 |
| Bả bằng bột bả Atanic vào cột, dầm, trần | m2 | 1.374 | 5.054 | 0 | 6.428 |
| Bả bằng bột bả Mykolor - Vào tường | m2 | 3.179 | 4.135 | 0 | 7.314 |
| Bả bằng bột bả Mykolor - Vào cột ,dầm, trần | m2 | 3.179 | 5.054 | 0 | 8.233 |
| Bả bằng bột bả Spec - Vào tường | m2 | 3.113 | 4.135 | 0 | 7.248 |
| Bả bằng bột bả Spec - Vào cột ,dầm, trần | m2 | 3.113 | 5.054 | 0 | 8.167 |
| Bả bằng bột bả Boss- Vào tường | m2 | 3.113 | 4.135 | 0 | 7.248 |
| Bả bằng bột bả Boss- Vào cột ,dầm, trần | m2 | 3.113 | 5.054 | 0 | 8.167 |
| Bả bằng bột bả Expo- Vào tường | m2 | 3.113 | 4.135 | 0 | 7.248 |
| Bả bằng bột bả Expo- Vào cột ,dầm, trần | m2 | 3.113 | 5.054 | 0 | 8.167 |
| Bả bằng bột bả Jotun vào tường | m2 | 2.341 | 4.135 | 0 | 6.476 |
| Bả bằng bột bả Jotun vào cột,dầm,trần | m2 | 2.341 | 5.054 | 0 | 7.395 |
| Bả bằng bột bả Kova vào tường | m2 | 2.414 | 4.135 | 0 | 6.549 |
| Bả bằng bột bả Kova vào cột dầm,trần | m2 | 2.414 | 5.054 | 0 | 7.468 |
| Sơn cửa kính 2 nước | m2 | 3.520 | 1.705 | 0 | 5.225 |
| Sơn cửa kính 3 nước | m2 | 4.576 | 2.174 | 0 | 6.750 |
| Sơn cửa sổ panô 2 nước | m2 | 9.609 | 4.264 | 0 | 13.873 |