Tra cứu dữ liệu xây dựng
6750 kết quả · 79/QĐ -SXD
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 1 nước phủ | 1m2 | 9.236 | 2.174 | 0 | 11.410 | |
| Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | 1m2 | 13.769 | 3.113 | 0 | 16.882 | |
| Sơn dầm,trần cột,tường trong nhà đã bả bằng sơn Jotun 1 nước lót, 1nước phủ. | m2 | 11.270 | 1.791 | 0 | 13.061 | |
| Sơn dầm,trần cột,tường trong nhà đã bả bằng sơn Jotun 1 nước lót, 2 nước phủ. |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
6750 kết quả · 79/QĐ -SXD
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 1 nước phủ | 1m2 | 9.236 | 2.174 | 0 | 11.410 | |
| Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | 1m2 | 13.769 | 3.113 | 0 | 16.882 | |
| Sơn dầm,trần cột,tường trong nhà đã bả bằng sơn Jotun 1 nước lót, 1nước phủ. | m2 | 11.270 | 1.791 | 0 | 13.061 | |
| Sơn dầm,trần cột,tường trong nhà đã bả bằng sơn Jotun 1 nước lót, 2 nước phủ. |
| m2 |
| 17.820 |
| 2.558 |
| 0 |
| 20.378 |
| Sơn dầm,trần cột,tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Jotun 1 nước lót, 1 nước phủ. | m2 | 14.165 | 1.961 | 0 | 16.126 |
| Sơn dầm,trần cột,tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Jotun 1 nước lót, 2 nước phủ. | m2 | 20.483 | 2.814 | 0 | 23.297 |
| Sơn dầm,trần cột,tường trong nhà không bả bằng sơn Jotun, 1 nước lót, 1nước phủ. | m2 | 12.168 | 1.961 | 0 | 14.129 |
| Sơn dầm,trần cột,tường trong nhà không bả bằng sơn Jotun 1 nước lót, 2 nước phủ. | m2 | 19.004 | 2.814 | 0 | 21.818 |
| Sơn dầm,trần cột,tường ngoài nhà không bả bằng sơn Jotun 1 nước lót, 1 nước phủ. | m2 | 15.498 | 2.174 | 0 | 17.672 |
| Sơn dầm,trần cột,tường ngoài nhà không bả bằng sơn Jotun 1 nước lót, 2 nước phủ. | m2 | 22.089 | 3.113 | 0 | 25.202 |
| Sơn tạo gai tường bằng sơn Ata, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 14.594 | 2.217 | 0 | 16.811 |
| Sơn tạo gai tường bằng sơn Levis, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 9.494 | 2.217 | 0 | 11.711 |
| Sơn nền, sàn bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 8.297 | 2.132 | 0 | 10.429 |
| Sơn tạo gai tường bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 1 nước phủ tạo gai | m2 | 10.326 | 2.345 | 0 | 12.671 |
| Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 11.437 | 1.791 | 0 | 13.228 |
| Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 14.675 | 2.558 | 0 | 17.233 |
| Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 13.702 | 1.961 | 0 | 15.663 |
| Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 16.883 | 2.814 | 0 | 19.697 |
| Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 10.384 | 1.961 | 0 | 12.345 |
| Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 13.777 | 2.814 | 0 | 16.591 |
| Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 19.480 | 2.174 | 0 | 21.654 |
| Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 26.302 | 3.113 | 0 | 29.415 |
| Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 12.702 | 1.791 | 0 | 14.493 |
| Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 19.022 | 2.558 | 0 | 21.580 |
| Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 12.896 | 1.961 | 0 | 14.857 |
| Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 21.538 | 2.814 | 0 | 24.352 |
| Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 21.328 | 1.961 | 0 | 23.289 |
| Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 35.667 | 2.814 | 0 | 38.481 |
| Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 41.915 | 2.174 | 0 | 44.089 |
| Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 48.642 | 3.113 | 0 | 51.755 |
| Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt (công nghệ sơn nóng), chiều dày lớp sơn 1,0 mm | m2 | 129.016 | 7.477 | 22.974 | 159.467 |
| Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt (công nghệ sơn nóng), chiều dày lớp sơn 1,5 mm | m2 | 171.088 | 8.474 | 26.209 | 205.771 |
| Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt (công nghệ sơn nóng), chiều dày lớp sơn 2,0 mm | m2 | 221.772 | 9.471 | 29.235 | 260.478 |
| Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt (công nghệ sơn nóng), chiều dày lớp sơn 3,0 mm | m2 | 330.411 | 11.464 | 35.288 | 377.163 |
| Sơn kẻ đường bê tông nhựa độ nhám cao bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 3,2mm | 1m2 | 437.098 | 13.458 | 41.340 | 491.896 |
| Sơn kẻ phân tuyến đường, sơn nút, đảo bằng thủ công | m2 | 23.664 | 5.973 | 0 | 29.637 |
| Sơn kẻ phân tuyến đường, sơn phân tuyến bằng thủ công | m2 | 23.664 | 7.810 | 0 | 31.474 |
| Sơn kẻ phân tuyến đường, sơn phân tuyến bằng máy | m2 | 22.440 | 2.757 | 1.462 | 26.659 |
| Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | m2 | 11.550 | 1.180 | 0 | 12.730 |
| Đánh véc ni colalt | m2 | 8.508 | 16.947 | 0 | 25.455 |
| Đánh véc ni tampon | m2 | 4.323 | 20.935 | 0 | 25.258 |
| Quét nhựa bitum nóng vào tường | m2 | 16.161 | 2.985 | 0 | 19.146 |
| Quét nhựa bitum nguội vào tường | m2 | 4.661 | 853 | 0 | 5.514 |
| Quét hắc ín vào gỗ | m2 | 1.425 | 2.558 | 0 | 3.983 |
| Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 1 lớp giấy, quét 1 lớp nhựa | m2 | 16.614 | 11.938 | 0 | 28.552 |
| Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy, quét 2 lớp nhựa | m2 | 33.227 | 17.055 | 0 | 50.282 |
| Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy, quét 3 lớp nhựa | m2 | 45.349 | 20.039 | 0 | 65.388 |
| Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 3 lớp giấy, quét 4 lớp nhựa | m2 | 61.962 | 21.745 | 0 | 83.707 |
| Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải, quét 2 lớp nhựa | m2 | 30.242 | 21.318 | 0 | 51.560 |
| Quét nhựa bitum và dán bao tải, 2 lớp bao tải, quét 3 lớp nhựa | m2 | 48.214 | 32.404 | 0 | 80.618 |
| m2 |
| 17.820 |
| 2.558 |
| 0 |
| 20.378 |
| Sơn dầm,trần cột,tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Jotun 1 nước lót, 1 nước phủ. | m2 | 14.165 | 1.961 | 0 | 16.126 |
| Sơn dầm,trần cột,tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Jotun 1 nước lót, 2 nước phủ. | m2 | 20.483 | 2.814 | 0 | 23.297 |
| Sơn dầm,trần cột,tường trong nhà không bả bằng sơn Jotun, 1 nước lót, 1nước phủ. | m2 | 12.168 | 1.961 | 0 | 14.129 |
| Sơn dầm,trần cột,tường trong nhà không bả bằng sơn Jotun 1 nước lót, 2 nước phủ. | m2 | 19.004 | 2.814 | 0 | 21.818 |
| Sơn dầm,trần cột,tường ngoài nhà không bả bằng sơn Jotun 1 nước lót, 1 nước phủ. | m2 | 15.498 | 2.174 | 0 | 17.672 |
| Sơn dầm,trần cột,tường ngoài nhà không bả bằng sơn Jotun 1 nước lót, 2 nước phủ. | m2 | 22.089 | 3.113 | 0 | 25.202 |
| Sơn tạo gai tường bằng sơn Ata, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 14.594 | 2.217 | 0 | 16.811 |
| Sơn tạo gai tường bằng sơn Levis, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 9.494 | 2.217 | 0 | 11.711 |
| Sơn nền, sàn bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 8.297 | 2.132 | 0 | 10.429 |
| Sơn tạo gai tường bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 1 nước phủ tạo gai | m2 | 10.326 | 2.345 | 0 | 12.671 |
| Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 11.437 | 1.791 | 0 | 13.228 |
| Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 14.675 | 2.558 | 0 | 17.233 |
| Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 13.702 | 1.961 | 0 | 15.663 |
| Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 16.883 | 2.814 | 0 | 19.697 |
| Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 10.384 | 1.961 | 0 | 12.345 |
| Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 13.777 | 2.814 | 0 | 16.591 |
| Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 19.480 | 2.174 | 0 | 21.654 |
| Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 26.302 | 3.113 | 0 | 29.415 |
| Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 12.702 | 1.791 | 0 | 14.493 |
| Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 19.022 | 2.558 | 0 | 21.580 |
| Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 12.896 | 1.961 | 0 | 14.857 |
| Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 21.538 | 2.814 | 0 | 24.352 |
| Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 21.328 | 1.961 | 0 | 23.289 |
| Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 35.667 | 2.814 | 0 | 38.481 |
| Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 41.915 | 2.174 | 0 | 44.089 |
| Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 48.642 | 3.113 | 0 | 51.755 |
| Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt (công nghệ sơn nóng), chiều dày lớp sơn 1,0 mm | m2 | 129.016 | 7.477 | 22.974 | 159.467 |
| Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt (công nghệ sơn nóng), chiều dày lớp sơn 1,5 mm | m2 | 171.088 | 8.474 | 26.209 | 205.771 |
| Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt (công nghệ sơn nóng), chiều dày lớp sơn 2,0 mm | m2 | 221.772 | 9.471 | 29.235 | 260.478 |
| Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt (công nghệ sơn nóng), chiều dày lớp sơn 3,0 mm | m2 | 330.411 | 11.464 | 35.288 | 377.163 |
| Sơn kẻ đường bê tông nhựa độ nhám cao bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 3,2mm | 1m2 | 437.098 | 13.458 | 41.340 | 491.896 |
| Sơn kẻ phân tuyến đường, sơn nút, đảo bằng thủ công | m2 | 23.664 | 5.973 | 0 | 29.637 |
| Sơn kẻ phân tuyến đường, sơn phân tuyến bằng thủ công | m2 | 23.664 | 7.810 | 0 | 31.474 |
| Sơn kẻ phân tuyến đường, sơn phân tuyến bằng máy | m2 | 22.440 | 2.757 | 1.462 | 26.659 |
| Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | m2 | 11.550 | 1.180 | 0 | 12.730 |
| Đánh véc ni colalt | m2 | 8.508 | 16.947 | 0 | 25.455 |
| Đánh véc ni tampon | m2 | 4.323 | 20.935 | 0 | 25.258 |
| Quét nhựa bitum nóng vào tường | m2 | 16.161 | 2.985 | 0 | 19.146 |
| Quét nhựa bitum nguội vào tường | m2 | 4.661 | 853 | 0 | 5.514 |
| Quét hắc ín vào gỗ | m2 | 1.425 | 2.558 | 0 | 3.983 |
| Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 1 lớp giấy, quét 1 lớp nhựa | m2 | 16.614 | 11.938 | 0 | 28.552 |
| Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy, quét 2 lớp nhựa | m2 | 33.227 | 17.055 | 0 | 50.282 |
| Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy, quét 3 lớp nhựa | m2 | 45.349 | 20.039 | 0 | 65.388 |
| Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 3 lớp giấy, quét 4 lớp nhựa | m2 | 61.962 | 21.745 | 0 | 83.707 |
| Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải, quét 2 lớp nhựa | m2 | 30.242 | 21.318 | 0 | 51.560 |
| Quét nhựa bitum và dán bao tải, 2 lớp bao tải, quét 3 lớp nhựa | m2 | 48.214 | 32.404 | 0 | 80.618 |