Tra cứu dữ liệu xây dựng
6750 kết quả · 79/QĐ -SXD
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Quét nhựa đường chống thấm và mối nối ống cống, đường kính ống cống 0,75 m | ống cống | 88.631 | 19.613 | 0 | 108.244 | |
| Quét nhựa đường chống thấm và mối nối ống cống, đường kính ống cống 1,00 m | ống cống | 117.308 | 23.024 | 0 | 140.332 | |
| Quét nhựa đường chống thấm và mối nối ống cống, đường kính ống cống 1,25 m | ống cống | 143.722 | 32.830 | 0 | 176.552 | |
| Quét nhựa đường chống thấm và mối nối ống cống, đường kính ống cống 1,50 m |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
6750 kết quả · 79/QĐ -SXD
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Quét nhựa đường chống thấm và mối nối ống cống, đường kính ống cống 0,75 m | ống cống | 88.631 | 19.613 | 0 | 108.244 | |
| Quét nhựa đường chống thấm và mối nối ống cống, đường kính ống cống 1,00 m | ống cống | 117.308 | 23.024 | 0 | 140.332 | |
| Quét nhựa đường chống thấm và mối nối ống cống, đường kính ống cống 1,25 m | ống cống | 143.722 | 32.830 | 0 | 176.552 | |
| Quét nhựa đường chống thấm và mối nối ống cống, đường kính ống cống 1,50 m |
| ống cống |
| 171.334 |
| 43.490 |
| 0 |
| 214.824 |
| Chét khe nối bằng dây thừng tẩm nhựa | m | 6.867 | 16.202 | 0 | 23.069 |
| Làm tầng lọc bằng cát | 100m3 | 6.943.000 | 230.861 | 387.604 | 7.561.465 |
| Làm tầng lọc bằng đá cấp phối Dmax <=6 | 100m3 | 14.904.000 | 338.229 | 431.045 | 15.673.274 |
| Làm tầng lọc bằng đá dăm 1x2 | 100m3 | 16.470.000 | 338.229 | 431.045 | 17.239.274 |
| Làm tầng lọc bằng đá dăm 2x4 | 100m3 | 16.470.000 | 338.229 | 431.045 | 17.239.274 |
| Làm tầng lọc bằng đá dăm 4x6 | 100m3 | 15.860.000 | 338.229 | 431.045 | 16.629.274 |
| Miết mạch tường đá loại lõm | m2 | 0 | 5.543 | 0 | 5.543 |
| Miết mạch tường đá loại lồi | m2 | 1.559 | 4.264 | 0 | 5.823 |
| Miết mạch tường gạch loại lõm | m2 | 0 | 8.442 | 0 | 8.442 |
| Miết mạch tường gạch loại lồi | m2 | 2.180 | 6.523 | 0 | 8.703 |
| Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=4 | m2 | 177.900 | 67.997 | 0 | 245.897 |
| Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 | m2 | 171.900 | 64.322 | 0 | 236.222 |
| Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax>6 | m2 | 171.900 | 62.024 | 0 | 233.924 |
| Làm lớp đá đệm móng, loại đá hộc | m2 | 189.500 | 52.836 | 0 | 242.336 |
| Tẩy rỉ kết cấu thép bằng phun cát, loại dầm, dàn mới | m2 | 2.652 | 17.446 | 12.387 | 32.485 |
| Tẩy rỉ kết cấu thép bằng phun cát, loại dầm, dàn đã sơn | m2 | 3.315 | 27.415 | 15.942 | 46.672 |
| Làm móng đường thoát nước, ngập nước <=1,5 m bằng cát hạt nhỏ | 100m3 | 6.239.640 | 307.553 | 807.507 | 7.354.700 |
| Làm móng đường thoát nước, ngập nước <=1,5 m bằng cát sạn | 100m3 | 8.510.400 | 307.553 | 807.507 | 9.625.460 |
| Làm móng đường thoát nước, ngập nước <=1,5 m bằng đá dăm | 100m3 | 16.875.000 | 309.126 | 1.989.697 | 19.173.823 |
| Làm móng đường thoát nước, ngập nước <=1,5 m bằng đá hộc | 100m3 | 15.060.000 | 1.253.022 | 4.909.642 | 21.222.664 |
| Làm móng đường thoát nước, ngập nước <=1,5 m bằng đá hộc chèn đá dăm, cát | 100m3 | 14.594.700 | 1.253.022 | 4.909.642 | 20.757.364 |
| Làm móng đường thoát nước, ngập nước <=1,5 m bằng đá hộc chèn đá dăm | 100m3 | 14.748.600 | 1.160.206 | 4.909.642 | 20.818.448 |
| Làm móng cầu bến ngập nước, móng cát, sâu<=1,5 m, không có tường vây | 100m3 | 8.356.510 | 261.145 | 1.124.049 | 9.741.704 |
| Làm móng cầu bến ngập nước, móng cát, sâu<=1,5 m, có tường vây | 100m3 | 7.517.520 | 261.145 | 1.060.741 | 8.839.406 |
| Làm móng cầu bến ngập nước, móng cát, sâu >1,5 m, không có tường vây | 100m3 | 8.356.510 | 307.553 | 1.124.049 | 9.788.112 |
| Làm móng cầu bến ngập nước, móng cát, sâu >1,5 m, có tường vây | 100m3 | 7.517.520 | 307.553 | 1.060.741 | 8.885.814 |
| Làm móng cầu bến ngập nước, móng đá dăm, sâu <=1,5 m, không có tường vây | 100m3 | 16.875.000 | 309.519 | 3.566.466 | 20.750.985 |
| Làm móng cầu bến ngập nước, móng đá dăm, sâu >1,5 m, có tường vây | 100m3 | 16.875.000 | 345.309 | 3.892.504 | 21.112.813 |
| Làm móng cầu bến ngập nước, móng đá hộc, sâu <=1,5 m | 100m3 | 14.700.000 | 881.756 | 6.295.877 | 21.877.633 |
| Làm móng cầu bến ngập nước, móng đá hộc, sâu >1, 5m | 100m3 | 14.700.000 | 881.756 | 6.687.123 | 22.268.879 |
| Làm lớp lót móng trong khung vây, bằng đá hộc | m3 | 138.000 | 62.306 | 146.722 | 347.028 |
| Làm lớp lót móng trong khung vây, bằng đá dăm | m3 | 156.000 | 49.097 | 146.722 | 351.819 |
| Làm lớp lót móng trong khung vây, bằng đá dăm + cát | m3 | 115.575 | 35.888 | 146.722 | 298.185 |
| Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x1 m dưới nước | rọ | 320.250 | 179.075 | 0 | 499.325 |
| Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x1 m trên cạn | rọ | 392.250 | 170.548 | 0 | 562.798 |
| Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x0,5 m dưới nước | rọ | 200.500 | 108.298 | 0 | 308.798 |
| Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x0,5 m trên cạn | rọ | 236.500 | 102.329 | 0 | 338.829 |
| Làm và thả rồng đá, loại đường kính 60 cm, dài 10 m | rồng | 523.600 | 204.658 | 0 | 728.258 |
| Làm và thả rồng đá, loại đường kính 80 cm, dài 10 m | rồng | 771.750 | 277.140 | 0 | 1.048.890 |
| Thả đá hộc tự do vào thân kè | m3 | 144.000 | 15.776 | 35.963 | 195.739 |
| Cấy bấc thấm bằng máy | 100m | 736.470 | 5.116 | 39.028 | 780.614 |
| Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | 100m2 | 1.543.080 | 50.312 | 0 | 1.593.392 |
| Rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình | 100m2 | 1.543.080 | 46.048 | 0 | 1.589.128 |
| Rải giấy dầu lớp cách ly | 100m2 | 404.006 | 50.312 | 0 | 454.318 |
| Trồng cỏ mái kênh mương, đê, đập, mái taluy nền đường | 100m2 | 0 | 32.878 | 0 | 32.878 |
| Vận chuyển vầng cỏ tiếp 10m | 100m2 | 0 | 3.872 | 0 | 3.872 |
| ống cống |
| 171.334 |
| 43.490 |
| 0 |
| 214.824 |
| Chét khe nối bằng dây thừng tẩm nhựa | m | 6.867 | 16.202 | 0 | 23.069 |
| Làm tầng lọc bằng cát | 100m3 | 6.943.000 | 230.861 | 387.604 | 7.561.465 |
| Làm tầng lọc bằng đá cấp phối Dmax <=6 | 100m3 | 14.904.000 | 338.229 | 431.045 | 15.673.274 |
| Làm tầng lọc bằng đá dăm 1x2 | 100m3 | 16.470.000 | 338.229 | 431.045 | 17.239.274 |
| Làm tầng lọc bằng đá dăm 2x4 | 100m3 | 16.470.000 | 338.229 | 431.045 | 17.239.274 |
| Làm tầng lọc bằng đá dăm 4x6 | 100m3 | 15.860.000 | 338.229 | 431.045 | 16.629.274 |
| Miết mạch tường đá loại lõm | m2 | 0 | 5.543 | 0 | 5.543 |
| Miết mạch tường đá loại lồi | m2 | 1.559 | 4.264 | 0 | 5.823 |
| Miết mạch tường gạch loại lõm | m2 | 0 | 8.442 | 0 | 8.442 |
| Miết mạch tường gạch loại lồi | m2 | 2.180 | 6.523 | 0 | 8.703 |
| Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=4 | m2 | 177.900 | 67.997 | 0 | 245.897 |
| Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 | m2 | 171.900 | 64.322 | 0 | 236.222 |
| Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax>6 | m2 | 171.900 | 62.024 | 0 | 233.924 |
| Làm lớp đá đệm móng, loại đá hộc | m2 | 189.500 | 52.836 | 0 | 242.336 |
| Tẩy rỉ kết cấu thép bằng phun cát, loại dầm, dàn mới | m2 | 2.652 | 17.446 | 12.387 | 32.485 |
| Tẩy rỉ kết cấu thép bằng phun cát, loại dầm, dàn đã sơn | m2 | 3.315 | 27.415 | 15.942 | 46.672 |
| Làm móng đường thoát nước, ngập nước <=1,5 m bằng cát hạt nhỏ | 100m3 | 6.239.640 | 307.553 | 807.507 | 7.354.700 |
| Làm móng đường thoát nước, ngập nước <=1,5 m bằng cát sạn | 100m3 | 8.510.400 | 307.553 | 807.507 | 9.625.460 |
| Làm móng đường thoát nước, ngập nước <=1,5 m bằng đá dăm | 100m3 | 16.875.000 | 309.126 | 1.989.697 | 19.173.823 |
| Làm móng đường thoát nước, ngập nước <=1,5 m bằng đá hộc | 100m3 | 15.060.000 | 1.253.022 | 4.909.642 | 21.222.664 |
| Làm móng đường thoát nước, ngập nước <=1,5 m bằng đá hộc chèn đá dăm, cát | 100m3 | 14.594.700 | 1.253.022 | 4.909.642 | 20.757.364 |
| Làm móng đường thoát nước, ngập nước <=1,5 m bằng đá hộc chèn đá dăm | 100m3 | 14.748.600 | 1.160.206 | 4.909.642 | 20.818.448 |
| Làm móng cầu bến ngập nước, móng cát, sâu<=1,5 m, không có tường vây | 100m3 | 8.356.510 | 261.145 | 1.124.049 | 9.741.704 |
| Làm móng cầu bến ngập nước, móng cát, sâu<=1,5 m, có tường vây | 100m3 | 7.517.520 | 261.145 | 1.060.741 | 8.839.406 |
| Làm móng cầu bến ngập nước, móng cát, sâu >1,5 m, không có tường vây | 100m3 | 8.356.510 | 307.553 | 1.124.049 | 9.788.112 |
| Làm móng cầu bến ngập nước, móng cát, sâu >1,5 m, có tường vây | 100m3 | 7.517.520 | 307.553 | 1.060.741 | 8.885.814 |
| Làm móng cầu bến ngập nước, móng đá dăm, sâu <=1,5 m, không có tường vây | 100m3 | 16.875.000 | 309.519 | 3.566.466 | 20.750.985 |
| Làm móng cầu bến ngập nước, móng đá dăm, sâu >1,5 m, có tường vây | 100m3 | 16.875.000 | 345.309 | 3.892.504 | 21.112.813 |
| Làm móng cầu bến ngập nước, móng đá hộc, sâu <=1,5 m | 100m3 | 14.700.000 | 881.756 | 6.295.877 | 21.877.633 |
| Làm móng cầu bến ngập nước, móng đá hộc, sâu >1, 5m | 100m3 | 14.700.000 | 881.756 | 6.687.123 | 22.268.879 |
| Làm lớp lót móng trong khung vây, bằng đá hộc | m3 | 138.000 | 62.306 | 146.722 | 347.028 |
| Làm lớp lót móng trong khung vây, bằng đá dăm | m3 | 156.000 | 49.097 | 146.722 | 351.819 |
| Làm lớp lót móng trong khung vây, bằng đá dăm + cát | m3 | 115.575 | 35.888 | 146.722 | 298.185 |
| Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x1 m dưới nước | rọ | 320.250 | 179.075 | 0 | 499.325 |
| Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x1 m trên cạn | rọ | 392.250 | 170.548 | 0 | 562.798 |
| Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x0,5 m dưới nước | rọ | 200.500 | 108.298 | 0 | 308.798 |
| Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x0,5 m trên cạn | rọ | 236.500 | 102.329 | 0 | 338.829 |
| Làm và thả rồng đá, loại đường kính 60 cm, dài 10 m | rồng | 523.600 | 204.658 | 0 | 728.258 |
| Làm và thả rồng đá, loại đường kính 80 cm, dài 10 m | rồng | 771.750 | 277.140 | 0 | 1.048.890 |
| Thả đá hộc tự do vào thân kè | m3 | 144.000 | 15.776 | 35.963 | 195.739 |
| Cấy bấc thấm bằng máy | 100m | 736.470 | 5.116 | 39.028 | 780.614 |
| Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | 100m2 | 1.543.080 | 50.312 | 0 | 1.593.392 |
| Rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình | 100m2 | 1.543.080 | 46.048 | 0 | 1.589.128 |
| Rải giấy dầu lớp cách ly | 100m2 | 404.006 | 50.312 | 0 | 454.318 |
| Trồng cỏ mái kênh mương, đê, đập, mái taluy nền đường | 100m2 | 0 | 32.878 | 0 | 32.878 |
| Vận chuyển vầng cỏ tiếp 10m | 100m2 | 0 | 3.872 | 0 | 3.872 |