Tra cứu dữ liệu xây dựng
6750 kết quả · 79/QĐ -SXD
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1 m, tà vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24, dài 9,58m, cong >500 m | 1000m | 929.672.738 | 32.274.638 | 0 | 961.947.376 | |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1 m, tà vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24, dài 8 m, cong<=500 m | 1000m | 1.025.633.152 | 36.725.796 | 0 | 1.062.358.948 | |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1 m, tà vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24, dài 8 m, cong >500 m | 1000m | 988.645.132 | 34.388.066 | 0 | 1.023.033.198 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
6750 kết quả · 79/QĐ -SXD
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1 m, tà vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24, dài 9,58m, cong >500 m | 1000m | 929.672.738 | 32.274.638 | 0 | 961.947.376 | |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1 m, tà vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24, dài 8 m, cong<=500 m | 1000m | 1.025.633.152 | 36.725.796 | 0 | 1.062.358.948 | |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1 m, tà vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24, dài 8 m, cong >500 m | 1000m | 988.645.132 | 34.388.066 | 0 | 1.023.033.198 | |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1 m, tà vẹt sắt, ray P26-25-24, dài 10m, cong <=500 m |
| 1000m |
| 744.049.740 |
| 25.700.082 |
| 0 |
| 769.749.822 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1 m, tà vẹt sắt, ray P26-25-24, dài 10m, cong >500 m | 1000m | 730.235.010 | 22.385.390 | 0 | 752.620.400 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1 m, tà vẹt sắt, ray P26-25-24, dài 9,58m, cong <=500 m | 1000m | 724.987.905 | 25.635.283 | 0 | 750.623.188 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1 m, tà vẹt sắt, ray P26-25-24, dài 9,58m, cong >500 m | 1000m | 709.934.010 | 22.111.242 | 0 | 732.045.252 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1 m, tà vẹt sắt, ray P26-25-24, dài 8 m, cong <=500 m | 1000m | 780.736.762 | 26.946.207 | 0 | 807.682.969 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1 m, tà vẹt sắt, ray P26-25-24, dài 8 m, cong >500 m | 1000m | 762.208.582 | 22.873.870 | 0 | 785.082.452 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1 m, tà vẹt bê tông, ray P43 dài 12,5m, cong <=500 m | 1000m | 850.353.615 | 64.873.268 | 0 | 915.226.883 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1 m, tà vẹt bê tông, ray P43 dài 12,5m, cong >500 m | 1000m | 831.590.265 | 62.535.537 | 0 | 894.125.802 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1 m, tà vẹt bê tông, ray P38 dài 12,5m, cong <=500 m | 1000m | 850.353.615 | 64.110.639 | 0 | 914.464.254 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1 m, tà vẹt bê tông, ray P38 dài12,5m, cong >500 m | 1000m | 831.590.265 | 61.374.148 | 0 | 892.964.413 |
| Đường sắt trong ga, khổ 1 m, tà vẹt gỗ đệm sắt, ray P43-33, dài 12,5 m | 1000m | 959.629.275 | 32.763.118 | 0 | 992.392.393 |
| Đường sắt trong ga, khổ 1 m, tà vẹt gỗ không đệm sắt, ray P33-30, dài 12,0 m | 1000m | 804.322.605 | 28.685.798 | 0 | 833.008.403 |
| Đường sắt trong ga, khổ 1 m, tà vẹt gỗ không đệm sắt, ray 26-25-24, dài 10,0 m | 1000m | 840.573.960 | 27.055.866 | 0 | 867.629.826 |
| Đường sắt trong ga, khổ 1 m, tà vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24, dài 9,58 m | 1000m | 813.252.030 | 26.786.703 | 0 | 840.038.733 |
| Đường sắt trong ga, khổ 1 m, tà vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24, dài 8 m | 1000m | 869.636.048 | 27.599.177 | 0 | 897.235.225 |
| Đường sắt trong ga, khổ 1 m, tà vẹt sắt, ray P26-25-24, dài 10 m | 1000m | 734.831.880 | 20.316.822 | 0 | 755.148.702 |
| Đường sắt trong ga, khổ 1 m, tà vẹt sắt, ray P26-25-24, dài 9,58m | 1000m | 709.934.010 | 20.102.488 | 0 | 730.036.498 |
| Đường sắt trong ga, khổ 1 m, tà vẹt sắt, ray P26-25-24, dài 8 m | 1000m | 762.208.582 | 20.710.598 | 0 | 782.919.180 |
| Đường sắt trong ga, khổ 1 m, tà vẹt bêtông, ray P43, dài 12,5m | 1000m | 802.214.115 | 62.151.731 | 0 | 864.365.846 |
| Đường sắt trong ga, khổ 1 m, tà vẹt bêtông, ray P38, dài 12,5m | 1000m | 802.214.115 | 61.553.591 | 0 | 863.767.706 |
| Đặt đường đón tiễn, khổ 1 m, tà vẹt gỗ đệm sắt, ray P43-38, dài 12,5 m | 1000m | 959.629.275 | 32.763.118 | 0 | 992.392.393 |
| Đặt đường đón tiễn, khổ 1 m, tà vẹt gỗ không đệm sắt, ray P43-38, dài12 m | 1000m | 768.723.495 | 26.078.904 | 0 | 794.802.399 |
| Đặt đường đón tiễn, khổ 1 m, tà vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24, dài 10 m | 1000m | 819.410.670 | 24.703.182 | 0 | 844.113.852 |
| Đặt đường đón tiễn, khổ 1 m, tà vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24, dài 9,58 m | 1000m | 791.310.870 | 25.695.098 | 0 | 817.005.968 |
| Đặt đường đón tiễn, khổ 1 m, tà vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24, dài 8 m | 1000m | 832.692.248 | 25.316.276 | 0 | 858.008.524 |
| Đặt đường đón tiễn, khổ 1 m, tà vẹt sắt, ray P26-25-24, dài 10 m | 1000m | 719.915.670 | 19.070.697 | 0 | 738.986.367 |
| Đặt đường đón tiễn, khổ 1 m, tà vẹt sắt, ray P26-25-24, dài 9,58 m | 1000m | 694.613.790 | 18.741.720 | 0 | 713.355.510 |
| Đặt đường đón tiễn, khổ 1 m, tà vẹt sắt, ray P26-25-24, dài 8 m | 1000m | 743.446.238 | 19.285.030 | 0 | 762.731.268 |
| Đặt đường đón tiễn, khổ 1 m, tà vẹt bêtông, ray P43, dài 12,5 m | 1000m | 802.214.115 | 62.151.731 | 0 | 864.365.846 |
| Đặt đường nhánh, tránh, tạm, khổ 1m, tà vẹt gỗ đệm sắt, ray P43-38, dài12,5 m, độ cong <=500 m | 1000m | 908.151.165 | 34.717.042 | 0 | 942.868.207 |
| Đặt đường nhánh, tránh, tạm, khổ 1m, tà vẹt gỗ đệm sắt, ray P43-38, dài12,5 m, độ cong >500 m | 1000m | 881.731.725 | 36.890.284 | 0 | 918.622.009 |
| Đặt đường nhánh, tránh, tạm, khổ 1m, tà vẹt gỗ không đệm sắt, ray P33-30, độ cong <=500 m | 1000m | 802.089.495 | 31.237.862 | 0 | 833.327.357 |
| Đặt đường nhánh, tránh, tạm, khổ 1m, tà vẹt gỗ không đệm sắt, ray P33-30, độ cong >500 m | 1000m | 781.965.375 | 29.009.790 | 0 | 810.975.165 |
| Đặt đường nhánh, tránh, tạm, khổ 1m, tà vẹt gỗ, ray P26-25-24, dài10 m, độ cong <=500 m | 1000m | 930.754.620 | 32.379.312 | 0 | 963.133.932 |
| Đặt đường nhánh, tránh, tạm, khổ 1m, tà vẹt gỗ , ray P26-25-24, dài10 m, độ cong >500 m | 1000m | 911.209.380 | 29.662.760 | 0 | 940.872.140 |
| Đặt đường nhánh, tránh, tạm, khổ 1m, tà vẹt gỗ , ray P26-25-24, dài 9,58 m, độ cong <=500 m | 1000m | 897.769.515 | 31.890.831 | 0 | 929.660.346 |
| Đặt đường nhánh, tránh, tạm, khổ 1m, tà vẹt gỗ, ray P26-25-24, dài 9,58 m, độ cong >500 m | 1000m | 879.104.655 | 29.064.620 | 0 | 908.169.275 |
| Đặt đường nhánh, tránh, tạm, khổ 1m, tà vẹt gỗ, ray P26-25-24, dài 8 m, độ cong <=500 m | 1000m | 951.772.688 | 32.812.963 | 0 | 984.585.651 |
| Đặt đường nhánh, tránh, tạm, khổ 1m, tà vẹt gỗ, ray P26-25-24, dài 8 m, độ cong >500 m | 1000m | 927.399.428 | 29.393.597 | 0 | 956.793.025 |
| Đặt đường nhánh, tránh, tạm, khổ 1m, tà vẹt sắt, ray P26-25-24, dài 10 m, độ cong <=500 m | 1000m | 719.915.670 | 28.905.116 | 0 | 748.820.786 |
| Đặt đường nhánh, tránh, tạm, khổ 1m, tà vẹt sắt, ray P26-25-24, dài 10 m, độ cong >500 m | 1000m | 704.999.460 | 25.645.252 | 0 | 730.644.712 |
| Đặt đường nhánh, tránh, tạm, khổ 1m, tà vẹt sắt, ray P26-25-24, dài 9,58 m, độ cong <=500 m | 1000m | 694.613.790 | 28.252.146 | 0 | 722.865.936 |
| Đặt đường nhánh, tránh, tạm, khổ 1m, tà vẹt sắt, ray P26-25-24, dài 9,58 m, độ cong >500 m | 1000m | 679.095.585 | 24.882.624 | 0 | 703.978.209 |
| Đặt đường nhánh, tránh, tạm, khổ 1m, tà vẹt sắt, ray P26-25-24, dài 8 m, độ cong <=500 m | 1000m | 743.446.238 | 29.229.108 | 0 | 772.675.346 |
| Đặt đường nhánh, tránh, tạm, khổ 1m, tà vẹt sắt, ray P26-25-24, dài 8 m, độ cong >500 m | 1000m | 845.397.458 | 25.156.772 | 0 | 870.554.230 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1,435 m loại nặng và loại vừa, tà vẹt gỗ đệm sắt, ray P43, dài 12,5m, độ cong <=500 m | 1000m | 1.113.683.715 | 53.408.918 | 0 | 1.167.092.633 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1,435 m loại nặng và loại vừa, tà vẹt gỗ đệm sắt, ray P43, dài 12,5m, độ cong >500 m | 1000m | 1.064.140.230 | 48.025.658 | 0 | 1.112.165.888 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1 m, tà vẹt sắt, ray P26-25-24, dài 10m, cong <=500 m |
| 1000m |
| 744.049.740 |
| 25.700.082 |
| 0 |
| 769.749.822 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1 m, tà vẹt sắt, ray P26-25-24, dài 10m, cong >500 m | 1000m | 730.235.010 | 22.385.390 | 0 | 752.620.400 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1 m, tà vẹt sắt, ray P26-25-24, dài 9,58m, cong <=500 m | 1000m | 724.987.905 | 25.635.283 | 0 | 750.623.188 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1 m, tà vẹt sắt, ray P26-25-24, dài 9,58m, cong >500 m | 1000m | 709.934.010 | 22.111.242 | 0 | 732.045.252 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1 m, tà vẹt sắt, ray P26-25-24, dài 8 m, cong <=500 m | 1000m | 780.736.762 | 26.946.207 | 0 | 807.682.969 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1 m, tà vẹt sắt, ray P26-25-24, dài 8 m, cong >500 m | 1000m | 762.208.582 | 22.873.870 | 0 | 785.082.452 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1 m, tà vẹt bê tông, ray P43 dài 12,5m, cong <=500 m | 1000m | 850.353.615 | 64.873.268 | 0 | 915.226.883 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1 m, tà vẹt bê tông, ray P43 dài 12,5m, cong >500 m | 1000m | 831.590.265 | 62.535.537 | 0 | 894.125.802 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1 m, tà vẹt bê tông, ray P38 dài 12,5m, cong <=500 m | 1000m | 850.353.615 | 64.110.639 | 0 | 914.464.254 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1 m, tà vẹt bê tông, ray P38 dài12,5m, cong >500 m | 1000m | 831.590.265 | 61.374.148 | 0 | 892.964.413 |
| Đường sắt trong ga, khổ 1 m, tà vẹt gỗ đệm sắt, ray P43-33, dài 12,5 m | 1000m | 959.629.275 | 32.763.118 | 0 | 992.392.393 |
| Đường sắt trong ga, khổ 1 m, tà vẹt gỗ không đệm sắt, ray P33-30, dài 12,0 m | 1000m | 804.322.605 | 28.685.798 | 0 | 833.008.403 |
| Đường sắt trong ga, khổ 1 m, tà vẹt gỗ không đệm sắt, ray 26-25-24, dài 10,0 m | 1000m | 840.573.960 | 27.055.866 | 0 | 867.629.826 |
| Đường sắt trong ga, khổ 1 m, tà vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24, dài 9,58 m | 1000m | 813.252.030 | 26.786.703 | 0 | 840.038.733 |
| Đường sắt trong ga, khổ 1 m, tà vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24, dài 8 m | 1000m | 869.636.048 | 27.599.177 | 0 | 897.235.225 |
| Đường sắt trong ga, khổ 1 m, tà vẹt sắt, ray P26-25-24, dài 10 m | 1000m | 734.831.880 | 20.316.822 | 0 | 755.148.702 |
| Đường sắt trong ga, khổ 1 m, tà vẹt sắt, ray P26-25-24, dài 9,58m | 1000m | 709.934.010 | 20.102.488 | 0 | 730.036.498 |
| Đường sắt trong ga, khổ 1 m, tà vẹt sắt, ray P26-25-24, dài 8 m | 1000m | 762.208.582 | 20.710.598 | 0 | 782.919.180 |
| Đường sắt trong ga, khổ 1 m, tà vẹt bêtông, ray P43, dài 12,5m | 1000m | 802.214.115 | 62.151.731 | 0 | 864.365.846 |
| Đường sắt trong ga, khổ 1 m, tà vẹt bêtông, ray P38, dài 12,5m | 1000m | 802.214.115 | 61.553.591 | 0 | 863.767.706 |
| Đặt đường đón tiễn, khổ 1 m, tà vẹt gỗ đệm sắt, ray P43-38, dài 12,5 m | 1000m | 959.629.275 | 32.763.118 | 0 | 992.392.393 |
| Đặt đường đón tiễn, khổ 1 m, tà vẹt gỗ không đệm sắt, ray P43-38, dài12 m | 1000m | 768.723.495 | 26.078.904 | 0 | 794.802.399 |
| Đặt đường đón tiễn, khổ 1 m, tà vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24, dài 10 m | 1000m | 819.410.670 | 24.703.182 | 0 | 844.113.852 |
| Đặt đường đón tiễn, khổ 1 m, tà vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24, dài 9,58 m | 1000m | 791.310.870 | 25.695.098 | 0 | 817.005.968 |
| Đặt đường đón tiễn, khổ 1 m, tà vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24, dài 8 m | 1000m | 832.692.248 | 25.316.276 | 0 | 858.008.524 |
| Đặt đường đón tiễn, khổ 1 m, tà vẹt sắt, ray P26-25-24, dài 10 m | 1000m | 719.915.670 | 19.070.697 | 0 | 738.986.367 |
| Đặt đường đón tiễn, khổ 1 m, tà vẹt sắt, ray P26-25-24, dài 9,58 m | 1000m | 694.613.790 | 18.741.720 | 0 | 713.355.510 |
| Đặt đường đón tiễn, khổ 1 m, tà vẹt sắt, ray P26-25-24, dài 8 m | 1000m | 743.446.238 | 19.285.030 | 0 | 762.731.268 |
| Đặt đường đón tiễn, khổ 1 m, tà vẹt bêtông, ray P43, dài 12,5 m | 1000m | 802.214.115 | 62.151.731 | 0 | 864.365.846 |
| Đặt đường nhánh, tránh, tạm, khổ 1m, tà vẹt gỗ đệm sắt, ray P43-38, dài12,5 m, độ cong <=500 m | 1000m | 908.151.165 | 34.717.042 | 0 | 942.868.207 |
| Đặt đường nhánh, tránh, tạm, khổ 1m, tà vẹt gỗ đệm sắt, ray P43-38, dài12,5 m, độ cong >500 m | 1000m | 881.731.725 | 36.890.284 | 0 | 918.622.009 |
| Đặt đường nhánh, tránh, tạm, khổ 1m, tà vẹt gỗ không đệm sắt, ray P33-30, độ cong <=500 m | 1000m | 802.089.495 | 31.237.862 | 0 | 833.327.357 |
| Đặt đường nhánh, tránh, tạm, khổ 1m, tà vẹt gỗ không đệm sắt, ray P33-30, độ cong >500 m | 1000m | 781.965.375 | 29.009.790 | 0 | 810.975.165 |
| Đặt đường nhánh, tránh, tạm, khổ 1m, tà vẹt gỗ, ray P26-25-24, dài10 m, độ cong <=500 m | 1000m | 930.754.620 | 32.379.312 | 0 | 963.133.932 |
| Đặt đường nhánh, tránh, tạm, khổ 1m, tà vẹt gỗ , ray P26-25-24, dài10 m, độ cong >500 m | 1000m | 911.209.380 | 29.662.760 | 0 | 940.872.140 |
| Đặt đường nhánh, tránh, tạm, khổ 1m, tà vẹt gỗ , ray P26-25-24, dài 9,58 m, độ cong <=500 m | 1000m | 897.769.515 | 31.890.831 | 0 | 929.660.346 |
| Đặt đường nhánh, tránh, tạm, khổ 1m, tà vẹt gỗ, ray P26-25-24, dài 9,58 m, độ cong >500 m | 1000m | 879.104.655 | 29.064.620 | 0 | 908.169.275 |
| Đặt đường nhánh, tránh, tạm, khổ 1m, tà vẹt gỗ, ray P26-25-24, dài 8 m, độ cong <=500 m | 1000m | 951.772.688 | 32.812.963 | 0 | 984.585.651 |
| Đặt đường nhánh, tránh, tạm, khổ 1m, tà vẹt gỗ, ray P26-25-24, dài 8 m, độ cong >500 m | 1000m | 927.399.428 | 29.393.597 | 0 | 956.793.025 |
| Đặt đường nhánh, tránh, tạm, khổ 1m, tà vẹt sắt, ray P26-25-24, dài 10 m, độ cong <=500 m | 1000m | 719.915.670 | 28.905.116 | 0 | 748.820.786 |
| Đặt đường nhánh, tránh, tạm, khổ 1m, tà vẹt sắt, ray P26-25-24, dài 10 m, độ cong >500 m | 1000m | 704.999.460 | 25.645.252 | 0 | 730.644.712 |
| Đặt đường nhánh, tránh, tạm, khổ 1m, tà vẹt sắt, ray P26-25-24, dài 9,58 m, độ cong <=500 m | 1000m | 694.613.790 | 28.252.146 | 0 | 722.865.936 |
| Đặt đường nhánh, tránh, tạm, khổ 1m, tà vẹt sắt, ray P26-25-24, dài 9,58 m, độ cong >500 m | 1000m | 679.095.585 | 24.882.624 | 0 | 703.978.209 |
| Đặt đường nhánh, tránh, tạm, khổ 1m, tà vẹt sắt, ray P26-25-24, dài 8 m, độ cong <=500 m | 1000m | 743.446.238 | 29.229.108 | 0 | 772.675.346 |
| Đặt đường nhánh, tránh, tạm, khổ 1m, tà vẹt sắt, ray P26-25-24, dài 8 m, độ cong >500 m | 1000m | 845.397.458 | 25.156.772 | 0 | 870.554.230 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1,435 m loại nặng và loại vừa, tà vẹt gỗ đệm sắt, ray P43, dài 12,5m, độ cong <=500 m | 1000m | 1.113.683.715 | 53.408.918 | 0 | 1.167.092.633 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1,435 m loại nặng và loại vừa, tà vẹt gỗ đệm sắt, ray P43, dài 12,5m, độ cong >500 m | 1000m | 1.064.140.230 | 48.025.658 | 0 | 1.112.165.888 |