Tra cứu dữ liệu xây dựng
6750 kết quả · 79/QĐ -SXD
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1,435 m loại nặng và loại vừa, tà vẹt gỗ đệm sắt, ray P38, dài 12,5m, độ cong <=500 m | 1000m | 1.114.641.480 | 52.317.312 | 0 | 1.166.958.792 | |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1,435 m loại nặng và loại vừa, tà vẹt gỗ đệm sắt, ray P38, dài 12,5m, độ cong >500 m | 1000m | 1.063.262.865 | 46.939.036 | 0 | 1.110.201.901 | |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1,435 m, đường chính trong ga, xí nghiệp, tà vẹt gỗ đệm sắt, ray P43-44 | 1000m | 1.143.572.415 | 43.624.344 | 0 | 1.187.196.759 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
6750 kết quả · 79/QĐ -SXD
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1,435 m loại nặng và loại vừa, tà vẹt gỗ đệm sắt, ray P38, dài 12,5m, độ cong <=500 m | 1000m | 1.114.641.480 | 52.317.312 | 0 | 1.166.958.792 | |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1,435 m loại nặng và loại vừa, tà vẹt gỗ đệm sắt, ray P38, dài 12,5m, độ cong >500 m | 1000m | 1.063.262.865 | 46.939.036 | 0 | 1.110.201.901 | |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1,435 m, đường chính trong ga, xí nghiệp, tà vẹt gỗ đệm sắt, ray P43-44 | 1000m | 1.143.572.415 | 43.624.344 | 0 | 1.187.196.759 | |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1,435 m, đường chính trong ga, xí nghiệp, tà vẹt gỗ đệm sắt, ray P38-41 |
| 1000m |
| 1.143.572.415 |
| 43.519.670 |
| 0 |
| 1.187.092.085 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1,435 m, đường nhánh tránh tạm, tà vẹt gỗ đệm sắt, ray P43-44, P38-41, độ cong <=500 m | 1000m | 1.092.768.660 | 50.799.532 | 0 | 1.143.568.192 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1,435 m, đường nhánh tránh tạm, tà vẹt gỗ đệm sắt, ray P43-44, P38-41, độ cong >500 m | 1000m | 1.093.755.570 | 45.418.764 | 0 | 1.139.174.334 |
| Đường sắt chính tuyến khổ 1,435 m loại vừa và nhẹ tà vẹt gỗ sắt, ray P43-44, độ cong <=500 m | 1000m | 1.143.569.400 | 49.057.449 | 0 | 1.192.626.849 |
| Đường sắt chính tuyến khổ 1,435 m loại vừa và nhẹ tà vẹt gỗ sắt, ray P43-44, độ cong > 500 m | 1000m | 1.091.797.830 | 43.679.174 | 0 | 1.135.477.004 |
| Đường sắt chính tuyến khổ 1,435 m loại vừa và nhẹ tà vẹt gỗ sắt, ray P38-41, độ cong <=500 m | 1000m | 1.143.572.415 | 47.866.154 | 0 | 1.191.438.569 |
| Đường sắt chính tuyến khổ 1,435 m loại vừa và nhẹ tà vẹt gỗ sắt, ray P38-41, độ cong >500 m | 1000m | 1.091.797.830 | 42.482.894 | 0 | 1.134.280.724 |
| Đặt đường lồng trong ga xí nghiệp, tà vẹt gỗ đệm sắt, ray P43-44 | 1000m | 1.340.835.825 | 55.577.175 | 0 | 1.396.413.000 |
| Đặt đường lồng trong ga xí nghiệp, tà vẹt gỗ đệm sắt, ray P38 | 1000m | 1.220.235.825 | 54.490.554 | 0 | 1.274.726.379 |
| Đường nhánh tránh tạm, tà vẹt gỗ đệm sắt, ray P43-38, độ cong <=500 m | 1000m | 1.167.294.435 | 57.536.084 | 0 | 1.224.830.519 |
| Đường nhánh tránh tạm, tà vẹt gỗ đệm sắt, ray P43-38, độ cong >500 m | 1000m | 1.140.682.035 | 53.897.398 | 0 | 1.194.579.433 |
| Lắp đặt các phụ kiện đường sắt, lắp thanh giằng cự ly cho đường 1 m và 1,435 m, loại 5 thanh cho 1 cầu ray | km | 8.000.000 | 1.590.056 | 0 | 9.590.056 |
| Lắp đặt các phụ kiện đường sắt, lắp thanh giằng cự ly cho đường 1 m và 1,435 m, loại 3 thanh cho 1 cầu ray | km | 4.800.000 | 952.040 | 0 | 5.752.040 |
| Lắp đặt các phụ kiện đường sắt, lắp thiết bị phòng xô cho đường 1 m và 1,435 m, dốc <= 5% 2 chiều | km | 140.800.000 | 1.490.366 | 0 | 142.290.366 |
| Lắp đặt các phụ kiện đường sắt, lắp thiết bị phòng xô cho đường 1 m và 1,435 m, dốc> 5% 1 chiều | km | 256.000.000 | 2.387.576 | 0 | 258.387.576 |
| Lắp đặt các phụ kiện đường sắt, lắp thiết bị phòng xô cho đường 1 m và 1,435 m, tàu hãm trước ga 1 chiều | km | 128.000.000 | 1.191.296 | 0 | 129.191.296 |
| Lắp đặt các phụ kiện đường sắt, lắp thiết bị phòng xô cho đường 1 m và 1,435 m, cho 1 bộ ghi | km | 2.400.000 | 59.814 | 0 | 2.459.814 |
| Lắp giá ray dự phòng | km | 6.130.000 | 59.814 | 0 | 6.189.814 |
| Đặt ghi đường sắt khổ 1 m ray P43, P38, Tg1/10 dài 21,414 m | bộ | 17.677.950 | 3.638.685 | 0 | 21.316.635 |
| Đặt ghi đường sắt khổ 1 m ray P43, P38, Tg1/10 dài 24 m | bộ | 15.889.050 | 3.638.685 | 0 | 19.527.735 |
| Đặt ghi đường sắt khổ 1 m ray P43, P38, Tg1/9 dài 22,312 m | bộ | 15.286.050 | 3.638.685 | 0 | 18.924.735 |
| Đặt ghi đường sắt khổ 1,435m, đường lồng ray P43, P38, Tg1/10 dài 31,41 m | bộ | 22.831.590 | 3.912.832 | 0 | 26.744.422 |
| Đặt ghi đường lồng, Tg1/10 dài 24,552 m, ray P43-38 | bộ | 18.437.730 | 4.869.856 | 0 | 23.307.586 |
| Đặt ghi đường lồng, Tg1/9 dài 24,552 m, ray P43-38 | bộ | 18.703.050 | 4.869.856 | 0 | 23.572.906 |
| Làm nền đá ba lát các loại đường, tà vẹt gỗ, đường 1 m | m3 | 138.000 | 48.848 | 0 | 186.848 |
| Làm nền đá ba lát các loại đường, tà vẹt gỗ, đường 1,435 m | m3 | 138.000 | 50.343 | 0 | 188.343 |
| Làm nền đá ba lát các loại đường, tà vẹt sắt | m3 | 138.000 | 54.830 | 0 | 192.830 |
| Làm nền đá ba lát các loại đường, tà vẹt bê tông | m3 | 138.000 | 51.340 | 0 | 189.340 |
| Làm nền đá ba lát các loại ghi, ghi đường 1 m | m3 | 138.000 | 54.830 | 0 | 192.830 |
| Làm nền đá ba lát các loại ghi, ghi đường 1,435 m | m3 | 138.000 | 59.814 | 0 | 197.814 |
| Sản xuất đường trượt hầm đứng, hầm nghiêng bằng thép hình | tấn | 4.371.339 | 233.396 | 262.727 | 4.867.462 |
| Lắp dựng, tháo dỡ đường trượt hầm đứng bằng thép hình | tấn | 325.052 | 2.007.753 | 491.993 | 2.824.798 |
| Lắp dựng, tháo dỡ đường trượt hầm nghiêng bằng thép hình | tấn | 359.060 | 2.251.256 | 546.714 | 3.157.030 |
| Lắp đặt đường goòng khổ 0,9 m, tà vẹt gỗ, ray P24 trong hầm | m | 944.488 | 62.306 | 0 | 1.006.794 |
| Trồng cột Km | cái | 50.904 | 14.954 | 0 | 65.858 |
| Trồng cột và biển đường vòng | cái | 206.040 | 37.384 | 0 | 243.424 |
| Trồng biển đổi dốc | cái | 40.804 | 7.477 | 0 | 48.281 |
| Trồng biển kéo còi | cái | 42.790 | 14.954 | 0 | 57.744 |
| Lắp dựng cột thông tin hình chữ H, loại cột 6 m | cột | 513.570 | 324.894 | 0 | 838.464 |
| Lắp dựng cột thông tin hình chữ H, loại cột 7 m | cột | 703.278 | 401.214 | 0 | 1.104.492 |
| Lắp dựng cột thông tin hình chữ H, loại cột 8 m | cột | 829.740 | 478.387 | 0 | 1.308.127 |
| Lắp dựng cột thông tin hình chữ H, loại cột 9 m | cột | 1.014.358 | 559.397 | 0 | 1.573.755 |
| Lắp dựng cột đánh dấu 1,2 m | cột | 30.300 | 40.505 | 0 | 70.805 |
| Lắp dựng cột tín hiệu, loại cột 7,5 m | cột | 639.450 | 845.370 | 0 | 1.484.820 |
| Lắp dựng cột tín hiệu, loại cột 8,5 m | cột | 793.800 | 924.853 | 0 | 1.718.653 |
| Lắp dựng cột tín hiệu, loại cột 9,5 m | cột | 1.197.000 | 1.056.712 | 0 | 2.253.712 |
| Lắp đặt các phụ kiện cột tín hiệu, vào ga | cột | 981.987 | 1.380.706 | 0 | 2.362.693 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1,435 m, đường chính trong ga, xí nghiệp, tà vẹt gỗ đệm sắt, ray P38-41 |
| 1000m |
| 1.143.572.415 |
| 43.519.670 |
| 0 |
| 1.187.092.085 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1,435 m, đường nhánh tránh tạm, tà vẹt gỗ đệm sắt, ray P43-44, P38-41, độ cong <=500 m | 1000m | 1.092.768.660 | 50.799.532 | 0 | 1.143.568.192 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1,435 m, đường nhánh tránh tạm, tà vẹt gỗ đệm sắt, ray P43-44, P38-41, độ cong >500 m | 1000m | 1.093.755.570 | 45.418.764 | 0 | 1.139.174.334 |
| Đường sắt chính tuyến khổ 1,435 m loại vừa và nhẹ tà vẹt gỗ sắt, ray P43-44, độ cong <=500 m | 1000m | 1.143.569.400 | 49.057.449 | 0 | 1.192.626.849 |
| Đường sắt chính tuyến khổ 1,435 m loại vừa và nhẹ tà vẹt gỗ sắt, ray P43-44, độ cong > 500 m | 1000m | 1.091.797.830 | 43.679.174 | 0 | 1.135.477.004 |
| Đường sắt chính tuyến khổ 1,435 m loại vừa và nhẹ tà vẹt gỗ sắt, ray P38-41, độ cong <=500 m | 1000m | 1.143.572.415 | 47.866.154 | 0 | 1.191.438.569 |
| Đường sắt chính tuyến khổ 1,435 m loại vừa và nhẹ tà vẹt gỗ sắt, ray P38-41, độ cong >500 m | 1000m | 1.091.797.830 | 42.482.894 | 0 | 1.134.280.724 |
| Đặt đường lồng trong ga xí nghiệp, tà vẹt gỗ đệm sắt, ray P43-44 | 1000m | 1.340.835.825 | 55.577.175 | 0 | 1.396.413.000 |
| Đặt đường lồng trong ga xí nghiệp, tà vẹt gỗ đệm sắt, ray P38 | 1000m | 1.220.235.825 | 54.490.554 | 0 | 1.274.726.379 |
| Đường nhánh tránh tạm, tà vẹt gỗ đệm sắt, ray P43-38, độ cong <=500 m | 1000m | 1.167.294.435 | 57.536.084 | 0 | 1.224.830.519 |
| Đường nhánh tránh tạm, tà vẹt gỗ đệm sắt, ray P43-38, độ cong >500 m | 1000m | 1.140.682.035 | 53.897.398 | 0 | 1.194.579.433 |
| Lắp đặt các phụ kiện đường sắt, lắp thanh giằng cự ly cho đường 1 m và 1,435 m, loại 5 thanh cho 1 cầu ray | km | 8.000.000 | 1.590.056 | 0 | 9.590.056 |
| Lắp đặt các phụ kiện đường sắt, lắp thanh giằng cự ly cho đường 1 m và 1,435 m, loại 3 thanh cho 1 cầu ray | km | 4.800.000 | 952.040 | 0 | 5.752.040 |
| Lắp đặt các phụ kiện đường sắt, lắp thiết bị phòng xô cho đường 1 m và 1,435 m, dốc <= 5% 2 chiều | km | 140.800.000 | 1.490.366 | 0 | 142.290.366 |
| Lắp đặt các phụ kiện đường sắt, lắp thiết bị phòng xô cho đường 1 m và 1,435 m, dốc> 5% 1 chiều | km | 256.000.000 | 2.387.576 | 0 | 258.387.576 |
| Lắp đặt các phụ kiện đường sắt, lắp thiết bị phòng xô cho đường 1 m và 1,435 m, tàu hãm trước ga 1 chiều | km | 128.000.000 | 1.191.296 | 0 | 129.191.296 |
| Lắp đặt các phụ kiện đường sắt, lắp thiết bị phòng xô cho đường 1 m và 1,435 m, cho 1 bộ ghi | km | 2.400.000 | 59.814 | 0 | 2.459.814 |
| Lắp giá ray dự phòng | km | 6.130.000 | 59.814 | 0 | 6.189.814 |
| Đặt ghi đường sắt khổ 1 m ray P43, P38, Tg1/10 dài 21,414 m | bộ | 17.677.950 | 3.638.685 | 0 | 21.316.635 |
| Đặt ghi đường sắt khổ 1 m ray P43, P38, Tg1/10 dài 24 m | bộ | 15.889.050 | 3.638.685 | 0 | 19.527.735 |
| Đặt ghi đường sắt khổ 1 m ray P43, P38, Tg1/9 dài 22,312 m | bộ | 15.286.050 | 3.638.685 | 0 | 18.924.735 |
| Đặt ghi đường sắt khổ 1,435m, đường lồng ray P43, P38, Tg1/10 dài 31,41 m | bộ | 22.831.590 | 3.912.832 | 0 | 26.744.422 |
| Đặt ghi đường lồng, Tg1/10 dài 24,552 m, ray P43-38 | bộ | 18.437.730 | 4.869.856 | 0 | 23.307.586 |
| Đặt ghi đường lồng, Tg1/9 dài 24,552 m, ray P43-38 | bộ | 18.703.050 | 4.869.856 | 0 | 23.572.906 |
| Làm nền đá ba lát các loại đường, tà vẹt gỗ, đường 1 m | m3 | 138.000 | 48.848 | 0 | 186.848 |
| Làm nền đá ba lát các loại đường, tà vẹt gỗ, đường 1,435 m | m3 | 138.000 | 50.343 | 0 | 188.343 |
| Làm nền đá ba lát các loại đường, tà vẹt sắt | m3 | 138.000 | 54.830 | 0 | 192.830 |
| Làm nền đá ba lát các loại đường, tà vẹt bê tông | m3 | 138.000 | 51.340 | 0 | 189.340 |
| Làm nền đá ba lát các loại ghi, ghi đường 1 m | m3 | 138.000 | 54.830 | 0 | 192.830 |
| Làm nền đá ba lát các loại ghi, ghi đường 1,435 m | m3 | 138.000 | 59.814 | 0 | 197.814 |
| Sản xuất đường trượt hầm đứng, hầm nghiêng bằng thép hình | tấn | 4.371.339 | 233.396 | 262.727 | 4.867.462 |
| Lắp dựng, tháo dỡ đường trượt hầm đứng bằng thép hình | tấn | 325.052 | 2.007.753 | 491.993 | 2.824.798 |
| Lắp dựng, tháo dỡ đường trượt hầm nghiêng bằng thép hình | tấn | 359.060 | 2.251.256 | 546.714 | 3.157.030 |
| Lắp đặt đường goòng khổ 0,9 m, tà vẹt gỗ, ray P24 trong hầm | m | 944.488 | 62.306 | 0 | 1.006.794 |
| Trồng cột Km | cái | 50.904 | 14.954 | 0 | 65.858 |
| Trồng cột và biển đường vòng | cái | 206.040 | 37.384 | 0 | 243.424 |
| Trồng biển đổi dốc | cái | 40.804 | 7.477 | 0 | 48.281 |
| Trồng biển kéo còi | cái | 42.790 | 14.954 | 0 | 57.744 |
| Lắp dựng cột thông tin hình chữ H, loại cột 6 m | cột | 513.570 | 324.894 | 0 | 838.464 |
| Lắp dựng cột thông tin hình chữ H, loại cột 7 m | cột | 703.278 | 401.214 | 0 | 1.104.492 |
| Lắp dựng cột thông tin hình chữ H, loại cột 8 m | cột | 829.740 | 478.387 | 0 | 1.308.127 |
| Lắp dựng cột thông tin hình chữ H, loại cột 9 m | cột | 1.014.358 | 559.397 | 0 | 1.573.755 |
| Lắp dựng cột đánh dấu 1,2 m | cột | 30.300 | 40.505 | 0 | 70.805 |
| Lắp dựng cột tín hiệu, loại cột 7,5 m | cột | 639.450 | 845.370 | 0 | 1.484.820 |
| Lắp dựng cột tín hiệu, loại cột 8,5 m | cột | 793.800 | 924.853 | 0 | 1.718.653 |
| Lắp dựng cột tín hiệu, loại cột 9,5 m | cột | 1.197.000 | 1.056.712 | 0 | 2.253.712 |
| Lắp đặt các phụ kiện cột tín hiệu, vào ga | cột | 981.987 | 1.380.706 | 0 | 2.362.693 |