Tra cứu dữ liệu xây dựng
6750 kết quả · 79/QĐ -SXD
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lắp đặt các phụ kiện cột tín hiệu, ra ga | cột | 405.229 | 672.908 | 0 | 1.078.137 | |
| Lắp đặt cột đánh dấu | cột | 280.335 | 458.574 | 0 | 738.909 | |
| Lắp đặt ghi cơ khí | bộ ghi | 356.160 | 707.799 | 0 | 1.063.959 | |
| Lắp đặt ghi điện đơn | bộ ghi | 723.450 | 1.929.002 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
6750 kết quả · 79/QĐ -SXD
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lắp đặt các phụ kiện cột tín hiệu, ra ga | cột | 405.229 | 672.908 | 0 | 1.078.137 | |
| Lắp đặt cột đánh dấu | cột | 280.335 | 458.574 | 0 | 738.909 | |
| Lắp đặt ghi cơ khí | bộ ghi | 356.160 | 707.799 | 0 | 1.063.959 | |
| Lắp đặt ghi điện đơn | bộ ghi | 723.450 | 1.929.002 |
| 0 |
| 2.652.452 |
| Lắp đặt ghi liên động | bộ ghi | 3.747.948 | 4.535.895 | 0 | 8.283.843 |
| Lắp đặt ghi lồng 3 đầu dây | bộ ghi | 1.129.854 | 4.115.702 | 0 | 5.245.556 |
| Kéo rải dây thông tin, dây sắt, đường kính 3 mm | km/sợi | 611.205 | 408.729 | 0 | 1.019.934 |
| Kéo rải dây thông tin, dây sắt, đường kính 4 mm | km/sợi | 1.070.055 | 456.082 | 0 | 1.526.137 |
| Kéo rải dây thông tin, dây lưỡng kim, đường kính 2,5 mm | km/sợi | 910.802 | 398.760 | 0 | 1.309.562 |
| Kéo rải dây thông tin, dây lưỡng kim, đường kính 3 mm | km/sợi | 1.288.802 | 408.729 | 0 | 1.697.531 |
| Lắp xà thông tin, xà 1,1 m | xà | 73.440 | 50.343 | 0 | 123.783 |
| Lắp xà thông tin, xà 2,5 m | xà | 109.140 | 68.786 | 0 | 177.926 |
| Lắp đặt bộ giá đỡ đặt bộ quay ghi | bộ | 1.561.686 | 299.070 | 0 | 1.860.756 |
| Lắp đặt mạch điện đường ray | mạch | 1.492.400 | 1.764.513 | 0 | 3.256.913 |
| Lắp đặt hộp cáp cuối | hộp | 1.019.246 | 494.472 | 0 | 1.513.718 |
| Lắp đặt hộp cáp phân hướng | hộp | 1.792.203 | 775.032 | 0 | 2.567.235 |
| Lắp đặt hòm biến thế | hộp | 596.054 | 884.138 | 0 | 1.480.192 |
| Lắp các loại rơ le tín hiệu chạy tàu | cái | 80.300 | 309.045 | 0 | 389.345 |
| Lắp đặt điện thoại nam châm (tổng đài ) | cái | 0 | 2.841.165 | 0 | 2.841.165 |
| Lắp đặt cộng điện điều độ (tổng đài ) | cái | 0 | 3.688.530 | 0 | 3.688.530 |
| Lắp đặt máy đóng đường | cái | 829.080 | 3.066.963 | 0 | 3.896.043 |
| Lắp đặt mạng cáp ngầm | 100m | 752.432 | 230.666 | 0 | 983.098 |
| Sản xuất phao tiêu báo hiệu đường sông, đường kính phao 0,8 m | cái | 1.341.121 | 1.111.544 | 90.852 | 2.543.517 |
| Sản xuất phao tiêu báo hiệu đường sông, đường kính phao 1,0 m | cái | 2.167.666 | 1.440.520 | 151.877 | 3.760.063 |
| Sản xuất phao tiêu báo hiệu đường sông, đường kính phao 1,2 m | cái | 2.995.027 | 1.834.296 | 205.954 | 5.035.277 |
| Sản xuất phao tiêu báo hiệu đường sông, đường kính phao 1,4 m | cái | 4.862.765 | 2.480.786 | 337.001 | 7.680.552 |
| Sản xuất cột báo hiệu đường sông đường kính 160 mm, chiều dài cột 5,5 m | cái | 1.463.827 | 565.741 | 144.397 | 2.173.965 |
| Sản xuất cột báo hiệu đường sông đường kính 160 mm, chiều dài cột 6,5 m | cái | 1.661.412 | 643.997 | 164.050 | 2.469.459 |
| Sản xuất cột báo hiệu đường sông đường kính 160 mm, chiều dài cột 7,5 m | cái | 1.859.687 | 722.254 | 184.468 | 2.766.409 |
| Sản xuất cột báo hiệu đường sông đường kính 200 mm, chiều dài cột 5,5 m | cái | 1.761.983 | 615.586 | 174.521 | 2.552.090 |
| Sản xuất cột báo hiệu đường sông đường kính 200 mm, chiều dài cột 6,5 m | cái | 2.004.850 | 692.846 | 199.651 | 2.897.347 |
| Sản xuất cột báo hiệu đường sông đường kính 200 mm, chiều dài cột 7,5 m | cái | 2.248.500 | 772.598 | 224.016 | 3.245.114 |
| Sản xuất biển báo hiệu đường sông | m2 | 365.001 | 169.473 | 25.059 | 559.533 |
| Lắp đặt phao tiêu, đường kính phao 0,8 m | cái | 4.900 | 38.698 | 36.306 | 79.904 |
| Lắp đặt phao tiêu, đường kính phao 1,0 m | cái | 5.390 | 53.210 | 50.793 | 109.393 |
| Lắp đặt phao tiêu, đường kính phao 1,2 m | cái | 5.975 | 68.796 | 65.459 | 140.230 |
| Lắp đặt phao tiêu, đường kính phao 1,4 m | cái | 6.465 | 83.845 | 79.946 | 170.256 |
| Lắp đặt cột báo hiệu đường sông đường kính 160mm - 200mm, chiều dài cột 5,5m | cái | 327.918 | 363.868 | 0 | 691.786 |
| Lắp đặt cột báo hiệu đường sông đường kính 160mm - 200mm, chiều dài cột 6,5m | cái | 327.918 | 378.822 | 0 | 706.740 |
| Lắp đặt cột báo hiệu đường sông đường kính 160mm - 200mm, chiều dài cột 7,5m | cái | 327.918 | 389.788 | 0 | 717.706 |
| Lắp đặt các loại biển báo hiệu đường sông | cái | 143.050 | 74.768 | 0 | 217.818 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 50 | m3 | 255.085 | 81.437 | 0 | 336.522 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 75 | m3 | 284.714 | 81.437 | 0 | 366.151 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 100 | m3 | 316.533 | 81.437 | 0 | 397.970 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 50 | m3 | 255.085 | 78.452 | 0 | 333.537 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 75 | m3 | 284.714 | 78.452 | 0 | 363.166 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 100 | m3 | 316.533 | 78.452 | 0 | 394.985 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 255.085 | 92.096 | 0 | 347.181 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 284.714 | 92.096 | 0 | 376.810 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 316.533 | 92.096 | 0 | 408.629 |
| 0 |
| 2.652.452 |
| Lắp đặt ghi liên động | bộ ghi | 3.747.948 | 4.535.895 | 0 | 8.283.843 |
| Lắp đặt ghi lồng 3 đầu dây | bộ ghi | 1.129.854 | 4.115.702 | 0 | 5.245.556 |
| Kéo rải dây thông tin, dây sắt, đường kính 3 mm | km/sợi | 611.205 | 408.729 | 0 | 1.019.934 |
| Kéo rải dây thông tin, dây sắt, đường kính 4 mm | km/sợi | 1.070.055 | 456.082 | 0 | 1.526.137 |
| Kéo rải dây thông tin, dây lưỡng kim, đường kính 2,5 mm | km/sợi | 910.802 | 398.760 | 0 | 1.309.562 |
| Kéo rải dây thông tin, dây lưỡng kim, đường kính 3 mm | km/sợi | 1.288.802 | 408.729 | 0 | 1.697.531 |
| Lắp xà thông tin, xà 1,1 m | xà | 73.440 | 50.343 | 0 | 123.783 |
| Lắp xà thông tin, xà 2,5 m | xà | 109.140 | 68.786 | 0 | 177.926 |
| Lắp đặt bộ giá đỡ đặt bộ quay ghi | bộ | 1.561.686 | 299.070 | 0 | 1.860.756 |
| Lắp đặt mạch điện đường ray | mạch | 1.492.400 | 1.764.513 | 0 | 3.256.913 |
| Lắp đặt hộp cáp cuối | hộp | 1.019.246 | 494.472 | 0 | 1.513.718 |
| Lắp đặt hộp cáp phân hướng | hộp | 1.792.203 | 775.032 | 0 | 2.567.235 |
| Lắp đặt hòm biến thế | hộp | 596.054 | 884.138 | 0 | 1.480.192 |
| Lắp các loại rơ le tín hiệu chạy tàu | cái | 80.300 | 309.045 | 0 | 389.345 |
| Lắp đặt điện thoại nam châm (tổng đài ) | cái | 0 | 2.841.165 | 0 | 2.841.165 |
| Lắp đặt cộng điện điều độ (tổng đài ) | cái | 0 | 3.688.530 | 0 | 3.688.530 |
| Lắp đặt máy đóng đường | cái | 829.080 | 3.066.963 | 0 | 3.896.043 |
| Lắp đặt mạng cáp ngầm | 100m | 752.432 | 230.666 | 0 | 983.098 |
| Sản xuất phao tiêu báo hiệu đường sông, đường kính phao 0,8 m | cái | 1.341.121 | 1.111.544 | 90.852 | 2.543.517 |
| Sản xuất phao tiêu báo hiệu đường sông, đường kính phao 1,0 m | cái | 2.167.666 | 1.440.520 | 151.877 | 3.760.063 |
| Sản xuất phao tiêu báo hiệu đường sông, đường kính phao 1,2 m | cái | 2.995.027 | 1.834.296 | 205.954 | 5.035.277 |
| Sản xuất phao tiêu báo hiệu đường sông, đường kính phao 1,4 m | cái | 4.862.765 | 2.480.786 | 337.001 | 7.680.552 |
| Sản xuất cột báo hiệu đường sông đường kính 160 mm, chiều dài cột 5,5 m | cái | 1.463.827 | 565.741 | 144.397 | 2.173.965 |
| Sản xuất cột báo hiệu đường sông đường kính 160 mm, chiều dài cột 6,5 m | cái | 1.661.412 | 643.997 | 164.050 | 2.469.459 |
| Sản xuất cột báo hiệu đường sông đường kính 160 mm, chiều dài cột 7,5 m | cái | 1.859.687 | 722.254 | 184.468 | 2.766.409 |
| Sản xuất cột báo hiệu đường sông đường kính 200 mm, chiều dài cột 5,5 m | cái | 1.761.983 | 615.586 | 174.521 | 2.552.090 |
| Sản xuất cột báo hiệu đường sông đường kính 200 mm, chiều dài cột 6,5 m | cái | 2.004.850 | 692.846 | 199.651 | 2.897.347 |
| Sản xuất cột báo hiệu đường sông đường kính 200 mm, chiều dài cột 7,5 m | cái | 2.248.500 | 772.598 | 224.016 | 3.245.114 |
| Sản xuất biển báo hiệu đường sông | m2 | 365.001 | 169.473 | 25.059 | 559.533 |
| Lắp đặt phao tiêu, đường kính phao 0,8 m | cái | 4.900 | 38.698 | 36.306 | 79.904 |
| Lắp đặt phao tiêu, đường kính phao 1,0 m | cái | 5.390 | 53.210 | 50.793 | 109.393 |
| Lắp đặt phao tiêu, đường kính phao 1,2 m | cái | 5.975 | 68.796 | 65.459 | 140.230 |
| Lắp đặt phao tiêu, đường kính phao 1,4 m | cái | 6.465 | 83.845 | 79.946 | 170.256 |
| Lắp đặt cột báo hiệu đường sông đường kính 160mm - 200mm, chiều dài cột 5,5m | cái | 327.918 | 363.868 | 0 | 691.786 |
| Lắp đặt cột báo hiệu đường sông đường kính 160mm - 200mm, chiều dài cột 6,5m | cái | 327.918 | 378.822 | 0 | 706.740 |
| Lắp đặt cột báo hiệu đường sông đường kính 160mm - 200mm, chiều dài cột 7,5m | cái | 327.918 | 389.788 | 0 | 717.706 |
| Lắp đặt các loại biển báo hiệu đường sông | cái | 143.050 | 74.768 | 0 | 217.818 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 50 | m3 | 255.085 | 81.437 | 0 | 336.522 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 75 | m3 | 284.714 | 81.437 | 0 | 366.151 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 100 | m3 | 316.533 | 81.437 | 0 | 397.970 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 50 | m3 | 255.085 | 78.452 | 0 | 333.537 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 75 | m3 | 284.714 | 78.452 | 0 | 363.166 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 100 | m3 | 316.533 | 78.452 | 0 | 394.985 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 255.085 | 92.096 | 0 | 347.181 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 284.714 | 92.096 | 0 | 376.810 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 316.533 | 92.096 | 0 | 408.629 |