Tra cứu dữ liệu xây dựng
6750 kết quả · 79/QĐ -SXD
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây đá miếng, xây tường, dày >30 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 247.304 | 98.910 | 1.668 | 347.882 | |
| Xây đá miếng, xây tường, dày >30 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 261.698 | 98.910 | 1.668 | 362.276 | |
| Xây đá miếng, xây tường, dày >30 cm, cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 244.426 | 117.373 | 1.835 | 363.634 | |
| Xây đá miếng, xây tường, dày >30 cm, cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
6750 kết quả · 79/QĐ -SXD
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây đá miếng, xây tường, dày >30 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 247.304 | 98.910 | 1.668 | 347.882 | |
| Xây đá miếng, xây tường, dày >30 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 261.698 | 98.910 | 1.668 | 362.276 | |
| Xây đá miếng, xây tường, dày >30 cm, cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 244.426 | 117.373 | 1.835 | 363.634 | |
| Xây đá miếng, xây tường, dày >30 cm, cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 |
| 258.433 |
| 117.373 |
| 1.835 |
| 377.641 |
| Xây đá miếng, xây tường, dày >30 cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 273.474 | 117.373 | 1.835 | 392.682 |
| Xây đá miếng, xây trụ độc lập, vữa XM mác 50 | m3 | 263.634 | 192.545 | 2.570 | 458.749 |
| Xây đá miếng, xây trụ độc lập, vữa XM mác 75 | m3 | 282.329 | 192.545 | 2.570 | 477.444 |
| Xây đá miếng, xây trụ độc lập, vữa XM mác 100 | m3 | 302.405 | 192.545 | 2.570 | 497.520 |
| Xây đá chẻ, xây móng, đá 10x10x20, vữa XM mác 50 | m3 | 452.453 | 119.132 | 2.336 | 573.921 |
| Xây đá chẻ, xây móng, đá 10x10x21, vữa XM mác 75 | m3 | 473.617 | 119.132 | 2.336 | 595.085 |
| Xây đá chẻ, xây móng, đá 10x10x22, vữa XM mác 100 | m3 | 496.345 | 119.132 | 2.336 | 617.813 |
| Xây đá chẻ, xây tường, đá 10x10x20, dày <=30 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 454.921 | 133.199 | 2.403 | 590.523 |
| Xây đá chẻ, xây tường, đá 10x10x20, dày <=30 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 476.792 | 133.199 | 2.403 | 612.394 |
| Xây đá chẻ, xây tường, đá 10x10x20, dày <=30 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 500.277 | 133.199 | 2.403 | 635.879 |
| Xây đá chẻ, xây tường, đá 10x10x20, dày <=30 cm, cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 479.942 | 145.508 | 2.643 | 628.093 |
| Xây đá chẻ, xây tường, đá 10x10x20, dày <=30 cm, cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 503.016 | 145.508 | 2.643 | 651.167 |
| Xây đá chẻ, xây tường, đá 10x10x20, dày <=30 cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 527.792 | 145.508 | 2.643 | 675.943 |
| Xây đá chẻ, xây tường, đá 10x10x20, dày >30 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 452.453 | 119.132 | 2.336 | 573.921 |
| Xây đá chẻ, xây tường, đá 10x10x20, dày >30 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 473.617 | 119.132 | 2.336 | 595.085 |
| Xây đá chẻ, xây tường, đá 10x10x20, dày >30 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 496.345 | 119.132 | 2.336 | 617.813 |
| Xây đá chẻ, xây tường, đá 10x10x20, dày >30 cm, cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 472.813 | 132.759 | 2.570 | 608.142 |
| Xây đá chẻ, xây tường, đá 10x10x20, dày >30 cm, cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 494.930 | 132.759 | 2.570 | 630.259 |
| Xây đá chẻ, xây tường, đá 10x10x20, dày >30 cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 518.681 | 132.759 | 2.570 | 654.010 |
| Xây đá chẻ, xây gối đỡ ống, đá 10x10x20, cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 452.453 | 119.132 | 0 | 571.585 |
| Xây đá chẻ, xây gối đỡ ống, đá 10x10x20, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 473.617 | 119.132 | 0 | 592.749 |
| Xây đá chẻ, xây gối đỡ ống, đá 10x10x20, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 496.345 | 119.132 | 0 | 615.477 |
| Xây đá chẻ, xây gối đỡ ống, đá 10x10x20, cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 475.392 | 132.759 | 2.336 | 610.487 |
| Xây đá chẻ, xây gối đỡ ống, đá 10x10x20, cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 498.248 | 132.759 | 2.336 | 633.343 |
| Xây đá chẻ, xây gối đỡ ống, đá 10x10x20, cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 522.789 | 132.759 | 2.336 | 657.884 |
| Xây đá chẻ, xây trụ độc lập, đá 10x10x20, vữa XM mác 50 | m3 | 461.374 | 192.545 | 2.643 | 656.562 |
| Xây đá chẻ, xây trụ độc lập, đá 10x10x21, vữa XM mác 75 | m3 | 484.448 | 192.545 | 2.643 | 679.636 |
| Xây đá chẻ, xây trụ độc lập, đá 10x10x22, vữa XM mác 100 | m3 | 509.224 | 192.545 | 2.643 | 704.412 |
| Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25, vữa XM mác 50 | m3 | 233.626 | 59.346 | 2.269 | 295.241 |
| Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25, vữa XM mác 75 | m3 | 253.379 | 59.346 | 2.269 | 314.994 |
| Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25, vữa XM mác 100 | m3 | 274.592 | 59.346 | 2.269 | 336.207 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, dày <=30 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 238.685 | 63.742 | 2.336 | 304.763 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, dày <=30 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 259.143 | 63.742 | 2.336 | 325.221 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, dày <=30 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 281.113 | 63.742 | 2.336 | 347.191 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, dày <=30 cm, cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 251.813 | 68.138 | 2.570 | 322.521 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, dày <=30 cm, cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 273.396 | 68.138 | 2.570 | 344.104 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, dày <=30 cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 296.574 | 68.138 | 2.570 | 367.282 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, dày >30 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 233.626 | 61.104 | 2.269 | 296.999 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, dày >30 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 253.379 | 61.104 | 2.269 | 316.752 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, dày >30 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 274.592 | 61.104 | 2.269 | 337.965 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, dày >30 cm, cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 244.139 | 63.742 | 2.570 | 310.451 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, dày >30 cm, cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 264.781 | 63.742 | 2.570 | 331.093 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, dày >30 cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 286.949 | 63.742 | 2.570 | 353.261 |
| Xây móng, đá chẻ 15x20x25, vữa XM mác 50 | m3 | 190.385 | 59.346 | 2.336 | 252.067 |
| Xây móng, đá chẻ 15x20x26, vữa XM mác 75 | m3 | 210.843 | 59.346 | 2.336 | 272.525 |
| Xây móng, đá chẻ 15x20x27, vữa XM mác 100 | m3 | 232.813 | 59.346 | 2.336 | 294.495 |
| 258.433 |
| 117.373 |
| 1.835 |
| 377.641 |
| Xây đá miếng, xây tường, dày >30 cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 273.474 | 117.373 | 1.835 | 392.682 |
| Xây đá miếng, xây trụ độc lập, vữa XM mác 50 | m3 | 263.634 | 192.545 | 2.570 | 458.749 |
| Xây đá miếng, xây trụ độc lập, vữa XM mác 75 | m3 | 282.329 | 192.545 | 2.570 | 477.444 |
| Xây đá miếng, xây trụ độc lập, vữa XM mác 100 | m3 | 302.405 | 192.545 | 2.570 | 497.520 |
| Xây đá chẻ, xây móng, đá 10x10x20, vữa XM mác 50 | m3 | 452.453 | 119.132 | 2.336 | 573.921 |
| Xây đá chẻ, xây móng, đá 10x10x21, vữa XM mác 75 | m3 | 473.617 | 119.132 | 2.336 | 595.085 |
| Xây đá chẻ, xây móng, đá 10x10x22, vữa XM mác 100 | m3 | 496.345 | 119.132 | 2.336 | 617.813 |
| Xây đá chẻ, xây tường, đá 10x10x20, dày <=30 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 454.921 | 133.199 | 2.403 | 590.523 |
| Xây đá chẻ, xây tường, đá 10x10x20, dày <=30 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 476.792 | 133.199 | 2.403 | 612.394 |
| Xây đá chẻ, xây tường, đá 10x10x20, dày <=30 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 500.277 | 133.199 | 2.403 | 635.879 |
| Xây đá chẻ, xây tường, đá 10x10x20, dày <=30 cm, cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 479.942 | 145.508 | 2.643 | 628.093 |
| Xây đá chẻ, xây tường, đá 10x10x20, dày <=30 cm, cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 503.016 | 145.508 | 2.643 | 651.167 |
| Xây đá chẻ, xây tường, đá 10x10x20, dày <=30 cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 527.792 | 145.508 | 2.643 | 675.943 |
| Xây đá chẻ, xây tường, đá 10x10x20, dày >30 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 452.453 | 119.132 | 2.336 | 573.921 |
| Xây đá chẻ, xây tường, đá 10x10x20, dày >30 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 473.617 | 119.132 | 2.336 | 595.085 |
| Xây đá chẻ, xây tường, đá 10x10x20, dày >30 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 496.345 | 119.132 | 2.336 | 617.813 |
| Xây đá chẻ, xây tường, đá 10x10x20, dày >30 cm, cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 472.813 | 132.759 | 2.570 | 608.142 |
| Xây đá chẻ, xây tường, đá 10x10x20, dày >30 cm, cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 494.930 | 132.759 | 2.570 | 630.259 |
| Xây đá chẻ, xây tường, đá 10x10x20, dày >30 cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 518.681 | 132.759 | 2.570 | 654.010 |
| Xây đá chẻ, xây gối đỡ ống, đá 10x10x20, cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 452.453 | 119.132 | 0 | 571.585 |
| Xây đá chẻ, xây gối đỡ ống, đá 10x10x20, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 473.617 | 119.132 | 0 | 592.749 |
| Xây đá chẻ, xây gối đỡ ống, đá 10x10x20, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 496.345 | 119.132 | 0 | 615.477 |
| Xây đá chẻ, xây gối đỡ ống, đá 10x10x20, cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 475.392 | 132.759 | 2.336 | 610.487 |
| Xây đá chẻ, xây gối đỡ ống, đá 10x10x20, cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 498.248 | 132.759 | 2.336 | 633.343 |
| Xây đá chẻ, xây gối đỡ ống, đá 10x10x20, cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 522.789 | 132.759 | 2.336 | 657.884 |
| Xây đá chẻ, xây trụ độc lập, đá 10x10x20, vữa XM mác 50 | m3 | 461.374 | 192.545 | 2.643 | 656.562 |
| Xây đá chẻ, xây trụ độc lập, đá 10x10x21, vữa XM mác 75 | m3 | 484.448 | 192.545 | 2.643 | 679.636 |
| Xây đá chẻ, xây trụ độc lập, đá 10x10x22, vữa XM mác 100 | m3 | 509.224 | 192.545 | 2.643 | 704.412 |
| Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25, vữa XM mác 50 | m3 | 233.626 | 59.346 | 2.269 | 295.241 |
| Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25, vữa XM mác 75 | m3 | 253.379 | 59.346 | 2.269 | 314.994 |
| Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25, vữa XM mác 100 | m3 | 274.592 | 59.346 | 2.269 | 336.207 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, dày <=30 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 238.685 | 63.742 | 2.336 | 304.763 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, dày <=30 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 259.143 | 63.742 | 2.336 | 325.221 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, dày <=30 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 281.113 | 63.742 | 2.336 | 347.191 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, dày <=30 cm, cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 251.813 | 68.138 | 2.570 | 322.521 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, dày <=30 cm, cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 273.396 | 68.138 | 2.570 | 344.104 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, dày <=30 cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 296.574 | 68.138 | 2.570 | 367.282 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, dày >30 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 233.626 | 61.104 | 2.269 | 296.999 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, dày >30 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 253.379 | 61.104 | 2.269 | 316.752 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, dày >30 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 274.592 | 61.104 | 2.269 | 337.965 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, dày >30 cm, cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 244.139 | 63.742 | 2.570 | 310.451 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, dày >30 cm, cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 264.781 | 63.742 | 2.570 | 331.093 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, dày >30 cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 286.949 | 63.742 | 2.570 | 353.261 |
| Xây móng, đá chẻ 15x20x25, vữa XM mác 50 | m3 | 190.385 | 59.346 | 2.336 | 252.067 |
| Xây móng, đá chẻ 15x20x26, vữa XM mác 75 | m3 | 210.843 | 59.346 | 2.336 | 272.525 |
| Xây móng, đá chẻ 15x20x27, vữa XM mác 100 | m3 | 232.813 | 59.346 | 2.336 | 294.495 |