Tra cứu dữ liệu xây dựng
6750 kết quả · 79/QĐ -SXD
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 346.042 | 176.091 | 3.337 | 525.470 | |
| Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM mác 50 | m3 | 255.085 | 88.685 | 0 | 343.770 | |
| Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM mác 75 | m3 | 284.714 | 88.685 | 0 | 373.399 | |
| Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM mác 100 | m3 | 316.533 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
6750 kết quả · 79/QĐ -SXD
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 346.042 | 176.091 | 3.337 | 525.470 | |
| Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM mác 50 | m3 | 255.085 | 88.685 | 0 | 343.770 | |
| Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM mác 75 | m3 | 284.714 | 88.685 | 0 | 373.399 | |
| Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM mác 100 | m3 | 316.533 |
| 88.685 |
| 0 |
| 405.218 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 50 | m3 | 255.085 | 93.375 | 0 | 348.460 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 75 | m3 | 284.714 | 93.375 | 0 | 378.089 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 100 | m3 | 316.533 | 93.375 | 0 | 409.908 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc cong, vữa XM mác 50 | m3 | 263.922 | 103.182 | 0 | 367.104 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc cong, vữa XM mác 745 | m3 | 294.292 | 103.182 | 0 | 397.474 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc cong, vữa XM mác 100 | m3 | 326.906 | 103.182 | 0 | 430.088 |
| Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng | m3 | 151.930 | 51.164 | 0 | 203.094 |
| Xếp đá khan không chít mạch, mái dốc thẳng | m3 | 151.930 | 59.692 | 0 | 211.622 |
| Xếp đá khan không chít mạch, mái dốc cong | m3 | 158.721 | 84.421 | 0 | 243.142 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM mác 50 | m3 | 168.469 | 66.087 | 0 | 234.556 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM mác 75 | m3 | 173.195 | 66.087 | 0 | 239.282 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM mác 100 | m3 | 178.271 | 66.087 | 0 | 244.358 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM mác 50 | m3 | 168.469 | 74.615 | 0 | 243.084 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM mác 75 | m3 | 173.195 | 74.615 | 0 | 247.810 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM mác 100 | m3 | 178.271 | 74.615 | 0 | 252.886 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM mác 50 | m3 | 175.141 | 85.700 | 0 | 260.841 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM mác 75 | m3 | 179.985 | 85.700 | 0 | 265.685 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM mác 100 | m3 | 185.188 | 85.700 | 0 | 270.888 |
| Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 50 | m3 | 271.666 | 131.322 | 0 | 402.988 |
| Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 75 | m3 | 303.220 | 131.322 | 0 | 434.542 |
| Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 100 | m3 | 337.108 | 131.322 | 0 | 468.430 |
| Xây đá hộc, xây nút hầm, vữa XM mác 50 | m3 | 271.666 | 151.788 | 0 | 423.454 |
| Xây đá hộc, xây nút hầm, vữa XM mác 75 | m3 | 303.220 | 151.788 | 0 | 455.008 |
| Xây đá hộc, xây nút hầm, vữa XM mác 100 | m3 | 337.108 | 151.788 | 0 | 488.896 |
| Xây đá hộc, xây kết cấu phức tạp khác, vữa XM mác 50 | m3 | 269.115 | 176.091 | 0 | 445.206 |
| Xây đá hộc, xây kết cấu phức tạp khác, vữa XM mác 75 | m3 | 300.373 | 176.091 | 0 | 476.464 |
| Xây đá hộc, xây kết cấu phức tạp khác, vữa XM mác 100 | m3 | 333.942 | 176.091 | 0 | 510.033 |
| Xây đá hộc, xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc taluy >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM mác 50 | m3 | 278.753 | 237.488 | 0 | 516.241 |
| Xây đá hộc, xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc taluy >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM mác 75 | m3 | 312.826 | 237.488 | 0 | 550.314 |
| Xây đá hộc, xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc taluy >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM mác 100 | m3 | 349.418 | 237.488 | 0 | 586.906 |
| Xây đá hộc, xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc taluy >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM mác 50 | m3 | 280.080 | 277.140 | 0 | 557.220 |
| Xây đá hộc, xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc taluy >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM mác 75 | m3 | 314.316 | 277.140 | 0 | 591.456 |
| Xây đá hộc, xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc taluy >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM mác 100 | m3 | 351.082 | 277.140 | 0 | 628.222 |
| Xây đá hộc, xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc taluy >=40%, chiều cao >20m, vữa XM mác 50 | m3 | 282.735 | 328.731 | 0 | 611.466 |
| Xây đá hộc, xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc taluy >=40%, chiều cao >20m, vữa XM mác 75 | m3 | 317.295 | 328.731 | 0 | 646.026 |
| Xây đá hộc, xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc taluy >=40%, chiều cao >20m, vữa XM mác 100 | m3 | 354.410 | 328.731 | 0 | 683.141 |
| Xây đá miếng, Xây móng, vữa XM mác 50 | m3 | 235.295 | 99.789 | 1.668 | 336.752 |
| Xây đá miếng, Xây móng, vữa XM mác 75 | m3 | 246.583 | 99.789 | 1.668 | 348.040 |
| Xây đá miếng, Xây móng, vữa XM mác 100 | m3 | 258.704 | 99.789 | 1.668 | 360.161 |
| Xây đá miếng, xây tường, dày <=30 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 235.295 | 112.538 | 1.668 | 349.501 |
| Xây đá miếng, xây tường, dày <=30 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 246.583 | 112.538 | 1.668 | 360.789 |
| Xây đá miếng, xây tường, dày <=30 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 258.704 | 112.538 | 1.668 | 372.910 |
| Xây đá miếng, xây tường, dày <=30 cm, cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 248.236 | 120.450 | 1.835 | 370.521 |
| Xây đá miếng, xây tường, dày <=30 cm, cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 260.145 | 120.450 | 1.835 | 382.430 |
| Xây đá miếng, xây tường, dày <=30 cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 272.933 | 120.450 | 1.835 | 395.218 |
| Xây đá miếng, xây tường, dày >30 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 233.900 | 98.910 | 1.668 | 334.478 |
| 88.685 |
| 0 |
| 405.218 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 50 | m3 | 255.085 | 93.375 | 0 | 348.460 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 75 | m3 | 284.714 | 93.375 | 0 | 378.089 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 100 | m3 | 316.533 | 93.375 | 0 | 409.908 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc cong, vữa XM mác 50 | m3 | 263.922 | 103.182 | 0 | 367.104 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc cong, vữa XM mác 745 | m3 | 294.292 | 103.182 | 0 | 397.474 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc cong, vữa XM mác 100 | m3 | 326.906 | 103.182 | 0 | 430.088 |
| Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng | m3 | 151.930 | 51.164 | 0 | 203.094 |
| Xếp đá khan không chít mạch, mái dốc thẳng | m3 | 151.930 | 59.692 | 0 | 211.622 |
| Xếp đá khan không chít mạch, mái dốc cong | m3 | 158.721 | 84.421 | 0 | 243.142 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM mác 50 | m3 | 168.469 | 66.087 | 0 | 234.556 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM mác 75 | m3 | 173.195 | 66.087 | 0 | 239.282 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM mác 100 | m3 | 178.271 | 66.087 | 0 | 244.358 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM mác 50 | m3 | 168.469 | 74.615 | 0 | 243.084 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM mác 75 | m3 | 173.195 | 74.615 | 0 | 247.810 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM mác 100 | m3 | 178.271 | 74.615 | 0 | 252.886 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM mác 50 | m3 | 175.141 | 85.700 | 0 | 260.841 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM mác 75 | m3 | 179.985 | 85.700 | 0 | 265.685 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM mác 100 | m3 | 185.188 | 85.700 | 0 | 270.888 |
| Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 50 | m3 | 271.666 | 131.322 | 0 | 402.988 |
| Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 75 | m3 | 303.220 | 131.322 | 0 | 434.542 |
| Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 100 | m3 | 337.108 | 131.322 | 0 | 468.430 |
| Xây đá hộc, xây nút hầm, vữa XM mác 50 | m3 | 271.666 | 151.788 | 0 | 423.454 |
| Xây đá hộc, xây nút hầm, vữa XM mác 75 | m3 | 303.220 | 151.788 | 0 | 455.008 |
| Xây đá hộc, xây nút hầm, vữa XM mác 100 | m3 | 337.108 | 151.788 | 0 | 488.896 |
| Xây đá hộc, xây kết cấu phức tạp khác, vữa XM mác 50 | m3 | 269.115 | 176.091 | 0 | 445.206 |
| Xây đá hộc, xây kết cấu phức tạp khác, vữa XM mác 75 | m3 | 300.373 | 176.091 | 0 | 476.464 |
| Xây đá hộc, xây kết cấu phức tạp khác, vữa XM mác 100 | m3 | 333.942 | 176.091 | 0 | 510.033 |
| Xây đá hộc, xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc taluy >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM mác 50 | m3 | 278.753 | 237.488 | 0 | 516.241 |
| Xây đá hộc, xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc taluy >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM mác 75 | m3 | 312.826 | 237.488 | 0 | 550.314 |
| Xây đá hộc, xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc taluy >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM mác 100 | m3 | 349.418 | 237.488 | 0 | 586.906 |
| Xây đá hộc, xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc taluy >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM mác 50 | m3 | 280.080 | 277.140 | 0 | 557.220 |
| Xây đá hộc, xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc taluy >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM mác 75 | m3 | 314.316 | 277.140 | 0 | 591.456 |
| Xây đá hộc, xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc taluy >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM mác 100 | m3 | 351.082 | 277.140 | 0 | 628.222 |
| Xây đá hộc, xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc taluy >=40%, chiều cao >20m, vữa XM mác 50 | m3 | 282.735 | 328.731 | 0 | 611.466 |
| Xây đá hộc, xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc taluy >=40%, chiều cao >20m, vữa XM mác 75 | m3 | 317.295 | 328.731 | 0 | 646.026 |
| Xây đá hộc, xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc taluy >=40%, chiều cao >20m, vữa XM mác 100 | m3 | 354.410 | 328.731 | 0 | 683.141 |
| Xây đá miếng, Xây móng, vữa XM mác 50 | m3 | 235.295 | 99.789 | 1.668 | 336.752 |
| Xây đá miếng, Xây móng, vữa XM mác 75 | m3 | 246.583 | 99.789 | 1.668 | 348.040 |
| Xây đá miếng, Xây móng, vữa XM mác 100 | m3 | 258.704 | 99.789 | 1.668 | 360.161 |
| Xây đá miếng, xây tường, dày <=30 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 235.295 | 112.538 | 1.668 | 349.501 |
| Xây đá miếng, xây tường, dày <=30 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 246.583 | 112.538 | 1.668 | 360.789 |
| Xây đá miếng, xây tường, dày <=30 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 258.704 | 112.538 | 1.668 | 372.910 |
| Xây đá miếng, xây tường, dày <=30 cm, cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 248.236 | 120.450 | 1.835 | 370.521 |
| Xây đá miếng, xây tường, dày <=30 cm, cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 260.145 | 120.450 | 1.835 | 382.430 |
| Xây đá miếng, xây tường, dày <=30 cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 272.933 | 120.450 | 1.835 | 395.218 |
| Xây đá miếng, xây tường, dày >30 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 233.900 | 98.910 | 1.668 | 334.478 |