Tra cứu dữ liệu xây dựng
6750 kết quả · 79/QĐ -SXD
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 277.532 | 106.592 | 0 | 384.124 | |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 309.769 | 106.592 | 0 | 416.361 | |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 344.388 | 106.592 | 0 | 450.980 | |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
6750 kết quả · 79/QĐ -SXD
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 277.532 | 106.592 | 0 | 384.124 | |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 309.769 | 106.592 | 0 | 416.361 | |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 344.388 | 106.592 | 0 | 450.980 | |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50 |
| m3 |
| 255.085 |
| 88.685 |
| 0 |
| 343.770 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 284.714 | 88.685 | 0 | 373.399 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 316.533 | 88.685 | 0 | 405.218 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao >2 m,, vữa XM mác 50 | m3 | 274.216 | 101.050 | 0 | 375.266 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao >2 m,, vữa XM mác 75 | m3 | 306.068 | 101.050 | 0 | 407.118 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao >2 m,, vữa XM mác 100 | m3 | 340.273 | 101.050 | 0 | 441.323 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 255.085 | 100.197 | 0 | 355.282 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 284.714 | 100.197 | 0 | 384.911 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 316.533 | 100.197 | 0 | 416.730 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 276.767 | 118.104 | 0 | 394.871 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 308.915 | 118.104 | 0 | 427.019 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 343.438 | 118.104 | 0 | 461.542 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 255.085 | 95.933 | 0 | 351.018 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 284.714 | 95.933 | 0 | 380.647 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 316.533 | 95.933 | 0 | 412.466 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy >60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 274.216 | 108.298 | 0 | 382.514 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy >60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 306.068 | 108.298 | 0 | 414.366 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy >60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 340.273 | 108.298 | 0 | 448.571 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 255.085 | 105.313 | 0 | 360.398 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 284.714 | 105.313 | 0 | 390.027 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 316.533 | 105.313 | 0 | 421.846 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 276.767 | 214.464 | 0 | 491.231 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 308.915 | 214.464 | 0 | 523.379 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 343.438 | 214.464 | 0 | 557.902 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 271.666 | 169.695 | 0 | 441.361 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 303.220 | 169.695 | 0 | 472.915 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 337.108 | 169.695 | 0 | 506.803 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 274.216 | 291.211 | 0 | 565.427 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 306.068 | 291.211 | 0 | 597.279 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 340.273 | 291.211 | 0 | 631.484 |
| Xây đá hộc, xây tường đầu cầu cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 266.564 | 101.476 | 0 | 368.040 |
| Xây đá hộc, xây tường đầu cầu cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 297.526 | 101.476 | 0 | 399.002 |
| Xây đá hộc, xây tường đầu cầu cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 330.777 | 101.476 | 0 | 432.253 |
| Xây đá hộc, xây tường đầu cầu cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 275.492 | 173.106 | 0 | 448.598 |
| Xây đá hộc, xây tường đầu cầu cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 307.491 | 173.106 | 0 | 480.597 |
| Xây đá hộc, xây tường đầu cầu cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 341.856 | 173.106 | 0 | 514.962 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 269.115 | 149.656 | 0 | 418.771 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 300.373 | 149.656 | 0 | 450.029 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 333.942 | 149.656 | 0 | 483.598 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 276.767 | 176.944 | 0 | 453.711 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 308.915 | 176.944 | 0 | 485.859 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 343.438 | 176.944 | 0 | 520.382 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 257.485 | 149.656 | 3.337 | 410.478 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 287.114 | 149.656 | 3.337 | 440.107 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 318.933 | 149.656 | 3.337 | 471.926 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 279.371 | 176.091 | 3.337 | 458.799 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 311.519 | 176.091 | 3.337 | 490.947 |
| m3 |
| 255.085 |
| 88.685 |
| 0 |
| 343.770 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 284.714 | 88.685 | 0 | 373.399 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 316.533 | 88.685 | 0 | 405.218 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao >2 m,, vữa XM mác 50 | m3 | 274.216 | 101.050 | 0 | 375.266 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao >2 m,, vữa XM mác 75 | m3 | 306.068 | 101.050 | 0 | 407.118 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao >2 m,, vữa XM mác 100 | m3 | 340.273 | 101.050 | 0 | 441.323 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 255.085 | 100.197 | 0 | 355.282 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 284.714 | 100.197 | 0 | 384.911 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 316.533 | 100.197 | 0 | 416.730 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 276.767 | 118.104 | 0 | 394.871 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 308.915 | 118.104 | 0 | 427.019 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 343.438 | 118.104 | 0 | 461.542 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 255.085 | 95.933 | 0 | 351.018 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 284.714 | 95.933 | 0 | 380.647 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 316.533 | 95.933 | 0 | 412.466 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy >60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 274.216 | 108.298 | 0 | 382.514 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy >60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 306.068 | 108.298 | 0 | 414.366 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy >60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 340.273 | 108.298 | 0 | 448.571 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 255.085 | 105.313 | 0 | 360.398 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 284.714 | 105.313 | 0 | 390.027 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 316.533 | 105.313 | 0 | 421.846 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 276.767 | 214.464 | 0 | 491.231 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 308.915 | 214.464 | 0 | 523.379 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 343.438 | 214.464 | 0 | 557.902 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 271.666 | 169.695 | 0 | 441.361 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 303.220 | 169.695 | 0 | 472.915 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 337.108 | 169.695 | 0 | 506.803 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 274.216 | 291.211 | 0 | 565.427 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 306.068 | 291.211 | 0 | 597.279 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 340.273 | 291.211 | 0 | 631.484 |
| Xây đá hộc, xây tường đầu cầu cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 266.564 | 101.476 | 0 | 368.040 |
| Xây đá hộc, xây tường đầu cầu cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 297.526 | 101.476 | 0 | 399.002 |
| Xây đá hộc, xây tường đầu cầu cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 330.777 | 101.476 | 0 | 432.253 |
| Xây đá hộc, xây tường đầu cầu cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 275.492 | 173.106 | 0 | 448.598 |
| Xây đá hộc, xây tường đầu cầu cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 307.491 | 173.106 | 0 | 480.597 |
| Xây đá hộc, xây tường đầu cầu cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 341.856 | 173.106 | 0 | 514.962 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 269.115 | 149.656 | 0 | 418.771 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 300.373 | 149.656 | 0 | 450.029 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 333.942 | 149.656 | 0 | 483.598 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 276.767 | 176.944 | 0 | 453.711 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 308.915 | 176.944 | 0 | 485.859 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 343.438 | 176.944 | 0 | 520.382 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 257.485 | 149.656 | 3.337 | 410.478 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 287.114 | 149.656 | 3.337 | 440.107 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 318.933 | 149.656 | 3.337 | 471.926 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 279.371 | 176.091 | 3.337 | 458.799 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 311.519 | 176.091 | 3.337 | 490.947 |