Tra cứu dữ liệu xây dựng
14236 kết quả · 38/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đào san đất trong phạm vi ≤1000m bằng máy cạp 9m3 - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 868.349 | 2.699.299 | 3.567.648 | |
| Đào san đất trong phạm vi ≤1000m bằng máy cạp 9m3 - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 1.115.807 | 2.934.645 | 4.050.452 | |
| Đào san đất trong phạm vi ≤1000m bằng máy cạp 16m3 - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 762.618 | 1.966.898 | 2.729.516 | |
| Đào san đất trong phạm vi ≤1000m bằng máy cạp 16m3 - Cấp đất II |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
14236 kết quả · 38/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đào san đất trong phạm vi ≤1000m bằng máy cạp 9m3 - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 868.349 | 2.699.299 | 3.567.648 | |
| Đào san đất trong phạm vi ≤1000m bằng máy cạp 9m3 - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 1.115.807 | 2.934.645 | 4.050.452 | |
| Đào san đất trong phạm vi ≤1000m bằng máy cạp 16m3 - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 762.618 | 1.966.898 | 2.729.516 | |
| Đào san đất trong phạm vi ≤1000m bằng máy cạp 16m3 - Cấp đất II |
| 100m3 |
| 0 |
| 1.014.574 |
| 2.135.582 |
| 3.150.156 |
| Vận chuyển tiếp phạm vi 500m bằng máy cạp 9m3 - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 0 | 565.534 | 565.534 |
| Vận chuyển tiếp phạm vi 500m bằng máy cạp 9m3 - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 0 | 640.153 | 640.153 |
| Vận chuyển tiếp phạm vi 500m bằng máy cạp 16m3 - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 0 | 373.208 | 373.208 |
| Vận chuyển tiếp phạm vi 500m bằng máy cạp 16m3 - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 0 | 408.041 | 408.041 |
| San đất bãi thải bằng máy ủi 110CV | 100m3 | 0 | 0 | 161.783 | 161.783 |
| San đá bãi thải bằng máy ủi 110CV | 100m3 | 0 | 0 | 226.848 | 226.848 |
| San đất bãi thải bằng máy ủi 140CV | 100m3 | 0 | 0 | 206.753 | 206.753 |
| San đá bãi thải bằng máy ủi 140CV | 100m3 | 0 | 0 | 288.493 | 288.493 |
| San đất bãi thải bằng máy ủi 180CV | 100m3 | 0 | 0 | 218.261 | 218.261 |
| San đá bãi thải bằng máy ủi 180CV | 100m3 | 0 | 0 | 304.967 | 304.967 |
| Xói hút bùn trong khung vây phòng nước các trụ trên cạn | m3 | 2.245 | 35.994 | 146.905 | 185.144 |
| Xói hút bùn trong khung vây phòng nước các trụ dưới nước | m3 | 2.245 | 76.487 | 620.288 | 699.020 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤300m - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 0 | 949.758 | 949.758 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤300m - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 0 | 1.126.590 | 1.126.590 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤300m - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 0 | 1.426.063 | 1.426.063 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤300m - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 0 | 1.568.669 | 1.568.669 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤300m - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 0 | 883.556 | 883.556 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤300m - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 0 | 1.009.535 | 1.009.535 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤300m - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 0 | 1.259.791 | 1.259.791 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤300m - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 0 | 1.404.497 | 1.404.497 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤300m - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 0 | 808.616 | 808.616 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤300m - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 0 | 924.132 | 924.132 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤300m - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 0 | 1.139.763 | 1.139.763 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤300m - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 0 | 1.270.682 | 1.270.682 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T, phạm vi ≤300m - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 0 | 773.853 | 773.853 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T, phạm vi ≤300m - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 0 | 891.372 | 891.372 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T, phạm vi ≤300m - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 0 | 1.128.628 | 1.128.628 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T, phạm vi ≤300m - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 0 | 1.243.929 | 1.243.929 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 22T, phạm vi ≤300m - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 0 | 728.191 | 728.191 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 22T, phạm vi ≤300m - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 0 | 837.108 | 837.108 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 22T, phạm vi ≤300m - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 0 | 1.058.055 | 1.058.055 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 22T, phạm vi ≤300m - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 0 | 1.166.973 | 1.166.973 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 27T, phạm vi ≤300m - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 0 | 634.667 | 634.667 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 27T, phạm vi ≤300m - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 0 | 729.867 | 729.867 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 27T, phạm vi ≤300m - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 0 | 948.475 | 948.475 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 27T, phạm vi ≤300m - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 0 | 1.043.675 | 1.043.675 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤500m - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 0 | 1.187.910 | 1.187.910 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤500m - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 0 | 1.351.908 | 1.351.908 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤500m - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 0 | 1.754.057 | 1.754.057 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤500m - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 0 | 1.866.716 | 1.866.716 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤500m - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 0 | 1.106.573 | 1.106.573 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤500m - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 0 | 1.275.113 | 1.275.113 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤500m - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 0 | 1.549.202 | 1.549.202 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤500m - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 0 | 1.671.776 | 1.671.776 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤500m - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 0 | 989.591 | 989.591 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤500m - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 0 | 1.133.987 | 1.133.987 |
| 100m3 |
| 0 |
| 1.014.574 |
| 2.135.582 |
| 3.150.156 |
| Vận chuyển tiếp phạm vi 500m bằng máy cạp 9m3 - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 0 | 565.534 | 565.534 |
| Vận chuyển tiếp phạm vi 500m bằng máy cạp 9m3 - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 0 | 640.153 | 640.153 |
| Vận chuyển tiếp phạm vi 500m bằng máy cạp 16m3 - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 0 | 373.208 | 373.208 |
| Vận chuyển tiếp phạm vi 500m bằng máy cạp 16m3 - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 0 | 408.041 | 408.041 |
| San đất bãi thải bằng máy ủi 110CV | 100m3 | 0 | 0 | 161.783 | 161.783 |
| San đá bãi thải bằng máy ủi 110CV | 100m3 | 0 | 0 | 226.848 | 226.848 |
| San đất bãi thải bằng máy ủi 140CV | 100m3 | 0 | 0 | 206.753 | 206.753 |
| San đá bãi thải bằng máy ủi 140CV | 100m3 | 0 | 0 | 288.493 | 288.493 |
| San đất bãi thải bằng máy ủi 180CV | 100m3 | 0 | 0 | 218.261 | 218.261 |
| San đá bãi thải bằng máy ủi 180CV | 100m3 | 0 | 0 | 304.967 | 304.967 |
| Xói hút bùn trong khung vây phòng nước các trụ trên cạn | m3 | 2.245 | 35.994 | 146.905 | 185.144 |
| Xói hút bùn trong khung vây phòng nước các trụ dưới nước | m3 | 2.245 | 76.487 | 620.288 | 699.020 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤300m - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 0 | 949.758 | 949.758 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤300m - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 0 | 1.126.590 | 1.126.590 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤300m - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 0 | 1.426.063 | 1.426.063 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤300m - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 0 | 1.568.669 | 1.568.669 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤300m - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 0 | 883.556 | 883.556 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤300m - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 0 | 1.009.535 | 1.009.535 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤300m - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 0 | 1.259.791 | 1.259.791 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤300m - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 0 | 1.404.497 | 1.404.497 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤300m - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 0 | 808.616 | 808.616 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤300m - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 0 | 924.132 | 924.132 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤300m - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 0 | 1.139.763 | 1.139.763 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤300m - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 0 | 1.270.682 | 1.270.682 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T, phạm vi ≤300m - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 0 | 773.853 | 773.853 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T, phạm vi ≤300m - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 0 | 891.372 | 891.372 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T, phạm vi ≤300m - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 0 | 1.128.628 | 1.128.628 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T, phạm vi ≤300m - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 0 | 1.243.929 | 1.243.929 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 22T, phạm vi ≤300m - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 0 | 728.191 | 728.191 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 22T, phạm vi ≤300m - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 0 | 837.108 | 837.108 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 22T, phạm vi ≤300m - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 0 | 1.058.055 | 1.058.055 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 22T, phạm vi ≤300m - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 0 | 1.166.973 | 1.166.973 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 27T, phạm vi ≤300m - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 0 | 634.667 | 634.667 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 27T, phạm vi ≤300m - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 0 | 729.867 | 729.867 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 27T, phạm vi ≤300m - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 0 | 948.475 | 948.475 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 27T, phạm vi ≤300m - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 0 | 1.043.675 | 1.043.675 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤500m - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 0 | 1.187.910 | 1.187.910 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤500m - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 0 | 1.351.908 | 1.351.908 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤500m - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 0 | 1.754.057 | 1.754.057 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤500m - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 0 | 1.866.716 | 1.866.716 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤500m - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 0 | 1.106.573 | 1.106.573 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤500m - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 0 | 1.275.113 | 1.275.113 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤500m - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 0 | 1.549.202 | 1.549.202 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤500m - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 0 | 1.671.776 | 1.671.776 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤500m - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 0 | 989.591 | 989.591 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤500m - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 0 | 1.133.987 | 1.133.987 |